Mão
卯
- Âm dương
- Âm
- Tượng
- Con mèo (Việt Nam) · con thỏ (Trung Hoa) · chi thứ 4
- Phương hướng
- Đông
- Giờ / tháng tương ứng
- 5h–7h · tháng 2 âm · Kinh Trập → Thanh Minh
Tàng Can
- Ất — bản khí và là can duy nhất trong bảng tàng can rút gọn của Mão, chiếm trọn khoảng: Mộc âm, thuần, không pha.
- Không có trung khí, không có dư khí, vì Mão nằm đúng giữa mùa xuân — chỗ khí Mộc lên tới đỉnh.
- Bảng nhân nguyên tư sự chi tiết theo số ngày ở một số truyền bản còn gán khoảng mười ngày đầu tháng Mão cho Giáp như dư khí của tháng Dần; bản khí vẫn là Ất.
- Cùng nhóm thuần khí với Mão là Tý (chỉ tàng Quý) và Dậu (chỉ tàng Tân) — ba chi đứng giữa ba mùa, cấp hành của mình dứt khoát, không kèm điều kiện.
Mão là địa chi thứ tư, Mộc âm, ứng với giờ 5h–7h và tháng 2 âm lịch — giữa mùa xuân, khoảng có tiết Xuân phân, và là chi người Việt gán cho con mèo.
Đây là chi duy nhất trong mười hai chi mà người Việt dùng một con vật khác người Trung Hoa: ta lấy con mèo, họ lấy con thỏ. Và đây cũng là một trong ba chi có khí thuần nhất, chỉ tàng đúng một thiên can.
Chữ 卯: hai cánh cửa mở ra
卯 trong giáp cốt văn là hình hai nét đối xứng quay lưng vào nhau, được các nhà cổ văn tự đọc là hai cánh cửa đang mở — đúng như chữ 門 bị tách làm đôi. Từ đó ra nghĩa gốc: mở ra, tách ra.
Sách Hán giải chi này theo lối đồng âm. Sử ký · Luật thư chép “mão chi vi ngôn mậu dã” — Mão nghĩa là tươi tốt, rậm rạp. Hán thư · Luật lịch chí viết “mạo mão ư Mão”, mầm đội đất trồi lên ở Mão. Ba cách đọc ấy — cửa mở, đội đất, tươi tốt — cùng chỉ một trạng thái: cái đã được Dần kéo ra khỏi đất nay bung hẳn ra ngoài ánh sáng.
Cần ghi rõ lối giải đồng âm là cách huấn hỗ của người xưa, dùng để liên hệ ý chứ không phải chứng cứ từ nguyên. Chúng tôi dẫn lại vì nó cho thấy mười hai chi được hình dung như mười hai chặng của một chuyển động liên tục.
Mèo hay thỏ: chỗ Việt Nam khác Trung Hoa
Trung Hoa, Nhật Bản và Triều Tiên đều gán chi Mão cho con thỏ. Việt Nam gán cho con mèo. Có vài cách giải thích được nêu, và cần nói thẳng rằng chưa cách nào được chứng minh dứt điểm:
- Giả thuyết ngữ âm. Âm đọc của 卯 trong tiếng Hán thượng cổ được phục nguyên gần với âm “mao”; khi mượn vào tiếng Việt, âm ấy gần với từ “mèo” sẵn có. Đây là cách giải được nhắc tới nhiều nhất, nhưng vẫn là suy đoán ngữ âm học chứ không có văn bản xác nhận.
- Giả thuyết sinh hoạt. Ở vùng trồng lúa nước, con vật giữ kho thóc khỏi chuột là mèo chứ không phải thỏ; một hệ mười hai con vật để dân dùng thì thay bằng con quen thuộc hơn là hợp lý.
- Giả thuyết vị trí trong hệ. Mão xung với chi Dậu (con gà) và hình với chi Tý (con chuột); mèo đứng vào chỗ ấy tạo ra một bộ hình ảnh mạch lạc với đời sống nông thôn Việt.
Điều quan trọng về mặt kỹ thuật: con giáp không tham gia vào tính toán. Mọi phép của Bát Tự chạy trên chi Mão, hành Mộc, phương Đông và tàng can của nó. Mèo hay thỏ là lớp hình ảnh gắn thêm để dễ nhớ, và việc hai nước gán khác nhau không làm lệch một chữ nào trong lá số.
Giờ mặt trời mọc, tháng Xuân phân, và trục Mão – Dậu
Giờ Mão là 5h–7h, khoảng mặt trời mọc; tháng Mão là từ tiết Kinh Trập đến Thanh Minh, và chứa tiết Xuân phân. Hai khoảng này khớp nhau ở một điểm: đó là lúc sáng và tối chia đều. Xuân phân là ngày dài bằng đêm, cũng như giờ Mão là ranh giới giữa đêm và ngày.
Chính vì thế Mão và Dậu tạo thành một trục rất rõ. Mão ở Đông là mặt trời mọc và Xuân phân; Dậu ở Tây là mặt trời lặn và Thu phân. Hai chi này xung nhau, và cái xung ấy không phải xung của hỗn loạn mà là xung của hai điểm cân bằng đối xứng qua tâm.
Trong phép quái khí ghép mười hai tháng với mười hai quẻ tiêu tức, tháng Mão ứng với quẻ Đại Tráng: bốn hào dương đẩy lên dưới hai hào âm. Dương đã áp đảo nhưng chưa trọn — vừa đúng với một tháng giữa xuân, cây đang lớn nhanh nhất.
Tàng can: vì sao Mão chỉ có một can
Địa chi không phải một điểm mà là một khoảng thời gian: hai tiếng trong ngày, hoặc chừng ba mươi ngày giữa hai tiết khí. Trong khoảng ấy khí chuyển tiếp dần — hành mùa trước còn sót, hành chính lên đỉnh, hành mùa sau đã nhen. Tàng can, còn gọi là nhân nguyên, là cách ghi lại sự chuyển tiếp đó, và mỗi can nắm một số ngày khác nhau nên trọng số khác nhau.
Mão nằm đúng giữa mùa xuân, tức chỗ khí Mộc lên tới đỉnh và không pha thứ gì khác. Vì vậy bảng tàng can thông dụng chỉ ghi một can duy nhất: Ất — Mộc âm — chiếm trọn khoảng. Cùng nhóm này là Tý (chỉ tàng Quý) và Dậu (chỉ tàng Tân). Cả ba đều đứng giữa một mùa, và cả ba đều cho hành của mình một cách dứt khoát, không kèm điều kiện.
Có một chỗ các trường phái không thống nhất, và nên biết. Bảng nhân nguyên tư sự chia theo số ngày — loại bảng chi tiết nhất — ở một số truyền bản gán khoảng mười ngày đầu tháng Mão cho Giáp như dư khí của tháng Dần, rồi hai mươi ngày còn lại cho Ất. Trong khi đó bảng tàng can rút gọn mà đa số sách hiện nay dùng chỉ ghi Ất. Hai bảng không mâu thuẫn về bản chất — bản khí vẫn là Ất — mà chỉ khác nhau ở mức chi tiết. Chúng tôi ghi theo bảng rút gọn và nói rõ có cách chia kia.
Mão thuộc nhóm tứ chính, còn gọi là tứ vượng: Tý, Ngọ, Mão, Dậu — bốn chi đứng giữa bốn mùa. Nhóm này khác hẳn tứ sinh (Dần, Thân, Tỵ, Hợi) vốn là chỗ khởi động, và khác tứ mộ (Thìn, Tuất, Sửu, Mùi) vốn là kho. Tứ chính là chỗ đã tới đỉnh: mạnh, thuần, và không còn dư địa để lớn thêm.
Bốn nhóm quan hệ của Mão
- Lục hợp — Mão hợp Tuất, cổ thư nói hoá Hỏa. Đây là cặp khó giải thích nhất trong sáu cặp lục hợp: Mão là Mộc, Tuất là Thổ, mà kết quả lại là Hỏa. Cách giải thường gặp dựa vào việc Tuất là kho Hỏa, nên Mộc gặp kho Hỏa thì lửa được khơi ra. Cần nói thẳng: bảng hoá của lục hợp là một quy ước có sẵn trong cổ thư, không suy ra được từ ngũ hành sinh khắc, và nhiều trường phái hiện nay chỉ dùng phần “hợp” mà thận trọng với phần “hoá”.
- Lục xung — Mão xung Dậu. Mộc đối Kim, Đông đối Tây, mọc đối lặn. Cả hai đều là chi thuần khí nên cuộc va này được nhiều sách xếp vào loại dứt khoát nhất, không có tàng can nào đứng ra làm đệm.
- Tam hợp — Hợi – Mão – Mùi hợp thành Mộc cục. Mộc sinh ở Hợi, vượng ở Mão, nhập mộ ở Mùi; Mão đứng giữa nên là chi quyết định lực của cả cục.
- Tam hội — Dần – Mão – Thìn hội phương Đông, gom trọn ba tháng mùa xuân. Tam hội thường được đánh giá mạnh hơn tam hợp vì nó gom nguyên một mùa liền mạch.
- Hình và hại — Tý và Mão hình nhau, cổ thư gọi là vô lễ chi hình; đây là cặp hình duy nhất chỉ gồm hai chi, khác với hai bộ tam hình gồm ba chi. Ngoài ra Mão hại Thìn. Nhóm hình và hại lực nhẹ hơn hợp và xung, và các trường phái dùng chúng rất khác nhau.
Mão trong sáu mươi hoa giáp và khi cầm lệnh tháng
Mão là chi thứ tư nên xếp hàng âm, và chi âm chỉ ghép với can âm. Năm tổ hợp có Mão là Ất Mão, Đinh Mão, Kỷ Mão, Tân Mão, Quý Mão. Trong đó Ất Mão là trường hợp can và chi cùng một hành, cổ thư gọi là can chi đồng khí: cả trụ chỉ nói một tiếng, lực tập trung nhưng cũng đơn điệu.
Trụ tháng nặng nhất trong bốn trụ vì nó cầm lệnh tháng. Sinh tháng Mão là sinh giữa mùa xuân: Mộc cực vượng, Thổ bị khắc nặng, Kim rất yếu. Cổ thư bàn tới hai hướng xử lý quen thuộc cho lá số Mộc quá vượng — dùng Hỏa để cây tiết bớt sức ra ngoài, hoặc dùng Kim để tỉa. Nhưng đó là hướng chung, không phải kết luận; còn phải xem nhật chủ là can nào và ba trụ kia có gì. Cách dựng đủ bốn trụ theo tiết khí được trình bày trong bài Bát Tự tứ trụ và cách lập, và có thể dựng thử bằng công cụ lập Bát Tự.
Mười hai địa chi cũng là bộ khung của Tử Vi: mười hai cung của địa bàn đặt lên đúng mười hai chi này. Trục Mão – Dậu trong Tử Vi cũng được coi trọng — chẳng hạn sao Cự Môn được các sách xếp vào thế miếu ở hai cung ấy. Hai môn dùng chung một hệ toạ độ nhưng luận theo lối khác hẳn nhau.
Hiểu lầm thường gặp: mèo hay thỏ không đổi được lá số
Hiểu lầm thứ nhất là tưởng chuyện mèo – thỏ làm lệch kết quả. Không. Con giáp là lớp hình ảnh gắn ngoài; phép tính chạy trên chi Mão, hành Mộc, phương Đông và tàng can Ất. Người Việt sinh năm Mão và người Trung Hoa sinh cùng năm ấy có trụ năm giống hệt nhau, chỉ khác ở con vật đem ra kể chuyện.
Hiểu lầm thứ hai là đọc “tuổi con mèo” như một bản mô tả tính cách. Chi năm chỉ là một trong tám chữ của lá số; hai người cùng tuổi Mão mà sinh khác tháng, khác giờ có cấu trúc ngũ hành khác nhau rất xa. Những bảng “tuổi Mão hợp tuổi gì, kỵ tuổi gì” dùng một phần tám dữ liệu để kết luận về cả một đời người.
Hiểu lầm thứ ba là coi “khí thuần” đồng nghĩa với “tốt”. Thuần nghĩa là không pha, tức mạnh và rõ — nhưng cũng có nghĩa là không có lớp đệm nào. Một lá số nhiều Mão thường được mô tả là dứt khoát về hành Mộc và cũng dễ mất cân bằng vì thiếu thứ trung hoà. Trong hệ thống này, mạnh và cân bằng là hai chuyện khác nhau, và cái được coi trọng là cân bằng.
Tính chất
Mão được đọc qua tượng cây cỏ đang tràn lá giữa xuân và qua giờ mặt trời vừa mọc: mềm, tươi, lan ra chứ không đâm thẳng. Người có Mão nổi bật trong lá số thường được mô tả là khéo trong quan hệ, biết chọn lời, trọng hoà khí, hợp với việc cần sự tinh tế hơn là việc cần sức va chạm. Vì Mão là chi thuần khí nên còn thêm một nét nữa: khi đã muốn điều gì thì rất rõ, không nửa vời. Mặt trái cổ thư ghi: ngại xung đột đến mức né việc khó, dễ đổi ý theo không khí chung, và hay giữ vẻ dễ chịu bên ngoài trong khi bên trong đã quyết khác. Đây là diễn giải theo tượng, không phải mô tả người sinh năm Mão; một chi đơn lẻ không đủ nói về một con người.
Quan hệ với can chi khác
Lục hợp: Mão hợp Tuất, cổ thư nói hoá Hỏa — cặp khó giải nhất trong sáu cặp, vì Mộc gặp Thổ mà ra Hỏa; cách giải thường gặp dựa vào việc Tuất là kho Hỏa. Lục xung: Mão xung Dậu, Mộc đối Kim, Đông đối Tây, mặt trời mọc đối mặt trời lặn; cả hai đều thuần khí nên cuộc xung này dứt khoát, không có tàng can nào đứng ra làm đệm. Tam hợp Mộc cục: Hợi — Mão — Mùi, trong đó Hợi là trường sinh, Mão là đế vượng, Mùi là mộ; Mão đứng giữa nên quyết định lực của cả cục. Tam hội phương Đông: Dần — Mão — Thìn, gom trọn ba tháng mùa xuân. Ngoài ra Tý và Mão hình nhau, cổ thư gọi là vô lễ chi hình; và Mão hại Thìn.
Khi đứng ở từng trụ
Ở trụ năm, Mão là chi hay bị gọi tắt thành “tuổi con mèo”; nó chỉ chiếm một trong tám chữ của lá số. Ở trụ tháng, Mão nặng nhất vì cầm lệnh tháng: sinh giữa mùa xuân thì Mộc cực vượng, Thổ bị khắc nặng, Kim rất yếu, nên cổ thư thường bàn tới việc dùng Hỏa cho Mộc tiết bớt sức hoặc dùng Kim để tỉa. Ở trụ ngày, Mão là chi dưới chân nhật chủ, quen gọi là nhật chi hay cung phối ngẫu; vì Mão thuần khí nên nhật chủ đứng trên nó có một chỗ tựa rõ ràng, không mập mờ. Ở trụ giờ, Mão ứng với khung 5h–7h. Trọng số giảm dần theo thứ tự tháng, ngày, giờ, rồi mới đến năm.
Hiểu lầm thường gặp
Hiểu lầm thứ nhất là tưởng chuyện mèo hay thỏ làm lệch lá số. Con giáp chỉ là lớp hình ảnh gắn ngoài; phép tính chạy trên chi Mão, hành Mộc, phương Đông và tàng can Ất, nên người Việt và người Trung Hoa sinh cùng năm có trụ năm giống hệt nhau. Hiểu lầm thứ hai là đọc “tuổi con mèo” như một bản mô tả tính cách — chi năm chỉ là một trong tám chữ. Hiểu lầm thứ ba là coi khí thuần đồng nghĩa với tốt: thuần nghĩa là không pha, tức mạnh và rõ, nhưng cũng là không có lớp đệm nào, nên lá số nhiều Mão dễ mất cân bằng. Trong hệ thống này, mạnh và cân bằng là hai chuyện khác nhau, và cái được coi trọng là cân bằng.
Đọc tiếp trong Can Chi
Xem can chi này nằm ở đâu trong lá số của bạn
Công cụ lập Bát Tự dựng bốn trụ theo tiết khí và chỉ rõ tàng can trong từng địa chi.
