Quẻ Ích (益) — Phong Lôi Ích — nói về việc thêm vào đúng chỗ: bớt của người trên đắp cho người dưới, trên nhẹ đi một phần mà cả khối cùng mạnh lên. Đây là quẻ số 42 Kinh Dịch, quái dưới là Chấn ☳ (sấm), quái trên là Tốn ☴ (gió), hành Mộc. Ích đi liền sau quẻ Tổn và dùng đúng một phép tính với Tổn, chỉ khác dấu — vì thế hai quẻ phải đọc cùng nhau mới ra nghĩa.
Chữ Ích 益: nước tràn khỏi miệng bát
Chữ 益 phía dưới là 皿 (mãnh — cái bát, đồ đựng), phía trên là hình nước nằm ngang. Gốc chữ vẽ cảnh nước đổ đầy đến tràn ra ngoài — đó cũng là chữ 溢 (dật: tràn) về sau. Từ hình ấy mới ra nghĩa "thêm vào, làm cho nhiều hơn", rồi thành chữ "lợi ích" quen dùng hôm nay.
Hình gốc ấy giữ lại một cảnh báo mà nghĩa hiện đại đã làm mờ: thêm đến mức tràn thì phần tràn ấy chảy đi mất. Quẻ Ích vì vậy không khen sự nhiều, nó bàn việc đặt thêm vào đúng cái bát nào, ở đúng lúc nào. Đó là lý do hào cuối quẻ, chỗ đầy nhất, lại là hào duy nhất mang chữ hung.
Sấm dưới gió trên: hai thứ càng gặp nhau càng mạnh
Chấn là sấm ở dưới, Tốn là gió ở trên. Đây là cặp tượng hiếm khi hai bên không kiềm chế nhau mà khuếch đại nhau: sấm dậy thì gió càng gấp, gió gấp thì tiếng sấm càng đi xa. Trong ngũ hành, Chấn và Tốn cùng thuộc Mộc — toàn quẻ một hành, không có sinh cũng không có khắc, chỉ có cùng chiều. Cấu trúc ấy hợp với một quẻ bàn về sự cộng hưởng.
Phép biến quái cho một lớp nghĩa nữa. Lấy quẻ Bĩ (000111), rút hào dương trên cùng đưa xuống đáy thì thành Ích (100011). Bĩ là cảnh trên dưới không thông nhau; chỉ cần người trên chịu rời một phần của mình xuống dưới đáy là thế bí đổi thành thế lợi. Thoán truyện tóm gọn: tổn thượng ích hạ, dân duyệt vô cương — bớt trên thêm dưới, dân vui không bờ bến.
Thoán từ quẻ Ích: lợi khi đi, lợi cả khi vượt sông lớn
Thoán từ Ích ngắn nhất trong nhóm quẻ này, chỉ hai vế, và cả hai đều là lời giục đi.
- Lợi hữu du vãng — lợi khi có việc mà đi. Quẻ Tổn cũng có vế này, nhưng ở Tổn nó đứng sau ba điều kiện; ở Ích nó đứng đầu, không kèm điều kiện nào.
- Lợi thiệp đại xuyên — lợi khi vượt sông lớn. Trong Chu Dịch, "vượt sông lớn" luôn chỉ việc mạo hiểm có tính bước ngoặt, không phải việc thường ngày.
Không nhiều quẻ được đoán thoáng như vậy. Lý do nằm ở cấu trúc: phần gốc đã được bồi, mà việc lớn nào cũng chịu lực ở gốc trước. Thoán truyện còn thêm một câu đáng nhớ: ích động nhi tốn, nhật tiến vô cương — Ích là động (Chấn) mà thuận (Tốn), nên tiến mỗi ngày không cùng. Động mà không thuận thì là phá, không phải ích.
Đại Tượng quẻ Ích: thấy điều hay thì dời sang, có lỗi thì sửa
Kiến thiện tắc thiên, hữu quá tắc cải. Chữ "thiên" (遷) là dời chỗ ở, không phải gật đầu suông: thấy cái hay hơn thì bỏ chỗ cũ mà sang, chịu cả chi phí di chuyển. Hai vế đi đôi: dời sang cái tốt là tự làm lợi cho mình, sửa lỗi là tự bớt của mình — toàn bộ cặp Tổn Ích gói gọn trong một câu tám chữ.
Dịch ra việc hôm nay: cái làm người ta giàu thêm nhanh nhất không phải thêm nguồn lực mà là đổi được cách làm khi thấy cách tốt hơn. Đại Tượng này cũng giải thích vì sao Hệ Từ truyện xếp cả Tổn lẫn Ích vào chín quẻ bàn về cách giữ mình lúc hoạn nạn, với lời: Tổn, đức chi tu dã; Ích, đức chi dụ dã — Tổn là sửa đức, Ích là làm đức dồi dào.
Sáu hào quẻ Ích: từ được trao nguồn lực đến bị đánh vì tham
Chuỗi 100011 có đủ ba cặp ứng (1 với 4, 2 với 5, 3 với 6) — đúng như quẻ Tổn. Hai quẻ lật ngược nhau nên chia chung đặc điểm này, và nó không phải chi tiết trang trí: trong một quẻ bàn về chuyển giao nguồn lực, mọi tầng đều thông nhau thì cái cho mới đến được chỗ cần.
Hào chủ là Cửu Ngũ, dương ở ngôi năm, vừa đắc vị vừa đắc trung nên gọi là trung chính — người ở trên tự nguyện bớt phần mình, "hữu phu huệ tâm". Đứng cặp với nó là Sơ Cửu ở đáy, hào nhận phần được đưa xuống và được dặn phải "vi đại tác" — dùng vào việc lớn. Mạch quẻ đi từ chỗ được trao sức (hào đầu), qua chỗ được người dâng vật quý (hào hai), qua việc đem nguồn lực ra cứu nạn (hào ba), qua vai trò chuyển ý từ dưới lên trên (hào tư), đến người trên chịu cho mà được lòng người (hào năm), rồi gãy ở Thượng Cửu: kẻ ở trên cùng chỉ muốn được thêm mà không chịu bớt thì không ai giúp, lại có kẻ đánh.
Vì sao quẻ số 42 Kinh Dịch nối Tổn với Quải
Tự Quái truyện: "Tổn nhi bất dĩ tất ích, cố thụ chi dĩ Ích" — bớt mãi không thôi thì tất chuyển thành thêm. Chỗ này không phải lạc quan suông: cắt bỏ đến cùng thì chỉ còn phần thật, mà phần thật là cái sinh lợi. Đọc quẻ Tổn trước rồi đọc Ích thì thấy rõ cặp này là trục bàn về phân phối của cả Hạ Kinh.
Đi tiếp: "Ích nhi bất dĩ tất quyết, cố thụ chi dĩ Quải" — thêm mãi không thôi thì tất đến lúc phải quyết, nên sau Ích là quẻ Quải. Tràn thì phải vỡ bờ; tích đủ sức thì phải dứt điểm. Muốn xem trọn vị trí của Ích trong chuỗi, có thể đối chiếu mục lục 64 quẻ Kinh Dịch.
Quẻ Ích nhìn từ Hằng, Tổn và Bác
- Quẻ thác — 32 Hằng: đảo cả sáu hào của Ích thì ra Hằng, quẻ lâu bền. Mặt đối cực của "thêm vào" là "giữ nguyên". Hằng nhắc rằng có những thứ giá trị ở chỗ không đổi, bồi thêm vào là hỏng.
- Quẻ tổng — 41 Tổn: lật ngược Ích đúng thành Tổn. Cùng một cuộc chuyển giao, đứng ở phía người cho gọi là Tổn, đứng ở phía người nhận gọi là Ích. Không có Ích nào mà không có Tổn ở đầu bên kia — câu hỏi chỉ là ai chịu.
- Quẻ hỗ — 23 Bác: hào 2·3·4 và 3·4·5 của Ích hợp lại thành quẻ Bác, cảnh năm hào âm bào mòn một hào dương còn sót. Đây là cảnh báo sắc nhất của quẻ: bên trong một thời được thêm vẫn có sự hao ngầm đang chạy. Được cho mà không giữ thì phần được cho tan trước phần vốn có.
Hiểu lầm thường gặp: gieo được quẻ Ích là sắp được lợi
Cách đọc này đảo ngược chủ ngữ của quẻ. Thoán truyện định nghĩa Ích là tổn thượng ích hạ — muốn có Ích thì phải có ai đó ở trên chịu bớt. Đây trước hết là quẻ của người cho, không phải quẻ của người được. Đọc nó như một lời báo lộc là cắt mất vế đầu của câu định nghĩa.
Có hai bằng chứng ngay trong chính văn. Thứ nhất, hào cao nhất — Thượng Cửu — là hào duy nhất trong sáu hào mang chữ hung, và lý do ghi rõ: "lập tâm vật hằng", lòng dạ không bền, chỉ chăm chăm đòi thêm. Tiểu Tượng bồi tiếp rằng đòn "tự ngoại lai" — đến từ bên ngoài, tức nhiều phía cùng phản ứng. Một quẻ báo lộc không kết thúc như thế. Thứ hai, quẻ hỗ của Ích là Bác — sự bào mòn — nằm ngay giữa lòng quẻ.
Một biến thể khác của hiểu lầm này là coi Ích như lời biện hộ cho việc đòi chia phần. Nhưng Đại Tượng không nói gì về đòi; nó nói sửa mình và dời theo cái tốt. Lục Tam còn giới hạn thêm: nguồn lực được thêm đem dùng vào "hung sự" — việc hoạn nạn — thì không ai bắt lỗi, và vẫn phải cầm thẻ ngọc mà trình, tức là phải minh bạch. Đọc đủ sáu hào thì Ích hiện ra là một bộ quy tắc về cách đưa và cách nhận, chứ không phải một lời chúc may mắn. Khi luận một quẻ có hào động, nên xem cả quẻ biến để biết thế đang đi về đâu.