Quẻ Càn (乾) — Thuần Càn — sáu vạch dương chồng lên nhau: sức sáng tạo mạnh mà bền, đi từ chỗ ẩn mình đến lúc bay cao rồi biết dừng. Đây là quẻ số 1 Kinh Dịch, mở đầu Chu Dịch cùng với quẻ Khôn thuần âm. Hai quẻ ấy không đơn thuần là hai quẻ trong số sáu mươi tư: chúng là hai đầu mút để đo tất cả những quẻ còn lại, vì mọi quẻ khác đều là một tỉ lệ pha giữa vạch liền và vạch đứt. Càn nằm ở đầu mút của phía vạch liền.
Chữ Càn 乾: mặt trời bốc lên và cái mầm đội đất
Tự dạng 乾 ghép hai phần. Bên trái là 倝, hình mặt trời mọc lên bên một cán cờ — ánh sáng đang bốc lên. Bên phải là 乙, nét uốn của cái mầm đội đất mà ngoi ra. Ghép lại, chữ này giữ đúng một cử động: cái gì đó đang đi lên và chưa dừng.
Chữ 乾 có hai âm đọc, và cả hai nghĩa đều đúng. Đọc Càn (nhiều bản đọc Kiền) thì nghĩa là trời, là dương, là cha. Đọc can thì nghĩa là khô. Hai nghĩa không rời nhau: khí dương bốc lên thì phần ẩm rút xuống, trời trong thì đất khô. Người đọc Dịch nên giữ lấy nghĩa "khô" ấy, vì nó nhắc trước một điều mà hào trên cùng của quẻ sẽ nói thẳng: dương đi đến cực thì cạn.
Trời chồng lên trời: một quẻ không có chỗ tựa
Quái trên là Càn ☰, quái dưới cũng là Càn ☰. Thuần Càn nằm trong tám quẻ thuần, và là quẻ thuần cực đoan nhất, vì không có lấy một hào âm nào chen vào làm điểm tựa. Ngũ hành của quẻ là Kim — chất cứng, sắc, cắt được, cũng là chất không co giãn; ai muốn xem quan hệ sinh khắc phía sau có thể đọc thêm phần ngũ hành trong phong thuỷ.
Trong tự nhiên Càn là trời; trong nhà là người cha; trong thân thể là cái đầu; trong loài vật cổ thư lấy con ngựa, vì ngựa chạy khoẻ và không tự dừng. Nhưng hình ảnh đắt nhất lại nằm ngay trong lời sáu hào: con rồng — con vật duy nhất lên xuống được giữa vực sâu và trời cao, có thể ẩn mà cũng có thể hiện.
Nguyên, Hanh, Lợi, Trinh: bốn chữ, bốn vế khác nhau
Thoán từ quẻ Càn vẻn vẹn bốn chữ. Nhiều bản dịch gộp thành "rất hanh thông, lợi về sự chính bền", đọc thế là mất kết cấu. Tách từng vế:
- Nguyên — cái đứng đầu, chỗ khởi sinh. Không phải "to lớn" theo nghĩa kích thước, mà là điểm bắt đầu của một chuỗi.
- Hanh — thông suốt, không nghẽn. Cái đã sinh ra thì chạy được.
- Lợi — sinh ra cái dùng được, làm cho vật thành hình.
- Trinh — bền và ngay. Đây là vế có điều kiện: giữ được đường chính thì cái vừa thành mới đứng lâu.
Bốn chữ ấy về sau được đọc thành bốn đức của trời và khép lại thành một vòng: sinh — thông — thành — giữ, rồi lại sinh. Cho nên quẻ Càn không hứa một kết quả nào; nó mô tả một chu trình mà chữ cuối, trinh, làm chốt chặn. Bỏ chữ trinh đi thì ba chữ trước hoá thành sự bung ra không có phanh.
"Tự cường bất tức" — Đại Tượng nói ra việc phải làm
Đại Tượng truyện viết: "Thiên hành kiện, quân tử dĩ tự cường bất tức." Vận trời chạy mạnh không nghỉ; người quân tử xem đó mà tự làm mình mạnh lên, không cho phép mình ngưng.
Chỗ đáng chú ý là chữ tự. Lời khuyên không phải "hãy mạnh mẽ", mà là cái mạnh ấy phải do chính mình tạo ra và tự duy trì, như trời không nhờ ai đẩy mà vẫn quay. Dịch ra việc của người hôm nay: một kỷ luật còn giữ được khi không ai giám sát, một việc vẫn làm đều vào ngày không có hứng. Càn không đòi bùng nổ, nó đòi không đứt quãng — và đó là hai thứ rất hay bị lẫn.
Sáu bước của con rồng: từ tiềm long đến kháng long
Sáu hào quẻ Càn là một chuỗi liền, và là chuỗi rõ nhất trong cả Kinh Dịch vì dùng chung một hình ảnh. Rồng nấp dưới vực (hào 1), hiện ra giữa ruộng (hào 2), người quân tử gắng suốt ngày mà tối vẫn lo (hào 3), hoặc nhảy lên hoặc còn ở vực (hào 4), bay trên trời (hào 5), lên quá cao thì hối (hào 6).
Hào chủ là Cửu Ngũ: hào dương ở vị trí thứ năm, vừa đắc vị (dương đóng ở vị lẻ) vừa đắc trung (giữa quái trên), trung chính đủ cả, nên mới "phi long tại thiên". Cửu Nhị cũng đắc trung nhưng còn ở quái dưới, nên mới chỉ "hiện long tại điền". Hai hào rắc rối là Cửu Tam và Cửu Tứ, cùng nằm ở chỗ giáp ranh giữa nội quái và ngoại quái: một hào phải gắng đến kiệt sức, một hào lưỡng lự chưa biết nhảy hay ở lại. Thượng Cửu là hào duy nhất mang chữ hối — không phải vì làm sai điều gì, mà vì đi hết đường rồi vẫn không dừng.
Vì sao Chu Dịch mở đầu bằng Càn, và Càn dẫn đi đâu
Tự Quái truyện đặt trật tự rất gọn: có trời đất rồi mới có muôn vật. Càn là trời, Khôn là đất, hai quẻ ấy đứng trước như hai điều kiện chứ không phải như hai sự kiện. Vật đã sinh ra giữa trời đất thì lúc đầu tất nghẽn và khó, nên quẻ kế tiếp là quẻ Truân — mầm non đội đất, đã sinh mà chưa thông. Rồi cái mới sinh thì còn tối, chưa biết gì, nên sau Truân là quẻ Mông.
Đọc theo chuỗi này thì Càn không phải "quẻ mạnh nhất" đứng riêng một mình, mà là điều kiện thứ nhất của một câu chuyện dài sáu mươi tư bước. Toàn bộ trật tự ấy nằm ở mục lục 64 quẻ.
Càn soi qua quẻ thác, quẻ tổng và quẻ hỗ
Ba phép soi quẻ quen dùng đều cho ra kết quả khác thường ở Càn:
- Quẻ thác — đảo cả sáu hào — là quẻ Khôn, mặt đối cực trọn vẹn. Càn chỉ đọc được đầy đủ khi đặt cạnh Khôn: một bên phát động, một bên chứa đựng.
- Quẻ tổng — lật ngược trên xuống dưới — vẫn là Càn. Quẻ này nhìn từ phía nào cũng thế, không có "phía bên kia" để đổi cách đọc.
- Quẻ hỗ — lấy hào 2·3·4 và 3·4·5 — cũng vẫn là Càn. Bên trong Càn không có gì khác Càn.
Ba kết quả trùng nhau nói lên một điều rất thực tế: quẻ Càn thiếu cơ chế tự sửa. Muốn thấy chỗ hở của nó phải mượn quẻ khác, chẳng hạn quẻ Quải — năm hào dương đang đẩy nốt một hào âm cuối cùng — hoặc quẻ Cấu, một hào âm vừa lẻn vào dưới năm hào dương. Hai quẻ ấy cho thấy điều gì xảy ra ngay trước và ngay sau trạng thái thuần dương, thứ mà bản thân Càn không nói được.
Hiểu lầm thường gặp: coi Càn là quẻ tốt nhất
Cách đọc phổ biến nhất và cũng sai nhất là xếp Càn thành quẻ đẹp nhất trong 64 quẻ, gieo được Càn là mừng. Lời hào không ủng hộ cách đọc đó. Trong sáu hào, hào 1 bảo chưa dùng được, hào 3 nói "lệ" tức là nguy, hào 4 để ngỏ hai khả năng chưa ngã ngũ, hào 6 nói thẳng là có hối. Chỉ hai hào 2 và 5 thuận. Một quẻ mà quá nửa số hào mang cảnh báo thì không thể gọi là quẻ "tốt" theo nghĩa thông thường.
Chỗ khó của Càn nằm ngay trong sức mạnh của nó: thuần dương thì không có hào âm nào hãm lại, nên đà đi tới rất dễ vượt quá điểm đáng lẽ phải dừng. Vì vậy mới có Dụng Cửu — lời riêng mà chỉ Càn và Khôn mới có — dạy rằng thấy bầy rồng không có con nào làm đầu thì tốt: sức mạnh chịu bỏ ngôi đứng đầu mới giữ được lâu. Nếu gieo quẻ bằng ba đồng xu mà ra Càn, việc cần làm không phải là mừng, mà là xem hào động rơi vào bước nào trong sáu bước của con rồng. Hào động mới là câu trả lời; tên quẻ chỉ là bối cảnh.