Ất
乙
- Âm dương
- Âm
- Tượng
- Dây leo, cỏ hoa, cây thân mềm uốn theo thế
- Phương hướng
- Đông
- Giờ / tháng tương ứng
- Ứng mùa xuân, Mộc vượng · thiên can không định giờ — giờ thuộc về địa chi
Ất là thiên can thứ hai, thuộc Mộc âm, tượng dây leo và cỏ hoa — cái mềm mà bám được, đứng cạnh Giáp trong mười thiên can của Bát Tự.
Trong cách đọc Bát Tự, Giáp và Ất cùng thuộc hành Mộc nhưng được tách hẳn làm hai chữ, vì cách biểu hiện ngược nhau. Đây là ví dụ rõ nhất để hiểu vì sao người xưa không dừng ở năm hành mà phải chẻ tiếp thành mười can.
Mặt chữ Ất và nghĩa thứ hai
Chữ 乙 trong chữ viết cổ là một nét cong. Các cách đọc phổ biến nhất xem nó như hình mầm cây đang uốn mình nhô khỏi mặt đất, hoặc hình một sợi dây mềm. Nghĩa phái sinh quen thuộc nhất là thứ hai, vì Ất đứng sau Giáp trong dãy đếm.
Tiếng Việt giữ lại nghĩa đếm ấy trong một thành ngữ còn dùng hàng ngày: chẳng biết ất giáp gì — tức là không biết đầu đuôi, không nắm được thứ tự trước sau của sự việc. Câu ấy cho thấy mười can từng được dùng như một bộ số thứ tự thông dụng trong đời sống, trước khi trở thành thuật ngữ của một môn học.
Tượng dây leo: mềm không phải là yếu
Tử Bình gán cho Ất tượng dây leo, cỏ, hoa, cây thân mềm. Đối lại là Giáp — cây đại thụ có thân chính, mọc thẳng, không uốn được. Hai trường hợp này giải quyết cùng một bài toán là vươn lên cao, bằng hai chiến thuật ngược nhau.
Tượng này có sức giải thích thật. Cây gỗ gặp bão thì gãy, cỏ gặp bão thì rạp xuống rồi đứng dậy — đó là lý do cổ thư nói Ất chịu được những hoàn cảnh mà Giáp không chịu nổi. Dây leo cũng không cần thân riêng: nó mượn tường, mượn giàn, mượn cây khác. Trích Thiên Tuỷ gọi trạng thái ấy là đằng la hệ giáp — dây leo buộc vào cây lớn thì xuân thu đều qua được.
Nhưng tượng cũng có giới hạn cần nói thẳng. Nó là công cụ ghi nhớ để người học nhớ quy tắc sinh khắc, không phải một nhận định về người sinh ngày Ất. Suy từ hình ảnh dây leo ra kết luận rằng ai đó sống dựa dẫm là một bước nhảy không có cơ sở trong chính hệ thống này.
Sáu trụ Ất trong vòng sáu mươi hoa giáp
Ất là can âm nên chỉ ghép với địa chi âm. Trong vòng 60, Ất xuất hiện đúng sáu lần:
| Vị trí trong vòng 60 | Trụ | Chi đi kèm |
|---|---|---|
| 2 | Ất Sửu | Sửu — đất lạnh cuối đông |
| 12 | Ất Hợi | Hợi — Thủy sinh Mộc |
| 22 | Ất Dậu | Dậu — Kim thuần, khắc thẳng vào Ất |
| 32 | Ất Mùi | Mùi — đất khô nhưng có tàng Ất |
| 42 | Ất Tỵ | Tỵ — Hỏa đầu hạ, tiết khí mạnh |
| 52 | Ất Mão | Mão — lộc của Ất |
Sáu trụ này không ngang sức. Ất Mão có gốc vững nhất vì Mão là lộc của Ất và chỉ tàng một can Ất. Ất Dậu ngược lại: ngồi thẳng trên Kim thuần, là trụ bị ép nhất trong sáu trụ. Cùng một chữ Ất nhưng đứng trên chi khác nhau thì đọc khác hẳn nhau.
Ất hợp Canh, Ất xung Tân
Thấy ngay một điều lạ: cả hai can Kim đều khắc Mộc, nhưng một bên thành hợp, một bên thành xung.
- Ngũ hợp: Ất hợp Canh, cổ thư nói hoá Kim. Ất âm, Canh dương — khắc nhau nhưng khác âm dương nên thành hợp.
- Tương xung: Ất xung Tân. Cả hai cùng âm, Tân Kim khắc Ất Mộc, lại ở hai phương đối nhau là Đông và Tây.
Quy tắc đằng sau rất gọn: khắc nhau mà khác âm dương thì hợp, khắc nhau mà cùng âm dương thì xung. Biết quy tắc này thì không cần học thuộc năm cặp hợp và bốn cặp xung nữa.
Cần nói rõ về chữ hoá: hợp không đương nhiên là hoá. Để Ất và Canh thật sự hoá Kim thì phải đúng mùa Kim vượng, phải không có can khác phá, và nhiều trường phái còn đòi thêm điều kiện về vị trí hai can. Phần lớn lá số chỉ ở mức hợp mà không hoá: hai chữ níu nhau, cùng giảm tác dụng, chứ không biến thành hành mới.
Ất làm nhật chủ: cần gì, sợ gì
Người sinh ngày Ất thì nhật chủ là Ất. Việc đầu tiên là xem Ất sinh tháng nào, vì cây cỏ phụ thuộc mùa nhiều hơn bất kỳ tượng nào khác trong mười can.
| Mùa sinh | Trạng thái | Thường cần | Thường ngại |
|---|---|---|---|
| Xuân (Dần, Mão, Thìn) | được mùa nhưng đầu xuân còn lạnh | Bính để chiếu ấm, Quý để nhuận | Hàn thấp, Kim nặng lúc mầm còn non |
| Hạ (Tỵ, Ngọ, Mùi) | Hỏa vượng, cỏ cháy | Quý là thứ cần trước hết | Thêm Hỏa, thêm Thổ khô |
| Thu (Thân, Dậu, Tuất) | Kim vượng, Ất bị cắt | Bính hoặc Đinh để chế Kim, có Giáp làm chỗ bám | Kim chồng Kim, không có Hỏa |
| Đông (Hợi, Tý, Sửu) | Hàn, cỏ nằm im | Bính để sưởi là việc cấp nhất | Thủy nhiều đất ẩm, rễ úng |
Cách đọc này đi theo hướng điều hậu, tức cân nóng lạnh khô ẩm, được trình bày kỹ trong Cùng Thông Bảo Giám. Đây không phải hướng duy nhất: phái cách cục xuất phát từ nguyệt lệnh và thập thần thường cho kết luận khác ở những lá số không quá lệch về nóng hoặc lạnh.
Trích Thiên Tuỷ viết về Ất: Ất mộc tuy nhu, khuê dương giải ngưu. Hoài Đinh bão Bính, khoá phượng thừa hầu. Hư thấp chi địa, kỵ mã diệc ưu. Đằng la hệ giáp, khả xuân khả thu. Cách giải quen thuộc: Ất tuy mềm nhưng vẫn xẻ được đất Mùi và đất Sửu mà cắm rễ; ôm được Đinh và Bính thì không sợ chi Dậu chi Thân; ở đất ẩm lạnh thì dù gặp chi Ngọ cũng chưa yên; còn bám được vào Giáp thì xuân thu đều qua. Sách này tương truyền của Lưu Bá Ôn, nhưng tác giả thật vẫn còn tranh cãi.
Ất nhìn chín can còn lại
Khi Ất làm nhật chủ, chín can kia đổi tên theo hệ thập thần. Đáng chú ý là bảng này không giống bảng của Giáp, dù hai can cùng hành Mộc — vì âm dương đổi thì vai đổi:
| Can | Quan hệ với Ất | Thập thần |
|---|---|---|
| Giáp | cùng Mộc, khác âm dương | Kiếp tài |
| Bính | Ất sinh, khác âm dương | Thương quan |
| Đinh | Ất sinh, cùng âm | Thực thần |
| Mậu | Ất khắc, khác âm dương | Chính tài |
| Kỷ | Ất khắc, cùng âm | Thiên tài |
| Canh | khắc Ất, khác âm dương | Chính quan |
| Tân | khắc Ất, cùng âm | Thất sát |
| Nhâm | sinh Ất, khác âm dương | Chính ấn |
| Quý | sinh Ất, cùng âm | Thiên ấn |
Canh vừa là can hợp với Ất, vừa là chính quan. Đó không phải trùng hợp mà là hệ quả của cùng một định nghĩa: ngũ hợp và chính quan đều là quan hệ khắc nhau khác âm dương. Với mọi nhật chủ âm, can hợp luôn là chính quan; với nhật chủ dương, can hợp luôn là chính tài.
Một chỗ các trường phái không thống nhất
Theo vòng trường sinh cổ điển, can dương đi thuận và can âm đi nghịch, nên Giáp trường sinh ở Hợi còn Ất trường sinh ở Ngọ. Cách tính ấy bị một số nhà nghiên cứu phản đối: họ cho rằng Mộc chỉ có một vòng sinh vượng, can âm không thể sinh ở chỗ can dương cùng hành đang tàn. Chúng tôi nêu cả hai cách đọc vì đây là tranh luận còn để ngỏ trong chính giới học Tử Bình, không phải chuyện đã ngã ngũ.
Ất trong thực hành lập tứ trụ
Khi lập lá số bát tự, chữ Ất có thể rơi vào bất kỳ trụ nào. Quy trình đổi ngày giờ sinh thành bốn trụ, kể cả cách xử lý giờ địa phương và mốc đổi ngày, được viết trong bài Bát Tự tứ trụ và cách lập; nền âm dương ngũ hành đằng sau nó ở bài Âm dương ngũ hành, nền của mọi môn.
Thiên can không chỉ dùng trong Bát Tự. Trong Tử Vi Đẩu Số, bộ tứ hoá được an theo thiên can của năm sinh, nên can Ất ở trụ năm kéo theo một cấu hình sao riêng. Trong phong thủy la bàn, Ất là một trong 24 sơn và nằm ở phía Đông cùng Giáp và Mão. Cùng một bộ ký hiệu, ba môn dùng theo ba cách khác nhau.
Hiểu lầm thường gặp
Hiểu lầm dai dẳng nhất: âm nghĩa là yếu. Rất nhiều bài viết phổ thông xếp Ất vào nhóm nhật chủ nhược chỉ vì nó là can âm. Trong khi đó, sức của một can được đo bằng nguyệt lệnh, bằng gốc ở địa chi và bằng sự trợ giúp của các can khác — không phải bằng nhãn âm hay dương.
Hiểu lầm thứ hai: đọc tượng như đọc tính cách. Từ dây leo suy ra người hay dựa dẫm, từ cỏ hoa suy ra người thích hình thức — đó là liên tưởng văn học, không phải suy luận của môn học. Tự bản thân một chữ Ất không nói được điều gì về tính cách của một con người cụ thể.
Hiểu lầm thứ ba: cứ hợp là tốt. Nhiều người nghe Ất hợp Canh liền cho rằng gặp Canh là gặp may. Hợp chỉ mô tả hai chữ níu nhau; níu đúng cái đang cần thì hỏng việc, níu đúng cái đang thừa thì lại đỡ. Tốt hay xấu chỉ xét được khi đã biết lá số đang thiếu gì.
Tính chất
Ất thường được mô tả là mềm dẻo, biết thích nghi, giỏi nương theo thế mà vẫn đi tới đích. Dây leo không phá tường, nó bò quanh tường, và cuối cùng vẫn lên tới nóc. Người có Ất nổi rõ thường sống được trong những hoàn cảnh chật mà người cứng hơn không chịu nổi, giỏi giữ quan hệ và đọc được ý người khác. Mặt trái nằm ở đúng chỗ mạnh: quen bám thì dễ thành phụ thuộc, quen nương theo thì lâu ngày khó nói ra chính kiến của mình, và có khi chọn chỗ dựa sai mà vẫn cố dựa. Đây là mô tả xu hướng theo cách đọc truyền thống, không phải kết luận về một người cụ thể.
Quan hệ với can chi khác
Ngũ hợp: Ất hợp Canh, cổ thư nói hoá Kim — cặp này được chú ý vì chính kẻ khắc mình lại thành kẻ hợp với mình. Tương xung: Ất xung Tân — cùng là can âm, Tân Kim khắc Ất Mộc, hai bên lại ở hai phương đối nhau là Đông và Tây. Sinh khắc theo ngũ hành: Nhâm và Quý thuộc Thủy sinh Ất; Ất sinh Bính và Đinh thuộc Hỏa; Ất khắc Mậu và Kỷ thuộc Thổ; Canh và Tân thuộc Kim khắc Ất. Với địa chi, Ất có lộc ở Mão. Ất đứng cạnh Giáp được cổ thư gọi là đằng la hệ giáp, nghĩa là dây leo bám thân cây lớn nên đứng được cả mùa xuân lẫn mùa thu.
Khi đứng ở từng trụ
Ất ở trụ năm thường được đọc là gốc gác mềm, nếp nhà trọng hòa khí, hoặc tuổi nhỏ phải sớm học cách nương theo người lớn. Ất ở trụ tháng quan trọng nhất về sức: nguyệt lệnh cho biết Ất đang có mùa hay trái mùa, và trụ này cũng ứng với cha mẹ, anh em, giai đoạn lập nghiệp. Ất ở can ngày chính là nhật chủ, tức bản thân người xem, và toàn bộ lá số được đọc quanh chữ này. Ất ở trụ giờ ứng với con cái, với việc làm về sau và với cách người ta thu xếp nửa cuối đời. Cùng một chữ Ất, đứng ở trụ khác nhau thì vai trò khác nhau, và luôn phải xét thêm địa chi nằm ngay bên dưới.
Hiểu lầm thường gặp
Hiểu lầm lớn nhất là đồng nhất âm với yếu. Ất âm, Giáp dương, nhưng đó là hai kiểu vận hành chứ không phải hai mức sức mạnh; một chữ Ất có gốc ở Mão mà đủ ấm vẫn chứng tỏ được nhiều hơn một chữ Giáp không gốc. Hiểu lầm thứ hai là suạt từ tượng dây leo ra kết luận rằng người ngày Ất hay dựa dẫm hoặc thiếu bản lĩnh; tượng là công cụ ghi nhớ, không phải chứng cứ về tính cách. Hiểu lầm thứ ba là nghe câu Ất hợp Canh hoá Kim rồi kết luận ngay rằng đã hợp là hoá; điều kiện hoá rất ngặt, phần lớn trường hợp chỉ là hợp mà không hoá, hai can níu nhau chứ không biến thành hành khác.
Đọc tiếp trong Can Chi
Xem can chi này nằm ở đâu trong lá số của bạn
Công cụ lập Bát Tự dựng bốn trụ theo tiết khí và chỉ rõ tàng can trong từng địa chi.
