Công cụ · tính trên trình duyệt

Lập quẻ Lục Hào và an nạp giáp

Vẫn tung ba đồng xu sáu lần, nhưng đọc bằng nạp giáp và lục thân thay vì đọc lời kinh văn. Công cụ an sẵn can chi, hành, lục thân và hào Thế — Ứng cho cả sáu hào.

Công cụ này tra bảng và tính toán, không dự đoán. Quẻ mô tả một tình thế để bạn soi lại, không phải một lời phán về tương lai.

Gieo quẻ

Lục Hào

六爻

Tóm tắt

Lục Hào không phải một cách gieo khác — vẫn ba đồng xu, vẫn sáu lần, vẫn xây quẻ từ dưới lên. Cái khác nằm toàn bộ ở tầng giải. Sau khi có quẻ, mỗi hào được chất thêm ba lớp: một địa chi theo bảng nạp giáp cố định của từng quái, một trong năm lục thân suy từ quan hệ ngũ hành giữa chi của hào và hành của cung, và vị trí Thế hay Ứng. Người đọc chọn một hào làm dụng thần theo câu hỏi, rồi xem hào đó được sinh hay bị khắc bởi hào Thế, bởi các hào động và bởi can chi của ngày tháng lúc gieo. Kinh văn Chu Dịch gần như không được dùng tới.

Nguồn gốc

Còn gọi là Nạp Giáp hoặc Văn Vương quẻ. Hệ thống này gắn với Kinh Phòng (京房, 77–37 trước Công nguyên), một nhà Dịch học đời Tây Hán, người được ghi là đã xếp sáu mươi tư quẻ vào tám cung và gán can chi cho từng hào. Lớp lục thân và cách chọn dụng thần thì định hình muộn hơn nhiều, chủ yếu qua các sách bói đời Minh — Thanh, trong đó có Tăng San Bốc Dịch. Nói cho đúng thì Lục Hào không phải cách đọc Kinh Dịch cổ nhất, mà là một hệ thống được dựng thêm lên trên quẻ, chạy bằng bộ quy tắc riêng và gần như không động tới lời trong Chu Dịch.

Cách làm

  • Lập quẻ bằng phép ba đồng xu sáu lần như bình thường, ghi rõ hào nào động.
  • Tra xem quẻ thuộc cung nào trong tám cung, rồi lấy hành của cung đó làm gốc để quy chiếu.
  • Nạp giáp: gán cho ba hào dưới bộ chi của quái nội và ba hào trên bộ chi của quái ngoại, theo bảng cố định không đổi.
  • Đổi mỗi địa chi sang ngũ hành, so với hành của cung để gán lục thân cho từng hào.
  • Xác định hào Thế theo vị trí của quẻ trong cung; hào Ứng luôn cách hào Thế đúng ba bậc.
  • Chọn dụng thần theo câu hỏi — hỏi tiền xem Thê Tài, hỏi việc quan xem Quan Quỷ, hỏi giấy tờ nhà cửa xem Phụ Mẫu, hỏi con cái hoặc chuyện giải hoạ xem Tử Tôn.
  • Đọc quan hệ sinh khắc giữa dụng thần, hào Thế, các hào động và can chi của ngày tháng lúc gieo quẻ.
Nội dung

Lục Hào vẫn tung ba đồng xu như thường, nhưng đọc quẻ bằng nạp giáp, lục thân và hào Thế thay vì đọc lời kinh văn của Chu Dịch.

Cần nói ngay điều này để không ai mất thì giờ tìm sai chỗ: cách lập quẻ bằng ba đồng xu ở đây giống hệt. Sáu lần tung, mặt sấp 3 mặt ngửa 2, số 6 và 9 là hào động, xây từ dưới lên. Toàn bộ cái khác bắt đầu sau khi quẻ đã xong.

Kinh Phòng và một hệ thống dựng thêm lên trên kinh văn

Chu Dịch cho mỗi quẻ một lời thoán và sáu lời hào. Đọc theo lối đó là đọc văn bản. Lục Hào đi một đường khác hẳn: nó bỏ lời đi, giữ lại bộ khung sáu hào, rồi cắm lên đó một hệ toạ độ mới bằng can chi và ngũ hành.

Hệ toạ độ đó gắn với Kinh Phòng (京房, 77–37 trước Công nguyên) đời Tây Hán, người được ghi là đã xếp sáu mươi tư quẻ vào tám cung và gán can chi cho từng hào. Lớp lục thân thì muộn hơn nhiều, chín dần qua sách bói đời Minh — Thanh. Nói gọn: đây không phải cách đọc cổ nhất của Kinh Dịch, mà là một hệ thống độc lập mượn quẻ làm giá đỡ.

Lớp thứ nhất: nạp giáp

Nạp giáp là việc gán cho mỗi hào một can và một chi. Trong thực hành, phần địa chi mới là phần được dùng, vì chính chi cho ra ngũ hành của hào. Bảng dưới đây cố định, không đổi theo câu hỏi hay theo ngày — học thuộc nó là an được quẻ bằng tay.

QuáiCan nạpKhi làm quái nội — hào 1 · 2 · 3Khi làm quái ngoại — hào 4 · 5 · 6
Càn 乾Giáp (nội) / Nhâm (ngoại)Tý · Dần · ThìnNgọ · Thân · Tuất
Khôn 坤Ất (nội) / Quý (ngoại)Mùi · Tỵ · MãoSửu · Hợi · Dậu
Chấn 震CanhTý · Dần · ThìnNgọ · Thân · Tuất
Tốn 巽TânSửu · Hợi · DậuMùi · Tỵ · Mão
Khảm 坎MậuDần · Thìn · NgọThân · Tuất · Tý
Ly 離KỷMão · Sửu · HợiDậu · Mùi · Tỵ
Cấn 艮BínhThìn · Ngọ · ThânTuất · Tý · Dần
Đoài 兌ĐinhTỵ · Mão · SửuHợi · Dậu · Mùi

Bảng này có quy luật, không phải danh sách học vẹt. Bốn quái dương — Càn, Chấn, Khảm, Cấn — chạy chi tiến, mỗi bước cách một chi: Tý, Dần, Thìn, Ngọ, Thân, Tuất. Bốn quái âm — Khôn, Tốn, Ly, Đoài — chạy chi lùi, cũng cách một chi. Khác nhau chỉ ở điểm khởi: Càn và Chấn khởi Tý, Khảm khởi Dần, Cấn khởi Thìn; Khôn khởi Mùi, Tốn khởi Sửu, Ly khởi Mão, Đoài khởi Tỵ. Riêng Càn và Khôn đổi can khi lên quái ngoại; sáu quái còn lại giữ nguyên can.

Để đổi chi sang hành: Tý và Hợi thuộc Thủy; Dần và Mão thuộc Mộc; Tỵ và Ngọ thuộc Hỏa; Thân và Dậu thuộc Kim; Thìn, Tuất, Sửu, Mùi thuộc Thổ.

Lớp thứ hai: lục thân

Lục thân không phải thuộc tính riêng của hào. Nó là quan hệ giữa hành của hào và hành của cung mà quẻ trực thuộc. Cùng một chi Ngọ Hỏa, đứng trong cung Càn (Kim) thì là Quan Quỷ, đứng trong cung Khôn (Thổ) thì lại là Phụ Mẫu. Đó là lý do phải biết cung trước khi gán lục thân.

  • Phụ Mẫu — hành sinh ra hành của cung. Chủ về giấy tờ, nhà cửa, xe cộ, tin tức, người trên.
  • Huynh Đệ — cùng hành với cung. Chủ về người ngang hàng, cạnh tranh, chia phần.
  • Tử Tôn — hành do cung sinh ra. Chủ về con cái, niềm vui, và việc giải trừ tai hoạ.
  • Thê Tài — hành bị cung khắc. Chủ về tiền bạc, tài sản, người vợ.
  • Quan Quỷ — hành khắc cung. Chủ về công danh, kiện tụng, bệnh tật, người chồng.

Năm quan hệ này đi thẳng từ vòng sinh khắc của âm dương ngũ hành. Biết vòng đó là tự suy được, không cần bảng.

Bát cung, hào Thế và hào Ứng

Sáu mươi tư quẻ chia đều vào tám cung, mỗi cung tám quẻ. Quẻ đứng đầu mỗi cung là quẻ thuần; bảy quẻ sau sinh ra bằng cách đổi lần lượt hào 1, 2, 3, 4, 5, rồi đổi trả hào 4 (du hồn), rồi đổi cả quái nội về nguyên dạng (quy hồn).

Cung (hành)Tám quẻ, từ thuần đến quy hồn
Càn (Kim)Càn · Cấu · Độn · Bĩ · Quán · Bác · Tấn · Đại Hữu
Khảm (Thủy)Khảm · Tiết · Truân · Ký Tế · Cách · Phong · Minh Di · Sư
Cấn (Thổ)Cấn · Bí · Đại Súc · Tổn · Khuê · Lý · Trung Phu · Tiệm
Chấn (Mộc)Chấn · Dự · Giải · Hằng · Thăng · Tỉnh · Đại Quá · Tùy
Tốn (Mộc)Tốn · Tiểu Súc · Gia Nhân · Ích · Vô Vọng · Phệ Hạp · Di · Cổ
Ly (Hỏa)Ly · Lữ · Đỉnh · Vị Tế · Mông · Hoán · Tụng · Đồng Nhân
Khôn (Thổ)Khôn · Phục · Lâm · Thái · Đại Tráng · Quải · Nhu · Tỷ
Đoài (Kim)Đoài · Khốn · Tụy · Hàm · Kiển · Khiêm · Tiểu Quá · Quy Muội

Vị trí trong cung quyết định luôn hào Thế. Hào Thế là người hỏi; hào Ứng là việc, là đối phương, là phía bên kia — và nó luôn cách hào Thế đúng ba bậc.

Vị trí trong cungTên gọiHào ThếHào Ứng
1Bát thuần63
2Nhất thế14
3Nhị thế25
4Tam thế36
5Tứ thế41
6Ngũ thế52
7Du hồn41
8Quy hồn36

An một quẻ đầy đủ bằng tay

Lấy quẻ 11 Địa Thiên Thái làm ví dụ: nội quái Càn, ngoại quái Khôn. Tra bảng bát cung, Thái đứng thứ tư trong cung Khôn — tam thế — nên hào Thế ở hào 3, hào Ứng ở hào 6. Cung Khôn hành Thổ, vậy mọi lục thân đều quy chiếu về Thổ.

Nội quái Càn cho ba hào dưới là Tý, Dần, Thìn. Ngoại quái Khôn cho ba hào trên là Sửu, Hợi, Dậu. Đổi sang hành rồi so với Thổ:

HàoChiHànhQuan hệ với ThổLục thân
6 (Ứng)DậuKimThổ sinh KimTử Tôn
5HợiThủyThổ khắc ThủyThê Tài
4SửuThổđồng hànhHuynh Đệ
3 (Thế)ThìnThổđồng hànhHuynh Đệ
2DầnMộcMộc khắc ThổQuan Quỷ
1TýThủyThổ khắc ThủyThê Tài

Quẻ này thiếu Phụ Mẫu — không hào nào mang hành Hỏa. Trường hợp thiếu lục thân gọi là phục thần: mượn từ quẻ thuần của cung, ở đây là Thuần Khôn, tại đúng vị trí hào tương ứng. Thuần Khôn có hào 2 là Tỵ Hỏa, tức Phụ Mẫu; vậy trong quẻ Thái, Phụ Mẫu Tỵ Hỏa nằm phục dưới hào 2. Ai hỏi chuyện giấy tờ nhà đất với quẻ này thì phải đọc hào phục ấy, không phải đọc sáu hào hiện.

Làm thêm một quẻ nữa cho quen: Thuần Càn, cung Càn hành Kim, bát thuần nên Thế ở hào 6 và Ứng ở hào 3. Sáu chi từ dưới lên là Tý, Dần, Thìn, Ngọ, Thân, Tuất — thành Tử Tôn, Thê Tài, Phụ Mẫu, Quan Quỷ, Huynh Đệ, Phụ Mẫu. Đủ cả năm lục thân, không cần phục thần.

Dụng thần — chọn hào nào để đọc

An xong quẻ vẫn chưa đọc được. Phải chọn dụng thần — hào đại diện cho việc đang hỏi. Hỏi tiền thì dụng thần là Thê Tài; hỏi công danh, kiện tụng hay bệnh thì là Quan Quỷ; hỏi giấy tờ, hợp đồng, tin tức thì là Phụ Mẫu; hỏi con cái hoặc chuyện giải hoạ thì là Tử Tôn. Sau đó đọc xem dụng thần được sinh hay bị khắc — bởi hào Thế, bởi các hào động, và bởi can chi của ngày tháng lúc gieo.

Chỗ này cần thành thật: bước chọn dụng thần là một quyết định của người đọc, không phải một phép tính. Cùng một câu hỏi, hai người có thể chọn hai dụng thần khác nhau và đi tới hai kết luận trái ngược, mà cả hai đều đúng luật. Kỷ luật duy nhất có tác dụng là chốt dụng thần trước khi nhìn quẻ.

Trạng thái hiện nay trong công cụ

Nói thật về chỗ này: công cụ trên trang gieo quẻ hiện lập được quẻ, đánh dấu hào động và dựng quẻ biến — tức phần chung với mọi phép khác. Nhưng lớp nạp giáp và lớp lục thân thì chưa được bật: bảng dữ liệu đang trong quá trình đối chiếu với cổ thư, và chúng tôi không bật một lớp tính toán khi chưa kiểm xong đủ sáu mươi tư quẻ.

Trong lúc chờ, hai bảng ở trên là đủ để bạn tự an bằng tay: gieo quẻ bằng công cụ, chép sáu hào ra giấy, tra cung, nạp chi, đổi chi sang hành, gán lục thân, đánh dấu Thế Ứng. Mất chừng năm phút, và làm ba bốn lần là thuộc. Nếu bạn đã có sẵn sáu hào từ một lần gieo ngoài đời thì đưa vào bằng nhập quẻ thủ công. Còn nếu muốn một lối đọc không cần can chi, xem Mai Hoa Dịch Số.

Hiểu lầm thường gặp

Hiểu lầm nặng nhất là trộn hai hệ với nhau: an xong lục thân, thấy dụng thần bị khắc, không ưng, bèn mở kinh văn đọc lời hào động xem có câu nào sáng hơn không. Lục Hào và cách đọc theo kinh văn là hai hệ độc lập, dựng trên hai bộ quy tắc không liên quan, và trên cùng một quẻ chúng hoàn toàn có thể cho hai kết luận ngược nhau. Nhặt mỗi hệ một mảnh hợp ý rồi ghép lại không phải là đọc quẻ; đó là tự thuyết phục mình bằng những mảnh vụn. Chọn một hệ và đi đến cùng — bài về cách gieo quẻ và đọc quẻ bàn thêm về chỗ phân biệt này.

Hiểu lầm thứ hai: cho rằng Lục Hào là “Kinh Dịch đích thực”, còn đọc lời quẻ chỉ là văn chương. Thực tế ngược về thời gian: lời quẻ có trước, nạp giáp có sau nhiều thế kỷ, lục thân còn sau nữa. Điều đó không làm Lục Hào kém giá trị — nó là một hệ chặt chẽ và học được — nhưng gọi nó là bản gốc thì sai niên đại.

Hiểu lầm thứ ba, rất hay gặp ở người mới: tưởng lục thân là nhãn dán cứng của từng chi, kiểu “Tuất luôn là Phụ Mẫu”. Không phải. Lục thân đổi theo cung. Chi Tuất Thổ ở cung Càn (Kim) là Phụ Mẫu, nhưng chính chi Tuất ấy ở cung Chấn (Mộc) lại là Thê Tài. Quên bước tra cung là sai toàn bộ quẻ mà không có gì báo lỗi — và vì không có gì báo lỗi, người ta lặp lại nó rất lâu.

Cuối cùng, một lưu ý về giọng: Lục Hào có truyền thống phát biểu rất dứt khoát — được hay mất, thành hay bại, thậm chí đoán cả ngày. Chúng tôi trình bày bộ quy tắc vì nó là một di sản có cấu trúc đáng học, nhưng không tiếp nhận giọng đó. Một quẻ mô tả thế đứng của người hỏi tại thời điểm hỏi; nó không phải một lời báo về tương lai.

Bước tiếp theo

Đã có quẻ rồi, đọc ở đâu?

Mỗi quẻ trong sáu mươi tư quẻ có một trang riêng: lời quẻ, Đại Tượng, sáu hào từ, và cách đọc vào tình cảm, công việc, tài lộc, thời vận.