Hợi
亥
- Âm dương
- Âm
- Tượng
- Con lợn · chi thứ 12 · cái rễ nằm dưới đất · nước đầu đông
- Phương hướng
- Tây bắc (góc Tây bắc của địa bàn, cùng Tuất)
- Giờ / tháng tương ứng
- 21h–23h · tháng 10 âm · đầu đông · từ tiết Lập Đông đến trước Đại Tuyết
Tàng Can
- Nhâm (壬) — bản khí, Thủy dương: phần khí chính và nặng nhất; Hợi cũng chính là lộc của Nhâm.
- Giáp (甲) — trung khí, Mộc dương: mầm cây nằm trong nước; đây là chỗ Mộc trường sinh, gốc của tam hợp Hợi – Mão – Mùi.
- Hợi chỉ có hai tàng can nên khí khá tập trung, khác với bốn chi mộ Thìn Tuất Sửu Mùi vốn chứa tới ba can.
- Một số bảng cổ còn kể Mậu là dư khí đầu tháng Hợi và chia số ngày cho từng can; bảng thông dụng ở Việt Nam hiện nay chỉ ghi Nhâm và Giáp.
- Tàng can tồn tại vì địa chi là một khoảng thời gian, trong khoảng đó khí của các hành chuyển tiếp dần chứ không đứt đoạn.
Hợi là địa chi thứ mười hai và cũng là chi cuối vòng, Thủy âm đầu mùa đông — nơi mọi thứ lắng xuống và mầm của mùa xuân sau đã nằm sẵn.
Mặt chữ 亥: cái rễ nằm dưới đất
Sách Thuyết Văn Giải Tự giảng 亥 thông với 荚 — nghĩa là rễ cỏ: tháng mười là lúc khí dương ở mức nhỏ nhất, tiếp giáp với âm đang thịnh. Cách giảng ấy rất đáng chú ý vì nó khớp với tàng can: bên trên là nước, bên dưới đã có rễ. Hợi không phải chỗ mọi thứ hết, mà là chỗ mọi thứ rút về gốc.
Về tự dạng, 亥 gần giống 豕 (thỉ, con lợn) đến mức trong truyền thống hiệu khảo văn bản Trung Hoa có hẳn một thành ngữ chỉ loại lỗi chép nhầm giữa hai chữ này — gốc từ giai thoại chép sai “ kỷ hợi ” thành “ tam thỉ ”, được sách Lã Thị Xuân Thu ghi lại. Việc con lợn được gán cho Hợi thì đến từ bộ mười hai con giáp, hình thành muộn hơn rất nhiều so với bản thân mười hai chi. Khi đọc Hợi trong Bát Tự, cái cần bám vào là hành Thủy và vị trí đầu đông, không phải hình ảnh con lợn.
Chi cuối vòng — và trục Tỵ – Hợi
Hợi ứng với khoảng 21h đến 23h, và với tháng Hợi — tháng mười âm lịch, tính từ tiết Lập Đông đến trước tiết Đại Tuyết. Giờ Hợi là khoảng cuối cùng trước khi sang giờ Tý — tức trước khi sang ngày mới theo cách tính của môn này. Đây cũng là chỗ hay gây lỗi thực tế: người sinh sau 23h được tính sang ngày hôm sau, nên giờ sinh lệch vài phút có thể đổi cả trụ ngày.
Đối diện Hợi qua tâm vòng tròn là Tỵ — đầu mùa hạ. Hai chi này xung nhau: Thủy và Hỏa, ở hai đầu trục Tây bắc – Đông nam. Có một điểm thú vị ít được nói: cả Tỵ lẫn Hợi đều được xếp là chi âm theo thứ tự chẵn lẻ, nhưng bản khí của cả hai đều là can dương — Tỵ tàng Bính, Hợi tàng Nhâm. Bốn chi có tình trạng ngược nhau như vậy là Tý, Ngọ, Tỵ và Hợi, và đó chính là lý do có trường phái đọc âm dương của bốn chi này khác bảng phổ thông. Đây là bất đồng có thật, không phải lỗi ghi chép.
Tàng can của Hợi: nước đã có sẵn mầm cây
Đây là chỗ khác nhau căn bản giữa thiên can và địa chi. Một thiên can là một khí đơn. Một địa chi là một khoảng thời gian — khoảng ba mươi ngày nếu là tháng, hai tiếng nếu là giờ. Trong khoảng ấy khí không đứng yên và không đổi đột ngột: khí mùa trước còn rơi rớt, khí chính chiếm phần lớn, khí mùa sau đã nhú. Tàng can là cách người xưa ghi lại các lớp ấy kèm trọng số — và đây là phần cốt lõi của địa chi, không phải chi tiết phụ.
| Tàng can của Hợi | Vai trò | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nhâm 壬 — Thủy dương | Bản khí | Phần nặng nhất; quyết định Hợi thuộc Thủy. Hợi cũng là lộc của Nhâm |
| Giáp 甲 — Mộc dương | Trung khí | Mầm cây trong nước; chỗ Mộc trường sinh, gốc của tam hợp Mộc cục |
Cặp Nhâm – Giáp này giải thích gọn một chuyện hay gây thắc mắc: vì sao một chi thuộc Thủy lại là gốc của một cục Mộc. Thủy sinh Mộc, và trong vòng trường sinh mười hai giai đoạn, Giáp đứng ở giai đoạn trường sinh tại Hợi. Cùng logic ấy cũng giải thích lục hợp Dần – Hợi hoá Mộc: cả hai chi đều tàng Giáp. Một số bảng cổ còn kể thêm Mậu là dư khí đầu tháng Hợi; bảng thông dụng ở Việt Nam hiện nay chỉ ghi Nhâm và Giáp. Khi hai bảng khác nhau, cách làm an toàn là ghi rõ mình dùng bảng nào.
Bốn nhóm quan hệ mà Hợi tham gia
| Nhóm | Của Hợi | Nghĩa thông dụng |
|---|---|---|
| Lục hợp | Hợi – Dần | Phần lớn sách ghi hoá Mộc: cả hai chi đều tàng Giáp |
| Lục xung | Hợi – Tỵ | Thủy – Hỏa trên trục Tây bắc – Đông nam |
| Tam hợp | Hợi – Mão – Mùi hợp Mộc cục | Hợi giữ vị trí trường sinh — mắt đầu tiên của cục |
| Tam hội | Hợi – Tý – Sửu hội phương Bắc | Ba tháng liền mùa đông; lực hội phương thường được coi mạnh hơn tam hợp |
Nhớ theo bộ thì dễ hơn nhớ lẻ. Sáu cặp lục hợp: Tý – Sửu, Dần – Hợi, Mão – Tuất, Thìn – Dậu, Tỵ – Thân, Ngọ – Mùi. Sáu cặp lục xung là các chi cách nhau đúng nửa vòng: Tý – Ngọ, Sửu – Mùi, Dần – Thân, Mão – Dậu, Thìn – Tuất, Tỵ – Hợi. Bốn tam hợp: Thân – Tý – Thìn Thủy, Dần – Ngọ – Tuất Hỏa, Tỵ – Dậu – Sửu Kim, Hợi – Mão – Mùi Mộc. Ngoài ra Hợi thuộc nhóm tự hình và hại Thân trong bộ lục hại — hai nhóm này ít đồng thuận hơn hẳn, các sách giải thích khác nhau và nhiều tác giả hiện đại bỏ.
Hợi là chi tứ sinh, và là một dịch mã
Mười hai chi chia làm ba nhóm bốn. Tứ sinh là Dần, Thân, Tỵ, Hợi — bốn chi mở mùa. Tứ chính là Tý, Ngọ, Mão, Dậu — bốn chi giữa mùa, khí thuần nhất. Tứ mộ là Thìn, Tuất, Sửu, Mùi — bốn chi cuối mùa, đóng vai kho chứa.
Bốn chi tứ sinh cũng chính là bốn vị trí dịch mã, và cách xác định rất gọn: dịch mã của một nhóm tam hợp là chi xung với chi trường sinh của nhóm đó. Vì Tỵ là trường sinh của nhóm Tỵ – Dậu – Sửu, nên Hợi là dịch mã của nhóm ấy. Cần đặt đúng mức: dịch mã là một thần sát — nhãn gán theo vị trí chi, thuộc lớp kỹ thuật thêm vào sau này chứ không suy ra từ ngũ hành, và nhiều tác giả hiện đại dùng nó rất dè dặt.
Tháng Hợi và quẻ Khôn
Mười hai quẻ tiêu tức nối địa chi với Kinh Dịch: mỗi tháng một quẻ, số hào dương tăng dần rồi giảm dần theo vòng năm. Tháng Hợi ứng với quẻ Khôn — sáu hào âm, không còn hào dương nào hiện ra.
Đây là điểm thấp nhất của vòng dương khí trong năm, và cũng là chỗ cần đọc cẩn thận nhất. Khôn không phải quẻ xấu: nó là đất, là cái chứa và nuôi. Ngay sau tháng Hợi là tháng Tý ứng với quẻ Phục — một hào dương trở lại ở dưới cùng. Cách đọc phổ biến rút ra từ đó là một nhận xét về nhịp chứ không phải điềm báo: chỗ nhìn như trống rỗng nhất lại là chỗ sát ngay trước lúc quay đầu.
Hợi ở từng trụ thì đọc khác nhau ra sao
Bốn trụ trong tứ trụ không ngang giá trị nhau. Chi trụ tháng nặng nhất vì nó giữ lệnh tháng — cái quyết định mùa, và do đó quyết định nhật chủ được mùa hay trái mùa. Sinh tháng Hợi là sinh đầu đông: Thủy đắc lệnh và lên mạnh, Hỏa bị dập, Mộc thì có gốc để bám. Một nhật chủ Nhâm sinh tháng Hợi vừa đắc lệnh vừa đứng trên lộc của chính mình — khi đã mạnh như vậy thì cái cần thường là chỗ để xả bớt chứ không phải thêm vào.
Hợi ở trụ ngày nằm ngay dưới chân nhật chủ — chỗ nhật chủ thông căn, và là cung mà cổ thư gán cho phối ngẫu. Hợi ở trụ năm thuộc bối cảnh chung và gốc gác, chính là chữ dân gian gọi là “tuổi con giáp”. Hợi ở trụ giờ đáng chú ý riêng: vì giờ Hợi sát với mốc 23h, người sinh quanh khoảng đó rất dễ bị xếp nhầm sang trụ ngày hôm sau. Cách chia độ tuổi cho từng trụ là quy ước của môn này, mỗi sách chia hơi khác nhau, không nên đọc như một lịch trình chắc chắn. Bạn có thể dựng thử bốn trụ bằng công cụ lập Bát Tự để xem Hợi rơi vào trụ nào.
Hiểu lầm thường gặp về Hợi
Hiểu lầm phổ biến nhất là câu cửa miệng “tuổi Hợi sướng, ăn no ngủ kỹ”. Đó là chơi chữ từ hình ảnh con lợn chứ không phải suy luận từ hành Thủy hay vị trí đầu đông, và chi năm cũng chỉ là một trong tám chữ — thường không phải chữ nặng nhất.
Hiểu lầm thứ hai: coi Hợi là chi cuối nên là kết thúc, là tàn lụi. Mười hai chi là một vòng tròn chứ không phải một đoạn thẳng có điểm kết: sau Hợi là Tý, và ngay bên trong Hợi đã có Giáp — mầm của mùa xuân sau. Đó cũng chính là cách chữ 亥 được giảng là “rễ”.
Hiểu lầm thứ ba mang tính kỹ thuật: thấy Hợi được xếp là chi âm liền cho là “nước yếu”. Bản khí của Hợi là Nhâm — Thủy dương — và Hợi chính là lộc của Nhâm, tức chỗ Nhâm đứng vững nhất. Âm dương của chi và âm dương của bản khí là hai chuyện khác nhau, và ở bốn chi Tý, Ngọ, Tỵ, Hợi thì chúng ngược nhau. Cùng lý do đó, khi xem Tử Vi — mười hai cung cũng đặt trên mười hai địa chi này — không nên đọc một chi tách rời khỏi cấu trúc của cả lá số.
Tính chất
Sách vở gán cho Hợi nét rộng lượng, sống thật, dễ tin người và không giữ bụng lâu — đúng tính chất của nước lớn đầu đông: yên trên mặt, sâu bên dưới. Mặt trái đi kèm là dễ bị lợi dụng, ngại từ chối, hay nhận phần thiệt cho xong chuyện. Vì Hợi tàng cả Giáp nên bên trong nó luôn có một hướng vươn lên — không hoàn toàn thụ động như vẻ ngoài. Cần nhấn mạnh đây là mô tả tính chất một loại khí, không phải chân dung con người; chi Hợi chỉ có nghĩa khi đọc cùng bảy chữ còn lại.
Quan hệ với can chi khác
Lục hợp: Hợi hợp Dần, phần lớn sách ghi hoá Mộc — hợp lý vì cả hai chi đều tàng Giáp. Lục xung: Hợi xung Tỵ, cặp Thủy – Hỏa nằm trên trục Tây bắc – Đông nam; đây cũng là cặp mà cả hai chi đều có bản khí dương dù bản thân chi được xếp là âm. Tam hợp: Hợi – Mão – Mùi hợp Mộc cục, Hợi giữ vị trí trường sinh — mắt đầu tiên, nơi Mộc bắt đầu. Tam hội: Hợi – Tý – Sửu hội phương Bắc, ba tháng liền của mùa đông. Ngoài ra Hợi thuộc nhóm tự hình, cùng loại với Thìn, Ngọ và Dậu, và nằm trong lục hại với Thân.
Khi đứng ở từng trụ
Hợi ở trụ tháng nặng nhất vì chi trụ tháng giữ lệnh tháng — cái quyết định nhật chủ được mùa hay trái mùa. Sinh tháng Hợi là sinh đầu đông: Thủy đắc lệnh và lên mạnh, Hỏa bị dập, Mộc thì có gốc để bám vì Giáp trường sinh ở đây. Một nhật chủ Nhâm sinh tháng Hợi vừa đắc lệnh vừa đứng trên lộc của chính mình, thường được đọc là mạnh và cần chỗ để xả. Hợi ở trụ ngày nằm ngay dưới chân nhật chủ, là chỗ nhật chủ thông căn và là cung mà cổ thư gán cho phối ngẫu. Hợi ở trụ năm thuộc bối cảnh chung và gốc gác, chính là chữ dân gian gọi là tuổi con giáp. Hợi ở trụ giờ nằm đoạn cuối lá số. Cách chia độ tuổi cho từng trụ là quy ước của môn này, mỗi sách chia hơi khác nhau.
Hiểu lầm thường gặp
Hiểu lầm phổ biến nhất là câu cửa miệng “tuổi Hợi sướng, ăn no ngủ kỹ”. Đó là chơi chữ từ con lợn, không phải suy luận từ hành Thủy hay vị trí đầu đông; và chi năm chỉ là một trong tám chữ. Hiểu lầm thứ hai: coi Hợi là chi cuối nên là kết thúc, là tàn. Mười hai chi là một vòng tròn chứ không phải một đoạn thẳng: sau Hợi là Tý, và ngay trong Hợi đã có Giáp — mầm của mùa xuân sau. Hiểu lầm thứ ba mang tính kỹ thuật: thấy Hợi được xếp là chi âm liền cho là nước yếu. Bản khí của Hợi là Nhâm — Thủy dương — và Hợi chính là lộc của Nhâm. Đây là một trong bốn chi mà âm dương của chi và của bản khí ngược nhau.
Đọc tiếp trong Can Chi
Xem can chi này nằm ở đâu trong lá số của bạn
Công cụ lập Bát Tự dựng bốn trụ theo tiết khí và chỉ rõ tàng can trong từng địa chi.
