Canh
庚
- Âm dương
- Dương
- Tượng
- Quặng thô, đao kiếm, rìu búa — kim loại chưa qua tay thợ
- Phương hướng
- Tây
- Giờ / tháng tương ứng
- Ứng mùa thu, Kim vượng · thiên can không định giờ — giờ thuộc về địa chi
Canh là thiên can thứ bảy, thuộc Kim dương, tượng quặng thô và đao kiếm — thứ kim loại cứng, sắc, nhưng chưa qua tay thợ.
Trong hệ thống Bát Tự, hành Kim được chẻ thành hai can rất khác nhau. Canh là kim loại còn nguyên khối; Tân là kim loại đã tinh luyện. Khác biệt ấy không phải mạnh yếu mà là hai giai đoạn của cùng một thứ vật liệu, và nó dẫn tới hai cách chọn dụng thần hoàn toàn khác nhau.
Mặt chữ Canh và nghĩa mùa thu
Chữ 庚 trong chữ viết cổ được các nhà cổ văn tự học đọc theo vài hướng khác nhau: có người thấy hình một dụng cụ có tay cầm, có người thấy hình một nhạc khí. Chưa có kết luận thống nhất, nên tốt nhất là ghi nhận rằng gốc hình của chữ này còn để ngỏ.
Chắc chắn hơn là lớp nghĩa được ghép vào từ đời Hán. Thuyết Văn Giải Tự buộc chữ này vào phương Tây và vào thời điểm mùa thu, lúc vạn vật đã kết trái và bắt đầu cứng lại. Trong tiếng Việt còn giữ từ niên canh với nghĩa tuổi, chỗ này chữ Canh được dùng như một mốc đếm chứ không mang nghĩa kim loại. Tượng kim loại là lớp nghĩa được đắp vào sau, khi hệ mười can gặp hệ ngũ hành.
Tượng quặng thô: cứng nhưng chưa dùng được
Điểm cốt lõi của tượng này nằm ở chữ chưa. Quặng có đủ chất để thành dao, thành rìu, thành lưỡi cày — nhưng ở dạng thô thì nó chỉ là một khối nặng. Muốn dùng được phải có lửa và có người biết rèn.
Từ đó ra hai hệ quả trong luận đoán. Thứ nhất, nhật chủ Canh gần như luôn được xét xem có Đinh Hỏa hay không. Đinh là lửa lò rèn: nhỏ, tập trung, giữ nhiệt lâu ở một điểm — đúng thứ cần để luyện kim. Cổ thư thường xét thêm Giáp đi kèm, vì Giáp là củi nuôi lửa cho Đinh.
Thứ hai, Canh cũng cần Thủy để rửa. Trích Thiên Tuỷ viết đắc thuỷ nhi thanh, đắc hoả nhi nhuệ — có nước thì trong, có lửa thì sắc. Hai chữ ấy mô tả hai công dụng khác nhau: lửa tạo hình, nước làm sạch.
Giới hạn của tượng vẫn phải nói: đây là công cụ ghi nhớ quy tắc sinh khắc, không phải mô tả con người. Suy từ hình ảnh dao kiếm ra kết luận rằng ai đó lạnh lùng hay bạo lực là một bước nhảy không có cơ sở trong chính hệ thống này.
Sáu trụ Canh trong vòng sáu mươi hoa giáp
Canh là can dương nên chỉ ghép với địa chi dương:
| Vị trí trong vòng 60 | Trụ | Chi đi kèm |
|---|---|---|
| 7 | Canh Ngọ | Ngọ — Hỏa cực thịnh, kim bị nung |
| 17 | Canh Thìn | Thìn — đất ẩm, thổ sinh kim |
| 27 | Canh Dần | Dần — Mộc vượng, kim tuyệt |
| 37 | Canh Tý | Tý — Thủy thuần, kim tiết khí |
| 47 | Canh Tuất | Tuất — đất khô, có tàng Đinh |
| 57 | Canh Thân | Thân — lộc của Canh |
Canh Thân là trụ Canh có gốc chắc nhất, vì Thân vừa là lộc vừa là Kim vượng. Canh Dần thì ngược lại: ngồi trên Mộc vượng, lại là chỗ Kim tuyệt trong vòng mười hai trạng thái. Cùng một chữ Canh nhưng hai trụ này đọc khác hẳn nhau, và đó là lý do không thể luận mệnh chỉ bằng can ngày.
Canh hợp Ất, Canh xung Giáp
Canh là chữ duy nhất trong mười can có quan hệ đặc biệt với cả hai can Mộc, theo hai kiểu ngược nhau:
- Ngũ hợp: Canh hợp Ất, cổ thư nói hoá Kim. Canh dương, Ất âm; Canh khắc Ất nhưng khác âm dương nên thành hợp.
- Tương xung: Canh xung Giáp. Cả hai cùng dương, Canh khắc Giáp, lại ở hai phương đối nhau là Tây và Đông.
Trích Thiên Tuỷ tóm chỗ này bằng một câu rất gọn: năng doanh Giáp huynh, thâu ư Ất muội — thắng được anh Giáp, nhưng thua cô em Ất. Cách giải quen thuộc: Canh chặt được cây to, nhưng gặp dây leo thì bị quấn, tức là bị hợp mà mất tự do. Đây là ví dụ điển hình cho một nguyên tắc chung của thiên can: khắc nhau mà khác âm dương thì hợp, cùng âm dương thì xung.
Canh làm nhật chủ: cần gì, sợ gì
Người sinh ngày Canh thì nhật chủ là Canh. Đặc điểm riêng của nhật chủ này: câu hỏi trung tâm không phải mạnh hay yếu, mà là đã được luyện chưa. Một chữ Canh rất vượng mà không có Hỏa thì cổ thư đọc là khối quặng nặng chưa thành hình.
| Mùa sinh | Trạng thái | Thường cần | Thường ngại |
|---|---|---|---|
| Xuân (Dần, Mão, Thìn) | Kim còn non, Mộc vượng | Thổ để sinh, Hỏa vừa đủ để định hình | Mộc quá nhiều làm kim mẻ lưỡi |
| Hạ (Tỵ, Ngọ, Mùi) | Hỏa vượng, kim bị nung quá | Thổ ẩm để chuyển hoá lửa, Thủy để hạ nhiệt | Thêm Hỏa mà không có gì che |
| Thu (Thân, Dậu, Tuất) | Kim vượng nhất trong bốn mùa | Đinh để rèn, Giáp làm củi cho Đinh | Kim chồng Kim, Thổ dày vùi mất kim |
| Đông (Hợi, Tý, Sửu) | hàn, kim lạnh và giòn | Đinh hoặc Bính để sưởi trước đã | Thủy quá nhiều rút hết khí của kim |
Cách đọc trên đi theo hướng điều hậu, được trình bày kỹ trong Cùng Thông Bảo Giám. Đây là một hướng chọn dụng thần chứ không phải luật; phái cách cục xuất phát từ nguyệt lệnh và thập thần có thể cho kết luận khác trên cùng một lá số.
Trích Thiên Tuỷ viết về Canh: Canh kim đới sát, cương kiện vi tối. Đắc thuỷ nhi thanh, đắc hoả nhi nhuệ. Thổ nhuận tắc sinh, thổ càn tắc thuý. Năng doanh Giáp huynh, thâu ư Ất muội. Cách giải quen thuộc: Canh mang khí sát, cứng rắn vào bậc nhất; gặp nước thì trong, gặp lửa thì sắc; đất ẩm thì sinh ra kim, đất khô thì kim giòn dễ gãy; thắng được anh Giáp mà thua cô em Ất. Sách này tương truyền của Lưu Bá Ôn, nhưng tác giả thật vẫn còn tranh cãi.
Canh nhìn chín can còn lại
| Can | Quan hệ với Canh | Thập thần |
|---|---|---|
| Tân | cùng Kim, khác âm dương | Kiếp tài |
| Nhâm | Canh sinh, cùng dương | Thực thần |
| Quý | Canh sinh, khác âm dương | Thương quan |
| Giáp | Canh khắc, cùng dương | Thiên tài |
| Ất | Canh khắc, khác âm dương | Chính tài |
| Bính | khắc Canh, cùng dương | Thất sát |
| Đinh | khắc Canh, khác âm dương | Chính quan |
| Mậu | sinh Canh, cùng dương | Thiên ấn |
| Kỷ | sinh Canh, khác âm dương | Chính ấn |
Bảng này giải thích một chỗ hay gây bối rối. Đinh khắc Canh, nhưng trong hệ thập thần Đinh là chính quan — thứ mà truyền thống đánh giá cao. Khắc và hại không phải một. Với nhật chủ đủ sức, cái khắc mình đúng mức chính là cái tạo hình cho mình; với nhật chủ quá yếu thì cùng chữ ấy lại thành gánh nặng. Đây là chỗ Tử Bình đòi người đọc phải cân, không cho phép tra bảng.
Canh trong thực hành lập tứ trụ
Khi lập lá số bát tự, chữ Canh có thể rơi vào bất kỳ trụ nào, nhưng can tháng và can giờ không tự do: chúng suy ra từ can năm và can ngày theo hai bảng độn. Năm Ất và năm Canh thì tháng Giêng khởi từ Mậu Dần; ngày Ất và ngày Canh thì giờ Tý khởi từ Bính Tý. Toàn bộ quy trình đổi ngày giờ sinh thành bốn trụ ở bài Bát Tự tứ trụ và cách lập, còn nền lý thuyết ở bài Âm dương ngũ hành, nền của mọi môn.
Ngoài Bát Tự, Canh là một trong 24 sơn của la bàn phong thủy, nằm ở phía Tây cùng Dậu và Tân. Ở đó nó chỉ một cung hướng rộng 15 độ chứ không chỉ một lực ngũ hành, nên đừng chuyển kết luận từ môn này sang môn kia.
Hiểu lầm thường gặp
Hiểu lầm phổ biến nhất: coi Canh là can hung vì tượng là đao kiếm. Mười can không chia thành lành và hung. Cái quyết định là chữ ấy đang ở đâu và lá số đang cần gì; một khối kim đúng lúc thì cắt được cái thừa, sai lúc thì cắt vào phần đang cần giữ.
Hiểu lầm thứ hai: thấy Đinh khắc Canh liền cho là xấu. Cổ thư đọc hoàn toàn ngược: nhật chủ Canh mà gặp được Đinh, lại có Giáp làm củi, thì được đánh giá rất cao. Không có lò rèn thì quặng vẫn mãi là quặng.
Hiểu lầm thứ ba: tưởng hợp là được lợi. Canh hợp Ất nghe thì thuận, nhưng nếu lá số đang cần Canh làm việc của nó thì bị Ất níu lại là mất việc. Câu thâu ư Ất muội trong cổ thư nói đúng chỗ này, và nó nhắc rằng hợp chỉ là tên gọi của một quan hệ, không phải một lời chúc lành.
Tính chất
Canh thường được mô tả là dứt khoát, có sức bền, dám cắt bỏ và dám nhận phần khó. Kim loại thô nặng và sắc, nên người có Canh nổi rõ hay được giao việc phải quyết, việc phải nói ra điều người khác né tránh, việc dọn dẹp cái đã hỏng. Chỗ mạnh ấy đẻ ra chỗ yếu: cắt quen tay thì cắt cả những thứ đáng giữ, nói thẳng quen miệng thì làm đau người khác mà không kịp nhận ra, và chưa qua rèn thì lực còn thô, dùng sai chỗ thì phá nhiều hơn dựng. Cổ thư nhấn mạnh Canh cần một quá trình luyện chứ không dùng ngay được — đó là phần đáng chú ý nhất trong mô tả này. Đây là mô tả xu hướng theo lối đọc truyền thống, không phải kết luận về một người cụ thể.
Quan hệ với can chi khác
Ngũ hợp: Canh hợp Ất, cổ thư nói hoá Kim. Đây là cặp mà bên bị khắc lại kéo được bên khắc mình, nên Trích Thiên Tuỷ mới có câu Canh thắng được anh Giáp mà thua cô em Ất. Tương xung: Canh xung Giáp — cả hai đều là can dương, Canh Kim khắc Giáp Mộc, hai bên đứng ở hai phương đối nhau là Tây và Đông. Sinh khắc theo ngũ hành: Mậu và Kỷ thuộc Thổ sinh Canh; Canh sinh Nhâm và Quý thuộc Thủy; Canh khắc Giáp và Ất thuộc Mộc; Bính và Đinh thuộc Hỏa khắc Canh. Với địa chi, Canh có lộc ở Thân và trường sinh ở Tỵ. Riêng quan hệ với Đinh cần nhớ kỹ: Đinh khắc Canh nhưng cổ thư coi đó là quan hệ có lợi, vì lửa lò rèn mới biến quặng thành đồ dùng.
Khi đứng ở từng trụ
Canh ở trụ năm thường được đọc là gốc gác có phép tắc rõ, nhà quen với kỷ luật, hoặc thời nhỏ sớm phải va chạm. Canh ở trụ tháng quyết định nhiều nhất về sức: sinh tháng thu thì Kim đang vượng và câu hỏi chuyển thành có gì để rèn nó không, sinh tháng hạ thì Kim non và câu hỏi lại là có gì đỡ nó không. Canh ở can ngày chính là nhật chủ, tức bản thân người xem, và cả lá số được đọc quanh chữ này. Canh ở trụ giờ ứng với con cái và phần việc làm về sau, hay được đọc là còn giữ được sức cắt ở đoạn cuối. Ở trụ nào cũng phải xét địa chi bên dưới trước khi kết luận.
Hiểu lầm thường gặp
Hiểu lầm thứ nhất: coi Canh là can hung vì tượng của nó là đao kiếm. Trong Tử Bình không có can hung hay can lành; một chữ Canh đúng chỗ là thứ cắt bỏ được cái thừa, còn sai chỗ thì mới thành phá. Hiểu lầm thứ hai: thấy Đinh khắc Canh rồi cho là xấu. Cổ thư đọc ngược lại: Canh cần Đinh, vì không có lò rèn thì quặng mãi là quặng. Đây là ví dụ rõ nhất cho nguyên tắc khắc không đồng nghĩa với hại. Hiểu lầm thứ ba: nghe Canh hợp Ất hoá Kim rồi mặc định hễ gặp Ất là mạnh thêm. Điều kiện hoá rất ngặt, phần lớn trường hợp chỉ là hợp mà không hoá, và bị hợp còn có thể làm Canh mất tác dụng vốn có trong lá số.
Đọc tiếp trong Can Chi
Xem can chi này nằm ở đâu trong lá số của bạn
Công cụ lập Bát Tự dựng bốn trụ theo tiết khí và chỉ rõ tàng can trong từng địa chi.
