Cách gieo quẻ và đọc một quẻ: hướng dẫn đủ để tự làm

Gieo quẻ mất hai phút, nhưng biết mình vừa dựng ra cái gì thì lâu hơn. Bài này đi qua bốn cách gieo, bảng quy đổi 6-7-8-9, cách xếp quẻ từ dưới lên, hào động và quẻ biến.

Cách gieo quẻ và đọc một quẻ: hướng dẫn đủ để tự làm

Gieo một quẻ Kinh Dịch mất chưa tới hai phút. Bạn cần ba đồng xu giống nhau, một câu hỏi đã được diễn đạt rõ, và sáu lần tung. Phần khó không nằm ở thao tác. Nó nằm ở chỗ biết mình vừa dựng ra cái gì, và được phép đọc nó tới đâu.

Bài này trình bày bốn cách gieo quẻ, cách quy đổi bốn con số 6, 7, 8, 9 thành hào, cách xếp quẻ từ dưới lên, và cách xử lý hào động cùng quẻ biến. Cuối bài có một ví dụ tính đủ. Bạn làm theo bằng tay được, hoặc dùng công cụ gieo quẻ để bỏ qua phần số học.

Một quẻ được làm bằng gì

Quẻ Kinh Dịch là sáu vạch chồng lên nhau. Mỗi vạch gọi là một hào, chỉ có hai trạng thái: liền (dương) hoặc đứt (âm). Sáu vạch, mỗi vạch hai khả năng, cho đúng 64 tổ hợp — đó là 64 quẻ, không hơn không kém.

Sáu hào ấy tách thành hai tầng ba vạch, gọi là quái (bát quái). Ba hào dưới là hạ quái hay nội quái; ba hào trên là thượng quái hay ngoại quái. Tám quái là Càn, Đoài, Ly, Chấn, Tốn, Khảm, Cấn, Khôn. Ghép hai quái lại theo mọi cách được 8 × 8 = 64.

Điều quan trọng nhất về mặt kỹ thuật: quẻ được dựng từ dưới lên. Lần tung thứ nhất cho hào dưới cùng, lần tung thứ sáu cho hào trên cùng. Đây là chỗ người mới sai nhiều nhất, và sai chỗ này thì ra một quẻ khác hẳn — thường là quẻ lộn ngược của quẻ đúng.

Bốn cách gieo, và chúng khác nhau ở đâu

Ba đồng xu

Cách phổ biến nhất hiện nay. Ba đồng xu cùng loại, quy ước trước mặt nào là dương mặt nào là âm, rồi tung sáu lần. Mặt dương tính 3, mặt âm tính 2, cộng ba đồng lại được một số từ 6 đến 9.

Một lưu ý thật thà: quy ước "mặt nào là dương" không có chuẩn tuyệt đối. Tiền cổ có mặt chữ và mặt trơn, tiền hiện đại có mặt số và mặt hình. Bạn chọn quy ước nào cũng được, nhưng phải chọn trước khi tung và giữ nguyên suốt sáu lần. Đổi giữa chừng là hỏng quẻ theo đúng nghĩa kỹ thuật, vì hào âm và hào dương sẽ đảo lẫn nhau.

Xem chi tiết thao tác ở trang ba đồng xu.

Mai Hoa Dịch Số

Không tung gì cả. Mai Hoa lấy con số từ hoàn cảnh — thời điểm hỏi, số nét chữ, số người trong phòng, biển số xe vừa đi qua — rồi chia lấy dư để ra quẻ. Quy tắc gọn:

  1. Lấy một số làm thượng quái: chia cho 8, lấy số dư. Dư 0 tính là 8.
  2. Lấy một số khác làm hạ quái: cũng chia cho 8, dư 0 tính là 8.
  3. Cộng hai số lại, chia cho 6, lấy số dư làm hào động. Dư 0 tính là hào 6.

Số quái theo Tiên thiên bát quái: Càn 1, Đoài 2, Ly 3, Chấn 4, Tốn 5, Khảm 6, Cấn 7, Khôn 8.

Đặc điểm cấu trúc của Mai Hoa: nó luôn cho đúng một hào động, không bao giờ nhiều hơn, không bao giờ ít hơn. Đó là khác biệt lớn nhất so với ba đồng xu, nơi số hào động chạy từ 0 đến 6. Sách vở tương truyền quy phương pháp này cho Thiệu Ung đời Bắc Tống; đây là quy thuộc theo truyền thống, không phải một sự kiện có văn bản đương thời chứng thực. Chi tiết ở trang Mai Hoa Dịch Số.

Lục Hào

Lục Hào tung xu y hệt cách một. Khác biệt nằm ở bộ máy đọc: sau khi có quẻ, người ta gắn địa chi và ngũ hành vào từng hào (gọi là nạp giáp), rồi từ đó gán lục thân — phụ mẫu, huynh đệ, tử tôn, thê tài, quan quỷ — theo quan hệ sinh khắc với hành của quẻ. Thêm hào Thế và hào Ứng để biết đâu là mình đâu là đối phương, thêm lục thần cho sắc thái.

Nói cách khác: ba đồng xu và Lục Hào cùng một cách gieo, hai cách đọc. Lục Hào gần như bỏ hẳn hào từ trong kinh văn và luận bằng hệ sinh khắc. Truyền thống quy nạp giáp cho Kinh Phòng đời Hán. Xem trang Lục Hào.

Nhập quẻ thủ công

Dành cho người đã gieo bằng xu thật hoặc cỏ thi ở nhà và chỉ cần tra kinh văn. Bạn gõ sáu con số theo thứ tự từ hào 1 lên hào 6, hệ thống dựng quẻ chủ, quẻ biến và trả về đúng đoạn cần đọc. Trang nhập quẻ thủ công ở đây.

Bảng quy đổi 6, 7, 8, 9

Bốn con số này là toàn bộ từ vựng của việc gieo quẻ. Hai số chẵn là âm, hai số lẻ là dương. Hai số ở rìa (6 và 9) là hào động; hai số ở giữa (7 và 8) đứng yên.

SốTên gọiVạchÂm / DươngĐộng?Biến thànhXác suất — ba đồng xuXác suất — cỏ thi
6Lão âmĐứtÂmĐộngHào dương1/81/16
7Thiếu dươngLiềnDươngTĩnh—3/85/16
8Thiếu âmĐứtÂmTĩnh—3/87/16
9Lão dươngLiềnDươngĐộngHào âm1/83/16

Hai cột xác suất cuối bảng không giống nhau — và đó không phải lỗi

Với ba đồng xu cân, phép tính rất thẳng: ba mặt dương cho 9, xác suất 1/8; ba mặt âm cho 6, cũng 1/8. Hai số động cân bằng hoàn hảo, và hai số tĩnh chia đều 3/8 mỗi bên.

Phép cỏ thi cổ — chia bó 49 cọng qua ba lượt — cho phân bố lệch hẳn: lão dương 3/16, lão âm 1/16, thiếu dương 5/16, thiếu âm 7/16. Nghĩa là trong phép cỏ thi, hào dương động xuất hiện nhiều gấp ba lần hào âm động, còn ba đồng xu thì hai bên ngang nhau.

Hệ quả thực tế: nếu phân bố ấy mang ý nghĩa — nếu cổ nhân cố ý làm cho dương dễ động hơn âm — thì ba đồng xu không phải bản rút gọn của cỏ thi mà là một phép khác. Nếu phân bố không mang ý nghĩa gì thì hai cách tương đương, và ba đồng xu nhanh hơn nhiều. Không có chứng cứ nào phân xử được; đây là chỗ mỗi người tự chọn.

Dựng quẻ: các bước đánh số

  1. Viết câu hỏi ra giấy, một câu, đủ cụ thể để biết thế nào là trả lời trúng.
  2. Tung lần 1 → ghi số → đó là hào 1, vạch dưới cùng.
  3. Tung lần 2 → hào 2, vẽ chồng lên hào 1.
  4. Tiếp tục đến lần 6 → hào 6, vạch trên cùng.
  5. Đọc ba hào dưới ra hạ quái, ba hào trên ra thượng quái, tra ra tên quẻ. Đây là quẻ chủ.
  6. Đảo mọi hào 6 thành dương và mọi hào 9 thành âm, giữ nguyên 7 và 8. Kết quả là quẻ biến.

Tên gọi từng hào theo kinh văn dùng chữ cửu cho dương và lục cho âm, đúng theo hai con số 9 và 6. Hào dưới cùng gọi là sơ, hào trên cùng gọi là thượng, bốn hào giữa gọi theo số thứ tự:

  • Hào 1 — sơ cửu (nếu dương) hoặc sơ lục (nếu âm)
  • Hào 2 — cửu nhị / lục nhị
  • Hào 3 — cửu tam / lục tam
  • Hào 4 — cửu tứ / lục tứ
  • Hào 5 — cửu ngũ / lục ngũ
  • Hào 6 — thượng cửu / thượng lục

Đọc quẻ chủ trước hay quẻ biến trước

Cách hiểu phổ biến: quẻ chủ là tình thế đang có, quẻ biến là hướng nó đang đi, và hào động là chỗ lực đang tác động. Vì vậy thứ tự đọc thông thường là quẻ chủ trước, rồi hào động, rồi quẻ biến.

Nhưng đọc bao nhiêu thì phụ thuộc số hào động. Bộ quy tắc dưới đây thường được quy cho Chu Hy; nó không phải quy định duy nhất và các trường phái có dị bản, nhưng đây là bản được dùng rộng nhất:

  1. Không hào động — chỉ đọc thoán từ của quẻ chủ. Không có quẻ biến.
  2. Một hào động — đọc hào từ của chính hào ấy. Đây là trường hợp gọn nhất và cũng là trường hợp Mai Hoa luôn rơi vào.
  3. Hai hào động — đọc cả hai hào từ, lấy hào ở trên làm chính.
  4. Ba hào động — đọc thoán từ của cả quẻ chủ lẫn quẻ biến, trọng quẻ chủ.
  5. Bốn hào động — đọc hai hào không động, nhưng đọc trên quẻ biến, lấy hào dưới làm chính.
  6. Năm hào động — đọc hào không động còn lại, trên quẻ biến.
  7. Sáu hào động — đọc thoán từ quẻ biến. Riêng quẻ Càn dùng lời "dụng cửu", quẻ Khôn dùng lời "dụng lục" — hai đoạn văn chỉ tồn tại cho đúng hai quẻ này.

Một quẻ còn sinh ra quẻ hỗ: lấy hào 2-3-4 làm hạ quái và hào 3-4-5 làm thượng quái. Quẻ hỗ thường được đọc như phần bên trong của tình thế, cái đang diễn ra mà chưa lộ ra. Đây là một lớp diễn giải thêm, không có trong kinh văn gốc.

Một ví dụ tính đủ

Giả sử sáu lần tung cho, theo thứ tự từ hào 1 lên hào 6: 7 — 8 — 9 — 8 — 7 — 8.

Chuyển sang vạch: dương, âm, dương, âm, dương, âm. Viết từ dưới lên là 1-0-1-0-1-0.

Chỉ có một số 9, ở hào 3. Vậy một hào động, và theo quy tắc trên ta đọc hào từ của cửu tam quẻ Ký Tế: "Cao Tông phạt Quỷ Phương, tam niên khắc chi, tiểu nhân vật dụng." Đại ý: vua Cao Tông đánh nước Quỷ Phương, ba năm mới thắng, kẻ tiểu nhân thì đừng dùng. Bản dịch này là diễn giải nghĩa đen; các bản chú giải khác nhau ở chỗ nhấn mạnh cái giá của ba năm hay nhấn mạnh câu cảnh báo về người được giao việc.

Hào 3 là 9 nên nó lật thành âm. Quẻ biến: 1-0-0-0-1-0 → hạ quái thành Chấn, thượng quái vẫn Khảm → quẻ 3, Thủy Lôi Truân.

Quẻ hỗ: hào 2-3-4 = 0-1-0 = Khảm làm hạ quái; hào 3-4-5 = 1-0-1 = Ly làm thượng quái → quẻ 64 Vị Tế. Ký Tế có một tính chất đáng chú ý: quẻ thác của nó, quẻ tổng của nó và quẻ hỗ của nó đều là Vị Tế. Đảo mọi vạch, lật ngược cả quẻ, hay rút ruột lấy bốn hào giữa — cả ba phép đều dẫn về cùng một chỗ.

Đọc lại thành một câu: tình thế đã xong xuôi trên bề mặt nhưng bên trong chưa xong, chỗ chuyển động nằm ở hào 3 — nơi kinh văn nói về một chiến thắng phải trả bằng ba năm và một lời dặn về việc chọn người — và nó đang đi về phía Truân, quẻ của khởi đầu khó khăn. Đó là toàn bộ những gì kỹ thuật cho phép nói.

Chỗ nào là kỹ thuật, chỗ nào là thái độ

Cần tách bạch hai phần, vì chúng có độ chắc chắn hoàn toàn khác nhau.

Là kỹ thuật, tức là có đúng có sai và ai làm cũng ra kết quả như nhau: quy đổi 6-7-8-9; dựng quẻ từ dưới lên; xác định hạ quái và thượng quái; tra tên quẻ; lật hào động để ra quẻ biến; tính quẻ hỗ, quẻ thác, quẻ tổng; tính xác suất của từng con số. Toàn bộ phần này là số học. Sai là sai, và kiểm được.

Là quy ước, tức là có nhiều phương án cùng tồn tại: quy ước mặt xu; bộ quy tắc đọc theo số hào động; đọc quẻ hỗ hay không; Lục Hào bỏ hào từ hay giữ.

Là thái độ, tức là không kiểm được bằng bất cứ cách nào: rằng lần tung xu này liên quan tới câu hỏi kia; rằng hào từ ba nghìn năm trước nói đúng chuyện hôm nay; rằng "quẻ biến" là tương lai chứ không phải một phép biến đổi hình thức trên sáu con số.

Người gieo quẻ trung thực là người biết mình đang đứng ở lớp nào trong ba lớp đó, ở mỗi câu mình nói ra.

Giới hạn của những gì vừa trình bày

Bài này dạy được cho bạn phần kỹ thuật, và phần kỹ thuật thì trọn vẹn: sau khi đọc, bạn dựng được đúng quẻ chủ, đúng quẻ biến, đúng hào cần đọc, không cần ai xác nhận hộ. Đó là một kỹ năng tra cứu, tương đương việc biết dùng một bảng tra.

Nhưng nó không dạy được — và không ai dạy được — bước từ quẻ sang câu trả lời. Kinh văn Kinh Dịch cực kỳ ngắn và mở; sáu chữ Hán có thể chống đỡ mười cách hiểu trái ngược nhau, và trong lịch sử chú giải, chúng đã chống đỡ đúng như vậy. Điều đó có nghĩa là phần lớn nội dung của một lời đoán đến từ người đoán, không từ quẻ.

Và nói thẳng: không có bằng chứng nào cho thấy sáu lần tung xu tương quan với sự việc bạn đang hỏi. Các trang trong chuyên mục Kinh Dịch được viết để trình bày hệ thống, không phải để xác nhận nó. Dùng quẻ như một cách buộc mình phát biểu câu hỏi cho rõ thì không cần niềm tin nào để hoạt động. Còn để một quẻ quyết định thay bạn chuyện tiền bạc, sức khoẻ hay pháp lý thì nó không gánh nổi, và không nên để nó gánh.