Quẻ số 101 · hành Kim

Quái Càn

乾

Càn ☰ — Thiên

Sáu hào
111
Từ khoá
Khởi đầu · Quyết đoán · Cương kiện · Trời · Người cha
Hình tượng · Đại Tượng
Trời — không phải bầu trời để ngắm, mà cái vận hành của trời: mặt trời mọc rồi lặn, sao xoay, mùa nối mùa, không một ngày nghỉ. Ba vạch đều dương, đều liền, không chỗ hở, nên chúng ký hiệu cho chuyển động không đứt quãng. Không có hào âm nào hãm lại, nên sức ấy dễ đi quá.
Quẻ từ · Thoán từ
Càn vi thiên 乾為天 — Càn là trời. Quẻ từ Thuần Càn: nguyên hanh lợi trinh 元亨利貞 — khởi đầu lớn, hanh thông, có lợi, giữ được chính bền.
Ý nghĩa

Càn ☰ là một trong tám quái — đơn vị ba vạch làm nên Kinh Dịch. Nhị phân của Càn là 111: cả ba vạch đều là hào dương, không có vạch đứt nào. Tượng gốc là trời, ngũ hành thuộc Kim, trong gia đình tám quái Càn giữ ngôi cha. Vì mỗi quẻ sáu vạch là hai quái chồng lên nhau, Càn có mặt trong 15 quẻ của bộ 64.

Ba vạch dương, đọc từ dưới lên

Quái đọc từ dưới lên: vạch dưới cùng là hào một, rồi hào hai, trên cùng là hào ba. Với Càn, cả ba đều là vạch liền — hào dương. Không hào nào ở thế thiểu số.

Sáu quái còn lại đều có một hào lẻ loi giữa hai hào cùng loại, và hào thiểu số ấy là chủ của quái: một dương hai âm thì hào dương làm chủ, ngược lại thì hào âm làm chủ. Vì hiếm nên nó quyết định tính chất. Khảm ☵ 010 là hào dương kẹt giữa hai hào âm, thành nghĩa hiểm; Ly ☲ 101 là hào âm giữa hai hào dương, thành nghĩa bám, nghĩa sáng.

Càn và Khôn ☷ 000 là ngoại lệ: không hào nào thiểu số nên không có chủ hào theo nghĩa đó. Nhiều sách nói Càn lấy hào Cửu Ngũ làm chủ, nhưng đó là nói về quẻ Càn sáu vạch, nơi hào năm là ngôi vua. Ở cấp quái, tính chất của Càn nằm ở chỗ ba vạch giống hệt nhau: cương kiện thuần, không pha, nên không có gì trong chính nó hãm nó lại.

Chữ 乾 có hai lối đọc đều đang dùng, Càn và Kiền; bản dịch cũ nhiều chỗ đọc Kiền. Cũng chữ ấy đọc "can" thì nghĩa là khô.

Vì sao ba vạch ấy thành hình trời — và thành người cha

Tượng của Càn là trời, nhưng không phải bầu trời để ngắm. Đại Tượng truyện quẻ Càn viết "Thiên hành kiện" 天行健 — cái vận hành của trời thì mạnh mẽ. Người xưa nhìn lên không thấy một vật, họ thấy một chuyển động: mặt trời mọc rồi lặn, sao xoay, mùa nối mùa, chưa từng nghỉ. Ba vạch liền nối nhau ký hiệu cho chuyển động không đứt quãng ấy; hào âm có chỗ hở, tức có chỗ ngừng, còn Càn không có chỗ ngừng nào.

Vị trí của Càn trong "gia đình tám quái" cũng suy được từ ba vạch, không cần học thuộc. Lấy thân Khôn — toàn âm — cắm vào một hào dương thì được con trai, hào dương ở tầng nào thì thứ bậc theo tầng ấy: Chấn ☳ 100 trưởng nam, Khảm 010 trung nam, Cấn ☶ 001 thiếu nam. Lấy thân Càn cắm vào một hào âm thì được con gái: Tốn ☴ 011 trưởng nữ, Ly 101 trung nữ, Đoài ☱ 110 thiếu nữ. Càn và Khôn không mang hào lạ nào trong thân nên không thể là con của ai — đó là lý do hình học khiến chúng làm cha mẹ.

Tiên Thiên và Hậu Thiên: hai bảng, hai việc

Càn có hai phương vị chứ không phải một, và đây là chỗ nhiều trang tiếng Việt trộn lẫn rồi nói sai.

Bảng Tiên Thiên (Phục Hy) đặt Càn ở chính Nam, Khôn chính Bắc, Ly Đông, Khảm Tây. Số của Càn ở đây là 1, rồi Đoài 2, Ly 3, Chấn 4, Tốn 5, Khảm 6, Cấn 7, Khôn 8. Bảng đối xứng hoàn hảo: hai quái đối diện luôn ngược nhau cả ba vạch, hai số của chúng cộng bằng 9 — Càn 1 với Khôn 8, Đoài 2 với Cấn 7, Ly 3 với Khảm 6, Chấn 4 với Tốn 5. Vì có dãy số liền, đây là bảng để lấy quái ra từ một con số: phép Mai Hoa Dịch Số chia số cho 8 rồi tra số dư theo thứ tự này.

Bảng Hậu Thiên (Văn Vương) đặt Càn ở tây bắc, số Lạc thư là 6; Khảm Bắc, Cấn Đông Bắc, Chấn Đông, Tốn Đông Nam, Ly Nam, Khôn Tây Nam, Đoài Tây. Bảng này không đối xứng vì nó mô tả vòng luân chuyển theo mùa và theo hướng thật, nên nó là bảng làm việc của phong thủy.

Câu "Càn số 1, hướng tây bắc" đã ghép hai hệ: số 1 thuộc Tiên Thiên, đi kèm hướng Nam; tây bắc thuộc Hậu Thiên, đi kèm số 6. Chọn hệ nào thì dùng trọn hệ ấy.

Càn nằm trên: sức mạnh đang rời đi

Trong quẻ sáu vạch, ba hào dưới là hạ quái, ba hào trên là thượng quái. Cùng một quái Càn, đứng trên hay đứng dưới cho hai nghĩa khác hẳn, vì một lý do rất vật lý: khí dương bốc lên. Càn đã ở trên mà còn bốc lên nữa thì nó rời xa cái nằm dưới.

Đó là quẻ 12 Bĩ 否, Càn trên Khôn dưới: trời cứ lên, đất cứ xuống, không bao giờ gặp, thành bế tắc. Quẻ 33 Độn 遯 để núi đứng yên ở dưới còn trời lui mãi lên cao: nghĩa là rút. Quẻ 6 Tụng 訟 đặt nước dưới trời, nước chảy xuống trong khi trời đi lên — hai bên đi ngược, thành kiện tụng. Quẻ 44 Cấu 姤 có một hào âm vừa sinh dưới năm hào dương: cuộc gặp mà bên trên chưa kịp nhận ra.

Nhưng "ở trên" không tự động là xấu. Quẻ 13 Đồng Nhân 同人 có lửa dưới trời: lửa cũng bốc lên, cùng hướng nên gặp được nhau. Quẻ 25 Vô Vọng 無妄 có sấm động dưới trời: động mà vẫn trong khuôn trời. Quẻ 10 Lý 履 đặt đầm mềm dưới trời cứng, thoán từ nói "lý hổ vĩ" 履虎尾, đạp lên đuôi hổ. Ở bốn quẻ này Càn không hành động; nó là cái khung mà bên dưới phải ứng xử cho đúng.

Càn nằm dưới: sức mạnh đang đẩy lên

Đảo lại, Càn ở hạ quái là ba vạch dương nằm trong lõi, đang đẩy lên và chắc chắn chạm vào cái ở trên. Quẻ khi ấy không hỏi "có gặp nhau không" mà hỏi "gặp phải cái gì".

Gặp đất thì thông: quẻ 11 Thái 泰, đúng cặp đối của Bĩ. Gặp nước hiểm thì phải đợi: quẻ 5 Nhu 需. Gặp gió, chỉ một hào âm mỏng, thì bị ngăn chút ít: quẻ 9 Tiểu Súc 小畜. Gặp núi thì bị ngăn lớn, nhờ bị ngăn mà tích được: quẻ 26 Đại Súc 大畜. Gặp lửa thì sáng tỏa khắp: quẻ 14 Đại Hữu 大有. Gặp sấm thì bốn hào dương cùng dâng: quẻ 34 Đại Tráng 大壯, mạnh tới mức quẻ phải tự dặn đừng dùng sức bừa. Còn quẻ 43 Quải 夬 là năm hào dương đẩy nốt một hào âm ra khỏi mép trên: dứt điểm.

Quái đi cùngCàn ở trênCàn ở dưới
Càn ☰1 Thuần Càn1 Thuần Càn
Đoài ☱10 Thiên Trạch Lý43 Trạch Thiên Quải
Ly ☲13 Thiên Hỏa Đồng Nhân14 Hỏa Thiên Đại Hữu
Chấn ☳25 Thiên Lôi Vô Vọng34 Lôi Thiên Đại Tráng
Tốn ☴44 Thiên Phong Cấu9 Phong Thiên Tiểu Súc
Khảm ☵6 Thiên Thủy Tụng5 Thủy Thiên Nhu
Cấn ☶33 Thiên Sơn Độn26 Sơn Thiên Đại Súc
Khôn ☷12 Thiên Địa Bĩ11 Địa Thiên Thái

Đọc bảng theo hàng ngang là thấy nguyên tắc: vẫn hai quái ấy, chỉ đổi trên dưới, mà Bĩ thành Thái, Cấu thành Tiểu Súc, Tụng thành Nhu.

Thuần Càn: sáu vạch dương không phải là mạnh nhất

Chồng Càn lên chính nó được quẻ 1 Thuần Càn 乾, sáu hào dương liền. Quẻ từ chỉ bốn chữ: "nguyên hanh lợi trinh" 元亨利貞 — lớn, thông, lợi, bền chính.

Nếu "thuần" đồng nghĩa với mạnh nhất thì hào trên cùng phải là hào tốt nhất. Nó không phải. Sáu hào Càn đi theo hình một con rồng: tiềm long vật dụng 潛龍勿用 ở hào một, hiện long tại điền 見龍在田 ở hào hai, phi long tại thiên 飛龍在天 ở hào năm, rồi hào sáu là kháng long hữu hối 亢龍有悔 — rồng bay quá cao thì có hối. Sức thuần dương không có vạch âm nào để hãm nên tự đi tới chỗ quá.

Quẻ Càn còn có một dòng mà 62 quẻ khác không có, chỉ Khôn có dòng tương ứng: Dụng Cửu — "kiến quần long vô thủ, cát" 見群龍無首,吉, bầy rồng không con nào làm đầu thì tốt. Lời tự hạn chế ấy nằm ngay trong quẻ cương kiện nhất của bộ.

Đối, đảo và biến: Càn đứng ở đâu giữa tám quái

Quái đối (thác quái) là lật cả ba vạch. Càn 111 lật thành 000, tức Khôn. Tám quái chia đúng bốn cặp đối — Càn–Khôn, Ly–Khảm, Đoài–Cấn, Chấn–Tốn — và bốn cặp ấy là bốn đường chéo của bảng Tiên Thiên.

Quái đảo (tổng quái) là lật ngược trên xuống dưới, tức đọc ba vạch theo thứ tự ngược. Càn 111 đảo vẫn là 111. Bốn quái đảo lại thành chính nó là Càn 111, Khôn 000, Khảm 010, Ly 101, lý do thuần túy hình học: ba vạch của chúng đối xứng gương. Bốn quái còn lại đổi thành nhau từng đôi — Chấn 100 lật thành Cấn 001, Tốn 011 lật thành Đoài 110. Đây là tính chất hình dạng, không phải thứ hạng.

Biến là đổi một hào. Đổi hào một của Càn được Tốn, hào hai được Ly, hào ba được Đoài — đúng ba người con gái; đổi một hào của Khôn ra đúng ba người con trai. Bảng gia đình ở trên vì thế chỉ là bảng "Càn và Khôn biến một hào" viết theo lối khác.

Ở cấp quẻ sáu vạch còn có quẻ hỗ: lấy hào 2·3·4 làm hạ quái, hào 3·4·5 làm thượng quái. Trong 64 quẻ chỉ hai quẻ có quẻ hỗ trùng chính nó, là Thuần Càn và quẻ 2 Thuần Khôn 坤. Moi lõi của Càn ra vẫn được Càn.

Kim, và những chỗ can chi hay bị nói tắt

Càn thuộc Kim, cùng hành với Đoài; hai quái thường được phân là Càn kim dương, Đoài kim âm. Theo vòng ngũ hành: Thổ sinh Kim nên Khôn và Cấn sinh cho Càn; Kim sinh Thủy nên Càn sinh cho Khảm; Kim khắc Mộc nên Càn khắc Chấn và Tốn; Hỏa khắc Kim nên Ly khắc Càn. Lớp nghĩa này thêm vào chứ không thay thế tượng.

Về can chi có hai hệ khác nhau, gộp lại là nguồn của khá nhiều câu sai:

  • Theo phương vị Hậu Thiên: Càn giữ góc tây bắc, tức khoảng hai cung địa chi Tuất và Hợi — cách nói theo hướng trên la bàn.
  • Theo nạp giáp Kinh Phòng, dùng khi xem lục hào: Càn nạp Giáp khi làm nội quái và Nhâm khi làm ngoại quái; Càn cùng Khôn là hai quái duy nhất đổi can giữa trong và ngoài. Địa chi nạp thuận, cách hai cung một: Tý, Dần, Thìn rồi Ngọ, Thân, Tuất.

Hai hệ trả lời hai câu hỏi khác nhau, nên "Càn ứng Tuất Hợi" và "Càn nạp Giáp Nhâm" cùng đúng một lúc, miễn mỗi bên nói rõ mình đang ở hệ nào.

Những chỗ hay hiểu lầm về Càn

  • "Gieo được Càn là tốt nhất." Sai ở chỗ coi thuần dương là đỉnh của một thang điểm. Kinh Dịch không xếp hạng 64 quẻ, và chính quẻ Càn kết thúc bằng "kháng long hữu hối". Càn mô tả một thế, không mô tả một kết quả.
  • "Càn là đàn ông." Bảng cha, mẹ và sáu con là bảng vai trò trong cấu trúc, không phải giới tính của người hỏi. Càn trong một quẻ có thể là người cầm quyền, khung luật lệ, kim loại, cỗ máy, hay chỉ là hướng tây bắc.
  • "Càn số 1 nên hợp hướng số 1." Trộn hai bảng. Số 1 thuộc Tiên Thiên và ứng hướng Nam; tây bắc là vị trí Hậu Thiên và ứng số 6 của Lạc thư.
  • "Quái và quẻ là một." Quái ba vạch, chỉ có tám; quẻ sáu vạch, có sáu mươi tư. Trang này nói về quái Càn ☰, còn quẻ 1 Thuần Càn ䷀ có quẻ từ và sáu hào từ riêng.
  • Nhầm Càn 乾 với Cấn 艮. Viết không dấu thì hai chữ trùng nhau, nhưng đây là hai quái ngược tính: Càn 111 tượng trời, chủ động không nghỉ; Cấn ☶ 001 tượng núi, chủ dừng lại.
  • Đọc ba vạch từ trên xuống. Với Càn thì đọc kiểu nào cũng ra 111 nên lỗi không lộ ngay. Nó lộ khi sang Chấn 100 và Cấn 001 — đọc ngược thứ tự là nhầm hẳn sang quái khác.

Muốn thấy Càn làm việc trong một quẻ thật thay vì đọc mô tả, cách trực tiếp nhất là gieo ba đồng xu rồi nhìn quái nào rơi vào thượng quái, quái nào rơi vào hạ quái.

Diễn giải

Quẻ này nói gì về bốn mặt

Đây là phần diễn giải hiện đại, không phải nguyên văn cổ thư. Đọc như một góc nhìn, không phải một lời phán.

Tình cảm

Trong các bản luận, Càn ở phần tình cảm thường được đọc là thế chủ động: một bên đưa ra, quyết, và đi trước. Cách đọc phổ biến là hỏi ngược lại: bên kia còn chỗ nào để đáp không. Ba vạch đều dương nghĩa là trong quái không có khoảng trống; ứng vào quan hệ, đó là hình ảnh một người nói hết phần, làm hết phần, rồi vô tình không chừa việc gì cho người còn lại. Nhiều sách vì thế xếp Càn ở mục này gần chữ cương hơn chữ hợp: bền, rõ ràng, giữ lời, nhưng khó mềm và khó nhận. Khi Càn nằm dưới trong quẻ kép, cách đọc thường nghiêng về phía chủ động tìm gặp; khi nằm trên, nghiêng về phía đứng làm khuôn và giữ khoảng cách. Đây là diễn giải theo tượng, không phải dự đoán.

Công việc

Về công việc, Càn thường được đọc là đoạn khởi phát và cầm trịch: đặt hướng, ra quyết định, chịu phần trách nhiệm cuối. Tượng thiên hành kiện hay được diễn thành nhịp làm không nghỉ, nên phần lớn bản luận đi kèm một câu nhắc về sức bền chứ không về năng lực. Trong quẻ kép, vị trí của Càn đổi hẳn cách đọc: Càn ở hạ quái thường được hiểu là nội lực đã sẵn, câu hỏi nằm ở chỗ nó gặp gì ở trên; Càn ở thượng quái thường được hiểu là cấp trên, là luật lệ, hoặc bối cảnh lớn mà bên dưới phải ứng xử cho đúng. Với hào trên cùng của quẻ Càn, cách đọc phổ biến xem kháng long hữu hối là lời nhắc về chỗ dừng, không phải lời cấm.

Tài lộc

Ở mục tài lộc, Càn thuộc Kim và mang tượng trời nên hay được gán cho những gì lớn, cứng và có cấu trúc: kim loại, máy móc, cơ cấu tổ chức, việc quy mô. Cách đọc thường gặp nhấn vào dòng chảy chứ không vào con số — Càn mô tả sức đang vận hành liên tục, tức trạng thái có ra có vào đều đặn, chứ không mô tả một mức tích lũy. Vì trong quái không có hào âm nào để chứa, nhiều bản luận đặt Càn cạnh chữ tán, nghĩa là dễ đi ra, rồi đọc các quẻ có Càn gặp núi hoặc gặp đất như những chỗ có cái giữ lại. Phần này là diễn giải theo tượng và ngũ hành, không phải nhận định tài chính về bất kỳ ai.

Thời vận

Về thời vận, Càn hay được đọc là đoạn đang lên và chưa tới đỉnh, nhịp nhanh, ít quãng nghỉ. Sáu hào của quẻ Thuần Càn thường được dùng như một cái thang để mô tả: rồng còn ẩn, rồng hiện trên ruộng, rồng bay giữa trời, rồi rồng bay quá cao. Cách đọc phổ biến là xác định mình đang ở bậc nào của thang ấy, chứ không xem cả quẻ là một vận tốt gộp chung. Trong vòng mười hai tháng, các quẻ chứa Càn nằm ở cả hai phía: Thái ở đoạn dương khí đang mở ra, Bĩ ở đoạn âm khí đang lấn vào — vẫn quái Càn ấy, hai thời khác hẳn nhau. Đó là lý do một mình quái Càn chưa nói được thời; còn phải xem quái đi cùng.

Bước tiếp theo

Muốn biết quẻ nào đang ứng với việc của bạn?

Gieo một quẻ bằng ba đồng xu — sáu lần tung, hào động và quẻ biến đều tính đúng phép Chu Dịch.