Quý Sửu
癸丑
- Thiên Can
- Quý
- Địa Chi
- Sửu
- Hành của can
- Thủy
- Hành của chi
- Thổ
- Âm dương
- Âm
- Con giáp
- Trâu
Các năm dương lịch
- 1973
- 2033
Tóm tắt
Quý Sửu là tổ hợp thứ 50 trong vòng sáu mươi hoa giáp, nạp âm Tang Đố Mộc. Can Quý thuộc Âm Thủy, chi Sửu thuộc Âm Thổ. Các năm dương lịch mang can chi này: 1973 và 2033.
Quý Sửu (癸丑) là tổ hợp thứ 50 trong vòng sáu mươi hoa giáp — ghép giữa thiên can Quý và địa chi Sửu, nạp âm Tang Đố Mộc. Những năm dương lịch mang can chi này gần đây nhất là 1973 và 2033.
Can Quý và chi Sửu ghép lại thì ra sao
Can Quý thuộc Âm Thủy; chi Sửu thuộc Âm Thổ. Thổ khắc Thủy — chi khắc can, gốc chống lại ngọn.
Trong vòng sáu mươi, can dương chỉ ghép được với chi dương và can âm chỉ ghép với chi âm — đó là lý do có 60 tổ hợp chứ không phải 120. Quý Sửu nằm ở vị trí thứ 50, nên nó lặp lại đúng mỗi 60 năm, 60 tháng, 60 ngày hoặc 60 giờ tuỳ nó đứng ở trụ nào.
Nạp âm Tang Đố Mộc
Cây dâu nuôi tằm — mộc có công dụng nuôi loài khác. Tượng của cái sinh lợi qua việc phục vụ chứ không qua việc lớn lên.
Nạp âm gán cho mỗi cặp can chi liên tiếp một hành riêng — ở đây là Mộc. Cần phân biệt rõ: hành nạp âm (Mộc) khác hành của can (Thủy) và khác hành của chi (Thổ). Ba con số này trả lời ba câu hỏi khác nhau và không thay thế nhau được.
Tàng can trong chi Sửu
Địa chi không phải một điểm mà là một khoảng thời gian; trong khoảng đó khí của các hành chuyển tiếp dần. Vì vậy mỗi chi chứa một tới ba thiên can, gọi là tàng can.
| Tàng can | Loại khí | Ngũ hành | Âm dương |
|---|---|---|---|
| Kỷ | bản khí | Thổ | Âm |
| Quý | trung khí | Thủy | Âm |
| Tân | dư khí | Kim | Âm |
Bản khí là khí chính, nặng nhất khi luận; trung khí và dư khí nhẹ hơn. Khi Quý Sửu đứng ở trụ tháng, chính bản khí Kỷ thường quyết định phần lớn cách đọc lá số.
Quý Sửu gặp can chi khác
| Quan hệ | Với | Nghĩa |
|---|---|---|
| Thiên can hợp | Mậu | Quý hợp Mậu, cổ thư nói hoá Hỏa |
| Thiên can xung | Đinh | hai can đối nhau về phương và hành |
| Lục hợp | Tý | chi Sửu hợp chi Tý |
| Lục xung | Mùi | chi Sửu xung chi Mùi, hai chi cách nhau đúng sáu vị trí |
| Tam hợp | Tỵ – Dậu – Sửu | ba chi hợp thành cục Kim |
| Tam hội | Hợi – Tý – Sửu | ba chi liền nhau hội về phương bắc, hành Thủy |
Những năm Quý Sửu
Trong khoảng 1930 – 2050, các năm mang can chi Quý Sửu là 1973, 2033. Người sinh những năm này cầm tinh con trâu.
Lưu ý một điểm hay bị bỏ qua: trong Bát Tự, năm can chi cắt ở Lập Xuân chứ không cắt ở Tết Nguyên Đán. Người sinh trong khoảng từ Tết tới trước Lập Xuân vẫn thuộc can chi năm cũ. Muốn biết chính xác, hãy dùng công cụ lập lá số Bát Tự — nó tính theo tiết khí thật.
Khi Quý Sửu đứng ở từng trụ
- Trụ năm — nói về gốc gác, thời thơ ấu và bối cảnh gia đình. Đây là chỗ Quý Sửu hay được nhắc tới nhất vì nó chính là "tuổi" theo cách gọi thông thường.
- Trụ tháng — nói về thời thanh niên và môi trường làm việc. Trụ tháng nặng nhất trong bốn trụ vì nó giữ lệnh tháng.
- Trụ ngày — can ngày là chính bản thân người có lá số. Nếu Quý làm nhật chủ thì mọi chữ còn lại được đọc trong quan hệ với nó.
- Trụ giờ — nói về hậu vận và con cái. Trụ giờ đổi theo hai tiếng một lần nên sai giờ sinh là sai trụ này trước tiên.
Hiểu lầm thường gặp
Nghe "Quý Sửu nạp âm Tang Đố Mộc", nhiều người kết luận ngay rằng mình "mệnh Mộc" rồi đi chọn màu, chọn hướng, chọn số theo hành đó. Đây là chỗ sai phổ biến nhất.
Ở Quý Sửu, mâu thuẫn thấy rõ ngay: nạp âm nói Mộc, nhưng can Quý là Thủy và chi Sửu là Thổ — ba con số, không con nào trùng con nào. Nếu nạp âm là "mệnh" của người ta thì hai con số kia là gì?
Nạp âm chỉ là một trong nhiều cách gán hành, và nó gán cho cặp can chi chứ không gán cho con người. Trong Bát Tự hiện đại, thứ quyết định cách luận là nhật chủ — can của trụ ngày — cùng với lệnh tháng, chứ không phải nạp âm của trụ năm. Hai người cùng Quý Sửu ở trụ năm nhưng khác ngày sinh sẽ có nhật chủ khác nhau và lá số đọc ra khác hẳn.
Nạp âm vẫn có chỗ dùng — nó xuất hiện trong Tử Vi để định Cục, và trong một số phép chọn ngày. Nhưng dùng nó làm căn cứ duy nhất để kết luận về một người thì là rút gọn quá tay. Xem thêm cách ngũ hành vận hành và bài về vòng sáu mươi hoa giáp.
Các tổ hợp hoa giáp khác
Muốn biết can chi thật của mình?
Can chi năm cắt ở Lập Xuân chứ không ở Tết, nên rất nhiều người tự tra ra sai. Công cụ lập Bát Tự tính theo tiết khí thật và cho luôn cả bốn trụ.
