Dương Liễu Mộc· hành Mộc

Nhâm Ngọ

壬午

Thiên Can
Nhâm
Địa Chi
Ngọ
Hành của can
Thủy
Hành của chi
Hỏa
Âm dương
Dương
Con giáp
Ngựa

Các năm dương lịch

  • 1942
  • 2002

Tóm tắt

Nhâm Ngọ là tổ hợp thứ 19 trong vòng sáu mươi hoa giáp, nạp âm Dương Liễu Mộc. Can Nhâm thuộc Dương Thủy, chi Ngọ thuộc Dương Hỏa. Các năm dương lịch mang can chi này: 1942 và 2002.

Nội dung

Nhâm Ngọ (壬午) là tổ hợp thứ 19 trong vòng sáu mươi hoa giáp — ghép giữa thiên can Nhâm và địa chi Ngọ, nạp âm Dương Liễu Mộc. Những năm dương lịch mang can chi này gần đây nhất là 1942 và 2002.

Can Nhâm và chi Ngọ ghép lại thì ra sao

Can Nhâm thuộc Dương Thủy; chi Ngọ thuộc Dương Hỏa. Thủy khắc Hỏa — can chế ngự chi, thế trên đè dưới.

Trong vòng sáu mươi, can dương chỉ ghép được với chi dương và can âm chỉ ghép với chi âm — đó là lý do có 60 tổ hợp chứ không phải 120. Nhâm Ngọ nằm ở vị trí thứ 19, nên nó lặp lại đúng mỗi 60 năm, 60 tháng, 60 ngày hoặc 60 giờ tuỳ nó đứng ở trụ nào.

Nạp âm Dương Liễu Mộc

Cây dương liễu — mộc mềm, cành rủ theo gió, sống được ở chỗ ẩm. Tượng của sự uyển chuyển đổi lấy độ cứng.

Nạp âm gán cho mỗi cặp can chi liên tiếp một hành riêng — ở đây là Mộc. Cần phân biệt rõ: hành nạp âm (Mộc) khác hành của can (Thủy) và khác hành của chi (Hỏa). Ba con số này trả lời ba câu hỏi khác nhau và không thay thế nhau được.

Tàng can trong chi Ngọ

Địa chi không phải một điểm mà là một khoảng thời gian; trong khoảng đó khí của các hành chuyển tiếp dần. Vì vậy mỗi chi chứa một tới ba thiên can, gọi là tàng can.

Tàng canLoại khíNgũ hànhÂm dương
Đinhbản khíHỏaÂm
Kỷtrung khíThổÂm

Bản khí là khí chính, nặng nhất khi luận; trung khí và dư khí nhẹ hơn. Khi Nhâm Ngọ đứng ở trụ tháng, chính bản khí Đinh thường quyết định phần lớn cách đọc lá số.

Nhâm Ngọ gặp can chi khác

Quan hệVớiNghĩa
Thiên can hợpĐinhNhâm hợp Đinh, cổ thư nói hoá Mộc
Thiên can xungBínhhai can đối nhau về phương và hành
Lục hợpMùichi Ngọ hợp chi Mùi
Lục xungTýchi Ngọ xung chi Tý, hai chi cách nhau đúng sáu vị trí
Tam hợpDần – Ngọ – Tuấtba chi hợp thành cục Hỏa
Tam hộiTỵ – Ngọ – Mùiba chi liền nhau hội về phương nam, hành Hỏa

Những năm Nhâm Ngọ

Trong khoảng 1930 – 2050, các năm mang can chi Nhâm Ngọ là 1942, 2002. Người sinh những năm này cầm tinh con ngựa.

Lưu ý một điểm hay bị bỏ qua: trong Bát Tự, năm can chi cắt ở Lập Xuân chứ không cắt ở Tết Nguyên Đán. Người sinh trong khoảng từ Tết tới trước Lập Xuân vẫn thuộc can chi năm cũ. Muốn biết chính xác, hãy dùng công cụ lập lá số Bát Tự — nó tính theo tiết khí thật.

Khi Nhâm Ngọ đứng ở từng trụ

  • Trụ năm — nói về gốc gác, thời thơ ấu và bối cảnh gia đình. Đây là chỗ Nhâm Ngọ hay được nhắc tới nhất vì nó chính là "tuổi" theo cách gọi thông thường.
  • Trụ tháng — nói về thời thanh niên và môi trường làm việc. Trụ tháng nặng nhất trong bốn trụ vì nó giữ lệnh tháng.
  • Trụ ngày — can ngày là chính bản thân người có lá số. Nếu Nhâm làm nhật chủ thì mọi chữ còn lại được đọc trong quan hệ với nó.
  • Trụ giờ — nói về hậu vận và con cái. Trụ giờ đổi theo hai tiếng một lần nên sai giờ sinh là sai trụ này trước tiên.

Hiểu lầm thường gặp

Nghe "Nhâm Ngọ nạp âm Dương Liễu Mộc", nhiều người kết luận ngay rằng mình "mệnh Mộc" rồi đi chọn màu, chọn hướng, chọn số theo hành đó. Đây là chỗ sai phổ biến nhất.

Ở Nhâm Ngọ, mâu thuẫn thấy rõ ngay: nạp âm nói Mộc, nhưng can Nhâm là Thủy và chi Ngọ là Hỏa — ba con số, không con nào trùng con nào. Nếu nạp âm là "mệnh" của người ta thì hai con số kia là gì?

Nạp âm chỉ là một trong nhiều cách gán hành, và nó gán cho cặp can chi chứ không gán cho con người. Trong Bát Tự hiện đại, thứ quyết định cách luận là nhật chủ — can của trụ ngày — cùng với lệnh tháng, chứ không phải nạp âm của trụ năm. Hai người cùng Nhâm Ngọ ở trụ năm nhưng khác ngày sinh sẽ có nhật chủ khác nhau và lá số đọc ra khác hẳn.

Nạp âm vẫn có chỗ dùng — nó xuất hiện trong Tử Vi để định Cục, và trong một số phép chọn ngày. Nhưng dùng nó làm căn cứ duy nhất để kết luận về một người thì là rút gọn quá tay. Xem thêm cách ngũ hành vận hành và bài về vòng sáu mươi hoa giáp.

Cùng nạp âm

Các tổ hợp hoa giáp khác

Bước tiếp theo

Muốn biết can chi thật của mình?

Can chi năm cắt ở Lập Xuân chứ không ở Tết, nên rất nhiều người tự tra ra sai. Công cụ lập Bát Tự tính theo tiết khí thật và cho luôn cả bốn trụ.