Cung

Cung Phụ Mẫu

父母

Chủ về
Cha mẹ, người ở trên, thẩm quyền và chỗ dựa
Ý nghĩa

Cung Phụ Mẫu trong lá số Tử Vi mô tả quan hệ của một người với những người ở trên mình: cha mẹ, thầy, cấp trên, và cả các thiết chế phải xin phép.

Đây là cung thứ hai trên vòng mười hai cung, nằm ngay cạnh cung Mệnh. Vị trí ấy không phải ngẫu nhiên trong cách cổ thư sắp xếp: người ở trên là thứ đầu tiên một đứa trẻ gặp, trước cả bạn bè, tiền bạc hay công việc.

Điều cần nói ngay, vì nó quyết định toàn bộ cách đọc phía sau: cung Phụ Mẫu nói về quan hệ giữa hai bên, không nói về con người cha mẹ bạn. Lá số là của bạn. Nó chỉ ghi lại phía bạn của mối quan hệ đó.

Phụ Mẫu mở rộng ra ngoài phạm vi gia đình

Nghĩa gốc của cung này là cha mẹ. Nhưng trong cách luận đang dùng phổ biến hôm nay, nó bao trùm mọi quan hệ có chiều trên dưới: thầy dạy nghề, người quản lý trực tiếp, hội đồng chấm, cơ quan cấp phép, ngân hàng xét hồ sơ.

Cách hiểu chúng tôi dùng là như sau: Phụ Mẫu mô tả một người xoay xở thế nào với thẩm quyền. Có người dựa vào được người trên và đi nhanh nhờ đó. Có người phản ứng ngược với mọi thứ có mùi thứ bậc và phải tự làm từ đầu. Cả hai đều không phải tốt hay xấu, chúng chỉ dẫn tới hai con đường khác nhau.

Từ đó sinh ra một nhánh đọc quen thuộc: giấy tờ, bằng cấp, hợp đồng, những thứ cần một chữ ký từ bên trên. Cổ thư gọi nhánh này là văn thư. Đây là quy ước diễn giải, không phải một quy luật đã kiểm chứng.

Vị trí trên vòng mười hai cung

Mười hai cung xếp thành một vòng khép kín trên địa bàn của lá số Tử Vi. Đi theo một chiều từ Mệnh sẽ gặp lần lượt Phụ Mẫu, Phúc Đức, Điền Trạch, Quan Lộc, Nô Bộc, Thiên Di, Tật Ách, Tài Bạch, Tử Tức, Phu Thê, Huynh Đệ rồi trở về Mệnh; đi ngược lại thì thứ tự đảo. Cách bày địa bàn khác nhau giữa các sách, nhưng quan hệ giữa các cung — thứ thực sự dùng khi luận — thì không đổi.

Cung Phụ Mẫu không mang ngũ hành cố định. Nó lấy hành của địa chi mà nó rơi vào, nên cùng một cung Phụ Mẫu trên hai lá số khác nhau đã mang hai khí khác nhau. Đây là điểm phân biệt Tử Vi với Bát Tự, nơi mỗi can chi mang sẵn một hành không đổi.

Đối cung Tật Ách và lý do hai cung này đi cùng nhau

Đối cung của Phụ Mẫu là Tật Ách. Trong Tử Vi, cung đối diện luôn chiếu sang, gọi là xung chiếu, nên không bao giờ đọc Phụ Mẫu mà bỏ Tật Ách ra ngoài.

Cổ thư có hai lối giải thích cho cặp này. Lối thứ nhất mang tính sinh học: thể chất là thứ nhận từ cha mẹ, nên cung nói về cha mẹ và cung nói về thân thể nằm đối nhau. Lối thứ hai mang tính tâm lý: sức ép từ người ở trên đọng lại trong người, và đó là nơi nó biểu hiện ra.

Chúng tôi ghi lại cả hai như cách đọc truyền thống, và dừng ở đó. Không lối nào trong hai lối trên là căn cứ để nói về bệnh tật của bất kỳ ai.

Tam phương Phụ Mẫu, Nô Bộc và Tử Tức

Ngoài đối cung, mỗi cung còn nhận ảnh hưởng từ hai cung cách nó bốn bước trên vòng. Ba cung ấy gọi là tam phương, cộng thêm đối cung thành tam phương tứ chính. Tam phương của Phụ Mẫu gồm Nô Bộc và Tử Tức.

Bộ ba này có một logic dễ thấy: Phụ Mẫu là người ở trên, Nô Bộc là người ngang hàng, Tử Tức là người ở dưới. Cộng lại, chúng vẽ ra toàn bộ mạng lưới người của một đời sống theo cả chiều dọc lẫn chiều ngang. Người luận thường đọc cả ba để thấy một người quen đứng ở vị trí nào trong tương quan với người khác.

Một cung Phụ Mẫu nhiều sao đẹp mà tam phương trống trải thì cái đẹp đó không có chỗ dùng. Nguyên tắc này áp cho mọi cung, không riêng cung nào.

Khi các chính tinh khác nhau đóng vào Phụ Mẫu

Cung chỉ là cái khung. Nội dung do chính tinh đóng vào quyết định, và khoảng cách giữa các trường hợp rất lớn:

Chính tinh ở Phụ MẫuCách đọc thường gặp
Thái DươngCổ thư gán Thái Dương cho người cha; ở đây thường được đọc là quan hệ với người trên rõ ràng, có chỗ dựa nhìn thấy được.
Thái ÂmGán cho người mẹ; cách đọc quen thuộc là sự chăm sóc kín đáo, ảnh hưởng ngấm dần chứ không ồn ào.
Thiên LươngSao của sự che chở và dạy dỗ; đóng ở đây hay được đọc là gặp được người hướng dẫn ngoài gia đình.
Cự MônSao của lời nói; ở cung này thường được đọc là quan hệ nhiều lời qua tiếng lại, hay phải giải thích với nhau.
Vô chính diệuKhông có chính tinh, phải mượn chính tinh của Tật Ách sang đọc.

Năm dòng trên cho ra năm kiểu quan hệ khác hẳn nhau. Đó là lý do một bài viết sẵn về cung Phụ Mẫu không thể thay cho việc nhìn vào lá số cụ thể, dựng bằng công cụ lập lá số Tử Vi.

Phụ Mẫu trong đại hạn và tiểu hạn

Mười hai cung nói ở trên thuộc lá số gốc, cố định suốt đời. Ngoài đó còn có đại hạn mười năm một vận và tiểu hạn từng năm, khi vòng cung quay và cung Phụ Mẫu của giai đoạn rơi vào một chỗ khác.

Cách đọc thông dụng cho rằng đại hạn đi qua vùng Phụ Mẫu là giai đoạn mà chuyện với người ở trên nổi lên: xin phép, xét duyệt, thay đổi cấp quản lý, hoặc chăm sóc cha mẹ già. Đây là mô tả về chủ đề nổi lên, không phải một dự báo sự kiện, và không kèm theo mốc thời gian nào.

Hiểu lầm thường gặp

"Cung Phụ Mẫu xấu nghĩa là cha mẹ có chuyện." Đây là cách đọc bị dùng nhiều nhất để doạ người, và nó sai ở gốc. Lá số của bạn được lập từ tháng và giờ sinh của bạn. Nó không chứa thông tin về một người khác. Muốn nói về cha mẹ bạn thì phải có lá số của họ, và ngay cả khi có, Tử Vi cũng không phán về tuổi thọ hay tai hoạ.

Hiểu lầm thứ hai: coi cung này như bản đánh giá cha mẹ tốt hay xấu. Cung Phụ Mẫu mô tả một mối quan hệ, mà quan hệ thì hai bên cùng dựng nên và thay đổi được. Rất nhiều người có cung Phụ Mẫu bị mô tả là khắc vẫn sống hoà thuận với cha mẹ, đơn giản vì cả hai bên đã học cách nói chuyện với nhau.

Hiểu lầm thứ ba, nhẹ hơn nhưng phổ biến: nghĩ rằng cung này chỉ dùng cho chuyện gia đình. Trong đời sống đi làm hôm nay, phần được dùng nhiều nhất của Phụ Mẫu lại là quan hệ với cấp trên và với thủ tục hành chính.

Đặc điểm

Phụ Mẫu là cung thứ hai trên vòng mười hai cung, đứng liền cung Mệnh. Đối cung của nó là Tật Ách, nên hai cung này luôn được đọc cùng nhau: cổ thư giải thích rằng thể chất là thứ nhận từ cha mẹ, còn lối đọc tâm lý cho rằng sức ép từ người trên đọng lại trong thân. Tam phương của Phụ Mẫu gồm Nô Bộc và Tử Tức; bộ ba này vẽ ra mạng lưới người theo cả chiều dọc lẫn chiều ngang, gồm người trên, người ngang hàng và người ở dưới. Ngoài nghĩa gốc là cha mẹ, cung này còn dùng để đọc quan hệ với thầy, với cấp quản lý, và với những thủ tục cần một chữ ký từ bên trên. Cung không mang hành cố định, nó lấy hành của địa chi mà nó rơi vào.

Miếu · Vượng · Đắc · Hãm

Miếu, vượng, đắc, hãm là thang đo của sao chứ không dùng cho cung. Với cung Phụ Mẫu, cái tương đương là địa chi mà nó rơi vào trên địa bàn. Rơi vào Dần Thân Tị Hợi, nhóm tứ sinh chủ khởi đầu và di chuyển, cách đọc quen thuộc là quan hệ với người trên sớm phải tự đứng, hoặc sớm xa nhà. Rơi vào Tý Ngọ Mão Dậu, nhóm tứ chính khí thuần, thì quan hệ thường rõ ràng, thuận hay nghịch đều rõ. Rơi vào Thìn Tuất Sửu Mùi, nhóm tứ mộ khí tạp, riêng Thìn và Tuất mang tên thiên la địa võng, cổ thư mô tả là gò bó, nhiều ràng buộc phải gỡ dần. Đây là quy ước diễn giải, nên đọc như gợi ý về sắc thái chứ không phải một kết luận.

Khi đóng ở các cung khác nhau

Với loại Cung, trường này đọc ngược lại so với loại Sao: cùng là cung Phụ Mẫu nhưng chính tinh đóng vào khác nhau thì cho ra những mối quan hệ khác hẳn nhau. Thái Dương ở đây thường được đọc là chỗ dựa nhìn thấy được và quan hệ rõ ràng, vì cổ thư gán Thái Dương cho người cha. Thái Âm được gán cho người mẹ, cách đọc quen thuộc là sự chăm sóc kín đáo, ảnh hưởng ngấm dần. Thiên Lương đóng ở Phụ Mẫu hay được đọc là gặp người hướng dẫn ngoài gia đình. Cự Môn thì nhiều lời qua tiếng lại, hay phải giải thích với nhau. Thất Sát hoặc Phá Quân đóng ở đây thường được mô tả là quan hệ căng và sớm phải tự lo, nhưng đó là mô tả sắc thái chứ không phải một lời cảnh báo. Vô chính diệu thì mượn chính tinh của Tật Ách sang đọc.

Cách cục thường gặp

  • Phụ Mẫu vô chính diệu — cung không có chính tinh nào đóng, phải mượn chính tinh của đối cung Tật Ách sang đọc.
  • Nhật Nguyệt phân cư — Thái Dương và Thái Âm không cùng một cung, cổ thư đọc là ảnh hưởng từ cha và từ mẹ đến theo hai đường khác nhau.
  • Phụ Mẫu gặp Thiên Khôi, Thiên Việt — cách quý nhân, thường được đọc là dễ có người ở trên nâng đỡ đúng lúc.
  • Phụ Mẫu gặp Văn Xương, Văn Khúc — cách gắn với giấy tờ, thi cử và bằng cấp trong lối đọc truyền thống.
  • Phụ Mẫu gặp Kình Dương hoặc Đà La — cách được đọc là quan hệ với người trên có va chạm, cần nói rõ ràng hơn bình thường.
  • Phụ Mẫu có Hóa Kỵ — thường được đọc là chuyện với người trên hay vướng ở khâu thủ tục và hiểu nhầm, không phải một tai hoạ.

Lưu ý khi luận

Ranh giới quan trọng nhất ở cung này: lá số của bạn không chứa thông tin về người khác. Dùng cung Phụ Mẫu để phán về sức khoẻ hay tuổi thọ của cha mẹ là lấy lá số người này luận sang người kia, một việc mà ngay trong giới nghiên cứu cũng không thống nhất, và chúng tôi không làm. Cung này chỉ ghi lại phía bạn của mối quan hệ: bạn xoay xở thế nào với thẩm quyền, dựa được vào ai, phản ứng ra sao với thứ bậc. Cũng nên nhớ rằng quan hệ do hai bên cùng dựng nên và thay đổi được. Khi luận, hãy đọc kèm Tật Ách, Nô Bộc và Tử Tức chứ đừng nhìn một cung.

Bước tiếp theo

Xem cung và sao này trên lá số của bạn

Công cụ lập lá số Tử Vi đổi ngày sinh sang âm lịch rồi an mười bốn chính tinh theo phép cố định.