Quẻ Phong (豐) — Lôi Hỏa Phong — nói về lúc thịnh lớn nhất: mặt trời đứng bóng, sáng nhất cũng là lúc bắt đầu xế. Đây là quẻ số 55 Kinh Dịch, quái dưới là Ly (lửa, sự sáng), quái trên là Chấn (sấm, sự động).
Phong không phải quẻ xấu: Thoán từ mở đầu bằng chữ hanh. Nhưng Thoán truyện lại dành gần hết lời bàn để nhắc rằng cái thịnh này có hạn kỳ. Đọc Phong mà chỉ thấy phần "lớn" là đọc mất một nửa.
Chữ Phong 豐: cái vật đựng đã đầy tới miệng
Chữ 豐 vẽ hình cái đậu (豆 — đồ đựng có chân cao dùng trong tế lễ) chất lễ vật đầy tràn ra hai bên. Nghĩa gốc là đầy, nhiều, dồi dào — như trong "phong phú", "phong đăng" (mùa màng bội thu).
Chính hình chữ đã gợi sẵn giới hạn: cái đậu có dung tích của nó, và đầy vừa là trạng thái tốt nhất vừa là trạng thái không thêm được nữa. Thoán truyện giảng "Phong giả, đại dã" — lớn ở đây là lớn về khối lượng và ánh sáng, không phải lớn về đức hay địa vị. Vì vậy quẻ bàn nhiều về việc dùng cái thịnh hơn là việc có được nó.
Sấm trên lửa: thấy đủ rõ và làm đủ mạnh
Ly ở dưới là lửa, là chớp, là cái soi sáng; Chấn ở trên là sấm, là chấn động, là hành động. Sấm chớp cùng đến một lúc là cơn giông giữa mùa hè, không phải ngọn đèn le lói. Cái thịnh thật sự cần đủ cả hai vế: thấy rõ (Ly) và làm được (Chấn). Thiếu Ly thì hành động mù quáng; thiếu Chấn thì hiểu biết nằm chết một chỗ.
Ngũ hành có chi tiết đáng chú ý: Chấn thuộc Mộc, Ly thuộc Hỏa, Mộc sinh Hỏa — nhưng ở quẻ này Mộc nằm trên còn Hỏa nằm dưới, tức cái sáng đang đốt chính nguồn nuôi nó. Lửa càng to thì củi càng chóng hết. Phong mang hạn kỳ sẵn trong cấu trúc, không đợi ngoại cảnh đưa tới.
"Nghi nhật trung" — bốn vế của Thoán từ quẻ Phong
- Hanh — thịnh thì thông, nói khẳng định, không kèm điều kiện.
- Vương cách chi — phải bậc vương giả mới tới được cảnh thịnh ấy. Chữ 假 các bản chú giải thường đọc "cách", hiểu là "đến, đạt tới"; một số bản đọc "gia", hiểu là "làm cho lớn". Hai lối đọc cho sắc thái gần nhau: cái thịnh của quẻ Phong là cái thịnh của một cục diện có người đủ tầm gánh, không phải cái được của riêng ai.
- Vật ưu — chớ lo. Lo điều gì? Lo rằng thịnh rồi sẽ suy. Kinh khuyên đừng để nỗi lo ấy làm hỏng việc đang làm dở.
- Nghi nhật trung — nên như mặt trời lúc đứng bóng: soi khắp, không chừa góc tối nào.
Vế cuối dẫn thẳng tới câu đắt nhất của quẻ, nằm trong Thoán truyện:
Nhật trung tắc trắc, nguyệt doanh tắc thực; thiên địa doanh hư, dữ thời tiêu tức, nhi huống ư nhân hồ? — Mặt trời đứng bóng rồi thì xế, trăng tròn rồi thì khuyết; trời đất còn có lúc đầy lúc vơi, cùng thời mà lên xuống, huống chi là người.
Câu này thường bị đọc thành lời than. Thực ra nó là nhận xét về cấu trúc: đỉnh và điểm quay đầu là cùng một điểm, không phải hai điểm cách nhau một quãng. Mặt trời không xế sau khi đứng bóng một lúc lâu — nó xế ngay tại khoảnh khắc đứng bóng. Hiểu vậy thì "vật ưu" không mâu thuẫn gì: đã biết đỉnh là chỗ quay đầu thì chẳng cần lo, chỉ cần làm cho xong việc lúc còn sáng.
Đại Tượng: lúc sáng nhất là lúc xử cho xong việc treo
Đại Tượng truyện nói "quân tử dĩ chiết ngục trí hình" — nhân đó mà xét xử án kiện và thi hành hình phạt. Vì sao tượng thịnh lớn lại dẫn tới việc xử án? Vì xử án cần đúng hai thứ quẻ này có: ánh sáng của Ly để soi ra sự thật, và sức của Chấn để thi hành cái đã quyết. Sáng mà không quyết thì án treo; quyết mà không sáng thì oan.
Đối chiếu với quẻ Phệ Hạp làm rõ thêm: Phệ Hạp cũng ghép Ly với Chấn nhưng đảo thứ tự, và Đại Tượng của nó là "minh phạt sắc pháp" — việc đặt ra luật. Phong thì nói về việc phân xử từng vụ cụ thể. Cùng hai quái, đổi trên dưới, ra hai công việc khác nhau.
Sang việc hôm nay: ở chỗ nhiều nguồn lực và nhiều thông tin, việc đáng làm nhất không phải mở thêm mà là đóng lại — dứt điểm chuyện còn treo, quy trách nhiệm cho rõ, kết thúc hồ sơ dở dang. Giữa trưa là lúc duy nhất nhìn ra chúng.
Đường đi sáu hào: từ gặp bạn tới ngôi nhà trống
Một điểm lạ khiến Phong khác mọi quẻ khác: quẻ nói về ánh sáng nhưng bốn hào giữa toàn nói chuyện bị che. "Nhật trung kiến Đẩu" — giữa ban ngày mà trông thấy sao Bắc Đẩu, nghĩa là trời tối sầm. Càng thịnh thì cái che càng lớn, vì phải có nguồn sáng mạnh mới cần tới tấm che dày. Cái làm tối không đến từ bên ngoài, nó mọc lên từ chính cái mái người ta dựng để chứa cái thịnh.
Mạch sáu hào: Sơ Cửu gặp người ngang tầm mà khởi sự; Lục Nhị rồi Cửu Tam bị che mỗi lúc một dày, tới mức gãy cánh tay phải; Cửu Tứ vẫn trong bóng tối ấy nhưng gặp được bạn nên thoát; Lục Ngũ sáng trở lại nhờ vời được người tài; Thượng Lục tối hẳn.
Lục Ngũ là hào chủ — hào âm ở vị dương nên không đắc vị, nhưng đắc trung ở quái trên và biết "lai chương", vời người có văn tài đến với mình. Người đứng đầu ở quẻ Phong không tự sáng; ông ta sáng nhờ gọi được người sáng về. Thượng Lục cho thấy kết cục nếu không hiểu điều đó: nhà càng dựng to, mái càng che kín, ngó vào thì "khuých kỳ vô nhân" — vắng tanh không một bóng người.
Phong đứng ở đâu: sau Quy Muội, trước Lữ
Tự Quái truyện nói "đắc kỳ sở quy giả tất đại" — về được chỗ về thì tất lớn, nên sau quẻ Quy Muội là Phong. Tiếp ngay đó: "cùng đại giả tất thất kỳ cư" — lớn đến cùng cực thì mất chỗ ở, nên sau Phong là quẻ Lữ, quẻ của người đi ở trọ. Ba quẻ đọc liền một mạch rất rõ: có chỗ về, rồi thịnh lớn, rồi mất chỗ ở mà thành khách. Ngôi nhà to không người ở hào cuối chính là bước ngay trước cảnh Lữ.
Nhìn từ ba quẻ liên quan
- Quẻ thác — 59 Hoán (đảo cả sáu hào): Phong tụ lại thành khối lớn đến mức che kín, Hoán tan ra cho thoáng. Hai mặt đối cực, cũng là hai bệnh đối nhau — một bên nghẹt, một bên rã.
- Quẻ tổng — 56 Lữ (lật ngược): cùng một việc nhìn từ phía bên kia. Người chủ có ngôi nhà quá lớn và người khách không nhà là hai đầu của một trục.
- Quẻ hỗ — 28 Đại Quá (hào 2·3·4 và 3·4·5): bên trong cảnh thịnh đang diễn ra sự "quá mức" — cây xà nhà cong xuống vì gánh nặng vượt sức, đúng khớp với ngôi nhà quá to ở hào cuối.
Hiểu lầm thường gặp: coi Phong là quẻ báo phát đạt
Vì chữ Phong nghĩa là dồi dào, nhiều sách phổ thông xếp nó vào nhóm quẻ tốt, gieo được thì mừng. Cách đọc ấy bỏ mất phần nặng nhất: bốn trong sáu hào nói chuyện bị che tối, hào cuối là ngôi nhà lớn không còn ai, Thoán truyện thì nói thẳng rằng đỉnh và điểm quay đầu là một. Phong không mô tả lúc đang giàu lên — nó mô tả lúc đã ở đỉnh, tức là lúc mọi hướng còn lại đều đi xuống. Hai tình thế ấy khác hẳn nhau, và lời khuyên cho mỗi bên cũng khác hẳn.
Đọc đúng thì Phong là quẻ của việc thu xếp: còn sáng thì soi cho hết chỗ khuất, còn mạnh thì xử cho xong việc treo, còn đông người thì lo giữ người lại — toàn những việc chỉ làm được lúc giữa trưa. Không có gì huyền bí ở đây, chỉ là nhận cho ra mình đang đứng ở đoạn nào. Muốn xác định hào động trong một quẻ Phong cụ thể thì dùng công cụ gieo quẻ; muốn thấy Phong nằm ở đâu giữa 64 quẻ thì đọc mục lục Kinh Dịch.