Chấn ☳ là một trong tám quái đơn của Kinh Dịch: ba vạch, đọc từ dưới lên là dương – âm – âm (nhị phân 100). Tượng của nó là sấm (雷 lôi), hành Mộc, trong hệ tám quái là trưởng nam. Chấn không phải một quẻ để bói riêng; nó là một trong tám ký tự dựng nên 64 quẻ kép, và có mặt trong 15 quẻ — tám quẻ nó nằm trên, tám quẻ nó nằm dưới, quẻ Thuần Chấn đếm ở cả hai chỗ.
Ba vạch: một dương đội hai âm
Nhị phân của Chấn viết là 100 và phải đọc từ dưới lên: chữ số đầu là hào dưới cùng, nên Chấn là một hào dương ở đáy đội hai hào âm. Đọc ngược là ra quái khác hẳn.
Trong quái ba vạch, hào thiểu số làm chủ: Chấn một dương hai âm nên hào dương dưới cùng là chủ hào, còn quái một âm hai dương như Tốn thì hào âm mới là chủ. Cái ít hơn quyết định, vì nó làm nên khác biệt.
Nhưng đếm vạch chưa đủ — vị trí của hào dương duy nhất sinh ra ba quái khác hẳn nhau: dương ở đáy cho Chấn 100, ở giữa cho Khảm 010, ở trên cho Cấn 001. Cùng một dương hai âm mà thành động, thành hiểm, thành dừng. Chấn nhận vị trí đáy, tức vị trí xuất phát: dương mới sinh nằm dưới, hai âm mềm chưa chặn nổi nên nó phải trồi lên. Sức đẩy từ dưới lên ấy là nghĩa gốc của Chấn — động, và động từ gốc.
Sấm, và chỗ Chấn ngồi trong gia đình tám quái
Tượng của Chấn là sấm — thứ nghe thấy trước khi nhìn thấy, đến trước cả mưa. Ba vạch cho đúng hình ấy: khối cứng bị nén dưới đáy, hai tầng mềm ở trên rung theo. Thuyết Quái truyện chép Chấn vi lôi (為雷, là sấm), vi long (為龍, là rồng) và vi trưởng tử (為長子, là con trưởng).
Vị trí "trưởng nam" ấy suy ra được từ chính ba vạch, không cần học thuộc. Càn ☰ (111) là cha, Khôn ☷ (000) là mẹ; ba con trai là thân Khôn nhận vào một hào dương, ba con gái là thân Càn nhận vào một hào âm. Hào lạ nằm ở vạch nào thì cho thứ tự ấy: dưới là trưởng, giữa là trung, trên là thiếu.
Chấn 100 là thân Khôn với vạch dưới hoá dương, nên là trưởng nam; Khảm ☵ 010 hoá ở vạch giữa là trung nam, Cấn ☶ 001 hoá ở vạch trên là thiếu nam. Bên nữ đối xứng y hệt: Tốn ☴ 011 trưởng nữ, Ly ☲ 101 trung nữ, Đoài ☱ 110 thiếu nữ. Nhìn vạch lẻ nằm đâu là biết.
Tiên Thiên và Hậu Thiên: hai bảng, hai việc
Chấn có hai phương vị và hai con số, thuộc hai bảng riêng — chỗ nhiều trang tiếng Việt trộn lẫn rồi nói sai.
Bảng Tiên Thiên (Phục Hy) đặt Chấn ở đông bắc, số 4. Bảng này xếp theo đối xứng: mỗi cặp đối qua tâm là một cặp lật hết ba vạch, hai số cộng lại bằng 9 — Càn 1 đối Khôn 8, Chấn 4 đối Tốn 5. Số Tiên Thiên là dãy số dùng trong phép Mai Hoa Dịch Số.
Bảng Hậu Thiên (Văn Vương) đặt Chấn ở chính đông, số 3 theo Lạc thư. Bảng này xếp theo vòng vận hành của thời tiết, nên dùng trong phong thuỷ, bát trạch, cửu cung. Thuyết Quái truyện mở chương phương vị bằng câu "Đế xuất hồ Chấn" (帝出乎震), rồi "vạn vật xuất hồ Chấn, Chấn đông phương dã" (萬物出乎震,震東方也) — muôn vật khởi ra từ Chấn, vì Chấn là phương đông, là mùa xuân.
Hai bảng không mâu thuẫn: chúng trả lời hai câu hỏi khác nhau. Mỗi phép tính phải khai rõ đang dùng bảng nào.
Khi Chấn nằm trên và khi Chấn nằm dưới
Một quẻ kép gồm hai quái. Quái dưới là nội quái — chỗ bắt đầu, thuộc về mình; quái trên là ngoại quái — chỗ đã thành hình, thuộc về hoàn cảnh. Đổi chỗ trên dưới là đổi hẳn câu chuyện: Chấn ở dưới là cái động khởi từ bên trong; Chấn ở trên là cái động ập tới từ bên ngoài.
Tám quẻ có Chấn làm quái trên — tám quái dưới của chúng vừa đủ cả tám quái, không lặp:
Ở quẻ 16 Dự, sấm ra khỏi mặt đất: khí dồn dưới Khôn nay thoát được. Ở quẻ 34 Đại Tráng, Càn cứng đẩy lên gặp Chấn động, sức mạnh có chỗ phát — nên lời quẻ chủ yếu cảnh báo cái mạnh không biết dừng. Ở quẻ 55 Phong, Ly sáng soi rõ rồi Chấn mới động, thấy trước làm sau nên thành thịnh lớn. Ở quẻ 62 Tiểu Quá, Cấn dừng dưới mà Chấn động trên: chân đứng yên, đầu đã đi.
Và tám quẻ có Chấn làm quái dưới:
Rõ nhất là quẻ 24 Phục: một hào dương vừa sinh dưới năm hào âm — chính là chủ hào của Chấn ở vị trí đầu tiên của cả quẻ, hình ảnh gốc của sự trở lại. Ở quẻ 3 Truân, bên trong đã động mà bên ngoài là hiểm, nên là cái mới sinh còn chật vật. Ở quẻ 25 Vô Vọng, động ở trong mà trên là Càn kiện, động thuận lẽ tự nhiên chứ không do mong cầu. Ở quẻ 27 Di, Chấn động dưới còn Cấn yên trên, đúng hình hàm dưới nhai mà hàm trên đứng im.
Quẻ thuần — và vì sao "thuần" không phải là mạnh nhất
Chồng Chấn lên chính nó được quẻ 51, Thuần Chấn, nhị phân 100100. Chữ "thuần" chỉ có nghĩa kỹ thuật: trên dưới cùng một quái, không pha quái khác. Nó không nghĩa là mạnh nhất, cũng không nghĩa là tốt gấp đôi.
Đếm hào là thấy: Thuần Chấn chỉ có hai hào dương trên sáu, ở vị trí 1 và 4; quẻ toàn dương trong Kinh Dịch là quẻ 1 Càn, không phải quẻ nào mang tên "thuần". Sâu hơn, quẻ thuần là lúc quái ấy phiến diện nhất — không có quái khác ở nửa kia bù vào, nên tính chất bị đẩy tới hết mức. Với Chấn, hết mức là chấn động nối nhau không có quãng nghỉ: Đại Tượng gọi hình quẻ là tiến lôi (洊雷), sấm lớp sau dồn lên lớp trước. Điều Thoán từ khen không phải tiếng sấm, mà là người giữa cơn sấm vẫn "bất táng chuỷ sưởng" (不喪匕鬯) — không đánh rơi thìa và chén rượu đang cầm tế.
Đối, hỗ, biến
Quái đối cực (thác quái) là lật cả ba vạch: Chấn 100 lật hết thành 011, tức Tốn ☴. Cùng hành Mộc mà đối nhau tận gốc: Chấn là một tiếng nổ, Tốn là gió len vào liên tục. Quan hệ ấy giữ nguyên ở tầng quẻ kép — quẻ 32 Hằng và quẻ 42 Ích là thác quái của nhau.
Quái đảo (tổng quái) là lật ngược thứ tự ba vạch, tức lộn ngược cái hình: Chấn 100 thành 001, tức Cấn ☶ — động lộn ngược thành dừng. Ở tầng quẻ kép cũng vậy, lộn ngược quẻ 51 Thuần Chấn thì ra quẻ 52 Thuần Cấn, lý do hai quẻ đứng liền nhau.
Bốn quái lộn ngược lại ra chính nó là Càn 111, Khôn 000, Khảm 010 và Ly 101, vì ba vạch của chúng đối xứng qua vạch giữa; bốn quái còn lại đi thành hai cặp — Chấn với Cấn, Tốn với Đoài.
Hỗ quái là khái niệm của tầng sáu hào: lấy hào 2·3·4 làm hỗ dưới, hào 3·4·5 làm hỗ trên. Ba vạch không đủ hào để có hỗ, nên nói "hỗ quái của Chấn" là sai tầng. Biến thì có: đổi hào dưới ra Khôn 000, hào giữa ra Đoài 110, hào trên ra Ly 101 — đổi đúng chủ hào thì Chấn mất sạch tính chất, thành Khôn thuần âm.
Ngũ hành và can chi
Chấn thuộc Mộc, là Mộc dương; Tốn cũng Mộc nhưng là Mộc âm. Theo vòng sinh khắc ngũ hành: Khảm (Thủy) sinh Chấn, Chấn sinh Ly (Hỏa); Càn và Đoài (Kim) khắc Chấn, còn Chấn khắc Khôn và Cấn (Thổ).
Sang can chi thì phải tách hai hệ, vì chúng cho hai kết quả khác nhau mà đều đúng. Theo phương vị Hậu Thiên, cung Chấn ở chính đông, ứng địa chi Mão và giữa mùa xuân; xét ngũ hành thì hai can thuộc Mộc là Giáp và Ất. Nhưng trong nạp giáp Kinh Phòng — bảng dùng cho lục hào — quái Chấn nạp thiên can Canh (庚), ba hào làm nội quái nạp chi Tý – Dần – Thìn, làm ngoại quái nạp Ngọ – Thân – Tuất. Canh là Kim dương, không cùng hành với Chấn — không phải lỗi, vì nạp giáp là phép gán riêng để an can chi lên sáu hào, không phải bảng ngũ hành của quái. Muốn thấy nó chạy trên quẻ thật thì gieo thử một quẻ rồi xem phần lục hào.
Chỗ hay hiểu lầm
- "Chấn là sấm sét nên là quẻ xấu." Thoán từ quẻ Chấn mở đầu bằng chữ hanh — thông; cái động là điều kiện để cái đang nghẽn mở ra. Chỗ khó của Chấn không ở điềm, mà ở yêu cầu giữ tay không run.
- "Chấn ở phương đông, số 4." Trộn hai bảng làm một: "đông" là phương Hậu Thiên, "4" là số Tiên Thiên, còn số Hậu Thiên của cung Chấn là 3. Nói đủ là "đông bắc, số 4" theo Tiên Thiên, hoặc "chính đông, số 3" theo Hậu Thiên.
- "Chấn và Tốn cùng Mộc nên gần như nhau." Ngược lại: chúng là cặp lật hết ba vạch của nhau, tức đối cực. Cùng hành là cùng chất liệu, không phải cùng cách vận động.
- "Quái Chấn và quẻ 51 Chấn là một." Quái Chấn là ba vạch, quẻ 51 là sáu vạch do Chấn chồng lên Chấn. Quái Chấn có mặt trong 15 quẻ kép, quẻ 51 chỉ là một.
- "Trưởng nam nghĩa là quẻ này nói về con trai cả." Đó là tên một vị trí trong hệ tám quái, suy ra từ vạch dương ở đáy, không phải giới tính của người đang hỏi.