Tốn ☴ là một trong tám quái đơn — tám “chữ cái” ghép nên 64 quẻ kép của Kinh Dịch. Ba vạch của Tốn, đọc từ dưới lên, là âm – dương – dương (011): một vạch đứt dưới cùng, hai vạch liền chồng lên. Tượng của nó là gió, và cũng là cây; chữ Hán 巽, hành Mộc, số Tiên Thiên 5. Tốn có mặt ở 15 trong 64 quẻ, kể cả quẻ 57 Thuần Tốn.
Ba vạch này là gì
Quái luôn đọc từ dưới lên. Hào một của Tốn là hào âm (vạch đứt), hào hai và ba là hào dương (vạch liền), viết thành 011 — chữ số đầu ứng với hào dưới cùng. Đọc ngược từ trên xuống sẽ ra 110, một quái khác hẳn.
Tốn hai hào dương, một hào âm; nhiều người vì thế kết luận “nhiều dương thì là quái dương”. Ngược lại mới đúng. Hệ Từ hạ truyện: 陽卦多陰,陰卦多陽 — dương quái đa âm, âm quái đa dương. Lý do: hào thiểu số là hào chủ — cái hiếm mới quyết định. Chủ của Tốn là hào sơ lục, hào âm dưới cùng; Tốn là âm quái.
Vị trí hào chủ mới sinh ra tính cách. Hào âm là chỗ mềm, hở, nhường; ở Tốn nó nằm dưới đáy. Cho nên Tốn không đẩy đổ bằng sức: nó tìm khe mà len vào, rồi phần cứng phía trên mới theo sau. Thuyết Quái truyện chốt bằng một chữ: 巽,入也 — Tốn, nhập dã: Tốn là vào. So cho rõ: quái Ly ☲ có hào âm ở giữa nên thành bám vào; quái Đoài ☱ có hào âm ở trên nên thành miệng hở. Đổi chỗ là đổi nghĩa.
Hình tượng và họ hàng tám quái
Tượng chính của Tốn là gió. Thuyết Quái truyện: 撓萬物者莫疾乎風 — nạo vạn vật giả mạc tật hồ phong: làm lay động muôn vật, không gì nhanh bằng gió. Nhưng chương liệt kê tượng mở đầu bằng chữ khác: Tốn vi mộc, vi phong, vi trưởng nữ, vi thằng trực, vi công… vi tiến thoái, vi bất quả — cây, gió, con gái lớn, sợi dây thẳng, người thợ… tiến rồi lui, không dứt khoát. Gió và cây chung một việc: đều len vào.
Vị trí “trưởng nữ” suy ra từ ba vạch, không cần học thuộc. Lấy Càn ☰ (111) làm cha, Khôn ☷ (000) làm mẹ. Ba con trai là thân Khôn nhận một hào dương: hào một thành Chấn ☳, trưởng nam; hào hai thành Khảm ☵, trung nam; hào ba thành Cấn ☶, thiếu nam. Ba con gái là thân Càn nhận một hào âm: hào một thành Tốn, trưởng nữ; hào hai thành Ly, trung nữ; hào ba thành Đoài, thiếu nữ. Quy tắc gọn: hào lạ thuộc tính gì thì ra giới ấy, nằm ở đâu thì ra thứ bậc ấy.
Tiên Thiên và Hậu Thiên là hai bảng khác nhau
Có hai cách xếp tám quái vào tám phương, và chúng không trùng nhau. Nhiều trang tiếng Việt trộn hai bảng rồi nói sai phương vị Tốn.
- Tiên Thiên bát quái (gán cho Phục Hy): Tốn số 5, phương tây nam. Bảng này xếp theo đối đãi: mỗi quái đối diện quái ngược hẳn nó. Cặp của Tốn là 雷風相薄 — lôi phong tương bạc, sấm gió cọ nhau: Chấn đối Tốn.
- Hậu Thiên bát quái (gán cho Văn Vương): Tốn phương đông nam, ứng cung số 4 của Lạc thư. Bảng này xếp theo lưu hành, theo mùa: 齊乎巽,巽東南也 — tề hồ Tốn, Tốn đông nam dã; “tề” là muôn vật ra đều, cuối xuân sang hạ.
Hai bảng dùng vào hai việc. Số Tiên Thiên dùng để đổi số ra quái: chia dư cho 8, dư 5 được Tốn — cách Mai Hoa Dịch Số dựng quẻ, cũng là bảng số công cụ trên site này chạy. Phương vị Hậu Thiên mới dùng ngoài thực địa: bát trạch, cửu cung, la bàn. Các phái nói khác nhau nên nêu cả hai: có sách coi Tiên Thiên là thể, Hậu Thiên là dụng; có phái Mai Hoa luận ứng kỳ theo số Tiên Thiên.
Khi Tốn nằm trên và khi Tốn nằm dưới
Cùng ba vạch ấy, đặt trên hay đặt dưới là hai vai khác nhau. Tốn ở trên là gió phủ xuống — ảnh hưởng lan ra, lệnh truyền đi. Tốn ở dưới là gốc, là mộc — nó nuôi, nó đỡ, nó cấp nguyên liệu. Chi tiết dễ bỏ sót: Tốn ở dưới thì Đại Tượng truyện thường đọc là mộc chứ không phải phong.
Tám quẻ Tốn làm thượng quái:
| Số | Quẻ | Tên đầy đủ |
|---|
| 9 | Tiểu Súc 小畜 | Phong Thiên Tiểu Súc |
| 20 | Quán 觀 | Phong Địa Quán |
| 37 | Gia Nhân 家人 | Phong Hỏa Gia Nhân |
| 42 | Ích 益 | Phong Lôi Ích |
| 53 | Tiệm 漸 | Phong Sơn Tiệm |
| 57 | Tốn 巽 | Thuần Tốn |
| 59 | Hoán 渙 | Phong Thủy Hoán |
| 61 | Trung Phu 中孚 | Phong Trạch Trung Phu |
Quẻ 9 Tiểu Súc: phong hành thiên thượng — gió trên trời, một hào âm níu năm hào dương nên chỉ “súc” được chút ít. Quẻ 20 Quán: phong hành địa thượng — gió đi khắp mặt đất: tượng xem xét, giáo hoá. Quẻ 37 Gia Nhân: phong tự hoả xuất — gió sinh từ lửa, hơi trong nhà toả ra. Quẻ 42 Ích đặt gió trên sấm, hai động lực cùng chiều: thêm vào. Quẻ 59 Hoán: phong hành thuỷ thượng — gió trên nước, cái đóng thì tan. Quẻ 61 Trung Phu là gió trên đầm, thổi thấu đáy. Riêng quẻ 53 Tiệm: sơn thượng hữu mộc — Tốn ở trên mà đọc là mộc, nghĩa là lớn dần.
Tám quẻ Tốn làm hạ quái:
| Số | Quẻ | Tên đầy đủ |
|---|
| 18 | Cổ 蠱 | Sơn Phong Cổ |
| 28 | Đại Quá 大過 | Trạch Phong Đại Quá |
| 32 | Hằng 恆 | Lôi Phong Hằng |
| 44 | Cấu 姤 | Thiên Phong Cấu |
| 46 | Thăng 升 | Địa Phong Thăng |
| 48 | Tỉnh 井 | Thủy Phong Tỉnh |
| 50 | Đỉnh 鼎 | Hỏa Phong Đỉnh |
| 57 | Tốn 巽 | Thuần Tốn |
Ở dưới, vai của Tốn đổi hẳn. Quẻ 46 Thăng: địa trung sinh mộc — cây mọc trong đất, nhỏ mà lên đều. Quẻ 48 Tỉnh: mộc thượng hữu thuỷ — gỗ thành cái gàu kéo nước lên. Quẻ 50 Đỉnh: mộc thượng hữu hoả — củi dưới, lửa trên, cái vạc nấu chín. Ba quẻ ấy rõ nhất chữ “nuôi”: Tốn nằm dưới thì là nguyên liệu. Quẻ 18 Cổ: sơn hạ hữu phong — gió bị núi chặn, quẩn một chỗ: cái để lâu sinh hỏng. Quẻ 32 Hằng đặt sấm trên gió dưới: động ngoài, thuận trong, nên bền. Quẻ 44 Cấu: thiên hạ hữu phong — một hào âm mới sinh ở đáy, gặp năm hào dương. Quẻ 28 Đại Quá thì ngược: trạch diệt mộc — nước đầm ngập chết cây.
Quẻ thuần của Tốn
Chồng Tốn lên chính Tốn được quẻ 57 Thuần Tốn (巽為風, nhị phân 011011). Đại Tượng truyện: 隨風,巽。君子以申命行事 — tuỳ phong, Tốn; quân tử dĩ thân mệnh hành sự: gió tiếp gió, người quân tử theo đó mà nhắc lại mệnh lệnh rồi mới làm. Một trận gió thì qua, phải thổi mãi mới thành nếp.
“Thuần” dễ bị hiểu là mạnh nhất, nhưng lời quẻ nói khác. Thoán từ quẻ 57 chỉ có 小亨 — tiểu hanh, hanh thông ở mức nhỏ; trong khi quẻ 1 Thuần Càn là nguyên hanh lợi trinh. Quẻ thuần là một quái tự nhân đôi, nên nhân đôi cả nhược điểm: Tốn yếu ở chỗ bất quả, hai lần Tốn là gió chồng gió, không gì đứng lại chịu lực. Quẻ thuần cho thấy bản chất thuần tuý của một quái, không phải điểm mạnh nhất.
Đối, đảo, hỗ và biến
- Quái đối (thác quái): lật cả ba vạch. Tốn 011 lật thành 100, tức Chấn ☳ — đúng câu lôi phong tương bạc. Quẻ 57 thác thành quẻ 51 Thuần Chấn: cùng hành Mộc, một bên thấm dần, một bên giật một cái.
- Quái đảo (tổng quái): giữ vạch, lật thứ tự trên dưới. Tốn 011 đảo thành 110, tức Đoài ☱; quẻ 57 đảo thành quẻ 58 Thuần Đoài.
- Bốn quái đảo lại chính nó: Càn 111, Khôn 000, Khảm 010, Ly 101 — đọc xuôi hay ngược đều như nhau. Tốn thì không, vì 011 đọc ngược ra 110.
- Hỗ quái chỉ có ở quẻ sáu hào: lấy hào 2-3-4 làm quái dưới, hào 3-4-5 làm quái trên. Với 011011, hào 2-3-4 ra Đoài, hào 3-4-5 ra Ly, nên hỗ quái là quẻ 38 Khuê.
- Biến: đổi một hào của Tốn thì hào một ra Càn 111, hào hai ra Cấn 001, hào ba ra Khảm 010. Gieo ba đồng xu gặp hào động thì quẻ biến dựng theo cách này.
Ngũ hành và can chi
Tốn thuộc hành Mộc, cùng hành với Chấn. Theo lối phân âm dương quen dùng, Chấn là dương Mộc còn Tốn là âm Mộc — quy ước của các phái ứng dụng, không phải chữ trong Thập Dực. Quan hệ với bảy quái kia suy từ vòng ngũ hành: Khảm sinh Tốn (Thuỷ sinh Mộc); Tốn sinh Ly (Mộc sinh Hoả); Càn và Đoài khắc Tốn (Kim khắc Mộc); Tốn khắc Khôn và Cấn (Mộc khắc Thổ). Tượng cũng khớp: nước đầm ngập thì cây chết (Đại Quá), củi gặp lửa thì lửa bốc (Đỉnh), rễ xuyên đất mà đi (Thăng).
Về can chi: trên la bàn 24 sơn, cung Tốn ở góc đông nam, giữa hai địa chi Thìn và Tỵ — thứ tự Thìn, Tốn, Tỵ. nên sách phong thuỷ thường quy Tốn về cuối xuân đầu hạ. Trong bát trạch, Tốn xếp cùng Khảm, Ly, Chấn thành Đông tứ trạch, còn Càn, Khôn, Cấn, Đoài là Tây tứ trạch — phân nhóm của phong thuỷ, không phải của Chu Dịch.
Chỗ hay hiểu lầm
- Lẫn Tốn 巽 với Tổn 損. Hai chữ Hán khác nhau: Tốn 巽 là quái gió, ứng quẻ 57. Quẻ 41 Tổn 損 là Sơn Trạch Tổn — dưới Đoài trên Cấn, không chứa quái Tốn nào cả. Hai đường dẫn nhìn gần giống nhau, nên hãy đối chiếu số quẻ.
- “Tốn hai hào dương nên là quái dương.” Sai. Hào thiểu số mới là hào chủ; Hệ Từ đã nói âm quái đa dương. Tốn là âm quái, chủ ở hào sơ lục.
- “Tốn ở đông nam” nói cụt. Đông nam là phương Hậu Thiên; ở Tiên Thiên, Tốn ở tây nam. Nói một phương mà không nói bảng nào là nói thiếu.
- “Gió thì yếu.” Không có trong kinh văn. Thuyết Quái xếp gió vào loại lay động muôn vật nhanh nhất, và cho Tốn cả tượng dài, cao, thẳng. Cái yếu của Tốn là bất quả — lưỡng lự — chứ không phải thiếu sức. Muốn thấy nó phát huy ra sao, hãy gieo một quẻ rồi đọc Tốn trong cặp quái mà nó rơi vào.