Quẻ số 4 · hành Thổ

Quẻ Mông

蒙

Sơn Thủy Mông

Quái trên
Cấn
Quái dưới
Khảm
Sáu hào
010001
Từ khoá
Nuôi dưỡng · Sáng tỏ
Hình tượng · Đại Tượng
Sơn hạ xuất tuyền, Mông; quân tử dĩ quả hạnh dục đức. — Dưới chân núi có suối chảy ra, ấy là Mông; người quân tử xem tượng ấy mà làm việc cho dứt khoát và nuôi lớn cái đức của mình.
Quẻ từ · Thoán từ
Mông: Hanh. Phỉ ngã cầu đồng mông, đồng mông cầu ngã. Sơ phệ cáo, tái tam độc, độc tắc bất cáo. Lợi trinh. — Mông: hanh thông. Không phải ta đi tìm đứa trẻ mông muội, mà đứa trẻ mông muội tìm đến ta. Hỏi lần đầu thì bảo cho; hỏi đi hỏi lại đến hai ba lần là nhờn, đã nhờn thì không bảo nữa. Lợi ở chỗ giữ bền đường chính.
Ý nghĩa

Quẻ Mông (蒙) — Sơn Thủy Mông — nói về cái còn tối chưa biết và việc khai nó ra: trò tìm đến thầy, chứ không phải thầy đi tìm trò. Đây là quẻ số 4 Kinh Dịch, quẻ lật ngược của quẻ Truân và đi liền ngay sau nó — quẻ bàn kỹ nhất về việc học và việc dạy trong Chu Dịch, cũng là quẻ duy nhất đặt điều kiện cho chính hành vi gieo quẻ.

Chữ Mông 蒙: cỏ phủ trùm lên vật, và cái đầu chưa được mở

Tự dạng 蒙 mang bộ thảo 艹 ở trên: gốc nghĩa là loài dây leo phủ trùm lên vật khác, che kín đi. Từ chỗ bị phủ mà ra nghĩa mờ tối — tiếng Việt còn giữ trong chữ mông lung. Nghĩa thứ hai cổ thư dùng nhiều hơn: sự non nớt của trẻ nhỏ, cái đầu chưa mở.

Chỗ gắn của hai nghĩa quyết định cách đọc cả quẻ: cái tối của Mông là cái tối của người bị che, không phải của người thiếu khả năng, mà đã bị che thì vén ra được. Vì thế Thoán từ mở đầu bằng đúng một chữ: hanh — thông. Điểm này phân biệt Mông với quẻ Minh Di, nơi ánh sáng vốn đã có mà bị vùi xuống dưới đất.

Núi ở trên, nước ở dưới: dòng suối vừa ứa ra ở chân núi

Quái trên là Cấn ☶ — núi, chủ về dừng lại, thiếu nam, hành Thổ. Quái dưới là Khảm ☵ — nước, chủ về hiểm, hành Thủy. Hành của quẻ lấy theo quái trên, nên Sơn Thủy Mông thuộc Thổ. Tượng quẻ là dòng suối vừa ứa ra ở chân núi: nước đã có, sức đã có, nhưng chưa biết chảy đi đâu và phía trước là núi chặn — đúng hình một người mới bắt đầu học. Quan hệ ngũ hành ở đây đáng dừng lại: Thổ khắc Thủy, núi ép dòng nước, nhưng chính sự ép ấy tạo ra dòng. Nước không bờ thì tràn thành vũng, có bờ mới thành suối. Đây là cách Kinh Dịch nói về kỷ luật trong việc học mà không cần dùng đến chữ kỷ luật.

"Không phải ta cầu trò, trò cầu ta": Thoán từ Mông tách từng vế

Thoán từ quẻ Mông dài khác thường so với các quẻ đầu Chu Dịch, và mỗi vế là một điều kiện riêng:

  • Hanh — thông. Đặt ngay ở đầu để nói rằng trạng thái mông muội không phải ngõ cụt.
  • Phỉ ngã cầu đồng mông, đồng mông cầu ngã — không phải ta đi tìm đứa trẻ mông muội, mà nó tìm đến ta. Việc dạy chỉ khởi động khi người học tự bước tới; cái nhét vào một người không hỏi thì không vào được.
  • Sơ phệ cáo, tái tam độc, độc tắc bất cáo — hỏi lần đầu thì bảo cho; hỏi lại lần thứ hai lần thứ ba là nhờn, đã nhờn thì thôi không bảo nữa.
  • Lợi trinh — lợi ở chỗ giữ bền đường chính. Vế cuối quay sang phía người dạy: dạy phải ngay, không chiều theo điều người hỏi muốn nghe.

Vế thứ ba là lời tự dặn của chính Kinh Dịch về cách dùng Kinh Dịch — chữ 筮 (phệ) đúng nghĩa là bói bằng cỏ thi. Hỏi một lần là hỏi thật; hỏi đi hỏi lại cùng một việc là đã có sẵn câu trả lời mình muốn nghe và đang đợi quẻ chiều mình. Lúc ấy quẻ thôi làm công cụ nghĩ, nó chỉ còn soi lại sự sốt ruột của người hỏi. Ai dùng công cụ gieo quẻ nên đọc kỹ chín chữ này trước khi gieo lại cho cùng một câu hỏi.

Đại Tượng Mông: làm cho dứt khoát, nuôi cho lâu

Đại Tượng truyện viết: "Sơn hạ xuất tuyền, Mông; quân tử dĩ quả hạnh dục đức." Dưới núi có suối chảy ra; người quân tử xem tượng ấy mà quả hạnh — làm việc cho dứt khoát — và dục đức — nuôi lớn cái đức của mình.

Cặp lời khuyên này ghép một việc nhanh với một việc chậm. Quả hạnh là quyết: suối nhỏ gặp chỗ rẽ nào cũng phải chọn lấy một lối, do dự thì đọng thành vũng. Dục đức là nuôi, phải bồi từng ngày. Dịch ra việc hôm nay: chọn học cái gì thì dứt khoát, đừng mở năm hướng cùng lúc; còn phần bồi đắp thì không có cách nào rút ngắn.

Đường đi của sáu hào: một hào làm thầy, một hào làm trò

Quẻ Mông chỉ có hai hào dương — Cửu Nhị và Thượng Cửu — giữa bốn hào âm, nên câu chuyện dồn cả vào hai hào ấy. Cửu Nhị là hào chủ: hào dương đắc trung ở quái dưới, ứng lên Lục Ngũ. Lời hào mở bằng chữ bao — bao mông, bao dung cái mông muội — nên đây là hào người thầy. Lục Ngũ là hào âm ở ngôi cao nhất về quyền, mềm và đắc trung, chịu hạ mình hỏi xuống Cửu Nhị; lời hào vẻn vẹn "đồng mông, cát" — hào duy nhất được chữ cát mà không kèm điều kiện, và là hào người học. Chỗ đắt nằm ở nghịch lý: người ở ngôi cao nhất lại là người đi hỏi.

Bốn hào âm còn lại vẽ bốn cách học hỏng, nặng dần:

  • Sơ Lục — bắt đầu bằng răn phạt; cần ở bước đầu, nhưng lời hào đặt ngay giới hạn: cứ thế mà đi mãi thì tiếc hận.
  • Lục Tam — bỏ thầy đang dạy mình để chạy theo chỗ trông có lợi hơn; lời hào kết bằng "vô du lợi".
  • Lục Tứ — "khốn mông, lận". Hào nặng nhất quẻ: đắc vị mà vẫn kẹt, vì trên dưới đều là hào âm và cả hai hào dương đều ở xa.
  • Thượng Cửu — "kích mông", dùng đòn mạnh; lời hào vạch ranh bằng hai chữ khấu: không lợi làm giặc, chỉ lợi chống giặc.

Mông đứng giữa Truân và Nhu trong chuỗi 64 quẻ

Tự Quái truyện viết: "Vật sinh tất mông, cố thụ chi dĩ Mông; Mông giả, mông dã, vật chi trĩ dã" — vật đã sinh thì tất còn tối, nên tiếp theo Truân là Mông. Câu sau nối tiếp: "Vật trĩ bất khả bất dưỡng dã, cố thụ chi dĩ Nhu" — vật còn non thì không thể không nuôi, nên sau Mông là quẻ Nhu. Chuỗi ba quẻ này chặt hiếm có: sinh ra, chưa biết gì, rồi phải được nuôi. Trật tự đầy đủ nằm ở mục lục 64 quẻ.

Mông soi qua quẻ thác, quẻ tổng và quẻ hỗ

  • Quẻ thác — đảo cả sáu hào — là quẻ Cách, thay cũ đổi mới. Cùng là đổi nhận thức, nhưng Mông thêm vào chỗ trống, còn Cách dỡ bỏ chỗ đã đầy và đã cũ.
  • Quẻ tổng — lật ngược — là quẻ Truân. Cùng một cái mới sinh: người ở trong thấy gian nan, người ở ngoài thấy sự non nớt cần dạy.
  • Quẻ hỗ — hào 2·3·4 và 3·4·5 — là quẻ Phục, một hào dương vừa quay lại ở dưới đáy. Bên trong cái mờ tối, thứ đang thực sự diễn ra là một tia sáng vừa trở về: sự chưa biết không đứng yên.

Hiểu lầm thường gặp: đọc Mông thành quẻ của sự ngu dốt

Nhiều trang xếp Mông vào nhóm quẻ xấu, lý do là mông muội thì làm gì cũng hỏng. Cách đọc ấy bỏ mất chữ đầu tiên của Thoán từ: Mông là hanh — thông. Quẻ không nói người trong cuộc kém, nó nói người ấy chưa được vén màn, và dành gần hết số chữ bàn xem việc vén ấy nên làm thế nào.

Nhưng cách đọc sai đáng nói nhất trên một trang như trang này là lấy chín chữ "sơ phệ cáo, tái tam độc, độc tắc bất cáo" làm lời hù doạ rằng gieo lại thì quẻ sẽ báo sai, sẽ quở. Không có chỗ nào trong cổ thư nói vậy. Câu đó mô tả người hỏi chứ không mô tả quẻ: ai hỏi mãi một việc là người đã quyết sẵn trong lòng và chỉ đang đi tìm sự đồng ý. Đọc theo hướng ấy, Mông thôi là một quẻ về bói toán và trở thành một quẻ về sự trung thực với chính mình.

Sáu hào

Đọc từng hào, từ dưới lên

Hào 1 nằm ở đáy. Hào được tô màu son trong hình là hào đang nói tới.

  1. 1

    Sơ Lục — Phát mông, lợi dụng hình nhân, dụng thoát chất cốc, dĩ vãng lận: mở cái tối, lợi ở chỗ dùng phép răn cho rõ, để cởi được gông cùm; nhưng cứ thế mà đi mãi thì tiếc hận. Hào âm đóng ở vị lẻ nên thất vị, lại nằm dưới đáy quái Khảm: người mới học, chưa có khuôn nào. Lời hào cho phép dùng kỷ luật ở bước đầu, nhưng vế cuối đặt ngay giới hạn: răn là để cởi trói chứ không phải để giữ người trong gông. Kỷ luật kéo dài quá lúc cần thì chính nó thành gông.

  2. 2

    Cửu Nhị — Bao mông, cát; nạp phụ, cát; tử khắc gia: bao dung cái mông muội thì tốt; cưới vợ về thì tốt; con gánh nổi việc nhà. Đây là hào chủ của quẻ: hào dương duy nhất ở quái dưới, đắc trung tuy không đắc vị, và ứng lên Lục Ngũ. Ba vế nói cùng một việc — người dạy phải chứa được cái chưa biết của người khác thay vì bực với nó. Chữ bao ở đây đối lập hẳn với chữ kích ở hào trên cùng: cùng là dạy, nhưng hai cách khác nhau.

  3. 3

    Lục Tam — Vật dụng thủ nữ, kiến kim phu, bất hữu cung, vô du lợi: chớ cưới người con gái ấy; thấy người đàn ông có tiền là mất cả thân mình, không có gì lợi. Hào âm đóng ở vị lẻ nên thất vị, không đắc trung, lại nằm sát mép trên quái Khảm. Nó bỏ Cửu Nhị ngay dưới để hướng lên Thượng Cửu ở xa. Trong việc học, đây là hình ảnh người bỏ thầy đang dạy mình để chạy theo chỗ trông có lợi trước mắt, và lời hào nói thẳng là không được gì.

  4. 4

    Lục Tứ — Khốn mông, lận: bị vây trong cái tối, tiếc hận. Hào âm đóng ở vị chẵn nên đắc vị, nhưng là hào duy nhất trong quẻ không kề mà cũng không ứng với hào dương nào: trên dưới đều là hào âm, Cửu Nhị ở xa mà Thượng Cửu cũng xa. Đúng vị mà vẫn kẹt, vì không có ai kèm. Đây là hào nặng nhất của quẻ Mông, và cũng là hào cho thấy rõ nhất luận điểm của cả quẻ: cái tối không tự mở ra được, phải có người vén.

  5. 5

    Lục Ngũ — Đồng mông, cát: giữ được cái ngây thơ của trẻ nhỏ mà học, tốt. Hào âm ở ngôi thứ năm, ngôi cao nhất về quyền, nhưng mềm và đắc trung, lại ứng xuống Cửu Nhị ở dưới. Đây là hào duy nhất của quẻ được chữ cát mà không kèm điều kiện nào. Chỗ đắt của nó là một nghịch lý: người ở ngôi cao nhất lại là người đi hỏi. Cổ thư gọi thái độ ấy là hư tâm, để trống lòng mình thì cái mới vào được.

  6. 6

    Thượng Cửu — Kích mông, bất lợi vi khấu, lợi ngự khấu: đánh cho cái tối vỡ ra; không lợi ở chỗ làm giặc, lợi ở chỗ chống giặc. Hào dương ở vị chẵn trên cùng nên thất vị, lại ở chỗ tận cùng của quẻ, sức cứng đã quá đà. Lời hào không cấm dùng biện pháp mạnh trong việc dạy, nhưng vạch ranh giới rất rõ bằng hai chữ khấu: mạnh để ngăn cái hỏng thì được, mạnh để áp chế người học thì chính người dạy hoá thành giặc.

Diễn giải

Quẻ này nói gì về bốn mặt

Đây là phần diễn giải hiện đại, không phải nguyên văn cổ thư. Đọc như một góc nhìn, không phải một lời phán.

Tình cảm

Mông mô tả một quan hệ mà một bên còn chưa hiểu chính mình, chứ không phải chưa hiểu người kia. Hào Cửu Nhị chỉ ra thái độ cổ thư coi là đúng qua hai chữ bao mông: chứa được cái chưa biết của người kia thay vì bực với nó. Hào Lục Tam cảnh báo mặt còn lại, bỏ chỗ đang có để chạy theo chỗ trông sáng hơn thì lời hào ghi vô du lợi. Đáng chú ý là quẻ này không đặt ai vào vai người dạy vĩnh viễn: hào Lục Ngũ cho thấy người ở thế trên vẫn là người đi hỏi. Trong tình cảm, vai thầy trò đổi chỗ liên tục, và Mông xấu nhất khi một bên tự cho mình quyền dạy mãi.

Công việc

Trong việc làm, Mông mô tả giai đoạn người mới vào nghề hoặc một đội vừa nhận mảng chưa ai từng làm: sức có, kỷ luật chưa có, hướng chưa rõ. Đại Tượng cho hai việc đi đôi là quả hạnh và dục đức — chọn hướng thì dứt khoát, còn phần bồi đắp thì phải đều và lâu. Hào Sơ Lục cho phép dựng quy tắc chặt ở bước đầu nhưng đặt ngay giới hạn: quy tắc là để cởi trói, giữ quá lâu thì thành gông. Hào Lục Tứ mô tả rủi ro lớn nhất của quẻ trong môi trường làm việc, là người đúng vị trí mà không ai kèm cặp. Thoán từ nhắc thêm rằng việc dạy khởi động từ phía người hỏi.

Tài lộc

Về nguồn lực, Mông mô tả tình thế chưa nắm rõ việc mình đang bỏ tiền vào — không phải thiếu, mà là chưa hiểu. Tượng quẻ là dòng suối vừa ứa ra ở chân núi: dòng có thật nhưng chưa có bờ. Hào Lục Tam nói đúng cái bẫy hay gặp, thấy chỗ trông có tiền là bỏ chỗ đang theo, và lời hào kết bằng vô du lợi. Hào Cửu Nhị đưa ra hướng ngược lại bằng chữ bao: chịu ở lại với cái mình chưa hiểu đủ lâu để hiểu được nó. Quẻ hỗ của Mông là Phục, cái vừa quay lại từ đáy, nên cổ thư đọc đây là quãng gây dựng lại chứ không phải quãng thu hoạch. Trang này mô tả tượng quẻ, không đưa lời khuyên tài chính cụ thể.

Thời vận

Về thời vận, Mông mô tả một quãng mà việc chưa hỏng nhưng người trong cuộc chưa thấy đường: chữ đầu tiên của Thoán từ vẫn là hanh, tức thông. Cái cần ở đây là người chỉ và câu hỏi đúng, không phải thêm sức. Hào Lục Ngũ chỉ ra thái độ mở được cục diện, ở ngôi cao mà vẫn chịu hạ mình đi hỏi. Chín chữ sơ phệ cáo, tái tam độc, độc tắc bất cáo là lời tự dặn của chính Kinh Dịch: hỏi một lần là hỏi thật, hỏi đi hỏi lại cùng một việc là đang đợi quẻ chiều mình. Đọc theo chuỗi 64 quẻ, Mông không đứng lâu, vì quẻ ngay sau nó là Nhu, tức được nuôi.

Quan hệ quẻ

Ba quẻ tính ra từ chính sáu hào này

Quẻ đối đảo âm dương từng hào; quẻ tổng lật ngược thứ tự hào; quẻ hỗ lấy hào 2·3·4 làm hạ quái và hào 3·4·5 làm thượng quái. Ba phép này có thể cùng cho ra một quẻ, hoặc cho ra chính quẻ đang xem — khi đó số thẻ dưới đây ít hơn ba.

Bước tiếp theo

Muốn biết quẻ nào đang ứng với việc của bạn?

Gieo một quẻ bằng ba đồng xu — sáu lần tung, hào động và quẻ biến đều tính đúng phép Chu Dịch.