Cung mệnh
命卦
Tóm tắt
Cung mệnh hay quái số là con số duy nhất mà phái Bát Trạch cần ở một con người: tính từ năm sinh âm lịch và giới tính, cho ra một trong tám quái, và chia người ta thành Đông tứ mệnh hay Tây tứ mệnh. Mục này đưa công thức kèm ví dụ tính tay, chỉ rõ hai chỗ các phái không thống nhất với nhau, giải thích tên gọi của bốn hướng tốt và bốn hướng xấu, nói cách xử lý khi cả nhà không cùng nhóm, và tách bạch cung mệnh với mệnh ngũ hành — hai thứ rất hay bị nhầm là một.
Cung mệnh, còn gọi là quái số, tính từ năm sinh âm lịch và giới tính, cho ra một trong tám quái và quyết định bạn thuộc Đông tứ mệnh hay Tây tứ mệnh.
Đây là con số duy nhất mà phái Bát Trạch cần ở một con người. Mọi thứ còn lại trong phái này — hướng nhà, hướng bàn, hướng giường — đều suy ra từ nó. Vì vậy nếu tính sai cung mệnh thì toàn bộ phần sau sai theo, và chỗ hay tính sai lại là chỗ đơn giản nhất: cái năm sinh.
Vì sao phải là năm âm lịch, không phải năm dương lịch
Người sinh trong tháng Giêng hoặc đầu tháng Hai dương lịch rất thường vẫn thuộc năm âm lịch cũ, vì Tết Nguyên đán rơi vào khoảng cuối tháng Một đến giữa tháng Hai. Một người sinh ngày 20 tháng Một năm 1985 dương lịch, chẳng hạn, vẫn còn nằm trong năm Giáp Tý 1984 theo âm lịch — và cung mệnh phải tính theo 1984.
Đây cũng là chỗ khác với Bát Tự. Bát Tự không lấy mốc Tết mà lấy mốc Lập Xuân theo tiết khí, tức khoảng mồng 4 tháng Hai dương lịch, lệch với Tết vài ngày đến vài tuần tuỳ năm. Hai hệ dùng hai mốc khác nhau cho cùng một khái niệm “sang năm mới”, và trộn lẫn chúng là lỗi rất phổ biến. Bài cách lập tứ trụ nói kỹ chỗ này.
Cách tính, và hai chỗ các phái không thống nhất
Công thức phổ thông ở Việt Nam cho người sinh trong thế kỷ 20: cộng dồn các chữ số của năm sinh âm lịch cho đến khi còn một chữ số, rồi nam lấy 11 trừ đi kết quả, nữ lấy kết quả cộng 4, nếu ra hai chữ số thì cộng dồn tiếp.
Ví dụ nam sinh năm 1990: 1+9+9+0 = 19, cộng dồn thành 1; 11 − 1 = 10, cộng dồn thành 1, ứng quái Khảm. Cùng năm ấy nữ: 1 + 4 = 5. Số 5 không ứng quái nào vì nó là trung cung, nên có một quy ước bù: nam về Khôn, nữ về Cấn. Vậy nữ sinh 1990 là Cấn.
Hai chỗ các phái khác nhau, nên nói rõ thay vì giấu. Thứ nhất là hằng số cho người sinh thế kỷ 21 — các sách không thống nhất con số điều chỉnh. Thứ hai là chính cái quy ước bù cho số 5: nó là một miếng vá cho một lỗ hổng của công thức, không phải điều suy ra được từ bên trong hệ thống. Ai nói khác là đang làm cho hệ thống trông chặt chẽ hơn thực tế.
Tám quái, hai nhóm
| Quái số | Quái | Hành | Hướng | Nhóm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Khảm 坎 | Thủy | Bắc | Đông tứ mệnh |
| 2 | Khôn 坤 | Thổ | Tây Nam | Tây tứ mệnh |
| 3 | Chấn 震 | Mộc | Đông | Đông tứ mệnh |
| 4 | Tốn 巽 | Mộc | Đông Nam | Đông tứ mệnh |
| 6 | Càn 乾 | Kim | Tây Bắc | Tây tứ mệnh |
| 7 | Đoài 兌 | Kim | Tây | Tây tứ mệnh |
| 8 | Cấn 艮 | Thổ | Đông Bắc | Tây tứ mệnh |
| 9 | Ly 離 | Hỏa | Nam | Đông tứ mệnh |
Bốn quái Đông tứ mệnh hợp bốn hướng bắc, nam, đông và đông nam. Bốn quái Tây tứ mệnh hợp tây bắc, tây, đông bắc và tây nam. Cách chia này không ngẫu nhiên: nó dựa trên quan hệ ngũ hành giữa các quái trong Hậu Thiên bát quái — nhóm Đông gồm Thủy, Mộc, Hỏa nuôi nhau theo vòng sinh; nhóm Tây gồm Thổ và Kim, cũng sinh nhau.
Bốn hướng tốt và bốn hướng xấu — tên gọi có nghĩa gì
Từ cung mệnh, cổ thư suy ra tám hướng, mỗi hướng một tên. Bốn hướng được xếp là tốt:
- Sinh Khí 生氣 — được xem là mạnh nhất, gắn với đà tiến và sự khởi động.
- Thiên Y 天醫 — cổ thư gắn với sự yên ổn và hồi phục; thường được chọn cho hướng đầu giường. Đây là cách nói của hệ thống, không phải một lời khuyên sức khỏe.
- Diên Niên 延年 — gắn với quan hệ lâu bền, thường được chọn cho phòng khách và phòng ngủ vợ chồng.
- Phục Vị 伏位 — chính hướng của quái mình, gắn với sự ổn định và tập trung; hay được chọn cho bàn làm việc hoặc bàn học.
Bốn hướng còn lại — Tuyệt Mệnh, Ngũ Quỷ, Lục Sát, Họa Hại — bị cổ thư xếp là xấu, theo thứ tự nặng dần từ dưới lên. Tên gọi nghe nặng nề, và đó chính là chỗ ngành dịch vụ phong thủy khai thác. Chúng tôi ghi lại tên gọi vì đó là thuật ngữ của hệ thống, nhưng không trình bày chúng như dự báo tai họa, và không có cơ sở nào để làm vậy.
Khi cả nhà không cùng một nhóm
Chuyện thường gặp và không có lời giải đẹp: vợ Đông tứ mệnh, chồng Tây tứ mệnh. Cách xử lý cổ điển là lấy cung mệnh của người trụ cột kinh tế làm chuẩn cho hướng cửa chính, rồi điều chỉnh ở cấp phòng cho từng người — phòng ngủ và bàn làm việc riêng dễ chỉnh hơn cả căn nhà.
Nói cho sòng phẳng thì đây là một thoả hiệp chứ không phải một lời giải. Bản thân việc phải chọn một người làm chuẩn đã cho thấy hệ thống không xử lý được trường hợp nhiều người, và chỗ đó nên được thừa nhận thay vì lấp bằng thêm quy tắc.
Bát Trạch chỉ là một phái
Cung mệnh chỉ tồn tại trong phái Bát Trạch. Một phái lớn khác là Huyền Không Phi Tinh, và phái này gần như không quan tâm đến người: nó tính theo thời kỳ xây nhà và hướng nhà, tức là cùng một căn nhà thì mọi người ở trong đó đọc như nhau. Hai phái cho ra kết luận khác nhau về cùng một căn nhà, và không có cách nào phân xử ai đúng từ bên trong.
Trang này dùng Bát Trạch vì nó phổ biến nhất ở Việt Nam và tính được bằng vài phép cộng, chứ không phải vì nó đúng hơn. Mục phong thủy trong Xem Online ghi rõ nó dùng phái nào.
Hiểu lầm thường gặp
Hiểu lầm lớn nhất là nhầm cung mệnh với mệnh ngũ hành — cái mà người ta hay gọi là “mệnh Kim”, “mệnh Hỏa”. Hai thứ này khác nhau hoàn toàn. Mệnh ngũ hành lấy từ nạp âm của can chi năm sinh, ví dụ Giáp Tý là Hải Trung Kim. Cung mệnh lấy từ phép cộng số như trên. Một người có thể là mệnh Kim nhưng cung mệnh Chấn thuộc Mộc, và điều đó không hề mâu thuẫn, vì hai con số trả lời hai câu hỏi khác nhau: một cái nói về can chi năm sinh, một cái nói về hướng.
Hiểu lầm thứ hai: coi cung mệnh như một mô tả tính cách. Nó không phải. Trong Bát Trạch, cung mệnh chỉ làm đúng một việc là xác định bốn hướng hợp. Việc kéo nó sang thành “người mệnh Càn thì quyết đoán” là mượn tính chất của quái trong Kinh Dịch rồi gán vào, không phải nội dung của phái Bát Trạch.
Nguyên tắc chính
- Năm sinh phải quy về âm lịch — sinh tháng Giêng hoặc đầu tháng Hai dương lịch thường vẫn thuộc năm cũ.
- Nam và nữ cùng một năm sinh cho ra hai cung mệnh khác nhau, không có ngoại lệ.
- Quái số 5 không ứng quái nào; quy ước bù là nam về Khôn, nữ về Cấn.
- Cung mệnh chỉ quyết định hướng, không quyết định tính cách hay vận mệnh.
- Cung mệnh chỉ có nghĩa bên trong phái Bát Trạch; các phái khác không dùng đến nó.
- Khi các thành viên khác nhóm, chỉnh ở cấp phòng thay vì cãi nhau về hướng cửa chính.
Cơ sở của nguyên tắc này
Phần tính toán là phần chắc chắn: quy năm sinh về âm lịch rồi cộng số là phép tất định, ai làm cũng ra cùng kết quả, và kiểm lại được bằng tay. Phần quy ước là phần gán ý nghĩa: việc tám hướng mang tên Sinh Khí hay Tuyệt Mệnh là quy định của hệ thống Bát Trạch, không suy ra được từ điều gì đo được, và một phái lớn khác là Huyền Không Phi Tinh còn không dùng cung mệnh của người. Phần mê tín thương mại là phần khai thác tên gọi: dùng chữ Tuyệt Mệnh hay Ngũ Quỷ để làm người ta sợ rồi bán giải pháp. Tên gọi nặng nề là đặc điểm ngôn ngữ của cổ thư, không phải một dự báo.
Áp dụng cụ thể
- Tra lại ngày sinh của mình trên lịch âm trước khi tính, đặc biệt nếu sinh vào tháng Giêng hoặc tháng Hai dương lịch.
- Tính cung mệnh bằng tay một lần theo công thức, để biết con số ấy từ đâu ra thay vì tin một trang tra cứu.
- Ghi lại bốn hướng hợp của mình vào điện thoại, vì bạn sẽ cần nó mỗi lần đổi chỗ ngồi hoặc chuyển nhà.
- Dùng la bàn của điện thoại đứng giữa phòng để biết hướng thật, thay vì ước lượng theo cảm giác.
- Nếu không đổi được hướng nhà, chỉ áp cung mệnh vào hai thứ đổi được: hướng bàn làm việc và hướng đầu giường.
Hiểu lầm thường gặp
Nhầm lẫn phổ biến nhất là coi cung mệnh và mệnh ngũ hành là một. Mệnh ngũ hành lấy từ nạp âm của can chi năm sinh, kiểu Giáp Tý là Hải Trung Kim; cung mệnh lấy từ phép cộng chữ số của năm sinh cùng giới tính. Một người hoàn toàn có thể mang mệnh Kim mà cung mệnh lại là Chấn thuộc Mộc, và đó không phải mâu thuẫn vì hai con số trả lời hai câu hỏi khác nhau. Hiểu lầm thứ hai là đọc cung mệnh như một mô tả tính cách, trong khi trong phái Bát Trạch nó chỉ làm đúng một việc là xác định bốn hướng hợp.
Đọc tiếp trong Phong Thủy
Ngũ hành là nền của cả năm hệ
Hiểu tương sinh tương khắc rồi thì Bát Tự, Tử Vi và phong thủy đều dễ vào hơn nhiều.
