Quẻ Vô Vọng (無妄) — Thiên Lôi Vô Vọng — nói về việc không càn bậy: sấm chạy dưới trời, muôn vật cứ đúng lẽ tự nhiên mà sinh.
Đây là quẻ số 25 Kinh Dịch, quái dưới là Chấn (☳ sấm, thuộc Mộc), quái trên là Càn (☰ trời, thuộc Kim). Hình quẻ đọc từ hào 1 lên hào 6 là 100111: một hào dương dưới cùng, hai hào âm ở giữa, rồi ba hào dương liền của quái Càn.
Chữ vọng 妄 và một cách chép khác đã sinh ra hai nghĩa cùng đúng
Chữ 妄 gồm 亡 (mất) đặt trên 女, nghĩa là loạn, càn, bừa bãi — như trong vọng động, vọng ngôn. Thêm 無 phía trước thành không càn bậy: không làm cái không nên làm, không tính cái không nên tính. Đây là cách đọc chính thống, và là cách Đại Tượng dùng.
Nhưng lớp nghĩa thứ hai không đến từ người bình chú mà đến từ chính lời hào. Lục Tam viết vô vọng chi tai, Cửu Ngũ viết vô vọng chi tật. Ở hai chỗ này không thể đọc là "không càn bậy" cho xuôi, vì con bò bị dắt mất và cơn bệnh chợt đến đều không do người trong quẻ làm bậy mà ra. Chữ ấy ở đây nghĩa là cái xảy đến ngoài mọi trông đợi — và một số bản cổ chép 妄 thành 望 (trông mong), khớp đúng nghĩa này.
Không phải chọn một bỏ một. Hai nghĩa là hai vế của một mệnh đề: khi người ta thôi càn bậy thì cái còn lại xảy ra đều là cái ngoài ý muốn. Vô Vọng tách trách nhiệm khỏi kết quả, và nó cần cả hai nghĩa mới nói được điều đó.
Sấm chạy dưới trời: Chấn động mà Càn cầm lấy giới hạn
Chấn ☳ là sấm, cái động mới khởi. Càn ☰ là trời, cái vận hành không nghỉ và không sai giờ. Sấm dưới trời là một sức động rất mạnh nổ ra bên trong một trật tự lớn hơn nó: sấm không tự chọn lúc để đánh.
Về ngũ hành, Càn thuộc Kim ở trên khắc Chấn thuộc Mộc ở dưới. Quan hệ khắc này ở quẻ khác thường là bị chặn, ở đây là được giữ: cái động bên dưới có một khuôn ở trên nên động mà không ra ngoài lẽ — Thoán truyện tóm bằng ba chữ động nhi kiện.
Thoán từ cho đủ bốn đức rồi lập tức thu lại
Thoán từ gồm bốn vế, đọc gộp thì mất hết ý:
- Nguyên hanh — thông suốt từ gốc, một lời mở vào loại tốt nhất trong sách.
- Lợi trinh — lợi ở sự chính bền. Vế này là điều kiện chứ không phải lời khen.
- Kỳ phỉ chính hữu sảnh — không giữ được chính thì có tai vạ. Chữ 眚 (sảnh) có bộ 目, gốc chỉ màng che mắt; trong Kinh Dịch nó chỉ tai vạ do chính mình gây, khác 災 (tai) là hoạ từ ngoài đến.
- Bất lợi hữu du vãng — đi đâu cũng không lợi. Vế cuối nghịch hẳn vế đầu, và đó là chỗ hay: một khi đã ra ngoài lẽ chính thì mọi bước tiếp đều là bước lún thêm.
Đại Tượng dạy làm đúng mùa, không dạy buông xuôi
"Thiên hạ lôi hành, vật dữ vô vọng; tiên vương dĩ mậu đối thì dục vạn vật" — dưới trời sấm chạy, muôn vật đều theo lẽ thật; tiên vương xem đó mà hợp với thời để nuôi lớn muôn loài. Hai chữ đáng chú ý là 對時 (đối thì) — làm cho khớp thời vụ, và 茂 (mậu) — làm hết sức.
Ghép lại thành một lời khuyên cụ thể: dốc sức, nhưng dốc đúng lúc — người làm ruộng không kéo mạ cho cao mà cũng không bỏ mặc ruộng. Dịch sang hôm nay là bỏ hai thói ngược nhau: thói ép cho nhanh, và thói viện lẽ tự nhiên để không làm gì.
Sáu hào Vô Vọng: từ bước đi trong sạch tới tai vạ không ai gây
Hào chủ là Sơ Cửu, dương đắc vị ở dưới cùng, được Thoán truyện gọi là cương tự ngoại lai nhi vi chủ ư nội — cái cứng từ ngoài đến làm chủ bên trong. Lời hào chỉ bốn chữ vô vọng, vãng cát: động cơ trong sạch thì cứ đi.
Lục Nhị đắc trung đắc chính, nói chuyện chưa cày đã tính gặt — việc nào theo lượt việc ấy. Lục Tam thất vị, chỗ đen đủi nhất quẻ: con bò buộc ngoài ngõ bị khách qua đường dắt mất, cả xóm mang tiếng. Cửu Tứ không đắc vị nên chỉ được khả trinh. Cửu Ngũ đắc trung đắc chính mà vẫn gặp cơn bệnh không đâu mà có. Thượng Cửu ở chỗ cùng cực, đi thì mắc lỗi.
Mạch ấy nói một điều ít quẻ nào nói rõ như vậy: giữ được lẽ chính không bảo đảm tránh được rủi ro. Hào ba và hào năm đều gặp chuyện, mà không hào nào bị chê là làm sai.
Vô Vọng đứng giữa Phục và Đại Súc
Tự Quái truyện chép Phục tắc bất vọng hĩ — quay về rồi thì không còn càn bậy, nên tiếp sau quẻ Phục là Vô Vọng. Trật tự này rất chặt: hào dương vừa trở lại ở đáy quẻ Phục chính là hào Sơ Cửu làm chủ quẻ này.
Câu tiếp là hữu vô vọng nhiên hậu khả súc — có cái không càn bậy rồi mới chứa được, nên sau đó là quẻ Đại Súc. Người xưa đặt việc dọn động cơ trước việc tích luỹ, vì tích trên nền lòng tham thì càng tích càng hại. Trật tự xem ở mục lục 64 quẻ Kinh Dịch.
Ba quẻ soi vào Vô Vọng: Thăng, Đại Súc và Tiệm
- Quẻ thác — 46 Thăng: đảo cả sáu hào thì ra Địa Phong Thăng, cây mọc trong lòng đất, lên dần bằng cách góp nhỏ. Mặt đối cực của "cứ đúng lẽ mà làm" là "tính từng thăng mà lên".
- Quẻ tổng — 26 Đại Súc: lật ngược hình quẻ thành Sơn Thiên Đại Súc. Cùng chuyện kiềm chế nhìn từ phía bên kia: Vô Vọng bảo đừng thêm ý riêng vào, Đại Súc bảo phải ghìm lại mà tích.
- Quẻ hỗ — 53 Tiệm: hào 2·3·4 được Cấn, hào 3·4·5 được Tốn, thành Phong Sơn Tiệm — tiến dần từng bậc như chim hồng bay từ bờ nước lên gò. Bên trong một người không càn bậy hoá ra không phải sự bất động, mà là một tiến trình rất chậm và có thứ tự.
Hiểu lầm thường gặp: đọc Vô Vọng thành "vô vọng" của tiếng Việt
Đây là quẻ bị hiểu sai nhiều nhất chỉ vì phiên âm. Trong tiếng Việt, "vô vọng" nghĩa là hết hy vọng, nên nhiều người gieo được quẻ này thì nghĩ ngay tới điềm bế tắc. Chữ trong Kinh Dịch là 無妄 với vọng bộ nữ, nghĩa càn bậy; "vô vọng" tiếng Việt là 無望 với vọng bộ nguyệt, nghĩa trông mong. Hai chữ khác nhau, và quẻ này được cho tới bốn chữ nguyên hanh lợi trinh.
Cách đọc lệch thứ hai tinh vi hơn: hiểu "không càn bậy" thành "cứ để mặc, thuận theo tự nhiên là đủ". Đại Tượng bác lại ngay — tiên vương phải dục vạn vật, đó là việc rất chủ động. Vô Vọng không cấm hành động, nó cấm cái ý riêng chen vào giữa hành động và lẽ thật.
Còn một chỗ cần nói thẳng: Cửu Ngũ có câu vật dược hữu hỉ — đừng dùng thuốc thì có mừng. Đây là ẩn dụ về việc không xen vào cái tự nó sẽ qua, không nên đọc thành lời khuyên sức khoẻ; chuyện thuốc men thuộc thẩm quyền thầy thuốc. Muốn xem một tình thế cụ thể thì phải gieo quẻ và đọc theo hào động.