Đại Hải Thủy· hành Thủy

Nhâm Tuất

壬戌

Thiên Can
Nhâm
Địa Chi
Tuất
Hành của can
Thủy
Hành của chi
Thổ
Âm dương
Dương
Con giáp
Chó

Các năm dương lịch

  • 1982
  • 2042

Tóm tắt

Nhâm Tuất là tổ hợp thứ 59 trong vòng sáu mươi hoa giáp, nạp âm Đại Hải Thủy. Can Nhâm thuộc Dương Thủy, chi Tuất thuộc Dương Thổ. Các năm dương lịch mang can chi này: 1982 và 2042.

Nội dung

Nhâm Tuất (壬戌) là tổ hợp thứ 59 trong vòng sáu mươi hoa giáp — ghép giữa thiên can Nhâm và địa chi Tuất, nạp âm Đại Hải Thủy. Những năm dương lịch mang can chi này gần đây nhất là 1982 và 2042.

Can Nhâm và chi Tuất ghép lại thì ra sao

Can Nhâm thuộc Dương Thủy; chi Tuất thuộc Dương Thổ. Thổ khắc Thủy — chi khắc can, gốc chống lại ngọn.

Trong vòng sáu mươi, can dương chỉ ghép được với chi dương và can âm chỉ ghép với chi âm — đó là lý do có 60 tổ hợp chứ không phải 120. Nhâm Tuất nằm ở vị trí thứ 59, nên nó lặp lại đúng mỗi 60 năm, 60 tháng, 60 ngày hoặc 60 giờ tuỳ nó đứng ở trụ nào.

Nạp âm Đại Hải Thủy

Nước biển lớn — chứa được mọi dòng chảy đổ về, mặn và sâu. Tượng của sức dung nạp lớn nhất trong ba mươi nạp âm, cũng là thứ không thể uống.

Nạp âm gán cho mỗi cặp can chi liên tiếp một hành riêng — ở đây là Thủy. Cần phân biệt rõ: hành nạp âm (Thủy) khác hành của can (Thủy) và khác hành của chi (Thổ). Ba con số này trả lời ba câu hỏi khác nhau và không thay thế nhau được.

Tàng can trong chi Tuất

Địa chi không phải một điểm mà là một khoảng thời gian; trong khoảng đó khí của các hành chuyển tiếp dần. Vì vậy mỗi chi chứa một tới ba thiên can, gọi là tàng can.

Tàng canLoại khíNgũ hànhÂm dương
Mậubản khíThổDương
Tântrung khíKimÂm
Đinhdư khíHỏaÂm

Bản khí là khí chính, nặng nhất khi luận; trung khí và dư khí nhẹ hơn. Khi Nhâm Tuất đứng ở trụ tháng, chính bản khí Mậu thường quyết định phần lớn cách đọc lá số.

Nhâm Tuất gặp can chi khác

Quan hệVớiNghĩa
Thiên can hợpĐinhNhâm hợp Đinh, cổ thư nói hoá Mộc
Thiên can xungBínhhai can đối nhau về phương và hành
Lục hợpMãochi Tuất hợp chi Mão
Lục xungThìnchi Tuất xung chi Thìn, hai chi cách nhau đúng sáu vị trí
Tam hợpDần – Ngọ – Tuấtba chi hợp thành cục Hỏa
Tam hộiThân – Dậu – Tuấtba chi liền nhau hội về phương tây, hành Kim

Những năm Nhâm Tuất

Trong khoảng 1930 – 2050, các năm mang can chi Nhâm Tuất là 1982, 2042. Người sinh những năm này cầm tinh con chó.

Lưu ý một điểm hay bị bỏ qua: trong Bát Tự, năm can chi cắt ở Lập Xuân chứ không cắt ở Tết Nguyên Đán. Người sinh trong khoảng từ Tết tới trước Lập Xuân vẫn thuộc can chi năm cũ. Muốn biết chính xác, hãy dùng công cụ lập lá số Bát Tự — nó tính theo tiết khí thật.

Khi Nhâm Tuất đứng ở từng trụ

  • Trụ năm — nói về gốc gác, thời thơ ấu và bối cảnh gia đình. Đây là chỗ Nhâm Tuất hay được nhắc tới nhất vì nó chính là "tuổi" theo cách gọi thông thường.
  • Trụ tháng — nói về thời thanh niên và môi trường làm việc. Trụ tháng nặng nhất trong bốn trụ vì nó giữ lệnh tháng.
  • Trụ ngày — can ngày là chính bản thân người có lá số. Nếu Nhâm làm nhật chủ thì mọi chữ còn lại được đọc trong quan hệ với nó.
  • Trụ giờ — nói về hậu vận và con cái. Trụ giờ đổi theo hai tiếng một lần nên sai giờ sinh là sai trụ này trước tiên.

Hiểu lầm thường gặp

Nghe "Nhâm Tuất nạp âm Đại Hải Thủy", nhiều người kết luận ngay rằng mình "mệnh Thủy" rồi đi chọn màu, chọn hướng, chọn số theo hành đó. Đây là chỗ sai phổ biến nhất.

Ở Nhâm Tuất, nạp âm Thủy tình cờ trùng với hành của can Nhâm, nhưng chi Tuất lại thuộc Thổ. Ngay trong một tổ hợp đã có hai con số khác nhau.

Nạp âm chỉ là một trong nhiều cách gán hành, và nó gán cho cặp can chi chứ không gán cho con người. Trong Bát Tự hiện đại, thứ quyết định cách luận là nhật chủ — can của trụ ngày — cùng với lệnh tháng, chứ không phải nạp âm của trụ năm. Hai người cùng Nhâm Tuất ở trụ năm nhưng khác ngày sinh sẽ có nhật chủ khác nhau và lá số đọc ra khác hẳn.

Nạp âm vẫn có chỗ dùng — nó xuất hiện trong Tử Vi để định Cục, và trong một số phép chọn ngày. Nhưng dùng nó làm căn cứ duy nhất để kết luận về một người thì là rút gọn quá tay. Xem thêm cách ngũ hành vận hành và bài về vòng sáu mươi hoa giáp.

Cùng nạp âm

Các tổ hợp hoa giáp khác

Bước tiếp theo

Muốn biết can chi thật của mình?

Can chi năm cắt ở Lập Xuân chứ không ở Tết, nên rất nhiều người tự tra ra sai. Công cụ lập Bát Tự tính theo tiết khí thật và cho luôn cả bốn trụ.