Quẻ Bí (賁) — Sơn Hỏa Bí — nói về cái đẹp của hình thức: lửa dưới chân núi soi cho cả ngọn núi hiện màu, nhưng ánh sáng ấy chỉ tới được bề mặt.
Đây là quẻ số 22 Kinh Dịch, quái dưới là Ly (lửa), quái trên là Cấn (núi). Thoán từ cho chữ hanh rồi lập tức giới hạn lại bằng hai chữ tiểu lợi — hiếm quẻ nào tự đặt trần cho mình sớm như vậy.
Chữ bí: vừa là son phấn, vừa là văn hóa
賁 gồm phần trên là 卉, cỏ hoa, phần dưới là 貝, vỏ sò — thứ người xưa dùng làm tiền và làm đồ trang sức. Nghĩa gốc vì thế là tô điểm, làm cho có màu sắc. Tự Quái truyện định nghĩa gọn: bí giả sức dã, bí là trang sức.
Nhưng chữ này còn một tầng nghĩa nữa, và tầng ấy mới làm nên tầm vóc của quẻ: văn. Thoán truyện quẻ Bí có câu về sau trở thành gốc của hai từ quen thuộc trong tiếng Việt: xem thiên văn để xét thời tiết đổi thay, xem nhân văn để hóa thành thiên hạ. Chữ nhân văn và chữ văn hóa đều bước ra từ đây.
Nên đọc Bí chỉ như son phấn là đọc mất một nửa. Bí là toàn bộ phần hình thức mà con người dựng lên quanh cái thực: lễ nghi, chữ viết, cách bày biện, cách ăn nói. Không có nó thì nội dung không truyền đi được. Có quá nhiều nó thì nội dung bị che.
Dưới núi có lửa: ánh sáng chỉ chạm tới bề mặt
Ly ☲ là lửa, là sáng; Cấn ☶ là núi, là dừng lại. Lửa cháy dưới chân núi hắt lên, cây cỏ vách đá đều hiện màu, ngọn núi bỗng đẹp hẳn. Nhưng lòng núi thì vẫn tối.
Đó là lý do Đại Tượng quẻ này dặn một câu rất lạ, sẽ nói kỹ ở dưới. So với quẻ Thuần Ly nơi lửa chồng lên lửa và cái sáng đi tới cùng, ánh lửa của Bí có giới hạn rõ ràng.
Về ngũ hành, Ly thuộc Hỏa ở dưới sinh cho Cấn thuộc Thổ ở trên — Hỏa sinh Thổ. Cái sáng nuôi cái vững, chứ không phải cái vững chạy theo cái sáng. Hình thức phục vụ cho sự yên định; khi thứ tự đảo lại thì quẻ hỏng.
Tiểu lợi hữu du vãng — vì sao chỉ là lợi nhỏ
Vế đầu Thoán từ, hanh: thông. Có văn vẻ thì người với người dễ đến với nhau hơn, việc dễ chạy hơn. Đó là công dụng thật của hình thức, không nên xem thường.
Vế sau, tiểu lợi hữu du vãng: có lợi nhỏ khi tiến tới. Chữ tiểu ở đây là một điều kiện chứ không phải lời khiêm tốn. Trang sức đủ sức làm cho một cuộc gặp trôi chảy, một hồ sơ dễ đọc, một lời mời dễ nhận. Nó không đủ sức thay đổi cán cân của một việc lớn. Ai đem hình thức đi giải quyết vấn đề gốc thì đang dùng sai công cụ.
Đại Tượng: soi việc thường ngày, đừng soi việc xử án
Đại Tượng truyện: quân tử dĩ minh thứ chính, vô cảm chiết ngục — người quân tử xem tượng ấy mà làm sáng tỏ các việc chính sự thường ngày, nhưng không dám lấy đó để quyết đoán việc hình ngục.
Câu này đặt cạnh quẻ Phệ Hạp mới thấy hết ý. Phệ Hạp là quẻ lợi dụng ngục; Bí lật ngược Phệ Hạp lại thì thành quẻ cấm dùng vào việc ngục. Cùng một cặp hình quẻ, hai thái độ ngược nhau.
Dịch ra việc làm hôm nay:
- Trình bày cho dễ hiểu là việc nên làm mỗi ngày: biên bản rõ, số liệu bày gọn, thông báo viết tử tế.
- Nhưng khi phải phán xét một người, đừng lấy cái vẻ ngoài của hồ sơ hay của người ấy làm căn cứ.
Sáu hào: một đường màu sắc nhạt dần
Sáu hào Bí đọc liền mạch sẽ thấy một chuyển động rất rõ: càng lên cao càng bớt màu. Đây là quẻ hiếm hoi mà hào trên cùng lại là hào đẹp nhất.
Sơ Cửu trang sức cho bàn chân bằng cách bỏ xe mà đi bộ — món trang sức đầu tiên của một người là sự liêm, không ngồi lên cái không phải của mình. Lục Nhị đắc trung đắc vị, trang sức bộ râu: râu mọc theo cằm, tự nó không cử động được. Đây là câu chốt của cả quẻ — cái đẹp phải bám vào một cái thực, rời khỏi thực thể thì thành vô nghĩa.
Cửu Tam bóng bẩy đến mức trơn ướt, hào từ phải kèm điều kiện vĩnh trinh: giữ chính cho lâu dài mới tốt, vì đây đúng chỗ dễ đắm vào hình thức nhất. Lục Tứ chuyển sang màu trắng, ngựa trắng phóng như bay, thoạt tưởng là giặc hóa ra người đến cầu hôn — một hiểu lầm sinh ra đúng từ vẻ ngoài, rất hợp với chủ đề quẻ.
Lục Ngũ ở ngôi tôn mà lui về gò vườn, lễ vật chỉ có bó lụa mỏng: kiệm ước đến mức trông đáng tiếc, hào từ chép chữ lận, rồi kết bằng chung cát. Thượng Cửu là hai chữ nổi tiếng, bạch bí — trang sức bằng màu trắng, tức thôi trang sức — vô cữu.
Bí đứng giữa Phệ Hạp và Bác
Tự Quái truyện: vật không thể chỉ hợp lại một cách cẩu thả, nên sau Phệ Hạp là Bí. Cắn bỏ vật cản xong, chỗ nối ấy còn phải sửa sang lại cho coi được — dọn dẹp rồi thì làm lành.
Và câu tiếp theo mới đáng sợ: trang sức đến cùng thì cái hanh thông cạn hết, nên sau Bí là quẻ Bác, bác là rụng lột. Người xưa xếp quẻ rụng ngay sau quẻ làm đẹp, và không giải thích thêm câu nào.
Ba quẻ soi vào Bí
- Quẻ thác — 47 Khốn: đảo cả sáu hào thì ra Khốn, cây trong đầm đã cạn nước, hào từ chép hữu ngôn bất tín, nói mà không ai tin. Mặt đối cực của Bí là lúc chẳng còn gì để tô và lời nói mất hết trọng lượng.
- Quẻ tổng — 21 Phệ Hạp: lật ngược quẻ thì thành Phệ Hạp. Cùng chuyện gắn hai thứ lại với nhau: một bên cắn bỏ vật cản, một bên tô cho chỗ nối coi được.
- Quẻ hỗ — 40 Giải: hào 2·3·4 thành Khảm, hào 3·4·5 thành Chấn, ghép lại là Lôi Thủy Giải, sấm mưa nổi lên thì bế tắc tan. Bên trong nhu cầu làm đẹp là nhu cầu được cởi ra; Giải khuyên hễ không có chỗ phải đi thì quay về là tốt.
Hiểu lầm thường gặp: đọc bạch bí thành lời chê trang sức
Rất nhiều bản luận dừng ở Thượng Cửu rồi kết luận: Kinh Dịch dạy bỏ hình thức, sống mộc là hơn. Cách đọc ấy bỏ qua vị trí của hào.
Bạch bí nằm ở hào sáu, tức sau khi đã đi hết năm bậc trang sức phía dưới. Cái trắng ấy là kết quả của một quá trình, không phải điểm xuất phát. Người chưa từng làm gì mà tự nhận mình mộc mạc thì không phải bạch bí, chỉ là chưa bắt đầu. Chỗ này cổ thư nói rất kiệm lời, nhưng thứ tự sáu hào đã nói thay.
Cách đọc lệch thứ hai đi về phía ngược lại: mừng vì gieo được Bí, tưởng là quẻ đẹp về nhan sắc, cưới hỏi, danh tiếng. Thoán từ chỉ cho lợi nhỏ, và Đại Tượng còn chủ động cấm dùng quẻ này vào việc phán xét. Bí không dối trá — nó chỉ có giới hạn, và giới hạn ấy được ghi ngay ở dòng đầu.
Có thể đối chiếu cả 64 quẻ ở mục lục Kinh Dịch. Nếu muốn tự lập một quẻ trước khi đọc tiếp, phép Mai Hoa Dịch Số hợp với Bí hơn cả, vì nó lấy quẻ từ hình tượng trước mắt — đúng cái mà quẻ này bàn.