Đinh
丁
- Âm dương
- Âm
- Tượng
- Ngọn đèn, lửa nến, lửa lò rèn — lửa phải có nhiên liệu
- Phương hướng
- Nam
- Giờ / tháng tương ứng
- Ứng mùa hạ, Hỏa vượng · thiên can không định giờ — giờ thuộc về địa chi
Đinh là thiên can thứ tư, thuộc Hỏa âm, tượng ngọn đèn — thứ lửa nhỏ soi đúng chỗ cần soi và giữ được lâu nếu còn nhiên liệu.
Trong hệ thống Bát Tự, Đinh là vế còn lại của hành Hỏa, đứng đối với Bính. Khác biệt giữa hai chữ không nằm ở độ lớn của ngọn lửa mà ở chỗ khác hẳn: một thứ tự sáng, một thứ phải đốt cái gì đó mới sáng.
Mặt chữ Đinh và nghĩa cái đinh
Chữ 丁 trong giáp cốt văn được đọc khá thống nhất là hình cái đinh nhìn từ trên xuống: một điểm tròn là đầu đinh. Nghĩa đó về sau được tách ra thành chữ riêng có bộ kim, còn 丁 giữ các nghĩa phái sinh.
Hai nghĩa phái sinh ấy đều còn sống trong tiếng Việt. Thứ nhất là người đàn ông đến tuổi làm việc, như trong nhân đinh, gia đinh, đinh điền. Thứ hai là nghĩa đếm: thứ tư. Như vậy bản thân chữ Đinh không mang sẵn nghĩa lửa; tượng ngọn đèn là thứ được gán vào về sau, khi hệ thống thiên can được ghíp với ngũ hành.
Tượng ngọn đèn: lửa cần nhiên liệu
Toàn bộ cách luận về Đinh xoay quanh một điểm: đèn phải có dầu. Đó là lý do nhật chủ Đinh thường lấy Mộc làm dụng thần chính, cụ thể là Giáp — cổ thư gọi Giáp là đích mẫu của Đinh. Còn Canh được dùng kèm theo với vai trò khác hẳn: bổ khúc gỗ lớn thành củi vừa, cho đèn ăn được. Thủ pháp này có tên riêng trong sách xưa: bổ Giáp dẫn Đinh.
Điểm thứ hai: đèn soi hẹp nhưng soi kỹ. Ánh sáng của nó không phủ khắp như mặt trời, bù lại nó đến được những góc mà mặt trời không chiếu tới, và hoạt động được cả ban đêm. Trong luận đoán, đây là cơ sở của cách đọc Đinh hợp với việc sâu và hẹp hơn là việc rộng và nông.
Điểm thứ ba, quan trọng hơn cả: đèn luyện được kim loại. Lửa lò rèn là lửa tập trung, giữ nhiệt lâu ở một điểm. Trong mười can, Đinh là chữ được cổ thư nhắc nhiều nhất khi nói đến việc biến Canh Kim thô thành đồ dùng.
Giới hạn cần nói rõ: tượng là công cụ ghi nhớ, không phải mô tả con người. Người sinh ngày Đinh không vì thế mà hướng nội hơn người khác.
Sáu trụ Đinh trong vòng sáu mươi hoa giáp
Đinh là can âm nên chỉ ghép với địa chi âm:
| Vị trí trong vòng 60 | Trụ | Chi đi kèm |
|---|---|---|
| 4 | Đinh Mão | Mão — Mộc thuần, có dầu sẵn |
| 14 | Đinh Sửu | Sửu — đất lạnh ẩm, lửa khó giữ |
| 24 | Đinh Hợi | Hợi — Thủy, nhưng có tàng Giáp |
| 34 | Đinh Dậu | Dậu — Kim thuần, chỗ Đinh có việc để làm |
| 44 | Đinh Mùi | Mùi — đất khô có tàng Đinh |
| 54 | Đinh Tỵ | Tỵ — Hỏa đầu hạ, khí vươn lên |
Đáng chú ý là Đinh Hợi. Nhìn qua thì là lửa ngồi trên nước, nhưng Hợi tàng cả Nhâm lẫn Giáp, nên chi này vừa khắc vừa ngầm tiếp nhiên liệu. Đây là ví dụ tốt cho một nguyên tắc: không đọc chi chỉ qua hành bề mặt của nó, mà phải mở ra xem tàng can bên trong.
Đinh hợp Nhâm, Đinh xung Quý
- Ngũ hợp: Đinh hợp Nhâm, cổ thư nói hoá Mộc. Đinh âm, Nhâm dương; Nhâm khắc Đinh nhưng khác âm dương nên thành hợp.
- Tương xung: Đinh xung Quý. Cả hai cùng âm, Quý Thủy khắc Đinh Hỏa, hai bên ở hai phương đối nhau là Nam và Bắc.
Cặp Đinh và Nhâm đặc biệt ở chỗ hành hoá ra là Mộc — đúng thứ sinh ra Đinh. Các bản chú giải thường đọc đây là hình ảnh nước nuôi cây, cây nuôi lửa, một vòng khép kín. Cần nhắc lại điều kiện: hợp không đương nhiên là hoá. Phải đúng mùa Mộc vượng và không có can khác phá thì mới bàn đến hoá; phần lớn trường hợp chỉ là hai chữ níu nhau.
Đinh làm nhật chủ: cần gì, sợ gì
Người sinh ngày Đinh thì nhật chủ là Đinh. Đặc điểm riêng: nhật chủ này phụ thuộc Mộc nhiều hơn bất kỳ nhật chủ nào khác, vì không có nhiên liệu thì ngọn đèn không còn gì để sáng.
| Mùa sinh | Trạng thái | Thường cần | Thường ngại |
|---|---|---|---|
| Xuân (Dần, Mão, Thìn) | Mộc vượng, dầu dư dả | Canh để bổ gỗ thành củi vừa tầm | Mộc quá dày đè tắt lửa nhỏ |
| Hạ (Tỵ, Ngọ, Mùi) | được mùa nhưng dễ táo | Nhâm hoặc Quý để hạ nhiệt | Thêm Hỏa, thiếu hẳn Thủy |
| Thu (Thân, Dậu, Tuất) | Kim vượng — đúng việc của Đinh | Giáp làm nhiên liệu để đủ sức luyện Kim | Kim quá nặng khi Đinh không có Mộc |
| Đông (Hợi, Tý, Sửu) | hàn, lửa leo lét | Giáp để tiếp dầu, Canh để bổ Giáp | Thủy nhiều không có gì chắn |
Cách đọc này đi theo hướng điều hậu, được trình bày kỹ trong Cùng Thông Bảo Giám. Đây là một hướng chọn dụng thần chứ không phải kết luận bắt buộc; phái cách cục có thể đọc khác trên cùng một lá số.
Trích Thiên Tuỷ viết về Đinh: Đinh hoả nhu trung, nội tính chiêu dung. Bão Ất nhi hiếu, hợp Nhâm nhi trung. Vượng nhi bất liệt, suy nhi bất cùng. Như hữu đích mẫu, khả thu khả đông. Cách giải quen thuộc: Đinh mềm ở ngoài mà sáng ở trong; ôm Ất thì giữ được đạo hiếu, hợp Nhâm thì giữ được chữ trung; lúc vượng không dữ dội, lúc suy không cùng đường; có được chính mẹ là Giáp Mộc thì mùa thu mùa đông đều qua được. Sách này tương truyền của Lưu Bá Ôn, nhưng tác giả thật vẫn còn tranh cãi.
Đinh nhìn chín can còn lại
| Can | Quan hệ với Đinh | Thập thần |
|---|---|---|
| Bính | cùng Hỏa, khác âm dương | Kiếp tài |
| Kỷ | Đinh sinh, cùng âm | Thực thần |
| Mậu | Đinh sinh, khác âm dương | Thương quan |
| Tân | Đinh khắc, cùng âm | Thiên tài |
| Canh | Đinh khắc, khác âm dương | Chính tài |
| Quý | khắc Đinh, cùng âm | Thất sát |
| Nhâm | khắc Đinh, khác âm dương | Chính quan |
| Ất | sinh Đinh, cùng âm | Thiên ấn |
| Giáp | sinh Đinh, khác âm dương | Chính ấn |
Chú ý: Nhâm vừa là can hợp, vừa là chính quan của Đinh. Đó không phải trùng hợp mà là hệ quả trực tiếp của định nghĩa: ngũ hợp và chính quan đều chỉ quan hệ khắc nhau mà khác âm dương. Với mọi nhật chủ âm, can hợp luôn là chính quan.
Đinh trong thực hành lập tứ trụ
Khi lập lá số bát tự, Đinh xuất hiện ở trụ nào thì đọc theo trụ đó, nhưng việc đầu tiên luôn là xác định đúng trụ tháng theo tiết khí chứ không theo ngày âm lịch. Quy trình đầy đủ ở bài Bát Tự tứ trụ và cách lập, còn cơ sở lý thuyết ở bài Âm dương ngũ hành, nền của mọi môn.
Thiên can còn được dùng ngoài Bát Tự. Trong Tử Vi Đẩu Số, bộ tứ hoá an theo thiên can năm sinh; trong phong thủy la bàn, Đinh là một trong 24 sơn ở phía Nam cùng Bính và Ngọ. Cùng một ký hiệu nhưng mỗi môn gán cho nó một công việc khác.
Hiểu lầm thường gặp
Hiểu lầm phổ biến nhất: Đinh yếu hơn Bính vì đèn nhỏ hơn mặt trời. Đây là so sánh hình ảnh, không phải so sánh kỹ thuật. Trong luận đoán, một số việc chỉ Đinh làm được — luyện Canh Kim là ví dụ rõ nhất — và một nhật chủ Đinh có Giáp có Canh thì cổ thư đánh giá rất cao.
Hiểu lầm thứ hai: lấy tượng để đoán tính cách. Từ ngọn đèn suy ra người trầm tính, từ lửa nhỏ suy ra người thiếu quyết đoán — đó là liên tưởng, không phải suy luận. Bản thân một chữ can không đủ dữ kiện để nói về tính cách một người.
Hiểu lầm thứ ba: coi Đinh hợp Nhâm là dấu hiệu tốt về hôn nhân. Cách gán ngũ hợp cho chuyện đôi lứa là một lớp nghĩa được thêm vào về sau, không có trong cách dùng gốc của thuật ngữ. Ngũ hợp mô tả quan hệ giữa hai ký hiệu trong lá số, không mô tả quan hệ giữa hai con người.
Tính chất
Đinh thường được mô tả là tỉ mỉ, bền, ấm với người thân cận nhưng không toả ra khắp. Ngọn đèn chỉ soi một vùng, bù lại nó soi đúng chỗ cần soi và giữ được rất lâu nếu còn dầu. Người có Đinh nổi rõ hay được nhận xét là kín ở bề ngoài mà nóng bên trong, làm việc đòi độ chính xác tốt hơn làm việc đòi bề rộng. Mặt trái: đèn tự đốt dầu của mình để sáng, nên Đinh dễ tự tiêu hao, hay nghền ngẫm chuyện cũ, và có khi giữ lửa cho người khác đến mức cạn phần mình. Đây là mô tả xu hướng theo lối đọc truyền thống, không phải kết luận về một người cụ thể.
Quan hệ với can chi khác
Ngũ hợp: Đinh hợp Nhâm, cổ thư nói hoá Mộc. Đây là cặp duy nhất mà hành hoá ra lại chính là thứ sinh ra một trong hai can, nên được bàn nhiều. Tương xung: Đinh xung Quý — cùng là can âm, Quý Thủy khắc Đinh Hỏa, hai bên ở hai phương đối nhau là Nam và Bắc. Sinh khắc theo ngũ hành: Giáp và Ất thuộc Mộc sinh Đinh; Đinh sinh Mậu và Kỷ thuộc Thổ; Đinh khắc Canh và Tân thuộc Kim; Nhâm và Quý thuộc Thủy khắc Đinh. Với địa chi, Đinh có lộc ở Ngọ, cùng chỗ với Kỷ. Trong số mười can, Đinh là chữ được cổ thư nhắc đến nhiều nhất khi nói về việc luyện Canh Kim thành đồ dùng.
Khi đứng ở từng trụ
Đinh ở trụ năm hay được đọc là gốc gác âm thầm, nếp nhà giữ nề nếp trong phạm vi nhỏ, ít phô ra ngoài. Đinh ở trụ tháng quyết định nhiều nhất về sức, vì lửa có nhiên liệu hay không phụ thuộc nguyệt lệnh: sinh tháng Mộc vượng thì có dầu, sinh tháng Thủy vượng thì chật vật. Đinh ở can ngày chính là nhật chủ, tức bản thân người xem, và cả lá số được đọc quanh chữ này. Đinh ở trụ giờ ứng với con cái và phần việc làm về sau, thường được đọc là còn giữ được lửa ở đoạn cuối. Ở trụ nào cũng phải xét địa chi bên dưới trước khi kết luận.
Hiểu lầm thường gặp
Hiểu lầm thường gặp nhất là xếp Đinh thấp hơn Bính vì đèn nhỏ hơn mặt trời. Trong Tử Bình không có thang xếp hạng như vậy; đèn làm được việc mà mặt trời không làm được, rõ nhất là luyện kim loại. Hiểu lầm thứ hai là nghe Đinh hợp Nhâm hoá Mộc rồi mặc định hễ gặp Nhâm là thành Mộc; điều kiện hoá rất ngặt và phần lớn trường hợp chỉ là hợp mà không hoá. Hiểu lầm thứ ba là tưởng người ngày Đinh thì tính kín đáo. Tượng ngọn đèn là cách ghi nhớ quy tắc sinh khắc, không phải bằng chứng về tính cách; tự một chữ can không đủ cơ sở để nói gì về một con người.
Đọc tiếp trong Can Chi
Xem can chi này nằm ở đâu trong lá số của bạn
Công cụ lập Bát Tự dựng bốn trụ theo tiết khí và chỉ rõ tàng can trong từng địa chi.
