Thiên Can· hành Thủy

Quý

癸

Âm dương
Âm
Tượng
Mưa, sương, nước ngầm, hơi nước trong mây
Phương hướng
Bắc
Giờ / tháng tương ứng
Ứng mùa đông, Thủy vượng · thiên can không định giờ — giờ thuộc về địa chi
Ý nghĩa

Quý là thiên can thứ mười và là can cuối cùng, thuộc Thủy âm, tượng mưa và sương — thứ nước không cuốn được gì nhưng thấm vào được mọi chỗ.

Trong hệ thống Bát Tự, mười thiên can là lớp trên của mỗi trụ, mười hai địa chi là lớp dưới. Quý đứng ở vị trí cuối dãy: sau Quý, vòng can quay về Giáp. Cổ thư hay mượn vị trí ấy để nói về cái khép lại — không phải cái tàn lụi, mà là cái ẩm ướt giữ mầm cho vòng sau nảy.

Mặt chữ Quý và hai cách đọc tự dạng

Thuyết Văn Giải Tự giảng chữ 癸 theo hướng thời tiết: ứng mùa đông, khi nước và đất đã bằng phẳng thì có thể đo được. Cách giảng này nối 癸 với chữ 揆 quỳ nghĩa là đo lường, ước tính — từ đó sinh ra lớp nghĩa quen thuộc: Quý là lúc mọi thứ lắng xuống đủ yên để đem ra cân đo.

Nhiều nhà cổ văn tự học hiện đại đọc tự dạng theo hướng khác. Trong giáp cốt văn và kim văn, 癸 có hình bốn nhánh giao nhau như hai thanh gỗ bắt chéo; các giả thuyết được nêu nhiều nhất là hình một loại binh khí bốn mũi, hoặc hình một dụng cụ đo. Theo hướng này thì nghĩa mùa đông và nghĩa đo lường đều là lớp nghĩa gán về sau, khi chữ đã được dùng làm ký hiệu đếm.

Chúng tôi nêu cả hai vì cả hai đang cùng được dùng. Điều chắc chắn hơn cả: trong Bát Tự, 癸 hoạt động như ký hiệu của Thủy âm, còn từ nguyên chỉ là chỗ bám để nhớ chứ không phải căn cứ để luận một lá số cụ thể.

Tượng nước nhỏ, và giới hạn của tượng ấy

Tử Bình gán cho mỗi can một tượng cụ thể để người học có chỗ hình dung. Quý là nước không thành khối: mưa, sương, hơi nước trong mây, mạch ngầm dưới đất. Đối lại là Nhâm — cùng hành Thủy nhưng là biển và sông cái.

Tượng này dùng được ba việc.

  • Giải thích việc Quý làm tốt nhất. Mưa nhuận được đất khô và nuôi được cây. Lá số có Mộc mà khô không có nước thường được đọc là thiếu chỗ nuôi; một chữ Quý đặt đúng chỗ giải được thế ấy, trong khi một chữ Nhâm có thể làm trôi gốc.
  • Giải thích vì sao Quý sợ Thổ khô. Nước ít rơi xuống đất khô thì bị hút hết. Lá số Quý sinh tháng Mùi hoặc tháng Tuất, xung quanh toàn Thổ mà không có Kim sinh, thường bị đọc là cạn nguồn.
  • Giải thích vì sao Quý cần có gốc. Hơi nước không có mạch thì bay mất. Gốc của Quý nằm ở địa chi: Tý, Hợi, hoặc tàng can trong Sửu và Thìn.

Giới hạn của tượng phải nói rõ: đó là công cụ ghi nhớ, không phải bản chất. Người sinh ngày Quý không phải là cơn mưa. Khi ai đó nói sương thì mỏng manh nên người tuổi Quý yếu đuối, đó là suy diễn từ hình ảnh chứ không phải kết luận rút ra từ quy tắc của môn học.

Quý là can ẩn được trong ba địa chi

Một đặc điểm kỹ thuật của Quý ít được nói tới: nó xuất hiện trong tàng can của ba chi khác nhau.

Địa chiTàng canVai của Quý ở đó
Týchỉ QuýBản khí, chi thuần nhất — Quý có gốc vững nhất ở đây
SửuKỷ, Quý, TânTrung khí — nước còn giữ trong đất ẩm cuối đông
ThìnMậu, Ất, QuýDư khí — Thìn là kho Thủy, Quý nằm trong kho

Hệ quả thực tế: một lá số có thể đầy Thủy mà nhìn qua không thấy Thủy nào, vì Quý nằm ẩn dưới chi chứ không lộ trên can. Đây là lý do người luận phải bóc tàng can trước khi nói một hành là thiếu. Cũng vì vậy, một chữ Quý lộ trên thiên can không đồng nghĩa với nhiều nước, và ngược lại.

Sáu lần Quý xuất hiện trong vòng sáu mươi hoa giáp

Quý là can âm nên chỉ ghép được với địa chi âm. Trong sáu mươi tổ hợp của vòng hoa giáp, Quý có mặt đúng sáu lần — và tổ hợp cuối cùng của cả vòng cũng là một trụ Quý:

Vị trí trong vòng 60TrụChi đi kèm và thế của Quý
10Quý DậuDậu thuần Tân, Kim sinh Thủy — Quý có nguồn trong
20Quý MùiMùi thổ khô cuối hạ — Quý bị hút, thế yếu
30Quý TỵTỵ tàng Bính Mậu Canh — tài, quan và ấn cùng nằm trong một chi
40Quý MãoMão thuần Ất — Quý bị tiết khí mạnh vào Mộc
50Quý SửuSửu tàng Kỷ Quý Tân — Quý tự có gốc ngay dưới chân
60Quý HợiHợi tàng Nhâm và Giáp — Thủy vượng, và là trụ thứ 60, trụ cuối vòng

Sáu trụ này không ngang nhau. Quý Hợi và Quý Sửu có gốc nước ngay dưới chân; Quý Mùi yếu nhất vì đứng trên thổ khô giữa tháng nóng. Cùng một chữ Quý, đứng trên chi khác nhau thì sức khác nhau — đây là điều người mới học hay bỏ qua trước tiên.

Quý hợp Mậu, Quý xung Đinh

Mười thiên can có năm cặp ngũ hợp và bốn cặp tương xung. Quý đóng cả hai cặp cuối.

  • Ngũ hợp: Quý hợp Mậu, cổ thư nói hoá Hỏa. Đây là cặp hoá khó tin nhất: Thủy cộng Thổ mà thành Hỏa thì không suy được từ sinh khắc thông thường.
  • Tương xung: Quý xung Đinh. Cả hai đều âm, Quý Thủy khắc Đinh Hỏa, lại đứng ở hai phương đối nhau là Bắc và Nam.
  • Khắc mà không xung: Kỷ Thổ khắc Quý Thủy, cả hai cùng âm, nhưng cặp này không nằm trong bốn cặp can xung, vì Mậu và Kỷ ở trung cung nên không có phương đối diện.

Về chuyện Mậu Quý hoá Hỏa, có một lời giải cấu trúc đáng chú ý. Xếp năm cặp ngũ hợp theo thứ tự can sẽ thấy ngũ hành hoá đi đúng vòng tương sinh: Giáp–Kỷ hoá Thổ, Ất–Canh hoá Kim, Bính–Tân hoá Thủy, Đinh–Nhâm hoá Mộc, Mậu–Quý hoá Hỏa. Thổ sinh Kim, Kim sinh Thủy, Thủy sinh Mộc, Mộc sinh Hỏa. Nghĩa là cái quyết định hành hoá không phải bản thân hai can, mà là vị trí của cặp ấy trong một dãy đã được sắp sẵn. Đây là cách đọc cấu trúc, không phải lời giải đã được cổ thư chốt.

Quy luật gọn phía sau phần xung: hai can khắc nhau mà khác âm dương thì hợp, cùng âm dương thì xung. Quý khắc Bính nhưng khác âm dương nên không xung; Quý khắc Đinh và cùng âm nên thành xung. Đó cũng là lý do chỉ có đúng bốn cặp can xung: Giáp–Canh, Ất–Tân, Bính–Nhâm, Đinh–Quý.

Quý làm nhật chủ: cần gì, sợ gì

Can ngày là chính mình trong lá số. Người sinh ngày Quý thì nhật chủ là Quý, và mọi can chi còn lại được đọc theo quan hệ với chữ ấy. Việc đầu tiên là xem Quý sinh vào tháng nào, vì nguyệt lệnh quyết định phần lớn sức mạnh của nhật chủ.

Mùa sinhTrạng tháiThường cầnThường ngại
Xuân (Dần, Mão, Thìn)Mộc hút khí, hàn khí đầu xuân chưa dứtTân hoặc Canh để sinh; Bính để sưởi ấm tháng DầnMộc chồng Mộc khiến nước cạn nguồn
Hạ (Tỵ, Ngọ, Mùi)Hỏa vượng, Thủy âm yếu nhất trong bốn mùaCanh và Tân sinh Thủy; Nhâm trợ; có gốc ở chiThổ khô hút cạn, Hỏa dày thêm
Thu (Thân, Dậu, Tuất)Kim vượng sinh Thủy, nguồn dồi dàoĐinh hoặc Bính để chế bớt Kim; Giáp để tiếtKim chồng Kim — cổ thư gọi là kim nhiều làm nước đục
Đông (Hợi, Tý, Sửu)Thủy vượng và hàn, nước nhiều mà lạnhBính để sưởi là việc đầu tiên; Mậu để ngănThêm Thủy, thêm Kim, cả lá số không có Hỏa

Cách đọc trên đi theo hướng điều hậu — cân nóng lạnh khô ẩm — vốn được trình bày kỹ trong Cùng Thông Bảo Giám. Đây là một hướng chọn dụng thần, không phải hướng duy nhất; phái cách cục xuất phát từ nguyệt lệnh và thập thần sẽ cho kết luận khác ở khá nhiều lá số.

Trích Thiên Tuỷ viết về can này: Quý thủy chí nhược, đạt ư thiên tân. Đắc long nhi vận, công hoá tư thần. Bất sầu Hỏa Thổ, bất luận Canh Tân. Hợp Mậu kiến hỏa, hoá tượng tư chân. Cách giải quen thuộc: nước Quý rất yếu mà vẫn lên tới bến trời — tức hơi nước bốc thành mây; gặp rồng, tức gặp chi Thìn, thì vận chuyển được và công hoá mới thành; không lo Hỏa Thổ, không kể Canh Tân; hợp Mậu mà thấy Hỏa thì tượng hoá mới thật. Sách này tương truyền của Lưu Bá Ôn, nhưng tác giả thật vẫn còn tranh cãi trong giới nghiên cứu.

Quý nhìn chín can còn lại

Khi Quý là nhật chủ, mỗi can khác mang một tên trong hệ thập thần. Bảng dưới suy trực tiếp từ sinh khắc và âm dương:

CanQuan hệ với QuýThập thần
Nhâmcùng Thủy, khác âm dươngKiếp tài
ẤtQuý sinh, cùng âmThực thần
GiápQuý sinh, khác âm dươngThương quan
ĐinhQuý khắc, cùng âmThiên tài
BínhQuý khắc, khác âm dươngChính tài
Kỷkhắc Quý, cùng âmThất sát
Mậukhắc Quý, khác âm dươngChính quan
Tânsinh Quý, cùng âmThiên ấn
Canhsinh Quý, khác âm dươngChính ấn

Chú ý một chỗ: Mậu vừa là can hợp với Quý, vừa là chính quan. Đó không phải trùng hợp. Ngũ hợp luôn rơi đúng vào cặp chính quan với nhật chủ âm, hoặc chính tài với nhật chủ dương, vì cả hai đều được định nghĩa bằng cùng một điều kiện: khắc nhau và khác âm dương.

Một ghi chú về tranh luận: vòng mười hai trạng thái áp cho can âm thì chạy ngược, theo đó Quý trường sinh ở Mão và đế vượng ở Hợi. Khá nhiều nhà Tử Bình hiện đại không dùng vòng nghịch này, cho rằng đối với can âm thì xét gốc ở tàng can là đủ và hợp lý hơn. Đây là chỗ hai trường phái mâu thuẫn nhau thật, nên tốt nhất là nói rõ mình đang theo bên nào.

Quý trong thực hành lập tứ trụ

Khi lập lá số bát tự, chữ Quý có thể rơi vào bất kỳ trụ nào trong bốn trụ, và mỗi chỗ đọc một kiểu. Quy trình đầy đủ từ ngày giờ sinh sang bốn trụ được viết riêng trong bài Bát Tự tứ trụ và cách lập.

Một điểm kỹ thuật hay sai: can tháng và can giờ không tự do, chúng được suy ra từ can năm và can ngày theo hai bảng độn. Năm Mậu và năm Quý thì tháng Giêng khởi từ Giáp Dần; ngày Mậu và ngày Quý thì giờ Tý khởi từ Nhâm Tý. Nghĩa là một người sinh năm Quý không thể có can tháng tuỳ ý — đây là chỗ các bảng tra chép tay hay lệch. Năm Quý gần đây là năm Quý Mão 2023, trước đó là Quý Tỵ 2013.

Nền âm dương ngũ hành phía sau toàn bộ cách đọc này được trình bày riêng trong bài Âm dương ngũ hành, nền của mọi môn. Ngoài Bát Tự, tám trong mười thiên can — trừ Mậu và Kỷ vì hai can này ở trung cung — còn nằm trong vòng 24 sơn của la bàn phong thủy; ở đó ba sơn chính Bắc được đặt liền nhau là Nhâm, Tý và Quý.

Hiểu lầm thường gặp

Hiểu lầm phổ biến nhất: coi Quý là yếu. Chữ âm và tượng sương móc khiến người ta tưởng nhật chủ Quý là một xuất phát điểm kém. Sức của một can không nằm ở chữ âm hay dương, mà nằm ở nguyệt lệnh và ở chỗ nó có gốc dưới chi hay không. Quý sinh tháng Tý, ngồi trên Hợi, còn khoẻ hơn Nhâm sinh tháng Mùi không gốc.

Hiểu lầm thứ hai: nghe Mậu Quý hợp hoá Hỏa rồi luận Quý như một chữ Hỏa. Hợp hoá có điều kiện rất ngặt: phải đúng mùa, phải có Hỏa thật trong lá số, và không được có can khác phá hợp. Phần lớn trường hợp chỉ là hợp mà không hoá: hai can níu nhau và cùng giảm tác dụng, chứ không biến thành hành thứ ba.

Hiểu lầm thứ ba: coi Quý đứng cuối dãy là cái tàn. Thứ tự mười can là thứ tự đếm, không phải xếp hạng. Giáp không tốt hơn Quý, cũng như số 1 trên mặt đồng hồ không quan trọng hơn số 10. Và như mọi can khác, biết can ngày là Quý mới chỉ là biết điểm xuất phát — không có nguyệt lệnh và bảy chữ còn lại thì chữ đó chưa nói được gì.

Tính chất

Quý thường được mô tả là kín đáo, nhạy, để ý được những chi tiết người khác bỏ qua. Cái nhạy ấy đến từ tượng nước nhỏ: mưa và sương không cuốn được vật nào, nhưng đi được vào mọi khe mà khối nước lớn không vào nổi. Người có Quý nổi rõ trong lá số hay được mô tả là bền theo kiểu thấm dần: không giành phần nói, nhưng việc vẫn đi đến nơi. Mặt trái cũng nằm ngay trong đó. Thấm vào thì khó thấy, nên Quý hay giữ trong lòng quá lâu, đợi người khác tự hiểu thay vì nói ra; và nước nhỏ thì dễ bị đất hút cạn nếu không có gốc, nghĩa là dễ kiệt sức khi hoàn cảnh đòi quá nhiều. Đây là mô tả xu hướng theo cách đọc truyền thống, không phải chẩn đoán tính cách của một người cụ thể.

Quan hệ với can chi khác

Ngũ hợp: Quý hợp Mậu, cổ thư nói hoá Hỏa — cặp hoá khó tin nhất trong năm cặp, và cũng là cặp ngặt điều kiện nhất; phần lớn trường hợp chỉ là hợp mà không hoá. Tương xung: Quý xung Đinh — cùng là can âm, Quý Thủy khắc Đinh Hỏa, hai bên thuộc hai phương đối nhau là Bắc và Nam. Sinh khắc theo ngũ hành: Canh và Tân thuộc Kim sinh Quý; Quý sinh Giáp và Ất thuộc Mộc; Quý khắc Bính và Đinh thuộc Hỏa; Mậu và Kỷ thuộc Thổ khắc Quý. Kỷ khắc Quý mà không xung, vì Mậu Kỷ ở trung cung nên không có phương đối diện. Với địa chi, Quý có lộc ở Tý, và là can duy nhất ẩn trong tàng can của cả ba chi Tý, Sửu và Thìn — nghĩa là Quý có thể có mặt trong lá số mà không lộ ra trên thiên can.

Khi đứng ở từng trụ

Quý ở trụ năm nói về gốc gác và môi trường thời nhỏ: nếp nhà kín tiếng, nhiều điều không nói thành lời, hoặc một người lớn trong họ ứng với vai nuôi dưỡng âm thầm. Quý ở trụ tháng nặng ký nhất về sức mạnh, vì nguyệt lệnh quyết định Quý đang có nguồn hay đang cạn — Quý sinh tháng Tý khác hẳn Quý sinh tháng Mùi; trụ tháng cũng ứng với cha mẹ, anh em và giai đoạn lập nghiệp. Quý ở can ngày chính là nhật chủ, tức bản thân người xem, và cả lá số được đọc quanh chữ này. Quý ở trụ giờ ứng với con cái, việc làm về sau và nửa cuối đời; ở đây Quý thường được đọc là hướng thu vào, giữ lại. Cùng một chữ Quý, đứng ở trụ khác nhau thì vai trò khác nhau, và luôn phải xét thêm địa chi nằm bên dưới nó.

Hiểu lầm thường gặp

Ba chỗ hay hiểu sai. Một, cho rằng Quý là âm nên yếu và lá số nhật chủ Quý là số yếu: âm dương chỉ hai cách vận hành chứ không phải thang đo sức mạnh, và một chữ Quý có gốc ở Tý hay Hợi vẫn khoẻ hơn một chữ Nhâm không gốc. Hai, nghe câu Mậu Quý hợp hoá Hỏa rồi kết luận Quý đã thành Hỏa: hoá được hay không phụ thuộc nguyệt lệnh và các can còn lại, và phần lớn trường hợp chỉ là hợp mà không hoá. Ba, thấy Quý đứng cuối mười can thì cho là tàn, là hết: thứ tự trong dãy can là thứ tự đếm, không phải xếp hạng và càng không phải điểm số. Ngoài ra, tượng mưa sương chỉ là công cụ ghi nhớ; suy từ hình ảnh ra kết luận về tính cách là bước nhảy không có cơ sở trong chính môn học này.

Cùng nhóm

Đọc tiếp trong Can Chi

Bước tiếp theo

Xem can chi này nằm ở đâu trong lá số của bạn

Công cụ lập Bát Tự dựng bốn trụ theo tiết khí và chỉ rõ tàng can trong từng địa chi.