Một lá số Bát Tự là tám chữ: bốn cột, mỗi cột một thiên can trên một địa chi. Cột năm, cột tháng, cột ngày, cột giờ — người ta gọi là tứ trụ. Toàn bộ phần còn lại của môn này, từ dụng thần đến đại vận, đều đứng trên tám chữ đó.
Bài này chỉ làm một việc: cho bạn thấy tám chữ ấy được lập ra thế nào. Không phải để bạn tự tính bằng tay — công cụ lập Bát Tự làm việc đó trong một giây — mà để bạn biết chỗ nào trong phép lập có thể sai, và sai thì hỏng đến đâu.
Điều cần nắm trước hết: Bát Tự chạy trên lịch mặt trời, không chạy trên lịch âm. Đây là hiểu lầm phổ biến nhất. Cả bốn cột đều được xác định bằng vị trí mặt trời hoặc bằng một chu kỳ đếm liên tục, không có cột nào lấy từ ngày âm lịch.
Trụ năm: cắt ở Lập Xuân, không cắt ở Tết
Năm trong Bát Tự bắt đầu ở Lập Xuân, tiết khí rơi vào khoảng ngày 3 đến 5 tháng 2 dương lịch. Không phải mùng Một Tết.
Tết Nguyên Đán trôi trong khoảng từ 21 tháng 1 đến 20 tháng 2 tuỳ năm, nên hai mốc này gần như không bao giờ trùng. Hệ quả rất cụ thể: người sinh sau Tết nhưng trước Lập Xuân sẽ được gọi theo con giáp của năm mới trong đời sống thường ngày, nhưng trụ năm trong lá số vẫn là năm cũ. Ngược lại, người sinh sau Lập Xuân mà trước Tết thì đã mang can chi của năm mới rồi.
Chênh lệch này không nhỏ. Đổi trụ năm là đổi cả thiên can lẫn địa chi của một trong bốn cột, kéo theo cách tính trụ tháng và toàn bộ đại vận. Đây là lỗi hay gặp nhất ở những lá số tự tra trên mạng, và nó chỉ xảy ra với người sinh trong khoảng cuối tháng 1 đến giữa tháng 2 — nhưng với đúng nhóm ấy thì nó làm hỏng toàn bộ lá số.
Vì sao lại là Lập Xuân? Vì hệ can chi vốn gắn với chu kỳ mặt trời, còn Tết là mốc của lịch âm dương dùng cho đời sống dân sự. Hai hệ khác nhau về bản chất, và Bát Tự chọn hệ thứ nhất.
Trụ tháng: theo 12 tiết, không theo tháng âm
Tháng trong Bát Tự cũng không phải tháng âm lịch. Nó được cắt bởi 12 tiết chính — một nửa của 24 tiết khí, gồm những tiết đánh dấu điểm bắt đầu của mỗi tháng mặt trời.
| Tiết chính | Ngày dương lịch (xấp xỉ) | Tháng bắt đầu | Chi tháng |
|---|---|---|---|
| Lập Xuân | 3 – 5 / 2 | Tháng 1 | Dần |
| Kinh Trập | 5 – 7 / 3 | Tháng 2 | Mão |
| Thanh Minh | 4 – 6 / 4 | Tháng 3 | Thìn |
| Lập Hạ | 5 – 7 / 5 | Tháng 4 | Tỵ |
| Mang Chủng | 5 – 7 / 6 | Tháng 5 | Ngọ |
| Tiểu Thử | 6 – 8 / 7 | Tháng 6 | Mùi |
| Lập Thu | 7 – 9 / 8 | Tháng 7 | Thân |
| Bạch Lộ | 7 – 9 / 9 | Tháng 8 | Dậu |
| Hàn Lộ | 8 – 9 / 10 | Tháng 9 | Tuất |
| Lập Đông | 7 – 8 / 11 | Tháng 10 | Hợi |
| Đại Tuyết | 6 – 8 / 12 | Tháng 11 | Tý |
| Tiểu Hàn | 5 – 7 / 1 | Tháng 12 | Sửu |
Ngày dương lịch trong bảng là khoảng dao động, không phải ngày cố định — vị trí mặt trời quyết định, nên mỗi năm lệch một hai ngày. Ai sinh sát mốc tiết khí thì phải tra lịch của đúng năm đó, không được ước lượng.
Chú ý thứ tự chi: tháng đầu tiên là Dần, không phải Tý. Đây là quy ước "kiến Dần" của lịch nhà Hạ, được dùng suốt trong Bát Tự. Còn tháng Tý thì rơi vào khoảng tháng 12 dương lịch, tức giữa mùa đông.
Thiên can của tháng: ngũ hổ độn
Chi tháng lấy từ tiết khí, còn can tháng suy ra từ can năm bằng quy tắc gọi là ngũ hổ độn — "hổ" vì tháng đầu tiên là tháng Dần, mà Dần là hổ. Quy tắc cho biết tháng Dần của năm ấy mang can gì, rồi các tháng sau đi tiếp theo vòng lục thập hoa giáp:
- Năm Giáp hoặc Kỷ → tháng Dần là Bính Dần
- Năm Ất hoặc Canh → tháng Dần là Mậu Dần
- Năm Bính hoặc Tân → tháng Dần là Canh Dần
- Năm Đinh hoặc Nhâm → tháng Dần là Nhâm Dần
- Năm Mậu hoặc Quý → tháng Dần là Giáp Dần
Ví dụ: sinh ngày 20 tháng 2 của một năm Giáp. Đã qua Lập Xuân nên là tháng Dần; năm Giáp nên tháng Dần là Bính Dần. Trụ tháng: Bính Dần.
Trụ ngày: một chu kỳ đếm không bao giờ nghỉ
Đây là cột khác hẳn ba cột kia. Trụ năm và trụ tháng gắn với mặt trời, trụ giờ gắn với đồng hồ — còn trụ ngày chỉ là phép đếm. Sáu mươi tổ hợp can chi nối nhau thành một vòng, hết vòng lại quay lại, và vòng ấy chạy liên tục qua mọi năm, mọi tháng, mọi triều đại. Nó không reset ở Tết, không reset ở Lập Xuân, không reset ở đầu tháng.
Vì thế cách tính đúng không phải là một công thức lịch, mà là một phép đếm khoảng cách: chuyển ngày sinh sang số ngày Julius — một cách đánh số các ngày liên tiếp bằng số nguyên, không quan tâm tháng năm — rồi lấy số đó chia dư 60 và tra ra can chi. Phần mềm nào cũng làm đúng như vậy, chỉ khác nhau ở hằng số hiệu chỉnh mà mỗi hệ chọn để khớp với một ngày mốc đã biết.
Chúng tôi không đưa hằng số cụ thể ở đây, vì con số ấy phụ thuộc vào định nghĩa số ngày Julius mà bạn dùng và vào múi giờ dùng để cắt ngày. Đưa một con số mà không nói rõ hai điều kiện đi kèm thì sai nhiều hơn đúng.
Ngày bắt đầu lúc mấy giờ — chỗ các phái không thống nhất
Giờ Tý kéo từ 23:00 đến 01:00, tức là nó vắt qua nửa đêm và nằm trên hai ngày dương lịch. Vậy người sinh lúc 23:30 thuộc ngày nào?
Có hai lập trường, cả hai đều có người theo:
- Đổi ngày từ 23:00 (thường gọi là tảo tý / dạ tý): khi bước vào giờ Tý là đã sang trụ ngày mới. Lập luận: giờ Tý là giờ đầu của một ngày can chi, nên cả giờ ấy phải thuộc ngày mới.
- Đổi ngày từ 00:00: giữ ranh giới ngày theo lịch dân sự, nên nửa đầu giờ Tý vẫn thuộc ngày cũ.
Chênh lệch chỉ ảnh hưởng người sinh trong khoảng 23:00–24:00, nhưng với nhóm ấy thì nó đổi cả trụ ngày lẫn trụ giờ. Không có cách nào phân xử bằng chứng cứ; đây là lựa chọn quy ước, và người luận nên nói rõ mình theo phái nào.
Trụ giờ: từ can ngày cộng chi giờ
Chi giờ lấy trực tiếp từ đồng hồ. Mỗi chi chiếm hai tiếng:
- Tý 23:00–01:00 · Sửu 01:00–03:00 · Dần 03:00–05:00 · Mão 05:00–07:00
- Thìn 07:00–09:00 · Tỵ 09:00–11:00 · Ngọ 11:00–13:00 · Mùi 13:00–15:00
- Thân 15:00–17:00 · Dậu 17:00–19:00 · Tuất 19:00–21:00 · Hợi 21:00–23:00
Can giờ suy ra từ can ngày — không phải can năm, không phải can tháng — bằng quy tắc ngũ thử độn ("thử" là chuột, vì giờ đầu tiên là giờ Tý):
| Can của ngày sinh | Giờ Tý mang can |
|---|---|
| Giáp · Kỷ | Giáp Tý |
| Ất · Canh | Bính Tý |
| Bính · Tân | Mậu Tý |
| Đinh · Nhâm | Canh Tý |
| Mậu · Quý | Nhâm Tý |
Có can của giờ Tý rồi thì các giờ sau cứ đi tiếp theo vòng hoa giáp: Tý, Sửu, Dần, Mão… mỗi bước tiến một can và một chi.
Vì sao sai một tiếng có thể đổi cả trụ giờ
Lấy một ngày có can là Giáp. Theo bảng, giờ Tý là Giáp Tý. Đếm tiếp: Sửu Ất, Dần Bính, Mão Đinh, Thìn Mậu, Tỵ Kỷ, Ngọ Canh, Mùi Tân, Thân Nhâm.
- Sinh lúc 14:50 → còn trong giờ Mùi → trụ giờ Tân Mùi
- Sinh lúc 15:10 → đã sang giờ Thân → trụ giờ Nhâm Thân
Hai mươi phút, và cả can lẫn chi của cột giờ đều đổi. Từ Tân (Kim âm) sang Nhâm (Thủy dương), từ Mùi (Thổ) sang Thân (Kim). Trong Bát Tự, thay đổi ở mức đó làm đổi quan hệ sinh khắc của cả lá số — mà cột giờ lại là cột thường được đọc về hậu vận và con cái. Một phần tư lá số thay đổi vì một con số ghi vội trên giấy.
Giờ ghi trên giấy tờ có phải giờ mặt trời không
Ở đây có ba lớp sai lệch chồng lên nhau, và cả ba đều thật.
Thứ nhất, kinh độ. Múi giờ là một quy ước hành chính: cả một dải rộng dùng chung một giờ đồng hồ, dù mặt trời lên đỉnh ở mỗi kinh độ một lúc khác nhau. Trái Đất quay 360 độ trong 24 giờ, nên mỗi độ kinh tuyến ứng với đúng 4 phút. Việt Nam trải từ khoảng 102 đến 110 độ đông, tức là hai đầu đất nước lệch nhau tới hơn nửa tiếng giờ mặt trời thật, dù đồng hồ chỉ như nhau.
Thứ hai, phương trình thời gian. Ngay tại một chỗ cố định, giờ mặt trời thật và giờ mặt trời trung bình cũng lệch nhau, thay đổi theo mùa, biên độ khoảng mười lăm phút mỗi chiều. Đây là hệ quả của quỹ đạo hình elip và độ nghiêng trục quay, không phải một hiệu chỉnh huyền học.
Thứ ba, và là chỗ đáng lưu ý nhất với người Việt: múi giờ hành chính của Việt Nam đã thay đổi nhiều lần trong thế kỷ 20, và có những giai đoạn hai miền không dùng chung một múi giờ. Nghĩa là con số ghi trên giấy khai sinh của một người sinh trước 1975 chưa chắc quy chiếu về cùng một mốc mà phần mềm hôm nay mặc định.
Chúng tôi cố tình không liệt kê các mốc năm và các múi giờ cụ thể ở đây. Các nguồn không hoàn toàn thống nhất với nhau về ngày tháng của từng lần đổi, và một bảng sai trong bài viết này sẽ tệ hơn là không có bảng nào. Điều đủ để hành động thì đơn giản: nếu bạn lập lá số cho người sinh trước 1975, hãy coi giờ sinh là một dữ kiện cần kiểm chứng, không phải một con số đã chắc. Đối chiếu với người trong gia đình, với sổ sách của cơ sở y tế nếu còn, và ghi lại mình đã giả định múi giờ nào.
Cộng cả ba lớp lại, sai số có thể lên tới hàng chục phút. Với người sinh giữa một khung giờ hai tiếng thì không sao. Với người sinh cách ranh giới chưa tới nửa tiếng thì lá số có hai phương án, và người luận trung thực sẽ trình bày cả hai chứ không chọn bừa một.
Tóm lại: bốn cột, bốn nguồn dữ liệu khác nhau
- Trụ năm — từ vị trí mặt trời, cắt ở Lập Xuân.
- Trụ tháng — chi từ 12 tiết chính, can từ can năm qua ngũ hổ độn.
- Trụ ngày — từ một phép đếm liên tục, tính qua số ngày Julius chia dư 60.
- Trụ giờ — chi từ đồng hồ, can từ can ngày qua ngũ thử độn.
Bốn cột dùng bốn cơ chế, và điểm chung duy nhất là không cột nào dùng ngày âm lịch. Nếu ai đó lập lá số cho bạn bằng cách hỏi ngày âm rồi tra thẳng ra tám chữ, họ đang làm sai ở bước đầu tiên. Các trang tổng quan Bát Tự và chuyên mục Bát Tự đi sâu hơn vào từng can, từng chi và ý nghĩa được gán cho chúng.
Giới hạn của bài này
Những gì vừa trình bày là phần tính toán, và phần tính toán thì kiểm được: hai người làm đúng quy tắc sẽ ra cùng tám chữ, không có chỗ cho ý kiến. Nếu hai lá số khác nhau thì một trong hai sai, và sai ở đâu thì truy ra được.
Nhưng bài này không nói gì về việc tám chữ ấy có nghĩa gì. Bước từ can chi sang tính cách, sự nghiệp hay vận hạn là một bước hoàn toàn khác về bản chất: nó dựa trên hệ ngũ hành sinh khắc, và hệ ấy là một mô hình biểu tượng được xây dựng qua nhiều thế kỷ, không phải một quan hệ nhân quả đã được kiểm chứng. Chúng tôi trình bày nó như một hệ thống có cấu trúc riêng, mạch lạc bên trong, và không khẳng định nó mô tả đúng thế giới.
Thêm một điều nên nói thẳng, vì nó gây hiểu lầm ngược: sự chính xác của phép lập tứ trụ dễ bị nhầm thành bằng chứng cho giá trị của phép luận. Việc trụ giờ đổi khi lệch hai mươi phút cho cảm giác hệ thống này rất tinh vi. Nhưng độ nhạy không phải độ đúng. Một cái cân hỏng cũng nhạy — nó vẫn nhúc nhích khi bạn đặt thêm hạt gạo, mà con số nó chỉ vẫn sai. Bát Tự lập đúng nghĩa là bạn đã có đúng đầu vào của một mô hình; nó không nói gì về việc mô hình đó đáng tin đến đâu. Đừng dùng lá số để quyết định chuyện sức khoẻ, pháp lý hay tài chính; xin đọc thêm phần miễn trừ trách nhiệm.

