Ly ☲ (離) là một trong tám quái đơn của Kinh Dịch: ba vạch, đọc từ dưới lên là dương – âm – dương, nhị phân 101. Tượng của Ly là lửa, và chữ 離 trong Dịch được giải là lệ — bám vào. Hai nghĩa ấy vốn là một: lửa sáng nhưng không có thân, phải bám vào củi vào dầu mới cháy. Ly không phải quái của sức mạnh, mà là quái của ánh sáng có điều kiện.
Ba vạch này là gì
Quái đọc từ dưới lên, vì Dịch coi hào dưới là chỗ bắt đầu. Ly là 101:
- Hào 1 dưới cùng — vạch liền, dương.
- Hào 2 ở giữa — vạch đứt, âm.
- Hào 3 trên cùng — vạch liền, dương.
Hai vạch cứng kẹp một vạch rỗng: một cái vỏ chắc bọc khoảng trống, đúng hình ngọn lửa — viền sáng, lõi không có gì.
Hào chủ của Ly là hào 2, vạch âm ở giữa. Quy tắc rất gọn: vạch nào thuộc thiểu số thì vạch ấy làm chủ. Hệ Từ hạ nói thẳng — "Dương quái đa âm, âm quái đa dương" (陽卦多陰,陰卦多陽). Theo đúng câu ấy, Ly có hai vạch dương nhưng vẫn xếp là quái âm: cái quyết định tính chất của Ly là chỗ rỗng, không phải hai vạch cứng ôm ngoài.
Ly sáng được là nhờ chỗ trống cho lửa bén vào. Đối chiếu với quái Khảm ☵: cùng kiểu cấu trúc nhưng lộn ngược, cứng trong rỗng ngoài, nên Khảm giữ được cái lõi còn bề mặt thì mềm.
Hình tượng và họ hàng
Tượng gốc của Ly là lửa. Thuyết Quái kể thêm: Ly là nhật (mặt trời), là điện (tia chớp), trong thân người là mục — con mắt. Cũng thiên ấy xếp vào Ly loài cua, ốc, trai, rùa — cứng vỏ ngoài, mềm ruột trong, đúng hình 101.
Trong gia đình tám quái, Càn ☰ là cha, Khôn ☷ là mẹ, sáu quái còn lại là sáu người con. Vị trí ấy suy ra từ chính ba vạch:
- Quái một dương hai âm là con trai; một âm hai dương là con gái.
- Vị trí vạch thiểu số cho thứ bậc: dưới là trưởng, giữa là thứ, trên là út.
Ly có một vạch âm nằm giữa, nên Ly là trung nữ. Cùng cách suy đó, Chấn ☳ (100) một dương ở dưới nên là trưởng nam, Đoài ☱ (110) một âm ở trên nên là thiếu nữ.
Tiên Thiên và Hậu Thiên
Nhiều trang tiếng Việt nói sai chỗ này, vì có hai bảng phương vị khác nhau đặt Ly ở hai hướng khác nhau.
| Bảng phương vị | Ly ở hướng | Số của Ly | Quái đối diện | Dùng vào việc |
|---|
| Tiên Thiên (Phục Hy) | Đông | 3 | Khảm ở Tây | thứ tự lập quái, cấu trúc nhị phân |
| Hậu Thiên (Văn Vương) | Nam | 9 | Khảm ở Bắc | hướng thật trên la bàn, mùa, cửu cung |
Cả hai bảng đều để Ly đối diện Khảm, nhưng trên hai trục khác nhau: Tiên Thiên là trục Đông – Tây, Hậu Thiên là trục Nam – Bắc. Nói "Ly ở phương Nam" là đúng theo Hậu Thiên và sai theo Tiên Thiên; nói "Ly là số 3" là đúng theo Tiên Thiên, còn ở Hậu Thiên Ly mang số 9. Câu nào cũng phải kèm tên bảng.
Số Tiên Thiên dùng vào đâu thì thấy rõ ở Mai Hoa Dịch Số: lấy một số chia 8, dư bao nhiêu ra quái đó theo dãy Càn 1, Đoài 2, Ly 3, Chấn 4, Tốn 5, Khảm 6, Cấn 7, Khôn 8 — dư 3 là Ly. Bảng Hậu Thiên dùng khi phải chỉ một hướng thật ngoài thực địa: xem tám hướng trong phong thủy và cung mệnh Đông tứ – Tây tứ, nơi Ly luôn là chính Nam. Thuyết Quái chép cho bảng này: "Ly dã giả, minh dã… nam phương chi quái dã".
Các phái không thống nhất hẳn: trong Mai Hoa, số quái lấy theo Tiên Thiên nhưng khi đoán hướng ứng thì nhiều người tra Hậu Thiên, cũng có người dùng thuần một bảng. Không có đáp án duy nhất.
Khi Ly nằm trên và khi Ly nằm dưới
Một quẻ kép là hai quái chồng lên nhau. Hạ quái là phần trong, chỗ mình đang đứng; thượng quái là phần ngoài, hoàn cảnh hoặc phía đối diện.
Cặp rõ nhất là Ly với Khôn. 35 Tấn có Ly trên Khôn: mặt trời đã nhô khỏi mặt đất và còn lên cao nữa, nên tên quẻ là "tiến". Đảo lại thành 36 Minh Di: mặt trời lặn xuống dưới đất, cái sáng bị che, "di" ở đây nghĩa là bị thương. Vẫn hai quái ấy, chỉ đổi trên dưới, mà nghĩa lật hẳn từ thăng tiến sang giấu mình.
Cặp thứ hai là Ly với Khảm. 63 Ký Tế có nước trên lửa dưới — thế nồi đặt trên bếp, hai bên tác động được vào nhau, nên "ký tế" là đã xong việc. 64 Vị Tế đảo lại: lửa bốc lên, nước chảy xuống, hai bên rời nhau nên không việc gì thành. Kinh Dịch kết thúc ở quẻ chưa xong.
Sáu cặp còn lại cùng lối đọc ấy. 14 Đại Hữu để Ly trên Càn, sáng ở trên trời nên cái gì cũng thấy; đảo thành 13 Đồng Nhân, ánh sáng nằm giữa người với người, thành chuyện chung sức. 21 Phệ Hạp có Ly trên Chấn: soi rồi mới động, tức tra xét rồi mới quyết; đảo thành 55 Phong, động ở trên sáng ở dưới, thế thịnh đã tới. 50 Đỉnh đặt Ly trên Tốn: gió vào bếp, lửa chín được đồ ăn; đảo thành 37 Gia Nhân, lửa trong sinh gió lan ra thành hơi ấm một nhà. 38 Khuê có lửa trên đầm, lửa bốc lên đầm lắng xuống nên trái hướng; đảo thành 49 Cách, nước lửa gặp nhau và một bên phải đổi.
Quy luật gọn: Ly ở trên thì ánh sáng hướng ra ngoài — việc được nhìn thấy và được xét; Ly ở dưới thì ánh sáng hướng vào trong — mình hiểu, nhưng quyết định nằm ở quái phía trên. Khi gieo được một quẻ có Ly, câu hỏi đầu tiên nên là Ly đang ở tầng nào.
Quẻ thuần của Ly
Chồng Ly lên chính Ly được quẻ 30, Thuần Ly — nhị phân 101101, hai chỗ rỗng ở hào 2 và hào 5. "Thuần" chỉ nghĩa là một quái lặp hai lần, không có nghĩa là mạnh nhất — chính quẻ từ nói ra điều đó: "Ly: lợi trinh, hanh. Súc tẫn ngưu, cát" (離:利貞,亨。畜牝牛,吉) — Ly lợi ở sự bền chính thì hanh thông, nuôi con bò cái thì tốt. Ở một quẻ toàn lửa, lời khuyên lại là nuôi một con vật hiền. Lý do nằm ở cấu trúc: hai lần Ly là hai lần rỗng ruột, gấp đôi sự lệ thuộc chứ không phải gấp đôi sức nóng.
Đại Tượng nói tiếp: "Minh lưỡng tác, Ly; đại nhân dĩ kế minh chiếu vu tứ phương" (明兩作,離;大人以繼明照于四方) — hai lần sáng dấy lên, người lớn nhờ đó mà nối cái sáng, soi ra bốn phương. Chữ đáng chú ý là kế: ánh sáng không tự duy trì, nó phải được chuyền tay.
Đối, hỗ, biến
Quái đối (thác quái) lấy bằng cách lật cả ba vạch: 101 thành 010, Ly đối với Khảm. Lên tầng quẻ kép, Thuần Ly (101101) đối với quẻ 29 Thuần Khảm (010010).
Quái đảo (tổng quái) lật ngược thứ tự ba vạch. Ly đảo lại vẫn là 101. Bốn quái đảo lại chính nó là Càn 111, Khôn 000, Khảm 010 và Ly 101, vì đọc xuôi hay ngược đều như nhau; bốn quái còn lại ghép thành hai cặp — Chấn 100 đảo thành Cấn 001, Tốn 011 đảo thành Đoài 110. Hệ quả: Thuần Ly lật ngược vẫn là Thuần Ly, một trong tám quẻ duy nhất giữ nguyên khi lật.
Hỗ quái phải đủ sáu vạch mới lấy được: hỗ của Thuần Ly là quẻ 28 Đại Quá (011110) — cứng dồn ở giữa, mềm hai đầu.
Biến là đổi một hào. Đổi hào 1 được Cấn 001, đổi hào 3 được Chấn 100, còn đổi hào 2 — chính hào chủ — thì được Càn 111: lấp chỗ rỗng ở giữa là Ly thành thuần dương, không còn là Ly. Cái làm nên Ly đúng là chỗ thiếu.
Ngũ hành và can chi
Ly thuộc hành Hỏa, nên quan hệ với bảy quái kia theo vòng tương sinh tương khắc:
- Sinh cho Ly: Mộc sinh Hỏa — Chấn và Tốn nuôi Ly.
- Ly sinh ra: Hỏa sinh Thổ — Ly nuôi Khôn và Cấn.
- Khắc Ly: Thủy khắc Hỏa — Khảm khắc Ly.
- Ly khắc: Hỏa khắc Kim — Ly khắc Càn và Đoài, cả hai đều hành Kim.
Can chi thì các hệ không gán giống nhau. Theo Hậu Thiên, Ly ở chính Nam, ứng địa chi Ngọ và giữa mùa hạ; thiên can cùng hành Hỏa là Bính và Đinh. Nhưng trong nạp giáp Lục Hào phái Kinh Phòng, quái Ly nạp can Kỷ — một can thuộc Thổ — và ba chi nạp cho ba hào là Mão, Sửu, Hợi, không hề có Ngọ. Hai cách gán không mâu thuẫn: một bên nói hành của quái, một bên gắn nhãn can chi cho từng hào.
Chỗ hay hiểu lầm
- Lẫn ba thứ cùng đọc là "Ly". Quái Ly ☲ có ba vạch. Quẻ 30 Thuần Ly 離 có sáu vạch. Còn quẻ 10 Lý 履 là chữ khác hẳn — 履 nghĩa là giày, là bước lên; quẻ ấy gồm Càn trên Đoài, không dính gì tới lửa.
- Tưởng Ly mạnh vì là lửa. Hào chủ của Ly là vạch âm ở giữa, và Hệ Từ xếp Ly vào quái âm. Sáng không đồng nghĩa với mạnh; Ly mạnh hay yếu tùy chỗ nó bám vào.
- Trộn phương vị hai bảng. Ly ở Đông theo Tiên Thiên, ở Nam theo Hậu Thiên: đúng trong bảng của nó và sai khi bê sang bảng kia.
- Dịch 離 thành "chia lìa" rồi dừng ở đó. Trong tiếng Việt và tiếng Hán hiện đại, 離 nghĩa là rời, lìa. Nhưng khi giải quái, Thoán truyện quẻ 30 chép "Ly, lệ dã" — Ly là bám vào. Cách hiểu thường gặp là gộp cả hai: cái gì bám vào được thì cũng rời ra được.
- Coi "trung nữ" là chỉ định giới tính người xem quẻ. Trưởng nam, trung nữ, thiếu nữ là tên đặt cho cấu hình vạch, không phải lời phán về ai đang hỏi.