Quẻ Mông (蒙) — Sơn Thủy Mông — nói về cái còn tối chưa biết và việc khai nó ra: trò tìm đến thầy, chứ không phải thầy đi tìm trò. Đây là quẻ số 4 Kinh Dịch, quẻ lật ngược của quẻ Truân và đi liền ngay sau nó — quẻ bàn kỹ nhất về việc học và việc dạy trong Chu Dịch, cũng là quẻ duy nhất đặt điều kiện cho chính hành vi gieo quẻ.
Chữ Mông 蒙: cỏ phủ trùm lên vật, và cái đầu chưa được mở
Tự dạng 蒙 mang bộ thảo 艹 ở trên: gốc nghĩa là loài dây leo phủ trùm lên vật khác, che kín đi. Từ chỗ bị phủ mà ra nghĩa mờ tối — tiếng Việt còn giữ trong chữ mông lung. Nghĩa thứ hai cổ thư dùng nhiều hơn: sự non nớt của trẻ nhỏ, cái đầu chưa mở.
Chỗ gắn của hai nghĩa quyết định cách đọc cả quẻ: cái tối của Mông là cái tối của người bị che, không phải của người thiếu khả năng, mà đã bị che thì vén ra được. Vì thế Thoán từ mở đầu bằng đúng một chữ: hanh — thông. Điểm này phân biệt Mông với quẻ Minh Di, nơi ánh sáng vốn đã có mà bị vùi xuống dưới đất.
Núi ở trên, nước ở dưới: dòng suối vừa ứa ra ở chân núi
Quái trên là Cấn ☶ — núi, chủ về dừng lại, thiếu nam, hành Thổ. Quái dưới là Khảm ☵ — nước, chủ về hiểm, hành Thủy. Hành của quẻ lấy theo quái trên, nên Sơn Thủy Mông thuộc Thổ. Tượng quẻ là dòng suối vừa ứa ra ở chân núi: nước đã có, sức đã có, nhưng chưa biết chảy đi đâu và phía trước là núi chặn — đúng hình một người mới bắt đầu học. Quan hệ ngũ hành ở đây đáng dừng lại: Thổ khắc Thủy, núi ép dòng nước, nhưng chính sự ép ấy tạo ra dòng. Nước không bờ thì tràn thành vũng, có bờ mới thành suối. Đây là cách Kinh Dịch nói về kỷ luật trong việc học mà không cần dùng đến chữ kỷ luật.
"Không phải ta cầu trò, trò cầu ta": Thoán từ Mông tách từng vế
Thoán từ quẻ Mông dài khác thường so với các quẻ đầu Chu Dịch, và mỗi vế là một điều kiện riêng:
- Hanh — thông. Đặt ngay ở đầu để nói rằng trạng thái mông muội không phải ngõ cụt.
- Phỉ ngã cầu đồng mông, đồng mông cầu ngã — không phải ta đi tìm đứa trẻ mông muội, mà nó tìm đến ta. Việc dạy chỉ khởi động khi người học tự bước tới; cái nhét vào một người không hỏi thì không vào được.
- Sơ phệ cáo, tái tam độc, độc tắc bất cáo — hỏi lần đầu thì bảo cho; hỏi lại lần thứ hai lần thứ ba là nhờn, đã nhờn thì thôi không bảo nữa.
- Lợi trinh — lợi ở chỗ giữ bền đường chính. Vế cuối quay sang phía người dạy: dạy phải ngay, không chiều theo điều người hỏi muốn nghe.
Vế thứ ba là lời tự dặn của chính Kinh Dịch về cách dùng Kinh Dịch — chữ 筮 (phệ) đúng nghĩa là bói bằng cỏ thi. Hỏi một lần là hỏi thật; hỏi đi hỏi lại cùng một việc là đã có sẵn câu trả lời mình muốn nghe và đang đợi quẻ chiều mình. Lúc ấy quẻ thôi làm công cụ nghĩ, nó chỉ còn soi lại sự sốt ruột của người hỏi. Ai dùng công cụ gieo quẻ nên đọc kỹ chín chữ này trước khi gieo lại cho cùng một câu hỏi.
Đại Tượng Mông: làm cho dứt khoát, nuôi cho lâu
Đại Tượng truyện viết: "Sơn hạ xuất tuyền, Mông; quân tử dĩ quả hạnh dục đức." Dưới núi có suối chảy ra; người quân tử xem tượng ấy mà quả hạnh — làm việc cho dứt khoát — và dục đức — nuôi lớn cái đức của mình.
Cặp lời khuyên này ghép một việc nhanh với một việc chậm. Quả hạnh là quyết: suối nhỏ gặp chỗ rẽ nào cũng phải chọn lấy một lối, do dự thì đọng thành vũng. Dục đức là nuôi, phải bồi từng ngày. Dịch ra việc hôm nay: chọn học cái gì thì dứt khoát, đừng mở năm hướng cùng lúc; còn phần bồi đắp thì không có cách nào rút ngắn.
Đường đi của sáu hào: một hào làm thầy, một hào làm trò
Quẻ Mông chỉ có hai hào dương — Cửu Nhị và Thượng Cửu — giữa bốn hào âm, nên câu chuyện dồn cả vào hai hào ấy. Cửu Nhị là hào chủ: hào dương đắc trung ở quái dưới, ứng lên Lục Ngũ. Lời hào mở bằng chữ bao — bao mông, bao dung cái mông muội — nên đây là hào người thầy. Lục Ngũ là hào âm ở ngôi cao nhất về quyền, mềm và đắc trung, chịu hạ mình hỏi xuống Cửu Nhị; lời hào vẻn vẹn "đồng mông, cát" — hào duy nhất được chữ cát mà không kèm điều kiện, và là hào người học. Chỗ đắt nằm ở nghịch lý: người ở ngôi cao nhất lại là người đi hỏi.
Bốn hào âm còn lại vẽ bốn cách học hỏng, nặng dần:
- Sơ Lục — bắt đầu bằng răn phạt; cần ở bước đầu, nhưng lời hào đặt ngay giới hạn: cứ thế mà đi mãi thì tiếc hận.
- Lục Tam — bỏ thầy đang dạy mình để chạy theo chỗ trông có lợi hơn; lời hào kết bằng "vô du lợi".
- Lục Tứ — "khốn mông, lận". Hào nặng nhất quẻ: đắc vị mà vẫn kẹt, vì trên dưới đều là hào âm và cả hai hào dương đều ở xa.
- Thượng Cửu — "kích mông", dùng đòn mạnh; lời hào vạch ranh bằng hai chữ khấu: không lợi làm giặc, chỉ lợi chống giặc.
Mông đứng giữa Truân và Nhu trong chuỗi 64 quẻ
Tự Quái truyện viết: "Vật sinh tất mông, cố thụ chi dĩ Mông; Mông giả, mông dã, vật chi trĩ dã" — vật đã sinh thì tất còn tối, nên tiếp theo Truân là Mông. Câu sau nối tiếp: "Vật trĩ bất khả bất dưỡng dã, cố thụ chi dĩ Nhu" — vật còn non thì không thể không nuôi, nên sau Mông là quẻ Nhu. Chuỗi ba quẻ này chặt hiếm có: sinh ra, chưa biết gì, rồi phải được nuôi. Trật tự đầy đủ nằm ở mục lục 64 quẻ.
Mông soi qua quẻ thác, quẻ tổng và quẻ hỗ
- Quẻ thác — đảo cả sáu hào — là quẻ Cách, thay cũ đổi mới. Cùng là đổi nhận thức, nhưng Mông thêm vào chỗ trống, còn Cách dỡ bỏ chỗ đã đầy và đã cũ.
- Quẻ tổng — lật ngược — là quẻ Truân. Cùng một cái mới sinh: người ở trong thấy gian nan, người ở ngoài thấy sự non nớt cần dạy.
- Quẻ hỗ — hào 2·3·4 và 3·4·5 — là quẻ Phục, một hào dương vừa quay lại ở dưới đáy. Bên trong cái mờ tối, thứ đang thực sự diễn ra là một tia sáng vừa trở về: sự chưa biết không đứng yên.
Hiểu lầm thường gặp: đọc Mông thành quẻ của sự ngu dốt
Nhiều trang xếp Mông vào nhóm quẻ xấu, lý do là mông muội thì làm gì cũng hỏng. Cách đọc ấy bỏ mất chữ đầu tiên của Thoán từ: Mông là hanh — thông. Quẻ không nói người trong cuộc kém, nó nói người ấy chưa được vén màn, và dành gần hết số chữ bàn xem việc vén ấy nên làm thế nào.
Nhưng cách đọc sai đáng nói nhất trên một trang như trang này là lấy chín chữ "sơ phệ cáo, tái tam độc, độc tắc bất cáo" làm lời hù doạ rằng gieo lại thì quẻ sẽ báo sai, sẽ quở. Không có chỗ nào trong cổ thư nói vậy. Câu đó mô tả người hỏi chứ không mô tả quẻ: ai hỏi mãi một việc là người đã quyết sẵn trong lòng và chỉ đang đi tìm sự đồng ý. Đọc theo hướng ấy, Mông thôi là một quẻ về bói toán và trở thành một quẻ về sự trung thực với chính mình.