Thiên Can· hành Thổ

Mậu

戊

Âm dương
Dương
Tượng
Đất núi, thành luỹ, đê điều — đất dày chặn được nước
Phương hướng
Trung tâm
Giờ / tháng tương ứng
Ứng tứ quý — quãng 18 ngày cuối mỗi mùa · thiên can không định giờ
Ý nghĩa

Mậu là thiên can thứ năm, thuộc Thổ dương, tượng đất núi và thành luỹ — loại đất dày chắn được nước và chịu được sức nặng.

Mậu đứng ở giữa dãy mười can và cũng được xếp vào trung cung. Vị trí đó khiến nó là một trong hai can duy nhất trong hệ thống Bát Tự không có can nào tương xung — một chi tiết kỹ thuật mà nhiều bài viết phổ thông bỏ qua.

Mặt chữ Mậu: gốc là một thứ vũ khí

Đây là chỗ cần nói thẳng vì nó phá một ấn tượng sai phổ biến. Chữ 戊 trong chữ viết cổ không hề vẽ đất. Các nhà cổ văn tự học đọc nó là hình một loại binh khí có cán và lưỡi, cùng họ với chữ qua và chữ việt. Nhóm chữ 戊 戍 戒 成 戌 đều chung một gốc hình vũ khí như vậy.

Nghĩa đất và vị trí trung cung là thứ được gán vào về sau, khi người đời Hán ghép hệ mười can vốn là một bộ ký hiệu đếm ngày vào hệ ngũ hành. Biết điều này giúp tránh một lỗi thường gặp: cố tìm nghĩa huyền bí trong mặt chữ. Đúng hơn thì bộ mười can là một hệ đếm có trước, còn lớp nghĩa ngũ hành là một lớp giải thích đắp lên sau.

Tượng đất núi: chắn, chịu, nhưng không nuôi

Tử Bình chia Thổ thành hai kiểu rất khác nhau. Mậu là đất núi, đê điều, thành luỹ: dày, khô, chặn được dòng nước lớn, chịu được công trình nặng đặt lên. Kỷ là đất ruộng: mềm, ẩm, nuôi được cây.

Phân biệt này có hệ quả thật trong luận đoán. Khi lá số có Nhâm Thủy quá vượng, cổ thư tìm Mậu chứ không tìm Kỷ — đất ruộng không chặn nổi lũ. Ngược lại, khi cần một thứ nuôi Mộc hoặc dưỡng Kim một cách mềm mỏng, Kỷ hợp hơn. Thêm một điểm: đất núi khô thì không sinh được gì, nên nhật chủ Mậu hầu như luôn cần một nguồn Thủy để làm ẩm.

Giới hạn của tượng vẫn phải nói: đây là công cụ ghi nhớ quy tắc sinh khắc, không phải mô tả con người. Suy từ hình ảnh thành luỹ ra kết luận rằng ai đó bảo thủ là một bước nhảy không có cơ sở.

Vì sao Mậu không xung với can nào

Trong mười thiên can chỉ có bốn cặp tương xung: Giáp – Canh, Ất – Tân, Bính – Nhâm, Đinh – Quý. Xung đòi ba điều cùng lúc: hai can khắc nhau, cùng âm hoặc cùng dương, và đứng ở hai phương đối diện trên mặt phương vị — Đông đối Tây, Nam đối Bắc.

Mậu và Kỷ được xếp vào trung cung. Trung cung không có phương đối diện, nên hai can này không thể xung với ai. Điều đó không có nghĩa là chúng miễn nhiễm: Giáp vẫn khắc Mậu, Mậu vẫn khắc Nhâm, và địa chi nằm dưới chữ Mậu vẫn xung nhau bình thường. Chỉ là quan hệ gọi tên là xung thì không có.

Một hệ quả thấy được ở môn khác: trên la bàn phong thủy, vòng 24 sơn gồm 12 địa chi, 8 thiên can và 4 quẻ Càn Khôn Cấn Tốn. Tám thiên can đó không bao gồm Mậu và Kỷ — vì hai can trung cung không chỉ được một hướng nào trên mặt đất. Cùng một lý do, hai hệ quả ở hai môn.

Sáu trụ Mậu trong vòng sáu mươi hoa giáp

Vị trí trong vòng 60TrụChi đi kèm
5Mậu ThìnThìn — đất ẩm, cùng hành với can
15Mậu DầnDần — trường sinh, nhưng Mộc khắc Thổ
25Mậu TýTý — Thủy thuần, đất ngồi trên nước
35Mậu TuấtTuất — đất khô, cùng hành với can
45Mậu ThânThân — Kim vượng, tiết khí Thổ
55Mậu NgọNgọ — Hỏa sinh Thổ, nhưng đất rất khô

Mậu Thìn và Mậu Tuất đều là can Thổ ngồi trên chi Thổ, nhưng đọc khác nhau: Thìn là đất ẩm có tàng Quý, Tuất là đất khô có tàng Đinh. Với nhật chủ Mậu, khác biệt khô và ẩm này quan trọng hơn việc cả hai cùng hành Thổ.

Mậu làm nhật chủ: cần gì, sợ gì

Người sinh ngày Mậu thì nhật chủ là Mậu. Đặc điểm riêng: với nhật chủ này, câu hỏi không chỉ là mạnh hay yếu mà còn là khô hay ẩm. Ba chữ thường được bàn đến nhiều nhất là Bính để sưởi, Quý để làm ẩm, Giáp để sơ thông khối đất.

Mùa sinhTrạng tháiThường cầnThường ngại
Xuân (Dần, Mão, Thìn)đất còn lạnh, Mộc vượng khắc ThổBính để sưởi, Giáp để sơ thông, Quý để nhuậnMộc quá dày khi Thổ còn mỏng
Hạ (Tỵ, Ngọ, Mùi)đất táo, nứtQuý hoặc Nhâm để làm ẩmThêm Hỏa, hoàn toàn không có Thủy
Thu (Thân, Dậu, Tuất)Kim tiết khí, đất nguội dầnBính để giữ ấm, Giáp để sơ, Quý để nhuậnKim quá nhiều rút hết khí của Thổ
Đông (Hợi, Tý, Sửu)đất đông cứng, Thủy vượngBính là việc cấp nhất, Giáp để hỗ trợThủy tràn mà đất không đủ dày

Cách đọc này đi theo hướng điều hậu, được trình bày kỹ trong Cùng Thông Bảo Giám. Đây là một hướng chọn dụng thần, không phải hướng duy nhất; phái cách cục có thể đọc khác trên cùng một lá số.

Trích Thiên Tuỷ viết về Mậu: Mậu thổ cố trọng, ký trung thả chính. Tĩnh hấp động tịch, vạn vật tư mệnh. Thuỷ nhuận vật sinh, hoả táo vật bệnh. Nhược tại Cấn Khôn, phạ xung nghi tĩnh. Cách giải quen thuộc: đất Mậu chắc và nặng, ở giữa mà ngay; lúc tĩnh thì khép, lúc động thì mở, làm chỗ nương cho vạn vật; có nước làm ẩm thì vật sinh, lửa làm khô thì vật bệnh; nếu đóng ở đất Dần hay đất Thân thì sợ bị xung, nên yên tĩnh là hơn. Sách này tương truyền của Lưu Bá Ôn, nhưng tác giả thật vẫn còn tranh cãi.

Mậu nhìn chín can còn lại

CanQuan hệ với MậuThập thần
Kỷcùng Thổ, khác âm dươngKiếp tài
CanhMậu sinh, cùng dươngThực thần
TânMậu sinh, khác âm dươngThương quan
NhâmMậu khắc, cùng dươngThiên tài
QuýMậu khắc, khác âm dươngChính tài
Giápkhắc Mậu, cùng dươngThất sát
Ấtkhắc Mậu, khác âm dươngChính quan
Bínhsinh Mậu, cùng dươngThiên ấn
Đinhsinh Mậu, khác âm dươngChính ấn

Quý vừa là can hợp với Mậu, vừa là chính tài. Đó không phải trùng hợp: ngũ hợp và chính tài đều được định nghĩa bằng cùng một điều kiện là khắc nhau và khác âm dương. Với mọi nhật chủ dương, can hợp luôn là chính tài.

Mậu trong thực hành lập tứ trụ

Khi lập lá số bát tự, một đặc điểm của Thổ cần nhớ: Thổ không có mùa riêng. Bốn mùa chia cho Mộc, Hỏa, Kim, Thủy; Thổ được xếp vào tứ quý, tức quãng cuối mỗi mùa ứng với bốn chi Thìn, Tuất, Sửu, Mùi. Cho nên khi đánh giá nhật chủ Mậu, không có câu trả lời gọn kiểu sinh mùa nào thì vượng như với Mộc hay Hỏa.

Quy trình đổi ngày giờ sinh thành bốn trụ, kể cả cách lấy mốc tiết khí cho trụ tháng, ở bài Bát Tự tứ trụ và cách lập. Nền lý thuyết chung ở bài Âm dương ngũ hành, nền của mọi môn.

Hiểu lầm thường gặp

Hiểu lầm thứ nhất: Thổ nhiều là vững vàng. Thổ quá dày mà không có Mộc sơ thông, không có Thủy làm ẩm thì cổ thư gọi là đất chết. Cách đọc Tử Bình nhắm tới trạng thái dùng được, không nhắm tới số lượng.

Hiểu lầm thứ hai: không có can xung nghĩa là yên ổn. Đây chỉ là một chi tiết về phương vị trên mặt phẳng. Mậu vẫn bị Giáp khắc; địa chi nằm dưới chữ Mậu vẫn xung nhau như thường; và toàn bộ chuyện hay dở của một lá số không được quyết định bởi việc có hay không có một cặp xung.

Hiểu lầm thứ ba, đến từ chính mặt chữ: tưởng chữ Mậu vốn có nghĩa đất. Gốc của nó là hình một thứ vũ khí, và hành Thổ là lớp nghĩa được đắp vào về sau. Việc cố tìm huyền nghĩa trong nét chữ thường dẫn đến những giải thích nghe hay mà không có cơ sở văn bản.

Tính chất

Mậu thường được mô tả là vững, đáng tin, chịu trách nhiệm và giữ được lời. Tượng đất núi giải thích được cái nết ấy: núi không đi đâu cả, ai cần thì biết tìm ở đâu. Người có Mậu nổi rõ hay được giao việc giữ, việc chịu, việc đứng giữa để các bên dựa vào, và thường chịu được áp lực kéo dài hơn là những cú sốc ngắn. Mặt trái sinh ra từ chính chỗ đó: đất dày thì chậm chuyển, nên Mậu dễ bảo thủ, ngại phá cái đã xây, và có khi giữ một thói quen lâu hơn mức có lợi cho chính mình. Đây là mô tả xu hướng theo lối đọc truyền thống, không phải kết luận về một người cụ thể.

Quan hệ với can chi khác

Ngũ hợp: Mậu hợp Quý, cổ thư nói hoá Hỏa. Đáng chú ý hơn là điều Mậu không có: nó không xung với can nào. Thiên can chỉ có bốn cặp xung là Giáp – Canh, Ất – Tân, Bính – Nhâm, Đinh – Quý, vì xung đòi hai bên ở hai phương đối diện, mà Mậu và Kỷ đứng ở trung cung nên không có phương đối. Mậu vẫn bị Giáp khắc và vẫn khắc Nhâm, nhưng đó là khắc chứ không phải xung. Sinh khắc khác: Bính và Đinh thuộc Hỏa sinh Mậu; Mậu sinh Canh và Tân thuộc Kim. Với địa chi, Mậu mượn lộc ở Tỵ và trường sinh ở Dần, cùng chỗ với Bính.

Khi đứng ở từng trụ

Mậu ở trụ năm thường được đọc là gốc gác ổn định, nhà có nền, hoặc một người lớn đóng vai chỗ dựa cho cả họ. Mậu ở trụ tháng quyết định nhiều nhất về sức, và với Thổ thì câu hỏi không chỉ là mạnh hay yếu mà còn là đất ấy khô hay ẩm, lạnh hay nóng — đây là nhật chủ mà yếu tố điều hậu được cân nhắc sớm nhất. Mậu ở can ngày chính là nhật chủ, tức bản thân người xem. Mậu ở trụ giờ ứng với con cái và phần đời về sau, hay được đọc là còn giữ được nền ở đoạn cuối. Trụ nào cũng phải xét địa chi bên dưới trước khi kết luận.

Hiểu lầm thường gặp

Hiểu lầm thứ nhất: tưởng Thổ nhiều là vững vàng. Thổ quá dày mà không có Mộc sơ thông, không có Thủy làm ẩm thì cổ thư đọc là đất chết, không sinh được gì, chứ không phải là hay. Hiểu lầm thứ hai: tưởng Mậu không có can xung nghĩa là không gặp trở ngại. Không xung chỉ là một điểm kỹ thuật về phương vị; Mậu vẫn bị Giáp khắc, và địa chi bên dưới vẫn xung nhau bình thường. Hiểu lầm thứ ba: gán cho Mậu nghĩa thành luỹ rồi suy ra người ngày Mậu thì bảo thủ hoặc cứng nhắc. Tượng là cách ghi nhớ quy tắc sinh khắc, không phải chứng cứ về tính cách của một con người.

Cùng nhóm

Đọc tiếp trong Can Chi

Bước tiếp theo

Xem can chi này nằm ở đâu trong lá số của bạn

Công cụ lập Bát Tự dựng bốn trụ theo tiết khí và chỉ rõ tàng can trong từng địa chi.