Quẻ Khôn (坤) — Thuần Khôn — sáu vạch đứt chồng lên nhau: sức chứa đựng của đất, mạnh ở chỗ chở và theo chứ không ở chỗ khởi xướng. Đây là quẻ số 2 Kinh Dịch, đứng ngay sau quẻ Càn và là quẻ duy nhất đối cực hoàn toàn với Càn. Hai quẻ phải đọc cùng nhau: tách ra thì Càn thành sức mạnh không có chỗ bám, còn Khôn thành sự nhường nhịn không có đích.
Chữ Khôn 坤 và con ngựa cái trong Thoán từ
Tự dạng 坤 ghép bộ 土 — đất — với 申. Những bản cổ hơn còn viết quẻ này bằng ba nét uốn chồng lên nhau, vẽ dòng chảy và nếp đất. Dù viết cách nào, nghĩa cốt lõi vẫn là mặt đất: cái nằm dưới, trải rộng, nhận hết mọi thứ đặt lên nó.
Nhưng hình ảnh đắt nhất lại nằm trong Thoán từ: lợi tẫn mã chi trinh, lợi ở cái bền chính của con ngựa cái. Cổ thư gán con ngựa cho quẻ Càn vì ngựa chạy khoẻ không dừng; ở đây vẫn là ngựa, vẫn đi xa được, nhưng là ngựa cái — khoẻ mà thuận, đi theo đàn chứ không dẫn đàn. Chỉ một chữ tẫn đã đủ để phân biệt hai quẻ: Khôn không thiếu sức, nó khác Càn ở hướng dùng sức.
Đất chồng lên đất: quẻ thuần âm và hành Thổ
Quái trên là Khôn ☷, quái dưới cũng là Khôn ☷. Sáu hào đều âm, không một vạch liền nào. Ngũ hành của quẻ là Thổ — chất nhận vào, giữ lại và chuyển hoá, không cắt cũng không chảy.
Trong tự nhiên Khôn là đất; trong nhà là người mẹ; phương vị là tây nam; đức của nó là thuận. Điều ít được chú ý là đất không hề thụ động: hạt giống rơi xuống thì đất làm nó nảy mầm, và cái nảy mầm ấy là việc của đất chứ không phải việc của trời. Thuận trong Dịch nghĩa là nhận vào rồi làm ra, chứ không phải nhận vào rồi để yên.
Thoán từ quẻ Khôn: bốn vế, mỗi vế một điều kiện
Khác Càn chỉ có bốn chữ, Thoán từ Khôn dài và có nhiều điều kiện. Tách ra đọc sẽ rõ:
- Nguyên, hanh — hai chữ này giống hệt Càn. Khôn cũng là cái khởi sinh và cũng thông suốt; đây là chỗ bác bỏ cách đọc coi Khôn là quẻ hạng hai.
- Lợi tẫn mã chi trinh — chữ trinh của Khôn có điều kiện kèm theo: bền chính theo kiểu ngựa cái, tức bền trong vai đi theo.
- Tiên mê hậu đắc chủ — đi trước thì lạc đường, đi sau thì gặp người dẫn. Đây không phải lời khuyên nhẫn nhục, mà là một nhận định về chức năng: cái gì có sở trường chở đỡ mà giành đi trước thì hỏng cả việc của mình.
- Tây nam đắc bằng, đông bắc táng bằng — tây nam là phương của chính quái Khôn, đông bắc là phương của quái Cấn ở phía đối diện. Đến chỗ cùng loại thì có bạn, đến chỗ khác loại thì mất bạn. Cổ thư không nói rõ vế sau là xấu hay tốt, và đây là chỗ các bản giải bất đồng nhau nhiều nhất.
Câu chốt là vế cuối: an trinh cát — yên ở đường chính thì tốt. Chữ an gánh cả quẻ: không phải cứ bền là đủ, cái bền ấy còn phải yên, không giằng co, không ấm ức.
"Hậu đức tải vật" — Đại Tượng dịch ra việc làm
Đại Tượng truyện viết: "Địa thế Khôn, quân tử dĩ hậu đức tải vật." Đáng chú ý là chữ thế: không nói "đất là Khôn" mà nói "thế đất là Khôn", tức cái dáng trải rộng và dày dặn của nó.
Dịch ra việc của người hôm nay: muốn chở được nhiều thì phần nền phải dày trước. Người nhận thêm trách nhiệm mà không dày thêm năng lực và sức chịu đựng thì không phải đang hành Khôn, mà đang chất quá tải. Đây cũng là lời khuyên rất cụ thể cho vai trò hậu phương trong một tổ chức hay một gia đình.
Sáu hào: từ giẫm sương đến rồng đánh nhau ngoài đồng
Chuỗi sáu hào Khôn đi từ một dấu hiệu rất nhỏ đến một xung đột rất lớn. Hào 1 giẫm phải sương và biết băng dày sắp tới; hào 2 thẳng, vuông, lớn; hào 3 ngậm giữ tài mà không nhận công; hào 4 thắt miệng túi; hào 5 mặc xiêm vàng; hào 6 rồng đánh nhau ngoài đồng.
Hào chủ là Lục Nhị: hào âm đóng ở vị chẵn nên đắc vị, lại ở giữa quái dưới nên đắc trung — vừa trung vừa chính, thuần tính Khôn nhất trong sáu hào. Một số bản giải lại lấy Lục Ngũ làm hào quan trọng nhất vì lời hào "nguyên cát" là lời tốt nhất của cả quẻ; hai cách đọc này không loại trừ nhau, một bên nói bản tính, một bên nói kết quả. Điều đáng chú ý nhất là hào 6: âm đi đến cực thì sinh tranh với dương, và máu chảy ra có cả màu đen của trời lẫn màu vàng của đất — cả hai bên cùng bị thương.
Khôn đứng ở đâu trong chuỗi 64 quẻ
Tự Quái truyện đặt Khôn ngay sau Càn vì có trời thì phải có đất; hai quẻ là hai điều kiện để muôn vật sinh ra. Ngay sau cặp đó là quẻ Truân: vật vừa sinh thì nghẽn và khó. Toàn bộ trật tự sáu mươi tư bước nằm ở mục lục 64 quẻ.
Còn một cách đọc khác cũng hữu ích: theo vòng mười hai quẻ tiêu tức, Khôn là điểm âm cực — đứng giữa quẻ Bác, nơi hào dương cuối cùng sắp bị bóc đi, và quẻ Phục, nơi một hào dương vừa trở lại ở dưới đáy. Khôn không phải trạng thái chết; nó là đáy của một vòng đang quay.
Khôn soi qua quẻ thác, quẻ tổng và quẻ hỗ
Giống Càn, ba phép soi ở Khôn đều cho kết quả đặc biệt:
- Quẻ thác là quẻ Càn — mặt đối cực hoàn toàn. Chỗ Khôn không nói được, phải sang Càn để hỏi.
- Quẻ tổng lật ngược vẫn là Khôn. Không có góc nhìn nào khác để đổi cách đọc.
- Quẻ hỗ cũng vẫn là Khôn. Bên trong sự thuận không ẩn một động cơ nào khác.
Kết quả trùng ba lần này nói rằng Khôn là trạng thái thuần không pha, và cũng giống Càn ở chỗ thiếu cơ chế tự sửa. Muốn thấy Khôn làm việc thế nào khi có dương để đỡ, nên đọc quẻ Thái — Khôn ở trên, Càn ở dưới, khí hai bên gặp nhau và thông.
Hiểu lầm thường gặp: cho rằng Khôn là quẻ yếu
Hai cách đọc sai hay đi kèm nhau: coi Khôn là quẻ yếu, và coi Khôn là "quẻ dành cho phụ nữ". Cả hai đều không đứng được trước chính văn. Thoán từ Khôn mở đầu bằng "nguyên, hanh" y hệt Càn. Hào Lục Nhị nói "trực, phương, đại" — chữ đại ở đây không phải chữ dành cho cái yếu. Và hào trên cùng cho thấy âm thuần khi đầy đủ thì đủ sức đánh ngang với dương đến mức cả hai cùng đổ máu. Đó không phải chân dung của sự yếu ớt.
Về chuyện giới tính, Khôn mang tượng người mẹ trong hệ thống tượng quái, nhưng tượng là công cụ để nghĩ, không phải cái nhãn dán lên người. Một người đàn ông làm công việc hậu cần, một doanh nghiệp chọn vai nhà cung ứng thay vì vai dẫn đầu thị trường — đều đang ở thế Khôn. Cái khó thật của quẻ này không nằm ở sức yếu, mà nằm ở ranh giới giữa thuận và mất chính kiến: hào Lục Tứ "thắt miệng túi" được chính lời hào đánh giá là không lỗi mà cũng không được khen — im lặng giữ được an toàn nhưng phải trả giá bằng việc không đóng góp gì. Khi gieo quẻ ra Khôn, câu hỏi đáng đặt là đang ở bước nào trong sáu bước ấy, chứ không phải quẻ này "tốt hay xấu".