Quẻ số 30 · hành Hỏa

Quẻ Ly

離

Thuần Ly

Quái trên
Ly
Quái dưới
Ly
Sáu hào
101101
Từ khoá
Sáng tỏ · Gặp gỡ
Hình tượng · Đại Tượng
Minh lưỡng tác, Ly; đại nhân dĩ kế minh chiếu vu tứ phương. — Hai lần sáng nối nhau dấy lên, ấy là quẻ Ly; bậc đại nhân xem đó mà nối cái sáng ấy soi ra bốn phương.
Quẻ từ · Thoán từ
Ly: lợi trinh, hanh. Súc tẫn ngưu, cát. — Quẻ Ly: lợi ở sự chính bền, rồi mới hanh thông. Nuôi con bò cái thì tốt.
Ý nghĩa

Quẻ Ly (離) — Thuần Ly — nói về lửa và sự bám vào: lửa không có hình của riêng nó, phải bám vào vật khác mới cháy được.

Đây là quẻ số 30 Kinh Dịch, quẻ cuối Thượng Kinh, hai quái đều là Ly (☲ lửa, thuộc Hỏa). Hình quẻ đọc từ hào 1 lên hào 6 là 101101: mỗi quái đơn hai hào dương bọc ngoài, một hào âm ở giữa — người xưa gọi là trung hư, chìa khoá của cả quẻ.

Ly là lửa, và Ly là bám vào — hai nghĩa của cùng một sự việc

Thuyết Quái truyện nói Ly vi hoả — Ly là lửa. Tự Quái truyện lại định nghĩa bằng chữ khác hẳn: Ly giả lệ dã — Ly là lệ, là bám vào. Chữ 麗 (lệ) vừa nghĩa đẹp, vừa nghĩa gắn liền.

Hai định nghĩa ấy nghe như hai chuyện, thực ra là một. Lửa là thứ duy nhất trong tự nhiên không có thể chất riêng: nước đọng lại thì có hình, đất đá tự đứng được, còn lửa phải có củi, có dầu — rời vật bám thì tắt ngay. Thoán truyện giảng bằng hình ảnh lớn nhất có thể: nhật nguyệt lệ hồ thiên, bách cốc thảo mộc lệ hồ thổ — mặt trời mặt trăng bám vào trời, cỏ cây bám vào đất.

Hình quẻ nói lại điều đó bằng nét vạch: hào giữa mỗi quái đơn là hào âm, ngọn lửa nhìn thì rực mà giữa thân là khoảng trống. Không có ruột nên nó phải mượn ruột vật khác, vừa soi sáng vừa phụ thuộc. Đó là chỗ Ly khác hẳn quẻ Khảm, nơi hào giữa là dương, ruột đặc.

Hai lần sáng chồng nhau và vòng ngày đêm

Đại Tượng gọi hình quẻ là minh lưỡng tác — cái sáng dấy lên hai lần: không phải một ngọn lửa to gấp đôi, mà hai lượt sáng nối nhau, mặt trời lặn rồi mọc.

Trong tám quái, Ly là trung nữ, phương nam, thuộc Hỏa trong ngũ hành. Thuyết Quái còn xếp vào Ly con mắt, áo giáp, con chim trĩ — điểm chung nằm ở cấu trúc: đều cứng sáng ở ngoài, rỗng ở trong. Con mắt soi được mọi thứ, riêng nó thì không tự nhìn được mình.

Vì sao Thoán từ đặt "lợi trinh" trước chữ "hanh"

Phần lớn các quẻ ghi hanh trước rồi mới tới điều kiện; Ly làm ngược: lợi trinh, hanh. Không phải chuyện văn phong: lửa bám đúng vật thì thành đèn, bám bậy thì thành đám cháy, nên điều kiện phải đứng trước.

Vế thứ hai nói bằng hình ảnh: súc tẫn ngưu, cát — nuôi con bò cái thì tốt. Chữ 牝 (tẫn) chỉ giống cái; bò vốn thuận nhất trong đàn vật nuôi, bò cái càng thuận. Đặt câu ấy giữa một quẻ toàn lửa là cố ý: cái nóng tự nó không biết dừng, phải kèm một thứ mềm và chịu dắt mới dùng được lâu.

Đại Tượng: cái sáng phải có người nối

"Minh lưỡng tác, Ly; đại nhân dĩ kế minh chiếu vu tứ phương" — bậc đại nhân xem đó mà nối cái sáng ấy soi ra bốn phương — một trong số ít lời Đại Tượng dùng chữ đại nhân thay chữ quân tử.

Chữ đáng chú ý nhất là 繼 (kế) — nối tiếp. Ánh sáng ở đây không phải một nguồn cháy mãi mà là chuỗi lượt sáng thay nhau. Hiểu biết của một người có hạn và có tuổi; tổ chức nào chỉ có một người nắm được việc thì cái sáng ấy tắt cùng người ấy. Phải truyền cho người kế, và truyền khi mình còn đang sáng chứ không phải khi đã xế.

Sáu hào Ly: một ngày từ sớm tới tối, và một đám cháy ở giữa

Hào chủ là Lục Nhị, hào âm đắc trung đắc chính, lời hào chỉ bốn chữ hoàng ly, nguyên cát. Vàng là màu trung ương trong ngũ sắc, nên đây là cái sáng bám đúng vào chỗ giữa — hào đẹp trọn vẹn duy nhất của quẻ, và đáng chú ý là nó lại là hào mềm.

Mạch sáu hào đọc như một ngày. Sơ Cửu là lúc mới dậy, bước chân còn lộn xộn, giữ lòng kính thì không lỗi. Lục Nhị là mặt trời giữa trưa. Cửu Tam là nhật trắc chi ly, mặt trời đã xế: ai không biết gõ vò mà hát thì ngồi than tuổi già, lời hào chép chữ hung.

Cửu Tứ là hào dữ nhất: đột như kỳ lai như, phần như, tử như, khí như — chợt ập tới, cháy bừng, chết, rồi bị bỏ. Bốn chữ "như" liên tiếp dựng một nhịp gấp: đây là chỗ lửa vượt khỏi vật bám. Hào dương thất vị, lại nằm chỗ giao hai quái — ngọn lửa cũ vừa tàn mà ngọn mới bùng lên.

Lục Ngũ mềm ở ngôi tôn, kẹp giữa hai hào dương, phải khóc mà than rồi mới được chữ cát: ở ngôi cao mà biết sợ thì cái sáng không đốt mất chính mình. Thượng Cửu dùng cái sáng ấy vào việc trị — chém kẻ cầm đầu, không bắt hết đồng loại của nó — và giới hạn ấy nằm ngay trong lời hào.

Ly khép Thượng Kinh, Hàm mở Hạ Kinh

Tự Quái truyện chép hãm tất hữu sở lệ, cố thụ chi dĩ Ly — đã sa xuống hố thì tất phải bám vào cái gì đó, nên sau quẻ Khảm là Ly. Thứ người ta vịn vào lúc khó quyết định họ ra sao.

Ly khép lại Thượng Kinh. Tự Quái truyện sang phần hai bắt đầu lại từ trời đất và dẫn tới quẻ Hàm — Ly là bám vào vật, Hàm là bám vào nhau. Còn Khảm với Ly ghép theo hai thứ tự khác nhau thì cho đúng hai quẻ đóng cả bộ sách, Ký Tế và Vị Tế. Xem thêm mục lục 64 quẻ.

Ba quẻ soi vào Ly: Khảm, chính nó, và Đại Quá

  • Quẻ thác — 29 Khảm: đảo cả sáu hào thì Ly thành Khảm, cặp thác chặt nhất trong Kinh Dịch. Khảm nói cái hiểm mà lòng vẫn thông, Ly nói cái sáng mà lòng lại trống.
  • Quẻ tổng — chính nó: lật ngược sáu hào vẫn ra Ly, vì hình quẻ đối xứng trên dưới; chỉ tám quẻ trong 64 như vậy. Cái sáng nhìn từ đầu nào cũng là cái sáng, không có góc nào để nó tự giấu mình.
  • Quẻ hỗ — 28 Đại Quá: hào 2·3·4 được Tốn, hào 3·4·5 được Đoài, thành Trạch Phong Đại Quá — cây rường oàn vì gánh quá sức. Bên trong một người sáng hoá ra là tình trạng quá tải: nhìn rõ việc thì thường bị chất thêm việc. Hào Cửu Tứ với chữ phần như là chỗ hai quẻ chạm nhau.

Hiểu lầm thường gặp: đọc Ly thành chia ly

Trong tiếng Việt, chữ 離 quen thuộc nhất ở nghĩa lìa xa: ly biệt, ly hôn, chia ly. Nên nhiều người gieo được quẻ này thì hiểu ngay thành điềm tan vỡ. Kinh Dịch dùng chữ ấy theo nghĩa ngược lại, và nói dứt khoát: Ly giả lệ dã — Ly là bám vào, phụ vào.

Một chữ mang hai nghĩa ngược nhau nghe thì lạ, nhưng cả hai đều nói về cùng một chỗ: ranh giới giữa hai vật, nơi cái tách ra và cái dính vào cùng xảy ra. Trong Chu Dịch, nghĩa được dùng là nghĩa bám — hiểu ngược thì hỏng cả quẻ, vì sáu hào đều bàn chuyện cái sáng bám vào đâu.

Cách đọc lệch thứ hai dễ chịu hơn nhưng cũng sai: thấy quẻ toàn lửa thì cho là quẻ may mắn. Đếm trên chính văn thì khác — Cửu Tam chép hung, Cửu Tứ chép chết và bị bỏ, Lục Ngũ phải khóc mới được chữ cát, Thượng Cửu kèm giới hạn về vũ lực. Ly không phải quẻ chúc may: cái sáng luôn phải có chỗ bám và có chừng mực, nếu không thì chính nó đốt mất cái nó bám vào. Muốn soi một tình thế thật thì nên gieo quẻ và đọc theo hào động.

Sáu hào

Đọc từng hào, từ dưới lên

Hào 1 nằm ở đáy. Hào được tô màu son trong hình là hào đang nói tới.

  1. 1

    Sơ Cửu — Lý thác nhiên, kính chi vô cữu: bước chân còn lộn xộn, giữ lòng kính thì không lỗi. Hào dương ở vị dương, đắc vị, nằm dưới cùng — lúc trời vừa sáng, lửa vừa nhen. Chữ 錯 (thác) là xen lẫn, chưa vào nếp. Kinh Dịch không chê sự lúng túng ban đầu, nó chỉ đặt một điều kiện là chữ kính: người mới nhóm lửa mà cẩn trọng thì lửa thành đèn, cẩu thả thì thành hoả hoạn. Cả quẻ mở đầu bằng thái độ chứ không bằng năng lực.

  2. 2

    Lục Nhị — Hoàng ly, nguyên cát: bám vào màu vàng, rất tốt. Hào âm ở vị âm, vừa đắc vị vừa đắc trung, là hào chủ của quẻ Ly. Vàng là màu của trung ương trong ngũ sắc, nên câu này nghĩa là cái sáng bám đúng vào chỗ giữa, không lệch bên nào. Đây là hào duy nhất trong sáu hào được khen trọn vẹn bằng hai chữ nguyên cát, và điều đáng chú ý là nó lại là hào mềm — trong một quẻ toàn lửa, chỗ đẹp nhất thuộc về cái biết nhún.

  3. 3

    Cửu Tam — Nhật trắc chi ly, bất cổ phẫu nhi ca, tắc đại điệt chi ta, hung: mặt trời đã xế mà bám; không gõ vò mà hát thì than tiếng già cả, xấu. Hào dương đắc vị nhưng đứng cuối quái dưới, tức chỗ một lượt sáng vừa hết. 昃 là bóng xế, 缶 là cái vò sành người xưa gõ thay nhạc cụ. Lời hào đặt hai lựa chọn cạnh nhau rất gọn: cùng một buổi chiều, người thì gõ vò mà hát, người thì ngồi than mình già. Chữ hung dành cho lựa chọn thứ hai.

  4. 4

    Cửu Tứ — Đột như kỳ lai như, phần như, tử như, khí như: chợt ập tới, cháy bừng, chết, rồi bị bỏ. Hào dương ở vị âm, thất vị, lại nằm đúng chỗ giao giữa hai quái — ngọn lửa cũ vừa tàn thì ngọn mới bùng lên không báo trước. Bốn chữ như liên tiếp dựng một nhịp gấp gáp, và đây là hào dữ nhất quẻ. Ý của nó là cái sáng vượt khỏi vật bám thì lập tức đổi tính: từ đèn thành đám cháy, và thứ cháy trước tiên chính là cái nó đang bám vào.

  5. 5

    Lục Ngũ — Xuất thế đà nhược, thích ta nhược, cát: nước mắt chảy ròng ròng, buồn mà than, tốt. Hào âm ở vị dương nên thất vị, nhưng đắc trung và ở ngôi tôn, lại bị hai hào dương kẹp hai bên nên thế rất căng. Kinh Dịch cho chữ cát ngay sau hình ảnh khóc, và đó là chỗ tinh của quẻ: ở ngôi cao giữa một thời toàn lửa mà còn biết sợ, biết đau, thì cái sáng không đốt mất chính mình. Sự mềm ở đây không phải nhược điểm mà là cái van.

  6. 6

    Thượng Cửu — Vương dụng xuất chinh, hữu gia chiết thủ, hoạch phỉ kỳ xú, vô cữu: vua đem quân đi đánh, có công chém được kẻ đứng đầu, bắt thì không bắt hết đồng loại của nó, không lỗi. Hào dương ở vị âm, thất vị, nhưng ở tận cùng quẻ thì cái sáng đã đủ để phân biệt rõ ai là ai. 醜 (xú) ở đây nghĩa là bọn, là đồng loại. Giới hạn nằm ngay trong lời hào: dùng cái sáng để trị thì chỉ trị kẻ cầm đầu, và chính giới hạn ấy mới cho chữ vô cữu.

Diễn giải

Quẻ này nói gì về bốn mặt

Đây là phần diễn giải hiện đại, không phải nguyên văn cổ thư. Đọc như một góc nhìn, không phải một lời phán.

Tình cảm

Ly mô tả quan hệ theo cách ít lãng mạn mà rất đúng: cái sáng phải bám vào một cái gì đó mới tồn tại được, rời vật bám thì tắt. Thoán từ đặt điều kiện trước lời khen — lợi trinh rồi mới hanh — nghĩa là chỗ bám phải đúng thì sự gắn bó mới thành ánh sáng thay vì thành đám cháy. Hào Cửu Tứ vẽ đúng trường hợp hỏng: chợt ập tới, cháy bừng, rồi bị bỏ — thứ tình cảm bùng nhanh và đốt luôn cái nó bám vào. Ngược lại, Lục Ngũ khóc mà vẫn được chữ cát, vì ở chỗ nóng nhất mà còn biết đau thì còn giữ được mình. Vế nuôi con bò cái trong Thoán từ nói cùng một ý: cái nóng phải kèm cái thuận.

Công việc

Quẻ này ứng vào phần nhìn rõ việc: phân tích, thẩm định, dạy nghề, làm cho người khác hiểu. Đại Tượng đặt trọng tâm vào chữ kế — nối cái sáng — nên việc rút ra được rất cụ thể: truyền lại cho người kế nhiệm khi mình còn đang sáng, đừng để cả tổ chức chỉ có một người nắm được việc. Sơ Cửu nhắc thái độ ở chặng đầu: bước chân còn lộn xộn thì giữ lòng kính, cẩn trọng bù cho chưa thạo. Cửu Tứ cảnh báo chỗ hỏng thường gặp của người sáng dạ: bùng lên quá nhanh rồi cháy hết. Còn Cửu Tam nói về lúc xế bóng, khi phải chọn giữa chuyển sang việc khác và ngồi tiếc thời đã qua.

Tài lộc

Ly không phải quẻ nói về tích trữ mà nói về sự phụ thuộc: lửa mượn chất của vật khác để cháy, nên cái sáng trong quẻ này luôn có gốc ở đâu đó bên ngoài nó. Đặt vào chuyện nguồn lực, quẻ mô tả tình thế mà thu nhập gắn chặt vào một chỗ bám duy nhất — một khách hàng, một nghề, một danh tiếng. Cửu Tam với hình ảnh mặt trời đã xế nhắc rằng chỗ bám nào cũng có tuổi của nó. Đại Tượng gợi hướng xử lý bằng chữ kế minh: chuẩn bị lượt sáng tiếp theo từ khi lượt hiện tại còn đang giữa trưa. Đây là cách đọc tượng, không phải lời khuyên tài chính.

Thời vận

Thời của Ly là thời mọi việc đều rõ ràng, và cái rõ ràng ấy vừa là lợi thế vừa là áp lực. Sáu hào đọc như một ngày trọn: nhen lửa lúc sớm, sáng đúng chỗ giữa ở Lục Nhị, xế bóng ở Cửu Tam, bùng cháy ngoài tầm ở Cửu Tứ, rồi khóc mà giữ được ở Lục Ngũ. Cổ thư vì thế xem đây là quẻ dễ đẹp ở giữa và dễ quá tay ở chỗ giao. Quẻ hỗ là Đại Quá, cây rường oàn vì gánh quá sức, nhắc thêm rằng người nhìn rõ việc thường bị chất thêm việc. Đọc hào động khi gieo mới biết đang đứng ở đoạn nào của một ngày ấy.

Quan hệ quẻ

Ba quẻ tính ra từ chính sáu hào này

Quẻ đối đảo âm dương từng hào; quẻ tổng lật ngược thứ tự hào; quẻ hỗ lấy hào 2·3·4 làm hạ quái và hào 3·4·5 làm thượng quái. Ba phép này có thể cùng cho ra một quẻ, hoặc cho ra chính quẻ đang xem — khi đó số thẻ dưới đây ít hơn ba.

Quẻ này lật lại vẫn ra chính nó, nên không có thẻ riêng cho: Quẻ tổng (phản).

Bước tiếp theo

Muốn biết quẻ nào đang ứng với việc của bạn?

Gieo một quẻ bằng ba đồng xu — sáu lần tung, hào động và quẻ biến đều tính đúng phép Chu Dịch.