Khám phá · hành Hỏa

Tử Vi

Mười hai cung xếp quanh một lá số, mười bốn chính tinh an vào đó theo phép cố định. Việc dựng lá số là toán học thuần tuý và kiểm chứng được; việc đọc nó mới là phần cần thận trọng.

紫微斗數

Tử Vi Đẩu Số là gì?

Tử Vi Đẩu Số là hệ thống lập lá số dựa trên ngày giờ sinh âm lịch. Tên gọi lấy từ sao Tử Vi — sao đứng đầu trong mười bốn chính tinh, và từ chữ đẩu số nghĩa là phép tính theo sao.

Khác với Bát Tự (tính theo tiết khí, tức theo mặt trời), Tử Vi tính theo âm lịch, tức theo mặt trăng. Hai hệ dùng hai loại lịch khác nhau — đó là lý do chúng không phải lúc nào cũng nói giống nhau.

十二宮

Mười hai cung

Lá số là một bản đồ mười hai ô, mỗi ô là một mặt của đời người: Mệnh, Phụ Mẫu, Phúc Đức, Điền Trạch, Quan Lộc, Nô Bộc, Thiên Di, Tật Ách, Tài Bạch, Tử Tức, Phu Thê, Huynh Đệ.

Vị trí cung Mệnh xác định từ tháng sinh và giờ sinh; mười một cung còn lại xếp theo thứ tự cố định quanh nó. Không có chỗ nào tuỳ hứng trong bước này.

十四正曜

Mười bốn chính tinh

Mười bốn sao chính chia làm hai chùm. Chùm Tử Vi: Tử Vi, Thiên Cơ, Thái Dương, Vũ Khúc, Thiên Đồng, Liêm Trinh. Chùm Thiên Phủ: Thiên Phủ, Thái Âm, Tham Lang, Cự Môn, Thiên Tướng, Thiên Lương, Thất Sát, Phá Quân.

Vị trí sao Tử Vi tính từ cục và ngày sinh âm lịch; mười ba sao còn lại an theo nó bằng quy tắc cố định. Cùng một ngày giờ sinh luôn cho cùng một lá số.

命身

Mệnh và Thân

Mệnh là cái gốc — thiên hướng, cách phản ứng, phần bẩm sinh. Thân là cái đến sau — phần hình thành qua sống và làm, thường rõ dần từ tuổi trung niên.

Hai cung này có thể trùng nhau hoặc rơi vào hai chỗ khác nhau. Khi khác nhau, chúng cho biết người ấy đi lệch khỏi thiên hướng ban đầu theo hướng nào.

大限小限

Đại hạn và tiểu hạn

Đại hạn chia đời người thành từng chặng mười năm, mỗi chặng đi qua một cung. Chiều đi thuận hay nghịch phụ thuộc giới tính và âm dương của năm sinh.

Tiểu hạn là chu kỳ một năm. Đọc hạn là đọc sao của cung hạn trong quan hệ với sao của cung Mệnh, không đọc tách rời.

派

Một lưu ý về trường phái

Tử Vi có nhiều trường phái an sao khác nhau, và chúng cho ra lá số không hoàn toàn giống nhau. Đây là sự thật, không phải điều cần giấu.

Dịch Mệnh dùng phép an sao phổ thông nhất ở Việt Nam và ghi rõ điều đó. Chúng tôi không coi một trường phái là chân lý duy nhất, và bạn cũng không nên tin ai nói như vậy.

Tra cứu

Mười hai cung và mười bốn chính tinh

Cung là chỗ, sao là cái đứng ở chỗ ấy. Đọc một lá số là đọc quan hệ giữa hai thứ đó, không phải đọc riêng từng cái.

Cung1 Cung Mệnh命Bản chất, thiên hướng bẩm sinh, cách phản ứng Cung2 Cung Phụ Mẫu父母Cha mẹ, người ở trên, thẩm quyền và chỗ dựa Cung3 Cung Phúc Đức福德Đời sống tinh thần, phúc phần, khả năng hưởng Cung4 Cung Điền Trạch田宅Nhà đất, tài sản cố định, nơi ở Cung5 Cung Quan Lộc官祿Sự nghiệp, công danh, cách làm việc Cung6 Cung Nô Bộc奴僕Bạn bè, cộng sự, người cùng làm Cung7 Cung Thiên Di遷移Đi lại, môi trường bên ngoài, xa nhà Cung8 Cung Tật Ách疾厄Sức khoẻ, thể trạng, chỗ dễ yếu Cung9 Cung Tài Bạch財帛Tiền bạc, dòng tiền, cách kiếm và giữ Cung10 Cung Tử Tức子息Con cái, sáng tạo, cái mình sinh ra Cung11 Cung Phu Thê夫妻Hôn nhân, bạn đời, quan hệ gắn bó Cung12 Cung Huynh Đệ兄弟Anh chị em, người ngang hàng thân cận Chính tinh13 Sao Tử Vi紫微Đế tinh — vị thế, trách nhiệm, điểm gốc của phép an saoHành Thổ Chính tinh14 Sao Thiên Cơ天機Trí, mưu, phương án — và sự chuyển độngHành Mộc Chính tinh15 Sao Thái Dương太陽Danh, sự lan toả, vai chịu trách nhiệm công khaiHành Hỏa Chính tinh16 Sao Vũ Khúc武曲Tài, sự quyết đoán, năng lực làm ra của cảiHành Kim Chính tinh17 Sao Thiên Đồng天同Phúc, sự hoà, khả năng hưởng và tự cân bằngHành Thủy Chính tinh18 Sao Liêm Trinh廉貞Cường độ — nguyên tắc và say mê cùng một gốcHành Hỏa Chính tinh19 Sao Thiên Phủ天府Kho tàng, sự ổn định, khả năng giữHành Thổ Chính tinh20 Sao Thái Âm太陰Tài tích dần, sự tỉ mỉ, vai trò Âm trong quan hệHành Thủy Chính tinh21 Sao Tham Lang貪狼Ham muốn, đa tài, sức hútHành Mộc Chính tinh22 Sao Cự Môn巨門Lời nói, sự nghi ngờ, chiều sâuHành Thủy Chính tinh23 Sao Thiên Tướng天相Ấn tín, vai phò tá, sự chỉn chuHành Thủy Chính tinh24 Sao Thiên Lương天梁Che chở, lời khuyên, chuẩn mựcHành Thổ Chính tinh25 Sao Thất Sát七殺Quyết liệt, xung trận, dứt điểmHành Kim Chính tinh26 Sao Phá Quân破軍Phá cũ dựng mới, thay đổi tận gốcHành Thủy
Bước tiếp theo

Lập lá số của chính bạn

Công cụ đổi ngày sinh dương lịch sang âm lịch, an Mệnh và Thân, định cục rồi an mười bốn chính tinh.

Lập lá số Tử Vi