Quẻ số 33 · hành Kim

Quẻ Độn

遯

Thiên Sơn Độn

Quái trên
Càn
Quái dưới
Cấn
Sáu hào
001111
Từ khoá
Chia ly · Suy thoái · Ổn định
Hình tượng · Đại Tượng
象曰:天下有山,遯;君子以遠小人,不惡而嚴。 Thiên hạ hữu sơn, Độn; quân tử dĩ viễn tiểu nhân, bất ố nhi nghiêm. — Dưới trời có núi, ấy là quẻ Độn; người quân tử do đó lánh xa kẻ tiểu nhân, không tỏ ra ghét mà vẫn giữ nghiêm.
Quẻ từ · Thoán từ
遯,亨,小利貞。 Độn: Hanh, tiểu lợi trinh. — Độn: lui thì hanh thông; việc nhỏ thì lợi về sự chính bền.
Ý nghĩa

Quẻ Độn (遯) — Thiên Sơn Độn — nói về việc rút lui đúng lúc: trời càng lên cao, ngọn núi càng không với tới, nên trời lánh đi mà không ai giữ được. Đây là quẻ số 33 Kinh Dịch, một trong mười hai quẻ tiêu tức, ứng với tháng sáu âm lịch.

Chữ Độn vẽ một con lợn đang chạy, chứ không vẽ người anh hùng

Chữ 遯 gồm bộ sước 辵 (đi, chạy) và 豚 (con lợn con); chữ này còn được viết là 遁. Nghĩa gốc là chạy trốn, lánh đi, ẩn mình. Người xưa chọn đúng một hình ảnh không hề oai vệ để đặt tên cho quẻ, và đó là dụng ý: việc rút lui vốn không đẹp mắt, ai làm cũng thấy mình kém thế.

Chữ 遁 còn mang nghĩa thứ hai là che giấu, quanh co — như trong "độn từ", lời nói lảng tránh. Kinh Dịch không dùng nghĩa ấy, nhưng có nó thì hiểu vì sao chữ này sẵn sắc thái không mấy vinh quang.

Trời ở trên núi mà núi không sao với tới

Thiên Sơn Độn ghép Càn (☰ trời) ở trên với Cấn (☶ núi) ở dưới. Núi là vật cao nhất trên mặt đất, luôn vươn lên; nhưng trời càng lui càng xa, khoảng cách không bao giờ rút ngắn. Bên dưới đang tiến, bên trên đã đi.

Nhìn theo hào thì rõ hơn: hai hào âm ở đáy đang đẩy lên, bốn hào dương phải nhường dần. Đây là thế đang xuống của phần dương, và điều quan trọng là nó mới chỉ ở giai đoạn thứ hai — chưa nguy, nhưng chiều đi đã định. Về ngũ hành, Cấn Thổ ở dưới sinh Càn Kim ở trên: cái đang lên vẫn còn nuôi cái đang lui, nên cuộc rút này vẫn êm, chưa phải chạy loạn. Các chiều sinh khắc tra ở bảng ngũ hành tương sinh tương khắc.

Thoán từ quẻ Độn chỉ có bốn chữ, và một chữ gây tranh cãi

Thoán từ: Độn, hanh, tiểu lợi trinh. Vế đầu đã đủ đáng ngạc nhiên: lui thì hanh thông. Kinh Dịch không xếp việc rút vào loại thất bại; ở thời của quẻ này, rút chính là đường thông duy nhất.

Vế sau thì các nhà chú giải chia làm hai ngả, và chỗ này cổ thư nói mơ hồ:

  • Đọc là "tiểu, lợi trinh" — chữ "tiểu" chỉ hai hào âm đang lên; ý là ngay cả phần đang lên thế cũng cần giữ cho chính, chớ lấn tới.
  • Đọc là "tiểu lợi trinh" — chỉ hơi lợi về sự chính bền, tức lợi ích ở thời này rất hạn chế, chỉ làm được việc nhỏ.

Hai cách đều có lý và đều dẫn tới cùng một thái độ: thời Độn không phải lúc mưu việc lớn. Ai muốn tra cách một quẻ biến sang quẻ khác khi có hào động thì xem thêm phương pháp lục hào.

Đại Tượng dạy xa người mà không tỏ ra ghét

Đại Tượng truyện viết: Thiên hạ hữu sơn, Độn; quân tử dĩ viễn tiểu nhân, bất ố nhi nghiêm — dưới trời có núi, là Độn; người quân tử do đó lánh xa kẻ tiểu nhân, không tỏ ra ghét mà vẫn giữ nghiêm.

Sáu chữ "bất ố nhi nghiêm" là phần khó nhất và cũng là phần hay nhất. Ghét ra mặt thì thành đối đầu, mà đối đầu ở thời thế đang xuống là hỏng. Xuê xoa cho qua thì mất ranh giới, và rồi bị kéo vào. Cách thứ ba là giữ khoảng cách bằng thái độ chứ không bằng lời: vẫn lịch sự, vẫn đúng mực, nhưng không còn thân, không còn chia sẻ, không còn chung việc. Người rút khỏi một tổ chức, một nhóm hay một cuộc tranh cãi đều dùng đúng công thức này.

Sáu hào quẻ Độn xếp theo chất lượng của việc lui

Độn là quẻ hiếm hoi mà đọc dọc lên thấy các hào tốt dần, và hào trên cùng lại tốt nhất. Trong Kinh Dịch hào thứ sáu thường là chỗ quá đà nên hay bị chê; riêng ở đây càng xa càng lui được trọn, nên Thượng Cửu nhận lời khen không kèm điều kiện: "vô bất lợi".

  • Sơ Lục — độn vĩ: ở cái đuôi của đoàn rút, người đi sau cùng là người nguy nhất.
  • Cửu Tam — hệ độn: rút mà còn dây dưa, kinh văn gọi thẳng cái vướng ấy là "bệnh".
  • Cửu Tứ — hiếu độn: rút trong khi vẫn còn ưa thích chỗ mình rời.
  • Cửu Ngũ — gia độn: rút một cách đẹp đẽ, đúng mực; đây là hào chủ.
  • Thượng Cửu — phì độn: rút thong dong, dư dật, không còn gì níu.

Riêng Lục Nhị đứng ngoài dãy ấy, vì nó không lui: "buộc bằng da bò vàng, không ai cởi ra được". Hào này đắc trung đắc chính và ứng với Cửu Ngũ, nên trong thời mọi người rút, vẫn có người ở lại giữ mối. Đó là chi tiết cứu quẻ Độn khỏi bị đọc thành lời khuyên bỏ mặc.

Vì sao Độn đứng sau Hằng rồi dẫn thẳng tới Đại Tráng

Tự Quái truyện viết: vật không thể ở lâu mãi một chỗ, cho nên sau quẻ Hằng là Độn; Độn nghĩa là lui. Lời ấy chặn đứng cách hiểu rằng bền lâu là đích cuối — giữ được lâu rồi vẫn có lúc phải rời.

Câu tiếp: vật không thể lui mãi, cho nên tiếp đến là quẻ Đại Tráng. Hai quẻ này lật ngược nhau: dựng ngược hình quẻ Độn lên thì đúng ra hình Đại Tráng. Ở Độn, hai hào âm ở dưới đẩy lên và phần dương phải lui; ở Đại Tráng, bốn hào dương ở dưới đẩy lên và thế đang lên. Cùng một bài học về việc ứng xử với thế lực, nhìn từ hai đầu ngược nhau: Độn dạy biết lui khi thế đang xuống, Đại Tráng dạy biết dừng khi thế đang lên. Cái khó của cả hai giống hệt nhau — đều là tự kiềm khi bản năng bảo làm ngược lại.

Độn nhìn từ Lâm, từ Đại Tráng và từ Cấu

  • Quẻ thác — đảo cả sáu hào của Độn thì ra quẻ Lâm (19), Địa Trạch Lâm. Hai quẻ này cùng nằm trong nhóm tiêu tức và đối nhau đúng nửa vòng năm: Lâm là hai hào dương mới sinh ở tháng chạp, Độn là hai hào âm mới sinh ở tháng sáu. Một bên tới gần, một bên lánh xa.
  • Quẻ tổng — lật ngược Độn thì ra quẻ Đại Tráng (34), như đã nói ở trên.
  • Quẻ hỗ — lấy hào 2·3·4 và 3·4·5 thì được quẻ Cấu (44), Thiên Phong Cấu, quẻ một hào âm mới sinh dưới năm hào dương. Cái đang diễn ra bên trong Độn chính là mầm của tình thế đã đẩy nó tới đây: Cấu là lúc âm mới nhú một hào, Độn là lúc đã thành hai. Nhìn quẻ hỗ tức là nhìn thấy nguyên nhân.

Hiểu lầm thường gặp: Độn không phải là bỏ chạy

Cách đọc thường gặp: gặp quẻ Độn thì nên buông xuôi, tránh hết, việc gì cũng đừng làm. Cách đọc ấy nhầm việc lui có tính toán với việc bỏ cuộc.

Kinh văn phân biệt rất rõ. Thoán từ nói "hanh" — lui mà thông, tức đây là một nước đi chứ không phải một thất bại. Đại Tượng nói "bất ố nhi nghiêm" — rút mà vẫn giữ tư thế, không oán, không đôi co. Hào tốt nhất là Thượng Cửu "phì độn", rút khi còn dư sức, chứ không phải rút khi đã cùng đường; ngược lại hào kém nhất là Sơ Lục "độn vĩ", kẻ chần chừ tới lượt cuối. Nghĩa là Kinh Dịch chê người rút muộn, không chê người rút.

Một điểm nữa hay bị bỏ qua: Lục Nhị không lui mà buộc chặt lấy mối với hào trên. Trong thời Độn vẫn có chỗ phải ở lại. Ai đọc quẻ này thành "rút hết" là đã bỏ mất một phần sáu kinh văn. Mạch quẻ đầy đủ và quan hệ giữa 64 quẻ có trong mục lục Kinh Dịch.

Sáu hào

Đọc từng hào, từ dưới lên

Hào 1 nằm ở đáy. Hào được tô màu son trong hình là hào đang nói tới.

  1. 1

    Sơ Lục — Độn vĩ, lệ, vật dụng hữu du vãng: lui mà ở cái đuôi, nguy; đừng đi đâu cả. Hào âm nằm đáy quẻ, tức vị trí cuối cùng của đoàn rút — người đi sau rót bao giờ cũng chịu nguy nhất. Nghịch lý ở chỗ quẻ dạy lui mà hào này lại bảo đừng đi: đã lỡ chậm chân thì cử động thêm chỉ càng lộ. Đây là hào dành cho người nhận ra thời thế quá muộn: giữ yên, chờ, đừng cố gỡ bằng một nước đi vội.

  2. 2

    Lục Nhị — Chấp chi dụng hoàng ngưu chi cách, mạc chi thắng thoật: buộc bằng da bò vàng, không ai cởi ra được. Màu vàng là màu của trung ương, ứng với việc hào này đắc trung; da bò là thứ dai bền nhất. Hào âm ở vị âm, đắc trung đắc chính, lại ứng với Cửu Ngũ. Đây là hào duy nhất trong quẻ không lui: giữa thời mọi người rút, vẫn có người ở lại giữ mối liên hệ với người đã đi, và giữ chặt tới mức không ai gỡ nổi.

  3. 3

    Cửu Tam — Hệ độn, hữu tật lệ, súc thần thiếp cát: lui mà còn bị ràng buộc, có bệnh, nguy; nuôi tôi tớ thì tốt. Hào dương ở vị dương, đúng chỗ, nhưng nằm sát ngay trên hai hào âm nên bị chúng níu. Kinh văn gọi cái vướng ấy là "tật" — bệnh, chứ không phải trở ngại bên ngoài, tức chỗ hỏng nằm trong chính mình. Vế sau là lối thoát nhỏ: việc lớn không làm được, nhưng lo việc trong nhà thì vẫn ổn.

  4. 4

    Cửu Tứ — Hiếu độn, quân tử cát, tiểu nhân bĩ: lui trong khi vẫn còn ưa thích; người quân tử thì tốt, kẻ tiểu nhân thì bế tắc. Đây là hào sắc nhất quẻ, vì nó chỉ đúng chỗ khó: rời đi khi đã chán thì ai cũng làm được, rời đi khi vẫn còn thích mới là việc phải có bản lĩnh. Hào dương ở vị âm, đã vượt lên khỏi tầm níu của hai hào âm dưới. Kinh văn phân đôi kết quả theo người chứ không theo hoàn cảnh.

  5. 5

    Cửu Ngũ — Gia độn, trinh cát: lui một cách đẹp đẽ, chính bền thì tốt. Chữ "gia" nghĩa là tốt đẹp, đúng mực. Hào dương ở vị dương, đắc trung đắc chính, giữ ngôi tôn và ứng với Lục Nhị — đủ điều kiện để làm hào chủ của quẻ. Lui ở bậc này là lui đúng lúc, đúng cách, không lôi thôi, không oán trách, và vẫn để lại được mối cho người ở sau. Chữ "trinh" vẫn được kèm như một điều kiện chứ không bỏ.

  6. 6

    Thượng Cửu — Phì độn, vô bất lợi: lui một cách thong dong dư dật, không gì không lợi. Chữ "phì" là béo, dư dả, chuyển sang nghĩa rộng rãi không vướng bận. Hào dương trên cùng, xa hai hào âm nhất, cũng là hào không còn gì ràng buộc. Đây là hào tốt nhất quẻ và là trường hợp đáng chú ý: hào thứ sáu trong Kinh Dịch thường bị chê là quá đà, riêng ở Độn thì càng đi xa càng đúng, vì rút mà trọn vẹn là rút khi còn dư sức.

Diễn giải

Quẻ này nói gì về bốn mặt

Đây là phần diễn giải hiện đại, không phải nguyên văn cổ thư. Đọc như một góc nhìn, không phải một lời phán.

Tình cảm

Độn không phải quẻ bàn chuyện gắn bó, mà bàn chuyện giữ khoảng cách đúng lúc. Đại Tượng đặt ra công thức "bất ố nhi nghiêm" — rời xa mà không tỏ ra ghét, vì ghét ra mặt là đối đầu, còn xuê xoa thì mất ranh giới. Cửu Tứ nói đúng chỗ khó nhất của một cuộc chia tay: "hiếu độn", rời đi trong khi vẫn còn ưa thích, và kinh văn coi đó là việc chỉ người có bản lĩnh mới làm được. Ngược lại Cửu Tam cảnh báo kiểu dứt mà không dứt hẳn — kinh văn gọi chính cái vướng ấy là bệnh. Lục Nhị thì giữ phần còn lại của bức tranh: có những mối nên buộc chặt, không phải mối nào cũng để rời.

Công việc

Trong công việc, Độn mô tả tình thế mà thế của mình đang xuống nhưng chưa tới mức nguy cấp: hai hào âm mới lên tới vị thứ hai, chiều đi đã rõ mà đường rút vẫn còn rộng. Đây là quyến sách của người tính chuyện rời một vị trí, một dự án hay một cuộc hợp tác. Thứ tự sáu hào chính là thang điểm: kém nhất là Sơ Lục "độn vĩ", người chần chừ để tới lượt cuối mới đi; tốt nhất là Thượng Cửu "phì độn", đi khi còn dư sức và còn giữ được quan hệ. Cổ thư không khuyên bỏ việc; nó khuyên chọn thời điểm và giữ tư thế khi đi.

Tài lộc

Về tài lộc, Độn mô tả thời thu hẹp hơn là thời mở rộng. Thoán từ chỉ cho "tiểu lợi trinh" — dù đọc theo ngả nào thì cả hai cách đều dẫn tới cùng kết luận: đây không phải lúc mưu việc lớn. Cửu Tam nói thêm phần cụ thể: việc lớn ngoài thì vướng và nguy, còn "súc thần thiếp" — lo liệu những việc nhỏ trong tầm tay — thì vẫn ổn. Đặt vào hôm nay, quẻ mô tả giai đoạn nên rút bớt quy mô, giữ phần cốt lõi thay vì bành trướng. Kinh Dịch không đưa con số và không bàn việc đầu tư cụ thể; nó chỉ nói về chiều của thế.

Thời vận

Độn là một trong mười hai quẻ tiêu tức, ứng với tháng sáu âm lịch — lúc khí âm đã sinh được hai hào và đang dâng dần. Thời của quẻ vì thế không phải thời hỏng, mà là thời chuyển chiều: cái đã thịnh bắt đầu phải nhường chỗ. Điều đáng chú ý là sáu hào tốt dần theo chiều đi lên, kể cả hào cuối — trường hợp hiếm trong Kinh Dịch, và nó nói rằng ở thời này càng sớm rời khỏi chỗ nóng thì càng nhẹ. Cửu Ngũ "gia độn" đặt chuẩn cho cả giai đoạn: rút đúng lúc, đúng cách, chính bền thì tốt. Tự Quái truyện cũng nhắc: vật không thể lui mãi.

Quan hệ quẻ

Ba quẻ tính ra từ chính sáu hào này

Quẻ đối đảo âm dương từng hào; quẻ tổng lật ngược thứ tự hào; quẻ hỗ lấy hào 2·3·4 làm hạ quái và hào 3·4·5 làm thượng quái. Ba phép này có thể cùng cho ra một quẻ, hoặc cho ra chính quẻ đang xem — khi đó số thẻ dưới đây ít hơn ba.

Bước tiếp theo

Muốn biết quẻ nào đang ứng với việc của bạn?

Gieo một quẻ bằng ba đồng xu — sáu lần tung, hào động và quẻ biến đều tính đúng phép Chu Dịch.