Quẻ Khốn (困) — Trạch Thủy Khốn — là hình cái đầm đã cạn nước: chỗ chứa vẫn còn nguyên mà thứ nuôi nó đã rút hết xuống dưới.
Đây là quẻ số 47 Kinh Dịch, quái dưới là Khảm (☵ Thủy), quái trên là Đoài (☱ Trạch). Hình quẻ đọc từ hào 1 lên hào 6 là 010110. Điều đáng chú ý nhất ở cấu trúc này là vị trí các hào dương: Cửu Nhị bị Sơ Lục và Lục Tam kẹp hai đầu, Cửu Tứ cùng Cửu Ngũ bị Lục Tam ở dưới và Thượng Lục ở trên kẹp nốt. Thoán truyện gọi đúng tên tình thế ấy bằng hai chữ: cương yểm — cái cứng bị che lấp.
Chữ Khốn vẽ cái cây bị vây trong tường
Chữ 困 gồm chữ mộc 木 đặt gọn trong vòng vây 囗. Cây có đủ rễ, đủ sức sống, chỉ thiếu mỗi chỗ để vươn ra. Đó là định nghĩa chính xác của cái khốn trong quan niệm cổ: không phải thiếu năng lực mà thiếu khoảng trống.
Cần nói thêm một điều cho đủ đọc: một số nhà văn tự học đọc 囗 ở đây không phải bức tường mà là khung cửa, và cho rằng 困 vốn chỉ cái ngưỡng cửa bằng gỗ — thứ chặn chân người đi qua. Hai cách đọc không đối chọi nhau: cả hai đều là hình của cái cản. Cách thứ nhất phổ biến hơn trong các bản bình chú Dịch và cũng hợp với nội dung sáu hào hơn.
Đầm ở trên, nước ở dưới — và vì sao đó là cạn
Đoài là đầm, cái lòng chứa nước. Khảm là nước. Đặt nước dưới đầm thì nước đã thấm qua đáy mà đi mất; cái đầm còn đó nhưng rỗng. Đại Tượng truyện gọi thẳng bốn chữ: Trạch vô thủy.
Ngũ hành làm hình này sắc hơn. Đoài thuộc Kim, Khảm thuộc Thủy, mà Kim sinh Thủy: cái ở trên liên tục dốc ra để nuôi cái ở dưới. Sinh là việc tốt, nhưng sinh mãi mà không có gì bù vào thì người cho cạn trước. Rất nhiều cảnh khốn trong đời đúng là kiểu đó: không ai phá mình cả, chỉ là mình đã cho đi quá lâu một chiều.
Một chi tiết nữa: Đoài còn là tượng cái miệng, là lời nói. Đầm cạn thì miệng cũng khô. Điều đó dẫn thẳng tới vế cuối của Thoán từ.
Thoán từ: tên quẻ là Khốn mà chữ đầu tiên lại là hanh
Thoán từ quẻ Khốn có bốn vế, mỗi vế nên tách ra mà đọc:
- Hanh — vẫn thông. Đặt chữ này ngay sau tên quẻ là một lựa chọn có chủ ý: cái bị vây là thân và cảnh, không phải đường đi bên trong.
- Trinh — giữ chính. Trong cảnh bí, thứ dễ mất trước tiên là nguyên tắc, vì ai cũng thấy mình có lý do để phá lệ một lần.
- Đại nhân cát, vô cữu — cùng một hoàn cảnh, người khác nhau ra kết quả khác nhau. Câu này nói rõ quẻ không định đoạt số phận ai; nó mô tả sức ép, còn cách chịu sức ép là phần của người.
- Hữu ngôn bất tín — nói ra không ai tin. Đây là câu thật nhất của cả quẻ. Lúc sấn, lời giải thích bị nghe thành lời biện bạch, và càng nói càng mất. Lời khuyên kèm theo không được viết ra nhưng nằm ngay trong hình quẻ: chuyển từ nói sang làm, chờ đến khi lời có chỗ đứng trở lại.
Đại Tượng: trí mệnh toại chí nghĩa là gì cho người hôm nay
"Trạch vô thủy, Khốn; quân tử dĩ trí mệnh toại chí." Chữ trí mệnh là giao phó cả cái mệnh của mình, không giữ lại để mặc cả.
Dịch ra việc làm của người hôm nay thì khá cụ thể: xác định trong tình thế này cái gì là thứ không được bỏ, rồi chấp nhận mất những phần còn lại thay vì cố giữ đủ. Người khốn mà vẫn muốn giữ nguyên mọi thứ thì kiệt sức vào việc chống đỡ cái đáng bỏ. Đây không phải lời cổ vũ liều lĩnh; đó là lời về thứ tự ưu tiên khi nguồn lực đã cạn.
Sáu hào: bốn kiểu bị trói khác nhau
Hào chủ là Cửu Ngũ — dương, đắc trung đắc vị ở ngôi tôn, mà vẫn khốn. Riêng điều đó đã nói tình thế này không chừa người ở trên.
Sáu hào là sáu kiểu bị chặn, xếp từ thô đến tinh. Sơ Lục tự lùi vào hang tối — cái khốn do tự chọn chỗ ngồi. Cửu Nhị khốn giữa rượu thịt — không thiếu gì mà vẫn bí. Lục Tam kẹp giữa đá và gai, là hào khó nhất quẻ. Cửu Tứ vướng chính cỗ xe của mình. Cửu Ngũ khốn vì dây thao đỏ — vì chính dấu hiệu quyền lực. Đến Thượng Lục thì cái trói đã thành dây leo mềm tự quấn lấy mình, và câu "động hối hữu hối" chỉ đúng cái trói cuối cùng: nỗi sợ hễ cử động là sai. Đáng chú ý là đúng ở hào cuối ấy cổ thư lại nói "chinh cát" — nhận ra rồi thì đi được.
Vị trí của Khốn trong chuỗi: giữa Thăng và Tỉnh
Tự Quái truyện nói: lên mãi không thôi ắt khốn, nên sau quẻ Thăng là Khốn. Cái cây đội đất mà lên, lên hết tầng đất thì gặp trời; đà đi lên không tự biết dừng chính là thứ đưa người tới chỗ bí.
Câu sau còn hay hơn: khốn ở trên thì ắt quay xuống dưới, nên tiếp là quẻ Tỉnh. Đầm trên mặt đất cạn thì đào giếng mà lấy nước ngầm. Cả chuỗi Thăng — Khốn — Tỉnh là một mạch liền: lên cao, cạn sức, rồi quay về tìm lại cái nuôi mình ở dưới đáy.
Ba quẻ soi vào Khốn: Bí, Tỉnh và Gia Nhân
- Quẻ thác — đảo cả sáu hào, ra quẻ Bí (22), quẻ của trang sức và vẻ ngoài đẹp. Mặt đối cực của cạn kiệt là hào nhoáng, và hai thứ đó hay đi cùng nhau hơn người ta tưởng: bên ngoài càng phải đẹp khi bên trong càng rỗng.
- Quẻ tổng — lật ngược, ra Tỉnh (48). Cùng một chuyện nước nhìn từ hai phía: Khốn là nước đã rút khỏi chỗ chứa, Tỉnh là nước vẫn còn dưới đất chờ người kéo lên. Hai quẻ này là một cặp chặt, không nên đọc rời.
- Quẻ hỗ — lấy hào 2·3·4 và 3·4·5, ra Gia Nhân (37). Cái đang vận hành bên trong cảnh khốn lại là chuyện trong nhà: khi đường ra bên ngoài bị chặn, thứ còn giữ được người là trật tự và chỗ nương gần nhất.
Hiểu lầm thường gặp: coi Khốn là quẻ tận số
Khốn bị xếp vào nhóm "tứ đại nạn quẻ" trong nhiều sách bói phổ thông, và từ đó sinh ra cách đọc rằng gieo trúng quẻ này là hết đường. Cách đọc ấy sai ngay ở chữ đầu tiên của chính văn: Thoán từ viết Khốn, hanh. Người đặt lời quẻ chọn chữ "thông" để đứng cạnh chữ "bí", và đó không phải sơ suất.
Thêm ba căn cứ nữa. Thứ nhất, "đại nhân cát" nghĩa là kết quả phụ thuộc vào người chứ không do quẻ định sẵn. Thứ hai, trong sáu hào chỉ có một hào mang chữ "hung" trọn vẹn là Lục Tam, còn các hào khác đều có lối ra: "vô cữu", "hữu chung", "hữu thuyết", "chinh cát". Thứ ba, hào cuối cùng — chỗ đáng lẽ tối nhất — lại kết bằng chữ cát.
Đọc đúng thì Khốn là quẻ mô tả sức ép và cách chịu đựng, không phải quẻ báo tận. Nó nói một điều khó nghe nhưng hữu ích: có những giai đoạn mà việc duy nhất làm được là không đánh mất mình, và việc đó không nhỏ. Muốn xem một sự việc cụ thể chuyển theo hướng nào thì phải xét hào động và quẻ biến lúc gieo quẻ, chứ không dừng ở tên quẻ; toàn bộ chuỗi 64 quẻ có ở mục lục Kinh Dịch.