Quẻ Độn (遯) — Thiên Sơn Độn — nói về việc rút lui đúng lúc: trời càng lên cao, ngọn núi càng không với tới, nên trời lánh đi mà không ai giữ được. Đây là quẻ số 33 Kinh Dịch, một trong mười hai quẻ tiêu tức, ứng với tháng sáu âm lịch.
Chữ Độn vẽ một con lợn đang chạy, chứ không vẽ người anh hùng
Chữ 遯 gồm bộ sước 辵 (đi, chạy) và 豚 (con lợn con); chữ này còn được viết là 遁. Nghĩa gốc là chạy trốn, lánh đi, ẩn mình. Người xưa chọn đúng một hình ảnh không hề oai vệ để đặt tên cho quẻ, và đó là dụng ý: việc rút lui vốn không đẹp mắt, ai làm cũng thấy mình kém thế.
Chữ 遁 còn mang nghĩa thứ hai là che giấu, quanh co — như trong "độn từ", lời nói lảng tránh. Kinh Dịch không dùng nghĩa ấy, nhưng có nó thì hiểu vì sao chữ này sẵn sắc thái không mấy vinh quang.
Trời ở trên núi mà núi không sao với tới
Thiên Sơn Độn ghép Càn (☰ trời) ở trên với Cấn (☶ núi) ở dưới. Núi là vật cao nhất trên mặt đất, luôn vươn lên; nhưng trời càng lui càng xa, khoảng cách không bao giờ rút ngắn. Bên dưới đang tiến, bên trên đã đi.
Nhìn theo hào thì rõ hơn: hai hào âm ở đáy đang đẩy lên, bốn hào dương phải nhường dần. Đây là thế đang xuống của phần dương, và điều quan trọng là nó mới chỉ ở giai đoạn thứ hai — chưa nguy, nhưng chiều đi đã định. Về ngũ hành, Cấn Thổ ở dưới sinh Càn Kim ở trên: cái đang lên vẫn còn nuôi cái đang lui, nên cuộc rút này vẫn êm, chưa phải chạy loạn. Các chiều sinh khắc tra ở bảng ngũ hành tương sinh tương khắc.
Thoán từ quẻ Độn chỉ có bốn chữ, và một chữ gây tranh cãi
Thoán từ: Độn, hanh, tiểu lợi trinh. Vế đầu đã đủ đáng ngạc nhiên: lui thì hanh thông. Kinh Dịch không xếp việc rút vào loại thất bại; ở thời của quẻ này, rút chính là đường thông duy nhất.
Vế sau thì các nhà chú giải chia làm hai ngả, và chỗ này cổ thư nói mơ hồ:
- Đọc là "tiểu, lợi trinh" — chữ "tiểu" chỉ hai hào âm đang lên; ý là ngay cả phần đang lên thế cũng cần giữ cho chính, chớ lấn tới.
- Đọc là "tiểu lợi trinh" — chỉ hơi lợi về sự chính bền, tức lợi ích ở thời này rất hạn chế, chỉ làm được việc nhỏ.
Hai cách đều có lý và đều dẫn tới cùng một thái độ: thời Độn không phải lúc mưu việc lớn. Ai muốn tra cách một quẻ biến sang quẻ khác khi có hào động thì xem thêm phương pháp lục hào.
Đại Tượng dạy xa người mà không tỏ ra ghét
Đại Tượng truyện viết: Thiên hạ hữu sơn, Độn; quân tử dĩ viễn tiểu nhân, bất ố nhi nghiêm — dưới trời có núi, là Độn; người quân tử do đó lánh xa kẻ tiểu nhân, không tỏ ra ghét mà vẫn giữ nghiêm.
Sáu chữ "bất ố nhi nghiêm" là phần khó nhất và cũng là phần hay nhất. Ghét ra mặt thì thành đối đầu, mà đối đầu ở thời thế đang xuống là hỏng. Xuê xoa cho qua thì mất ranh giới, và rồi bị kéo vào. Cách thứ ba là giữ khoảng cách bằng thái độ chứ không bằng lời: vẫn lịch sự, vẫn đúng mực, nhưng không còn thân, không còn chia sẻ, không còn chung việc. Người rút khỏi một tổ chức, một nhóm hay một cuộc tranh cãi đều dùng đúng công thức này.
Sáu hào quẻ Độn xếp theo chất lượng của việc lui
Độn là quẻ hiếm hoi mà đọc dọc lên thấy các hào tốt dần, và hào trên cùng lại tốt nhất. Trong Kinh Dịch hào thứ sáu thường là chỗ quá đà nên hay bị chê; riêng ở đây càng xa càng lui được trọn, nên Thượng Cửu nhận lời khen không kèm điều kiện: "vô bất lợi".
- Sơ Lục — độn vĩ: ở cái đuôi của đoàn rút, người đi sau cùng là người nguy nhất.
- Cửu Tam — hệ độn: rút mà còn dây dưa, kinh văn gọi thẳng cái vướng ấy là "bệnh".
- Cửu Tứ — hiếu độn: rút trong khi vẫn còn ưa thích chỗ mình rời.
- Cửu Ngũ — gia độn: rút một cách đẹp đẽ, đúng mực; đây là hào chủ.
- Thượng Cửu — phì độn: rút thong dong, dư dật, không còn gì níu.
Riêng Lục Nhị đứng ngoài dãy ấy, vì nó không lui: "buộc bằng da bò vàng, không ai cởi ra được". Hào này đắc trung đắc chính và ứng với Cửu Ngũ, nên trong thời mọi người rút, vẫn có người ở lại giữ mối. Đó là chi tiết cứu quẻ Độn khỏi bị đọc thành lời khuyên bỏ mặc.
Vì sao Độn đứng sau Hằng rồi dẫn thẳng tới Đại Tráng
Tự Quái truyện viết: vật không thể ở lâu mãi một chỗ, cho nên sau quẻ Hằng là Độn; Độn nghĩa là lui. Lời ấy chặn đứng cách hiểu rằng bền lâu là đích cuối — giữ được lâu rồi vẫn có lúc phải rời.
Câu tiếp: vật không thể lui mãi, cho nên tiếp đến là quẻ Đại Tráng. Hai quẻ này lật ngược nhau: dựng ngược hình quẻ Độn lên thì đúng ra hình Đại Tráng. Ở Độn, hai hào âm ở dưới đẩy lên và phần dương phải lui; ở Đại Tráng, bốn hào dương ở dưới đẩy lên và thế đang lên. Cùng một bài học về việc ứng xử với thế lực, nhìn từ hai đầu ngược nhau: Độn dạy biết lui khi thế đang xuống, Đại Tráng dạy biết dừng khi thế đang lên. Cái khó của cả hai giống hệt nhau — đều là tự kiềm khi bản năng bảo làm ngược lại.
Độn nhìn từ Lâm, từ Đại Tráng và từ Cấu
- Quẻ thác — đảo cả sáu hào của Độn thì ra quẻ Lâm (19), Địa Trạch Lâm. Hai quẻ này cùng nằm trong nhóm tiêu tức và đối nhau đúng nửa vòng năm: Lâm là hai hào dương mới sinh ở tháng chạp, Độn là hai hào âm mới sinh ở tháng sáu. Một bên tới gần, một bên lánh xa.
- Quẻ tổng — lật ngược Độn thì ra quẻ Đại Tráng (34), như đã nói ở trên.
- Quẻ hỗ — lấy hào 2·3·4 và 3·4·5 thì được quẻ Cấu (44), Thiên Phong Cấu, quẻ một hào âm mới sinh dưới năm hào dương. Cái đang diễn ra bên trong Độn chính là mầm của tình thế đã đẩy nó tới đây: Cấu là lúc âm mới nhú một hào, Độn là lúc đã thành hai. Nhìn quẻ hỗ tức là nhìn thấy nguyên nhân.
Hiểu lầm thường gặp: Độn không phải là bỏ chạy
Cách đọc thường gặp: gặp quẻ Độn thì nên buông xuôi, tránh hết, việc gì cũng đừng làm. Cách đọc ấy nhầm việc lui có tính toán với việc bỏ cuộc.
Kinh văn phân biệt rất rõ. Thoán từ nói "hanh" — lui mà thông, tức đây là một nước đi chứ không phải một thất bại. Đại Tượng nói "bất ố nhi nghiêm" — rút mà vẫn giữ tư thế, không oán, không đôi co. Hào tốt nhất là Thượng Cửu "phì độn", rút khi còn dư sức, chứ không phải rút khi đã cùng đường; ngược lại hào kém nhất là Sơ Lục "độn vĩ", kẻ chần chừ tới lượt cuối. Nghĩa là Kinh Dịch chê người rút muộn, không chê người rút.
Một điểm nữa hay bị bỏ qua: Lục Nhị không lui mà buộc chặt lấy mối với hào trên. Trong thời Độn vẫn có chỗ phải ở lại. Ai đọc quẻ này thành "rút hết" là đã bỏ mất một phần sáu kinh văn. Mạch quẻ đầy đủ và quan hệ giữa 64 quẻ có trong mục lục Kinh Dịch.