Khám phá · hành Mộc

Bát Tự

Tám chữ dựng từ ngày giờ sinh — bốn cặp can chi của năm, tháng, ngày và giờ. Điểm nhiều người nhầm: tứ trụ tính theo hai mươi tư tiết khí chứ không theo âm lịch.

八字

Bát Tự là gì?

Bát Tự — còn gọi là Tứ Trụ — lấy thời điểm sinh của một người và viết nó thành bốn cặp can chi: trụ năm, trụ tháng, trụ ngày, trụ giờ. Mỗi trụ hai chữ, tổng cộng tám chữ, nên gọi là Bát Tự.

Chữ quan trọng nhất là can ngày, gọi là Nhật Chủ — đại diện cho chính người đó. Bảy chữ còn lại được đọc trong quan hệ với nó: cái gì sinh nó, cái gì khắc nó, cái gì nó sinh ra.

節氣

Tiết khí, không phải âm lịch

Đây là chỗ sai phổ biến nhất. Năm mới của Bát Tự bắt đầu ở Lập Xuân (khoảng 4–5 tháng 2 dương lịch), không phải mồng Một Tết. Người sinh ngày 20 tháng Giêng âm lịch nhưng trước Lập Xuân vẫn thuộc can chi của năm cũ.

Trụ tháng cũng vậy: nó đổi ở mỗi tiết trong hai mươi tư tiết khí, tức là theo vị trí thật của mặt trời trên hoàng đạo, chứ không theo ngày mồng Một âm lịch.

天干

Thiên Can

Mười Thiên Can: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý. Chúng chia thành năm cặp, mỗi cặp một hành: Giáp Ất thuộc Mộc, Bính Đinh thuộc Hỏa, Mậu Kỷ thuộc Thổ, Canh Tân thuộc Kim, Nhâm Quý thuộc Thủy.

Trong mỗi cặp, can đứng trước là dương, can đứng sau là âm. Giáp là cây đại thụ, Ất là dây leo — cùng hành Mộc nhưng khác cách biểu hiện.

地支

Địa Chi

Mười hai Địa Chi: Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Mỗi chi ứng với một con giáp, một khung hai tiếng trong ngày, một tháng trong năm và một phương.

Khác với can, mỗi chi còn chứa một đến ba can ẩn bên trong, gọi là tàng can. Đây là lý do một lá số đọc được sâu hơn nhiều so với tám chữ nhìn thấy.

十神

Thập Thần

Thập Thần không phải mười vị thần. Đó là mười tên gọi cho mười quan hệ giữa một can bất kỳ và Nhật Chủ, dựa trên ngũ hành sinh khắc và cùng hay khác âm dương.

Ví dụ: hành sinh ra Nhật Chủ mà cùng âm dương thì gọi là Thiên Ấn, khác âm dương thì gọi là Chính Ấn. Cùng một quan hệ sinh, nhưng hai cách biểu hiện khác nhau.

用神

Dụng Thần

Dụng Thần là hành mà lá số đang thiếu và cần để cân bằng. Đây là khái niệm khó nhất của Bát Tự và cũng là chỗ các trường phái bất đồng nhiều nhất.

Chúng tôi trình bày cách xác định thông dụng nhất và ghi rõ đó là một cách, không phải cách duy nhất đúng. Ai nói chỉ có một đáp án cho Dụng Thần thì nên hỏi lại họ dựa vào trường phái nào.

Tra cứu

Mười Thiên Can và mười hai Địa Chi

Hai mươi hai ký hiệu này là chữ cái của Bát Tự. Ghép một can với một chi thành một trụ; sáu mươi tổ hợp lặp lại thành vòng hoa giáp.

Thiên Can1 Giáp甲Cây đại thụ, thân gỗ cứng, mọc thẳng có thân chínhHành Mộc Thiên Can2 Ất乙Dây leo, cỏ hoa, cây thân mềm uốn theo thếHành Mộc Thiên Can3 Bính丙Mặt trời, lửa lớn, ánh sáng toả khắp không chọn chỗHành Hỏa Thiên Can4 Đinh丁Ngọn đèn, lửa nến, lửa lò rèn — lửa phải có nhiên liệuHành Hỏa Thiên Can5 Mậu戊Đất núi, thành luỹ, đê điều — đất dày chặn được nướcHành Thổ Thiên Can6 Kỷ己Đất ruộng, đất vườn — đất mềm và ẩm, nuôi được câyHành Thổ Thiên Can7 Canh庚Quặng thô, đao kiếm, rìu búa — kim loại chưa qua tay thợHành Kim Thiên Can8 Tân辛Kim loại đã tinh luyện, trang sức, ngọc, dao mổHành Kim Thiên Can9 Nhâm壬Biển, sông lớn, khối nước động chảy không ngừngHành Thủy Thiên Can10 Quý癸Mưa, sương, nước ngầm, hơi nước trong mâyHành Thủy Địa Chi11 Tý子Con chuột · chi thứ 1 · nửa đêm, giữa đôngHành Thủy Địa Chi12 Sửu丑Con trâu · chi thứ 2 · một trong bốn chi mộHành Thổ Địa Chi13 Dần寅Con hổ · chi thứ 3 · một trong bốn chi tứ sinhHành Mộc Địa Chi14 Mão卯Con mèo (Việt Nam) · con thỏ (Trung Hoa) · chi thứ 4Hành Mộc Địa Chi15 Thìn辰Con rồng · chi thứ 5 · con vật duy nhất không có thậtHành Thổ Địa Chi16 Tỵ巳Con rắn · chi thứ 6Hành Hỏa Địa Chi17 Ngọ午Con ngựa · chi thứ 7 · lửa giữa trưa, giữa mùa hạHành Hỏa Địa Chi18 Mùi未Con dê · chi thứ 8 · đất khô nóng cuối mùa hạHành Thổ Địa Chi19 Thân申Con khỉ · chi thứ 9 · tia chớp · kim loại mới thành hìnhHành Kim Địa Chi20 Dậu酉Con gà · chi thứ 10 · cái vò ủ rượu · kim loại đã tinh luyệnHành Kim Địa Chi21 Tuất戌Con chó · chi thứ 11 · cái rìu · đất khô cuối mùa thuHành Thổ Địa Chi22 Hợi亥Con lợn · chi thứ 12 · cái rễ nằm dưới đất · nước đầu đôngHành Thủy
Bước tiếp theo

Xem tứ trụ của chính bạn

Công cụ lập Bát Tự dựng bốn trụ theo tiết khí, kèm phân bố ngũ hành và tàng can — từng bước đều xem lại được.

Lập Bát Tự