Thiên Can· hành Thủy

Nhâm

壬

Âm dương
Dương
Tượng
Biển, sông lớn, khối nước động chảy không ngừng
Phương hướng
Bắc
Giờ / tháng tương ứng
Ứng mùa đông, Thủy vượng · thiên can không định giờ — giờ thuộc về địa chi
Ý nghĩa

Nhâm là thiên can thứ chín, thuộc Thủy dương, tượng biển và sông lớn chảy không ngừng — can Thủy mạnh nhất trong mười thiên can của Bát Tự.

Trong hệ thống Bát Tự, mười thiên can là lớp trên của mỗi trụ, mười hai địa chi là lớp dưới. Nhâm đứng thứ chín, cùng Quý khép lại một vòng mười can trước khi quay về Giáp. Cổ thư gán cho vị trí gần cuối này nghĩa chứa và giữ: cái đã đi hết một vòng thì lắng xuống, ôm sẵn mầm cho vòng sau.

Mặt chữ Nhâm và hai cách đọc tự dạng

Chữ 壬 có hai cách đọc tự dạng, và hai cách này không đồng ý với nhau.

Cách cổ điển đến từ Thuyết Văn Giải Tự: sách xếp 壬 vào phương Bắc, giảng rằng âm đến cực thì dương sinh, và mô tả tự dạng như hình người đang mang thai. Cách đọc ấy có chỗ bám ngay trong ngôn ngữ — chữ 妊 nhâm nghĩa là mang thai và chữ 任 nhậm nghĩa là gánh vác đều lấy 壬 làm bộ phận ghi âm, và cả hai đều xoay quanh nghĩa mang một cái gì đó trong mình.

Cách đọc của nhiều nhà cổ văn tự học hiện đại thì khác hẳn. Nhìn tự dạng trong giáp cốt văn và kim văn — một nét dọc phình ở giữa, hai đầu chặn ngang — họ cho rằng đây là hình một dụng cụ, giả thuyết phổ biến nhất là cái suốt quấn chỉ. Theo hướng này, nghĩa mang thai là lớp nghĩa gán về sau, khi chữ đã được dùng làm ký hiệu đếm thứ tự.

Chúng tôi nêu cả hai vì cả hai đang cùng được dùng, và vì chọn hướng nào thì diễn giải về can Nhâm sẽ nghiêng theo hướng đó. Điều chắc chắn hơn cả: trong Bát Tự, 壬 hoạt động như ký hiệu của Thủy dương, còn từ nguyên chỉ là chỗ bám để nhớ chứ không phải căn cứ để luận.

Tượng nước lớn, và giới hạn của tượng ấy

Tử Bình gán cho mỗi can một tượng cụ thể để người học có chỗ hình dung. Nhâm là khối nước lớn: biển, sông cái, hồ sâu — thứ nước có khối lượng, chảy liên tục, không dừng lại vì một vật cản nhỏ. Đối lại là Quý — cùng hành Thủy nhưng là mưa, sương, nước ngầm.

Tượng này dùng được ba việc.

  • Giải thích vì sao Nhâm cần bờ. Nước lớn không có bờ thì thành lụt. Bờ ở đây là Mậu, Thổ dương, đất núi và đê. Lá số nhiều Nhâm mà thiếu Thổ thường bị đọc là mạnh mà tản: làm nhiều hướng cùng lúc, không đọng lại thành cái gì.
  • Giải thích vì sao Nhâm cần ánh sáng. Nước thì lạnh và tối. Bính Hỏa chiếu xuống mặt nước thì khối nước ấy mới có chỗ dùng. Điều này đặc biệt quan trọng với lá số Nhâm sinh mùa đông, khi nước vừa nhiều vừa hàn.
  • Giải thích vì sao Nhâm sợ Thổ quá dày. Bờ vừa đủ thì thành sông; bờ chồng lên bờ thì thành ao tù. Đây là lý do một chữ Mậu có thể là cái cần nhất, còn ba chữ Thổ lại là cái hỏng nhất, trong cùng một lá số.

Giới hạn của tượng phải nói rõ: đó là công cụ ghi nhớ, không phải bản chất. Người sinh ngày Nhâm không phải là cái biển. Khi ai đó nói nước lớn nên tình cảm dạt dào, đó là suy diễn từ hình ảnh chứ không phải kết luận rút ra từ quy tắc của môn học.

Nhâm và Quý là hai loại nước không thay nhau được

Cùng hành Thủy, cùng phương Bắc, nhưng Nhâm và Quý được dùng vào hai việc khác nhau. Lẫn hai chữ này là lỗi phổ biến khi mới học chọn dụng thần.

Điểm so sánhNhâmQuý
TượngBiển, sông cái, khối nước độngMưa, sương, mạch nước ngầm
Âm dươngDương — hướng ra, tác động lên vật khácÂm — hướng vào, thấm và giữ
Lộc tại chiHợiTý
Việc làm tốt nhất trong lá sốTiết được Kim nặng, rửa sáng Kim, thông được thế bế tắcNhuận được đất khô, dịu được Hỏa gắt, nuôi được Mộc
Chỗ dễ hỏngDễ tràn, cần Thổ ngănDễ bị đất hút cạn, cần có gốc

Một câu tóm cho dễ nhớ: Nhâm dời được vật, Quý thấm được vào vật. Khi lá số cần cuốn đi, cần rửa, cần thông — người luận tìm Nhâm. Khi lá số cần làm dịu, cần đủ ẩm, cần nuôi — người luận tìm Quý. Thay chữ nọ bằng chữ kia rồi kết luận giống nhau là bỏ mất chỗ tinh nhất của cách chọn dụng thần.

Sáu lần Nhâm xuất hiện trong vòng sáu mươi hoa giáp

Nhâm là can dương nên chỉ ghép được với địa chi dương. Trong sáu mươi tổ hợp của vòng hoa giáp, Nhâm có mặt đúng sáu lần:

Vị trí trong vòng 60TrụChi đi kèm và trạng thái của Nhâm
9Nhâm ThânThân — Kim sinh Thủy, chỗ Nhâm trường sinh
19Nhâm NgọNgọ — Hỏa vượng, Nhâm ở thế thai, yếu nhất
29Nhâm ThìnThìn — kho Thủy, Nhâm có chỗ trữ
39Nhâm DầnDần — Mộc hút khí, Nhâm bị tiết
49Nhâm TýTý — đế vượng, cũng là dương nhận của Nhâm
59Nhâm TuấtTuất — thổ khô, Nhâm bị chặn

Sáu trụ này không ngang nhau. Nhâm Tý và Nhâm Thân có gốc mạnh nhất; Nhâm Ngọ yếu nhất vì Ngọ là Hỏa vượng và là chỗ Nhâm ở thế thai trong vòng mười hai trạng thái. Cùng một chữ Nhâm, đứng trên chi khác nhau thì sức khác nhau — đây là điều người mới học hay bỏ qua trước tiên.

Hai trụ có tên gọi riêng. Nhâm Tý là dương nhận: can dương ngồi đúng trên chi đế vượng của mình, thế rất mạnh và cũng rất dễ quá đà. Nhâm Thìn được xếp vào nhóm khôi cương theo cách kể phổ biến gồm Canh Thìn, Canh Tuất, Nhâm Thìn và Mậu Tuất — nhưng danh sách khôi cương không thống nhất giữa các sách, nên đây là chỗ người viết nên nói rõ mình theo bản nào thay vì trích như một sự thật đã chốt.

Nhâm hợp Đinh, Nhâm xung Bính, và chỗ Mậu chen vào

Mười thiên can có năm cặp ngũ hợp và bốn cặp tương xung. Nhâm có mặt ở cả hai nhóm.

  • Ngũ hợp: Nhâm hợp Đinh, cổ thư nói hoá Mộc. Điều kiện để hoá thật rất ngặt — phải đúng mùa Mộc vượng và không có can khác phá — nên phần lớn trường hợp chỉ là hợp mà không hoá: hai can níu nhau, cùng giảm bớt tác dụng vốn có.
  • Tương xung: Nhâm xung Bính. Cả hai đều dương, Nhâm Thủy khắc Bính Hỏa, lại đứng ở hai phương đối nhau là Bắc và Nam.
  • Khắc mà không xung: Mậu Thổ khắc Nhâm Thủy, cả hai cùng dương, vậy mà cặp này không nằm trong bốn cặp can xung. Lý do nằm ở phương vị: Mậu và Kỷ ở trung cung, không có phương đối diện nên không xung với can nào, chỉ khắc.

Quy luật gọn phía sau, ít sách nói thẳng: hai can khắc nhau mà khác âm dương thì hợp, cùng âm dương thì xung. Nhâm khắc Đinh nhưng khác âm dương nên thành hợp; Nhâm khắc Bính và cùng dương nên thành xung. Đó cũng là lý do chỉ có đúng bốn cặp can xung: Giáp–Canh, Ất–Tân, Bính–Nhâm, Đinh–Quý.

Nhâm làm nhật chủ: cần gì, sợ gì

Can ngày là chính mình trong lá số. Người sinh ngày Nhâm thì nhật chủ là Nhâm, và mọi can chi còn lại được đọc theo quan hệ với chữ ấy. Việc đầu tiên phải làm là xem Nhâm sinh vào tháng nào, vì nguyệt lệnh quyết định phần lớn sức mạnh của nhật chủ.

Mùa sinhTrạng tháiThường cầnThường ngại
Xuân (Dần, Mão, Thìn)Thủy bị Mộc hút khí, thân yếu dầnCanh hoặc Tân để sinh Thủy; Bính để điều hậuMộc chồng Mộc, Hỏa thêm vào lúc thân đã yếu
Hạ (Tỵ, Ngọ, Mùi)Hỏa vượng, Thủy cạn nhất trong bốn mùaKim sinh Thủy, Quý trợ, có gốc ở Thân hoặc HợiThổ khô hút nước, Hỏa dày thêm
Thu (Thân, Dậu, Tuất)Kim vượng sinh Thủy, thân thường vượngMậu để làm bờ; Đinh để chế bớt KimKim chồng Kim khiến nước tràn
Đông (Hợi, Tý, Sửu)Thủy vượng và hàn, nước nhiều mà lạnhBính để sưởi và soi; Mậu để giữ bờThêm Thủy, thêm Kim, cả lá số không có Hỏa

Cách đọc trên đi theo hướng điều hậu — cân nóng lạnh khô ẩm — vốn được trình bày kỹ trong Cùng Thông Bảo Giám. Đây là một hướng chọn dụng thần, không phải hướng duy nhất; phái cách cục xuất phát từ nguyệt lệnh và thập thần sẽ cho kết luận khác ở khá nhiều lá số.

Trích Thiên Tuỷ viết về can này bằng bốn câu: Nhâm thủy thông hà, năng tiết Kim khí. Cương trung chi đức, chu lưu bất trệ. Thông căn thấu Quý, xung thiên bôn địa. Hoá tắc hữu tình, tòng tắc tương tế. Cách giải quen thuộc: nước Nhâm thông với sông lớn, tiết được khí Kim; cái đức cứng nằm ở bên trong, chảy vòng mà không đọng; đã có gốc lại thấu thêm Quý thì dâng lên trời tràn xuống đất; khi hoá thì có tình, khi phải tòng thì cùng giúp nhau. Sách này tương truyền của Lưu Bá Ôn, nhưng tác giả thật vẫn còn tranh cãi trong giới nghiên cứu.

Nhâm nhìn chín can còn lại

Khi Nhâm là nhật chủ, mỗi can khác mang một tên trong hệ thập thần. Bảng dưới suy trực tiếp từ sinh khắc và âm dương, không cần học thuộc:

CanQuan hệ với NhâmThập thần
Quýcùng Thủy, khác âm dươngKiếp tài
GiápNhâm sinh, cùng dươngThực thần
ẤtNhâm sinh, khác âm dươngThương quan
BínhNhâm khắc, cùng dươngThiên tài
ĐinhNhâm khắc, khác âm dươngChính tài
Mậukhắc Nhâm, cùng dươngThất sát
Kỷkhắc Nhâm, khác âm dươngChính quan
Canhsinh Nhâm, cùng dươngThiên ấn
Tânsinh Nhâm, khác âm dươngChính ấn

Chú ý một chỗ: Đinh vừa là can hợp với Nhâm, vừa là chính tài. Đó không phải trùng hợp. Ngũ hợp luôn rơi đúng vào cặp chính tài với nhật chủ dương, hoặc chính quan với nhật chủ âm, vì cả hai đều được định nghĩa bằng cùng một điều kiện: khắc nhau và khác âm dương.

Nhâm trong thực hành lập tứ trụ

Khi lập lá số bát tự, chữ Nhâm có thể rơi vào bất kỳ trụ nào trong bốn trụ, và mỗi chỗ đọc một kiểu. Quy trình đầy đủ từ ngày giờ sinh sang bốn trụ được viết riêng trong bài Bát Tự tứ trụ và cách lập.

Một điểm kỹ thuật hay sai: can tháng và can giờ không tự do, chúng được suy ra từ can năm và can ngày theo hai bảng độn. Năm Đinh và năm Nhâm thì tháng Giêng khởi từ Nhâm Dần; ngày Đinh và ngày Nhâm thì giờ Tý khởi từ Canh Tý. Nghĩa là một người sinh năm Nhâm không thể có can tháng tuỳ ý — đây là chỗ các bảng tra chép tay hay lệch. Năm gần đây mang can Nhâm là năm Nhâm Dần 2022, và trước đó là Nhâm Ngọ 2002.

Nền âm dương ngũ hành phía sau toàn bộ cách đọc này được trình bày riêng trong bài Âm dương ngũ hành, nền của mọi môn. Ngoài Bát Tự, tám trong mười thiên can — trừ Mậu và Kỷ vì hai can này ở trung cung — còn nằm trong vòng 24 sơn của la bàn phong thủy, ở đó Nhâm chiếm một cung phía Bắc ngay cạnh Tý.

Hiểu lầm thường gặp

Hiểu lầm phổ biến nhất: đọc tượng biển thành tính cách. Từ chữ biển người ta suy ra bao dung, dạt dào, sâu sắc — toàn những từ đẹp và toàn những từ không có trong quy tắc nào của Tử Bình. Tượng chỉ để nhớ can nào thuộc hành nào và cần gì; mọi kết luận về con người phải đi qua nguyệt lệnh, thập thần và sự phối hợp của tám chữ.

Hiểu lầm thứ hai, tinh vi hơn: coi Nhâm là dương nên mạnh, Quý là âm nên yếu. Âm dương ở đây chỉ cách vận hành — một bên dời được vật, một bên thấm vào được vật — chứ không phải thang đo sức mạnh. Một chữ Quý có gốc ở Tý vẫn khoẻ hơn nhiều so với một chữ Nhâm ngồi trên Ngọ.

Hiểu lầm thứ ba: thấy lá số nhiều Thủy là mừng. Trong Bát Tự, nhiều một hành gần như không bao giờ là tin tốt tự nó. Thủy nhiều mà không có Thổ ngăn, không có Hỏa sưởi, thường bị cổ thư đọc theo hướng tản mát và lạnh lẽo. Cái quyết định là thế cân bằng của cả tám chữ, không phải số lần một hành xuất hiện.

Tính chất

Nhâm thường được mô tả là rộng, linh hoạt, nghĩ nhanh và không ngại thay đổi cách làm giữa chừng. Cái rộng ấy đến từ tượng khối nước lớn: nước không có hình cố định, đổ vào bình nào thì lấy hình bình đó, nên người có Nhâm nổi rõ trong lá số hay xoay xở tốt trong hoàn cảnh mới và chịu được va chạm. Đi kèm là khả năng nối: nước chảy qua nhiều nơi nên biết nhiều chỗ, quen nhiều người. Mặt trái nằm ngay trong mặt phải. Không có hình cố định cũng có nghĩa là khó giữ một hướng đủ lâu; nước lớn mà không bờ thì tràn ra bốn phía rồi cạn dần, làm nhiều việc mà không việc nào đọng lại. Cổ thư nói thẳng chỗ này bằng chữ cần Thổ. Đây là mô tả xu hướng theo cách đọc truyền thống, không phải chẩn đoán tính cách của một người cụ thể.

Quan hệ với can chi khác

Ngũ hợp: Nhâm hợp Đinh, cổ thư nói hoá Mộc, nhưng hoá được hay không còn tuỳ mùa và tuỳ các can khác trong lá số; phần lớn trường hợp chỉ là hợp mà không hoá, hai can níu nhau và cùng giảm tác dụng vốn có. Tương xung: Nhâm xung Bính — cùng là can dương, Nhâm Thủy khắc Bính Hỏa, hai bên lại thuộc hai phương đối nhau là Bắc và Nam. Sinh khắc theo ngũ hành: Canh và Tân thuộc Kim sinh Nhâm; Nhâm sinh Giáp và Ất thuộc Mộc; Nhâm khắc Bính và Đinh thuộc Hỏa; Mậu và Kỷ thuộc Thổ khắc Nhâm. Riêng Mậu khắc Nhâm mà không xung, vì Mậu Kỷ ở trung cung nên không có phương đối diện. Với địa chi, Nhâm có lộc ở Hợi, trường sinh ở Thân, đế vượng và dương nhận ở Tý theo vòng mười hai trạng thái.

Khi đứng ở từng trụ

Nhâm ở trụ năm nói về gốc gác và môi trường thời nhỏ: nếp nhà thoáng, hay đi lại, hoặc gia đình có gốc từ nơi khác chuyển đến. Nhâm ở trụ tháng nặng ký nhất về sức mạnh, vì nguyệt lệnh quyết định Nhâm đang vượng hay suy — cùng một chữ Nhâm, sinh tháng Hợi khác hẳn sinh tháng Ngọ; trụ tháng cũng ứng với cha mẹ, anh em và giai đoạn lập nghiệp. Nhâm ở can ngày chính là nhật chủ, tức bản thân người xem, và cả lá số được đọc quanh chữ này. Nhâm ở trụ giờ ứng với con cái, việc làm về sau và cái người ta dựng ở nửa cuối đời; Nhâm ở đây thường được đọc là hướng mở rộng ra ngoài. Cùng một chữ Nhâm, đứng ở trụ khác nhau thì vai trò khác nhau, và luôn phải xét thêm địa chi nằm bên dưới nó.

Hiểu lầm thường gặp

Ba chỗ hay hiểu sai. Một, đánh đồng Nhâm với người tình cảm dạt dào vì tượng là biển: đó là suy diễn từ hình ảnh, không phải quy tắc của môn học; Nhâm được định nghĩa bằng vị trí trong ngũ hành và âm dương, không phải bằng ẩn dụ văn học. Hai, cho rằng Nhâm mạnh hơn Quý vì Nhâm là dương và tượng lớn hơn: âm dương ở đây chỉ hai cách vận hành, một bên dời vật, một bên thấm vào vật; một chữ Quý có gốc ở Tý vẫn khoẻ hơn nhiều so với một chữ Nhâm ngồi trên Ngọ. Ba, thấy lá số nhiều Thủy là kết luận thông minh linh hoạt: Thủy nhiều mà không có Thổ ngăn thường bị cổ thư đọc theo hướng ngược lại — tản và khó đọng. Và như mọi can khác, biết can ngày là Nhâm mới chỉ là biết điểm xuất phát.

Cùng nhóm

Đọc tiếp trong Can Chi

Bước tiếp theo

Xem can chi này nằm ở đâu trong lá số của bạn

Công cụ lập Bát Tự dựng bốn trụ theo tiết khí và chỉ rõ tàng can trong từng địa chi.