Quý Dậu
癸酉
- Thiên Can
- Quý
- Địa Chi
- Dậu
- Hành của can
- Thủy
- Hành của chi
- Kim
- Âm dương
- Âm
- Con giáp
- Gà
Các năm dương lịch
- 1933
- 1993
Tóm tắt
Quý Dậu là tổ hợp thứ 10 trong vòng sáu mươi hoa giáp, nạp âm Kiếm Phong Kim. Can Quý thuộc Âm Thủy, chi Dậu thuộc Âm Kim. Các năm dương lịch mang can chi này: 1933 và 1993.
Quý Dậu (癸酉) là tổ hợp thứ 10 trong vòng sáu mươi hoa giáp — ghép giữa thiên can Quý và địa chi Dậu, nạp âm Kiếm Phong Kim. Những năm dương lịch mang can chi này gần đây nhất là 1933 và 1993.
Can Quý và chi Dậu ghép lại thì ra sao
Can Quý thuộc Âm Thủy; chi Dậu thuộc Âm Kim. Kim sinh Thủy — chi nuôi can, can được tiếp sức từ gốc.
Trong vòng sáu mươi, can dương chỉ ghép được với chi dương và can âm chỉ ghép với chi âm — đó là lý do có 60 tổ hợp chứ không phải 120. Quý Dậu nằm ở vị trí thứ 10, nên nó lặp lại đúng mỗi 60 năm, 60 tháng, 60 ngày hoặc 60 giờ tuỳ nó đứng ở trụ nào.
Nạp âm Kiếm Phong Kim
Kim đã thành lưỡi kiếm — kim khí qua rèn, sắc và dứt khoát. Tượng của thứ đã được mài thành công cụ, đi kèm cái giá là mất hết phần thô mộc ban đầu.
Nạp âm gán cho mỗi cặp can chi liên tiếp một hành riêng — ở đây là Kim. Cần phân biệt rõ: hành nạp âm (Kim) khác hành của can (Thủy) và khác hành của chi (Kim). Ba con số này trả lời ba câu hỏi khác nhau và không thay thế nhau được.
Tàng can trong chi Dậu
Địa chi không phải một điểm mà là một khoảng thời gian; trong khoảng đó khí của các hành chuyển tiếp dần. Vì vậy mỗi chi chứa một tới ba thiên can, gọi là tàng can.
| Tàng can | Loại khí | Ngũ hành | Âm dương |
|---|---|---|---|
| Tân | bản khí | Kim | Âm |
Bản khí là khí chính, nặng nhất khi luận; trung khí và dư khí nhẹ hơn. Khi Quý Dậu đứng ở trụ tháng, chính bản khí Tân thường quyết định phần lớn cách đọc lá số.
Quý Dậu gặp can chi khác
| Quan hệ | Với | Nghĩa |
|---|---|---|
| Thiên can hợp | Mậu | Quý hợp Mậu, cổ thư nói hoá Hỏa |
| Thiên can xung | Đinh | hai can đối nhau về phương và hành |
| Lục hợp | Thìn | chi Dậu hợp chi Thìn |
| Lục xung | Mão | chi Dậu xung chi Mão, hai chi cách nhau đúng sáu vị trí |
| Tam hợp | Tỵ – Dậu – Sửu | ba chi hợp thành cục Kim |
| Tam hội | Thân – Dậu – Tuất | ba chi liền nhau hội về phương tây, hành Kim |
Những năm Quý Dậu
Trong khoảng 1930 – 2050, các năm mang can chi Quý Dậu là 1933, 1993. Người sinh những năm này cầm tinh con gà.
Lưu ý một điểm hay bị bỏ qua: trong Bát Tự, năm can chi cắt ở Lập Xuân chứ không cắt ở Tết Nguyên Đán. Người sinh trong khoảng từ Tết tới trước Lập Xuân vẫn thuộc can chi năm cũ. Muốn biết chính xác, hãy dùng công cụ lập lá số Bát Tự — nó tính theo tiết khí thật.
Khi Quý Dậu đứng ở từng trụ
- Trụ năm — nói về gốc gác, thời thơ ấu và bối cảnh gia đình. Đây là chỗ Quý Dậu hay được nhắc tới nhất vì nó chính là "tuổi" theo cách gọi thông thường.
- Trụ tháng — nói về thời thanh niên và môi trường làm việc. Trụ tháng nặng nhất trong bốn trụ vì nó giữ lệnh tháng.
- Trụ ngày — can ngày là chính bản thân người có lá số. Nếu Quý làm nhật chủ thì mọi chữ còn lại được đọc trong quan hệ với nó.
- Trụ giờ — nói về hậu vận và con cái. Trụ giờ đổi theo hai tiếng một lần nên sai giờ sinh là sai trụ này trước tiên.
Hiểu lầm thường gặp
Nghe "Quý Dậu nạp âm Kiếm Phong Kim", nhiều người kết luận ngay rằng mình "mệnh Kim" rồi đi chọn màu, chọn hướng, chọn số theo hành đó. Đây là chỗ sai phổ biến nhất.
Ở Quý Dậu, nạp âm Kim trùng với hành của chi Dậu, còn can Quý thì thuộc Thủy. Ngay trong một tổ hợp đã có hai con số khác nhau.
Nạp âm chỉ là một trong nhiều cách gán hành, và nó gán cho cặp can chi chứ không gán cho con người. Trong Bát Tự hiện đại, thứ quyết định cách luận là nhật chủ — can của trụ ngày — cùng với lệnh tháng, chứ không phải nạp âm của trụ năm. Hai người cùng Quý Dậu ở trụ năm nhưng khác ngày sinh sẽ có nhật chủ khác nhau và lá số đọc ra khác hẳn.
Nạp âm vẫn có chỗ dùng — nó xuất hiện trong Tử Vi để định Cục, và trong một số phép chọn ngày. Nhưng dùng nó làm căn cứ duy nhất để kết luận về một người thì là rút gọn quá tay. Xem thêm cách ngũ hành vận hành và bài về vòng sáu mươi hoa giáp.
Các tổ hợp hoa giáp khác
Muốn biết can chi thật của mình?
Can chi năm cắt ở Lập Xuân chứ không ở Tết, nên rất nhiều người tự tra ra sai. Công cụ lập Bát Tự tính theo tiết khí thật và cho luôn cả bốn trụ.
