Địa Chi· hành Thổ

Sửu

丑

Âm dương
Âm
Tượng
Con trâu · chi thứ 2 · một trong bốn chi mộ
Phương hướng
Đông bắc
Giờ / tháng tương ứng
1h–3h · tháng 12 âm · Tiểu Hàn → Lập Xuân

Tàng Can

  • Kỷ — bản khí, nắm khoảng mười tám ngày cuối của tháng Sửu; đây là Thổ, hành chính của chi và nặng nhất khi luận.
  • Quý — dư khí, nắm khoảng chín ngày đầu tháng: phần Thủy của mùa đông vừa qua còn sót lại trong đất ẩm.
  • Tân — trung khí, chỉ nắm khoảng ba ngày: Kim nằm trong kho, vì Sửu chính là kho Kim của tam hợp Tỵ — Dậu — Sửu.
  • Xếp theo trọng số thì hàng là Kỷ, Quý, Tân; xếp theo thời gian trong tháng thì là Quý, Tân, Kỷ. Hai cách đều đúng nhưng trả lời hai câu hỏi khác nhau.
Ý nghĩa

Sửu là địa chi thứ hai, thuộc Thổ, ứng với giờ 1h–3h và tháng 12 âm lịch — tháng cuối mùa đông, cũng là tháng cuối của một năm Bát Tự.

Sửu là một trong bốn chi mộ — Thìn, Tuất, Sửu, Mùi — bốn chi Thổ đứng ở cuối bốn mùa, mỗi chi giữ vai trò một cái kho. Riêng Sửu là kho của Kim. Hiểu được vai trò kho ấy thì phần lớn những chỗ khó của Sửu tự sáng ra.

Chữ 丑 và nghĩa gốc: cái nút thắt

丑 trong giáp cốt văn vẽ một bàn tay với các ngón co quắp lại, có nét vạch ở đầu ngón như móng. Nghĩa gốc là nắm, giữ, thắt lại. Sử ký · Luật thư giải theo lối đồng âm: “sửu giả, nữu dã” — Sửu là cái nút. Cùng ý ấy, Hán thư · Luật lịch chí chép “nữu nha ư Sửu”, mầm còn thắt nút ở Sửu.

Hình dung ấy rất khớp với thời tiết của tháng. Sau tháng Tý, dương khí đã sinh nhưng còn quá nhỏ; đất vẫn lạnh, nước vẫn đóng, mầm đã có mà chưa đội lên nổi — nó bị thắt lại trong đất. Sửu là trạng thái ấy: sức đã tích đủ, cửa chưa mở.

Cần nói rõ: lối giải đồng âm này là cách huấn hỗ của người Hán, dùng để nhớ và để liên hệ ý, không phải kết luận từ nguyên đã được chứng minh. Chúng tôi ghi lại vì nó cho biết người xưa hình dung mười hai chi theo một mạch liên tục, chứ không phải mười hai cái tên rời nhau.

Con trâu, giờ 1h–3h, và tháng cuối của một năm Bát Tự

Con giáp gán cho Sửu là con trâu. Cách giải quen thuộc trong dân gian gắn với sức bền và với việc cày: trâu chịu nặng, đi chậm, làm đến hết luống. Giờ Sửu 1h–3h theo tập tục nhà nông là lúc trâu nhai lại trong chuồng, chuẩn bị cho buổi cày sớm. Đây đều là quy ước tượng trưng gắn thêm về sau, không phải nền tảng tính toán.

Về tháng, Sửu là khoảng từ tiết Tiểu Hàn đến Lập Xuân. Đây là chi tiết có hệ quả thực tế lớn nhất của trang này: trong Bát Tự, năm không đổi vào mồng Một Tết mà đổi tại Lập Xuân. Người sinh trong khoảng tháng Chạp cho tới trước Lập Xuân — kể cả khi đã ăn Tết rồi — vẫn thuộc năm cũ và tháng Sửu. Đây là lỗi phổ biến nhất khi người ta tự tra can chi năm sinh.

Trong phép quái khí ghép mười hai tháng với mười hai quẻ tiêu tức, tháng Sửu ứng với quẻ Lâm: hai hào dương đã dâng lên dưới bốn hào âm. So với quẻ Phục của tháng Tý chỉ có một hào dương, Lâm cho thấy dương khí đã tăng gấp đôi — nhưng vẫn nằm dưới, vẫn chưa lộ.

Tàng can của Sửu: ba can, ba trọng số khác nhau

Địa chi là một khoảng thời gian chứ không phải một điểm: chừng ba mươi ngày giữa hai tiết khí, hoặc hai tiếng trong ngày. Trong khoảng ấy khí chuyển tiếp dần — hành của mùa trước chưa tan hết, hành chính đang ở đỉnh, hành của mùa sau đã nhen. Tàng can, còn gọi là nhân nguyên, chính là cách ghi lại sự chuyển tiếp đó.

Sửu chứa ba can, và cổ thư còn chia rõ số ngày mỗi can nắm việc trong tháng:

Tàng canVai tròNgày nắm việcNghĩa
Quýdư khíkhoảng 9 ngày đầuThủy của mùa đông vừa qua còn sót lại trong đất ẩm
Tântrung khíkhoảng 3 ngàyKim nằm trong kho — Sửu là kho Kim
Kỷbản khíkhoảng 18 ngày cuốiThổ, khí chính của chi, nặng nhất khi luận

Chú ý thứ tự bất thường ở đây: trung khí Tân chỉ nắm ba ngày, ít hơn cả dư khí Quý chín ngày. Vì vậy khi xếp theo trọng số thì hàng là Kỷ, Quý, Tân; còn xếp theo thời gian trong tháng thì là Quý, Tân, Kỷ. Hai cách xếp cùng đúng, chỉ trả lời hai câu hỏi khác nhau, và trộn lẫn chúng là nguồn nhầm lẫn thường gặp khi đọc bảng tàng can.

Hệ quả thực hành: Sửu là Thổ nhưng là Thổ lạnh và ẩm, cổ thư gọi là hàn thấp chi thổ. Loại đất này khó nuôi Mộc — cây không mọc trên đất đóng băng — nhưng lại sinh Kim tốt và giữ Thủy tốt. Một lá số nhiều Sửu mà thiếu Hỏa thường được bàn tới nhu cầu sưởi ấm trước đã.

Tứ mộ và ý nghĩa của chữ “kho”

Bốn chi Thìn, Tuất, Sửu, Mùi cùng thuộc Thổ và cùng đứng ở tháng cuối của bốn mùa. Cổ thư gọi chúng là tứ mộ hoặc tứ khố, và gán cho mỗi chi một kho:

  • Sửu — kho Kim, vì trong tam hợp Kim cục, Kim nhập mộ ở Sửu.
  • Thìn — kho Thủy, cuối xuân, nơi nước tụ lại.
  • Mùi — kho Mộc, cuối hạ, nơi cây đã tàn được cất.
  • Tuất — kho Hỏa, cuối thu, đất khô còn giữ hơi nóng.

Chữ “mộ” dễ gây hiểu sai. Nó không có nghĩa hành ấy chết đi, mà có nghĩa hành ấy được cất vào chỗ kín, tạm không dùng được. Muốn dùng thì kho phải mở. Cổ thư có câu quen thuộc “mộ khố phùng xung tắc khai” — kho gặp xung thì mở, tức Sửu gặp Mùi thì Kim trong kho có cơ hội lộ ra. Nhưng đây là chỗ các trường phái mâu thuẫn nhau rõ nhất: có phái coi xung mở kho là việc tốt, có phái coi đó là tổn hại vì kho vỡ. Chúng tôi ghi lại cả hai cách đọc chứ không chọn hộ.

Bốn nhóm quan hệ của Sửu

  • Lục hợp — Sửu hợp Tý, cổ thư nói hoá Thổ. Hai chi liền kề, hai tháng nối nhau trong mùa đông.
  • Lục xung — Sửu xung Mùi. Đây là cặp đặc biệt vì cả hai đều là Thổ: không phải hai hành khắc nhau mà là hai cái kho đập vào nhau, nên nhiều sách xếp nó vào loại xung nhẹ hơn về hành nhưng mạnh về việc mở kho.
  • Tam hợp — Tỵ – Dậu – Sửu hợp thành Kim cục. Kim sinh ở Tỵ, vượng ở Dậu, nhập mộ ở Sửu; Sửu đứng cuối nên là chỗ thu về, không phải chỗ phát.
  • Tam hội — Hợi – Tý – Sửu hội phương Bắc, gom trọn ba tháng mùa đông. Khi đủ ba chi này, Thủy trong lá số rất mạnh dù Sửu vốn là Thổ.
  • Hình và hại — Sửu nằm trong bộ tam hình Sửu – Tuất – Mùi, cổ thư gọi là trì thế chi hình, cậy thế mà lấn nhau; và Sửu hại Ngọ. Hai nhóm này lực nhẹ hơn hợp và xung, các trường phái dùng rất khác nhau.

Sửu trong sáu mươi hoa giáp và khi cầm lệnh tháng

Sửu là chi thứ hai nên xếp hàng âm, và chi âm chỉ ghép với can âm. Năm tổ hợp có Sửu là Ất Sửu, Đinh Sửu, Kỷ Sửu, Tân Sửu, Quý Sửu. Đáng chú ý là Kỷ Sửu — can Kỷ trùng đúng bản khí của chi; cổ thư gọi trường hợp can và chi cùng một hành là can chi đồng khí, và coi lực của trụ ấy tập trung hơn.

Trong bốn trụ, trụ tháng nặng nhất vì nó cầm lệnh tháng. Sinh tháng Sửu là sinh cuối đông: khí còn lạnh, Thổ ẩm, Kim được nuôi, Mộc bị kìm. Hướng điều hậu quen thuộc trong cổ thư là tìm Hỏa để sưởi trước, sau đó mới bàn tới dụng thần. Nhưng đó là hướng chung; kết luận thật còn phụ thuộc nhật chủ là can nào và ba trụ kia có gì. Cách dựng đủ bốn trụ theo tiết khí được trình bày trong bài Bát Tự tứ trụ và cách lập, và có thể dựng thử bằng công cụ lập Bát Tự.

Mười hai địa chi còn là bộ khung của Tử Vi: mười hai cung của địa bàn đặt lên đúng mười hai chi này. Cung Sửu trong Tử Vi và chi Sửu trong Bát Tự dùng chung một hệ toạ độ, dù hai môn luận theo lối khác hẳn nhau.

Hiểu lầm thường gặp: đổi năm ở Tết hay ở Lập Xuân

Hiểu lầm nặng nhất liên quan tới Sửu không nằm ở nghĩa của chi, mà ở chỗ cắt mốc. Rất nhiều người tự tra can chi năm sinh theo mồng Một Tết. Trong Bát Tự, mốc đổi năm là tiết Lập Xuân, thường rơi vào khoảng ngày 4 tháng 2 dương lịch. Ai sinh sau Tết nhưng trước Lập Xuân thì trụ năm vẫn là năm cũ, và trụ tháng vẫn là tháng Sửu chứ chưa phải tháng Dần. Sai một mốc này thì cả bốn trụ lệch theo.

Hiểu lầm thứ hai là đánh đồng “tuổi con trâu” với chi Sửu trong lá số. Chi năm chỉ là một trong tám chữ; hai người cùng tuổi Sửu mà sinh khác tháng, khác giờ có cấu trúc ngũ hành rất khác nhau. Những bảng “tuổi Sửu hợp tuổi gì, kỵ tuổi gì” chỉ dùng một phần tám dữ liệu để kết luận về cả một đời người.

Hiểu lầm thứ ba: coi chữ “mộ” là điềm xấu. Trong hệ thống này, mộ chỉ là một trạng thái trong vòng mười hai giai đoạn trường sinh, ngang hàng với sinh, vượng, suy, tuyệt. Nó mô tả việc một hành đang được cất giữ, không mô tả tai hoạ. Đọc nó thành lời doạ là một cách gán ghép có sau, và chúng tôi không dùng cách đọc đó.

Tính chất

Sửu được đọc qua tượng con trâu và qua chất đất lạnh ẩm: bền, chịu được việc dài, làm đến hết luống. Người có Sửu nổi bật trong lá số thường được mô tả là ít nói, giữ lời, chấp nhận đi chậm miễn là đến nơi — kiểu người dựng nền móng chứ không phải kiểu bùng lên rồi tắt. Vì Sửu còn là một cái kho nên có thêm một nét nữa: giữ được, tích được, nhưng cũng khó mở ra cho người khác thấy. Mặt trái cổ thư ghi rõ: cố chấp, chậm đổi hướng khi hoàn cảnh đã đổi, ôm việc một mình đến mức tự làm khổ mình. Đây là diễn giải theo tượng, không phải mô tả tính cách của người sinh năm Sửu; một chi đơn lẻ không đủ nói về một con người.

Quan hệ với can chi khác

Lục hợp: Sửu hợp Tý, cổ thư nói hoá Thổ — hai chi liền kề trong mùa đông. Lục xung: Sửu xung Mùi, cặp đặc biệt vì cả hai đều là Thổ, nên đây là hai cái kho đập vào nhau chứ không phải hai hành khắc nhau; cổ thư có câu mộ khố phùng xung tắc khai, kho gặp xung thì mở. Tam hợp Kim cục: Tỵ — Dậu — Sửu, trong đó Tỵ là sinh, Dậu là đế vượng, Sửu là mộ, tức chỗ thu về chứ không phải chỗ phát. Tam hội phương Bắc: Hợi — Tý — Sửu, gom trọn ba tháng mùa đông, khi đủ ba chi thì Thủy rất mạnh dù Sửu vốn là Thổ. Ngoài ra Sửu nằm trong bộ tam hình Sửu — Tuất — Mùi, cổ thư gọi là trì thế chi hình; và Sửu hại Ngọ.

Khi đứng ở từng trụ

Ở trụ năm, Sửu là cái nền chung của một lứa tuổi và là chỗ hay bị gọi tắt thành “tuổi con trâu”; nó chỉ chiếm một trong tám chữ. Ở trụ tháng, Sửu nặng nhất vì cầm lệnh tháng: sinh cuối mùa đông, khí lạnh, Thổ ẩm, Kim được nuôi, Mộc bị kìm, nên cổ thư thường bàn tới nhu cầu có Hỏa để sưởi; đây cũng là trụ mà mốc Lập Xuân dễ bị tính sai nhất. Ở trụ ngày, Sửu là chi dưới chân nhật chủ, quen gọi là nhật chi hay cung phối ngẫu, và vì Sửu là kho nên thường được đọc như một chỗ dựa chắc mà kín. Ở trụ giờ, Sửu ứng với khung 1h–3h. Trọng số giảm dần theo thứ tự tháng, ngày, giờ, rồi mới đến năm.

Hiểu lầm thường gặp

Hiểu lầm nặng nhất không nằm ở nghĩa của Sửu mà ở chỗ cắt mốc năm. Trong Bát Tự, năm đổi tại tiết Lập Xuân, thường rơi vào khoảng ngày 4 tháng 2 dương lịch, chứ không đổi vào mồng Một Tết; ai sinh sau Tết nhưng trước Lập Xuân thì trụ năm vẫn là năm cũ và trụ tháng vẫn là Sửu. Hiểu lầm thứ hai là đánh đồng “tuổi con trâu” với chi Sửu trong lá số — chi năm chỉ là một trong tám chữ, hai người cùng tuổi mà khác tháng sinh có cấu trúc ngũ hành rất khác. Hiểu lầm thứ ba là coi chữ mộ trong tứ mộ là điềm xấu; mộ chỉ là một trạng thái trong vòng mười hai giai đoạn trường sinh, nghĩa là hành ấy đang được cất kho, không phải một tai hoạ.

Cùng nhóm

Đọc tiếp trong Can Chi

Bước tiếp theo

Xem can chi này nằm ở đâu trong lá số của bạn

Công cụ lập Bát Tự dựng bốn trụ theo tiết khí và chỉ rõ tàng can trong từng địa chi.