Quẻ Giải (解) — Lôi Thủy Giải — nói về lúc nút thắt được cởi ra: sấm động, mưa xuống, và việc phải làm ngay là đừng sống mãi trong tư thế chống đỡ.
Đây là quẻ số 40 Kinh Dịch, quái dưới là Khảm (☵ Thủy), quái trên là Chấn (☳ Lôi). Giải là quẻ lật ngược của quẻ Kiển, và cặp Kiển – Giải nên đọc liền nhau: một quẻ là lúc đường bị chặn, một quẻ là lúc chỗ chặn vỡ ra. Trong 64 quẻ Kinh Dịch, Giải hiếm hoi ở chỗ bàn kỹ một việc ít ai nghĩ tới: sau khi thoát khỏi khó khăn thì phải làm gì, và làm nhanh đến mức nào.
Chữ "giải" là con dao tách sừng khỏi con bò
解 ghép từ ba thành phần: 角 (giác, cái sừng), 刀 (đao, con dao) và 牛 (ngưu, con bò). Nghĩa gốc rất cụ thể và có phần thô: dùng dao tách sừng ra khỏi con bò, tức là mổ xẻ, tháo một khối liền thành các phần rời.
Từ đó sinh ra một chùm nghĩa vẫn dùng đến nay: cởi, tháo, gỡ, và giải thích. Hai nhánh cuối cùng đúng với quẻ, vì gỡ được một tình thế rối và hiểu ra nó rối ở đâu thường là cùng một việc. Riêng điều này thì chữ không nói: cởi ra là làm cho các phần rời nhau, không phải làm cho chúng biến mất.
Sấm ở trên nước: động một cái là ra khỏi hiểm
Khảm là nước, là hiểm; Chấn là sấm, là động. Đặt Chấn trên Khảm thì Thoán truyện đọc thành một câu nhân quả gọn ghẽ: "hiểm dĩ động, động nhi miễn hồ hiểm, Giải" — đang ở trong hiểm mà động lên, động thì thoát khỏi hiểm.
So với Kiển thì cấu trúc lật đúng một trăm tám mươi độ. Ở Kiển, cái hiểm nằm trên và cái dừng nằm dưới. Ở Giải, chỗ hiểm đã ở phía sau, và động là đi ra chứ không phải đi vào.
Sấm và mưa cùng nổi là cảnh khí trời bức bối lâu ngày rồi vỡ — sức động của quẻ Chấn đặt lên chỗ ứ đọng. Thoán truyện tả tiếp: "thiên địa giải nhi lôi vũ tác, lôi vũ tác nhi bách quả thảo mộc giai giáp sách" — trời đất cởi ra thì sấm mưa nổi, sấm mưa nổi thì trăm thứ quả và cỏ cây đều nứt vỏ nảy mầm. Về ngũ hành, Khảm Thủy dưới sinh Chấn Mộc trên, đúng chiều tương sinh — khác hẳn quan hệ khắc chặn của Kiển.
Ba vế Thoán từ, và một chữ "túc" quyết định cả quẻ
Quẻ từ: "Giải: lợi tây nam. Vô sở vãng, kỳ lai phục cát. Hữu du vãng, túc cát." Ba vế, vế nào cũng nói về nhịp.
- Lợi tây nam: tây nam là phương Khôn, đất bằng và rộng. Vừa ra khỏi chỗ hiểm thì về nơi bằng phẳng, giữa đông người, đừng nán lại ngay bên miệng hố.
- Vô sở vãng, kỳ lai phục cát: không còn việc gì phải đi làm nữa thì quay về, tốt — tức kết thúc trạng thái khẩn cấp, trả mọi thứ về nếp thường.
- Hữu du vãng, túc cát: còn việc phải đi thì đi cho sớm. Chữ 叙 (túc) nghĩa là sớm, là lúc trời còn chưa rõ mặt người.
Hai vế sau tưởng ngược nhau mà thật ra là một nguyên tắc: không kéo dài trạng thái lưng chừng. Cái hại của thời Giải nằm ở chỗ chần chừ, không phải ở chỗ chọn sai.
"Xá quá hựu tội" — việc phải làm ngay sau khi gỡ xong
"Lôi vũ tác, Giải. Quân tử dĩ xá quá hựu tội" — sấm mưa nổi lên, người quân tử tha cho lỗi lầm, khoan giảm cho tội. Hai chữ được phân biệt rạch ròi: quá là lỗi lỡ tay thì xá, bỏ qua hẳn; tội là việc sai có ý thì hựu, không bỏ qua nhưng nới nhẹ. Đại Tượng không xoá sự phân biệt phải trái, nó chỉ định lại mức xử.
Vì sao lại là việc này? Sau một quãng căng thẳng, thứ dính lại lâu nhất không phải khó khăn mà là những chuyện đã xảy ra giữa người với người trong lúc căng. Dịch ra việc hôm nay: sau một đợt khủng hoảng, cuộc họp cần thiết là cuộc họp khép lại, không phải cuộc họp truy trách nhiệm.
Sáu hào: gỡ cái gì, và gỡ khỏi ai
Sáu hào của Giải hợp thành một chuỗi rất rõ về đối tượng phải gỡ. Sơ Lục chỉ vỏn vẹn hai chữ "vô cữ", đúng với trạng thái vừa được cởi thì chưa cần làm gì. Cửu Nhị bắt ba con cáo, dọn những cái gian còn sót. Lục Tam là hào bị chê nặng nhất quẻ. Cửu Tứ bảo phải cởi cái ngón chân cái đang bám. Lục Ngũ là hào chủ. Thượng Lục bắn con chim cắt trên tường cao, dứt điểm cái cuối cùng.
Về cấu trúc, Giải đối xứng thú vị với Kiển. Kiển có năm hào đắc vị mà bế tắc; Giải chỉ có Thượng Lục đắc vị, năm hào còn lại đều lệch, vậy mà lại nói về sự cởi ra. Hai hào giữ được cục diện là Cửu Nhị và Lục Ngũ — cả hai đắc trung dù không đắc vị, và ứng nhau. Bài học rất thẳng: trong thời gỡ rối, cái giữ được cục diện là sự đúng mực, không phải sự đúng chỗ.
Từ Kiển sang Giải, từ Giải sang Tổn
Tự Quái truyện viết: "Kiển giả nan dã, vật bất khả dĩ chung nan, cố thụ chi dĩ Giải" — Kiển là nạn, mà vật không thể ở mãi trong nạn. Rồi nối tiếp: "Giải giả hoãn dã, hoãn tất hữu sở thất, cố thụ chi dĩ Tổn" — Giải là lỏng ra, lỏng ra thì tất có chỗ mất, nên tiếp bằng quẻ Tổn.
Vế sau là chỗ nhiều người bỏ qua. Cởi ra cũng có nghĩa là buông, mà buông thì mất — kỷ luật, sự tập trung, những thói quen chỉ giữ được khi còn căng. Kinh Dịch dựng Giải như một khúc chuyển chứ không như cái kết có hậu, và cảnh báo cái giá của nó ngay ở quẻ kế tiếp.
Nhìn Giải từ Gia Nhân, Kiển và Ký Tế
- Quẻ thác — 37 Gia Nhân (đảo cả sáu hào): mặt đối cực của việc cởi ra là việc dựng nếp. Quẻ Gia Nhân nói về trật tự trong nhà, về vai và phận rõ ràng — nhắc rằng cởi ra chỉ có nghĩa khi có sẵn một cái nếp để trở về, đúng như vế "kỳ lai phục cát".
- Quẻ tổng — 39 Kiển (lật ngược): cùng một sự việc nhìn từ phía bên kia. Với người trong cuộc là hai thời khác nhau; với cấu trúc quẻ chỉ là một hình vẽ lật ngược.
- Quẻ hỗ — 63 Ký Tế (hào 2·3·4 thành Ly, hào 3·4·5 thành Khảm): cái đang diễn ra bên trong Giải là Ký Tế — đã qua sông. Quẻ hỗ nói thêm điều hào từ không nói thẳng: bên trong thời Giải là một việc đã hoàn tất, phần còn lại chỉ là thu dọn cho đúng cách.
Hiểu lầm thường gặp: "được quẻ Giải là xong việc"
Cách đọc phổ biến là xem Giải như dấu chấm hết cho một quãng khó — gặp quẻ này thì mọi chuyện tự yên. Cả ba lớp văn bản đều không cho phép đọc như vậy.
Quẻ từ dành hai vế trên ba để giao việc: về thì về cho dứt, đi thì đi cho sớm. Đại Tượng giao thêm một việc khó hơn cả: xử lại phần con người sau khi phần sự vụ đã xong. Còn hào từ cho thấy sự cởi không tự đến: phải bắt cáo, phải cởi ngón chân đang bám, phải bắn con chim cắt. Riêng Lục Tam "phụ thả thừa, trí khấu chí" cảnh báo một cách hỏng rất riêng của thời này: vừa được thả lỏng đã vội bày ra thứ không hợp với mình.
Nói gọn: Giải không phải một trạng thái, mà là một cửa sổ thời gian. Chữ túc là chữ then chốt, và nó hàm ý cửa sổ ấy sẽ đóng. Ai muốn xem một hào động ở Giải chuyển quẻ sang thế khác ra sao có thể thử bằng phép Mai hoa dịch số, vốn lấy chính thời điểm làm quẻ.