Quẻ số 20 · hành Mộc

Quẻ Quán

觀

Phong Địa Quán

Quái trên
Tốn
Quái dưới
Khôn
Sáu hào
000011
Từ khoá
Sáng tỏ · Chờ đợi
Hình tượng · Đại Tượng
Phong hành địa thượng, Quán; tiên vương dĩ tỉnh phương quan dân thiết giáo. (風行地上,觀;先王以省方觀民設教。) — Gió đi trên mặt đất là tượng quẻ Quán; các bậc tiên vương do đó đi xem xét bốn phương, quan sát dân tình rồi mới đặt ra giáo hoá.
Quẻ từ · Thoán từ
Quán: quán nhi bất tiến, hữu phu ngung nhược. (觀:盥而不薦,有孚顒若。) — Quẻ Quán: đã rửa tay tẩy tịnh mà chưa dâng lễ vật; giữ được lòng thành bên trong thì người dưới ngẩng lên kính ngưỡng.
Ý nghĩa

Quẻ Quán (觀) — Phong Địa Quán — nói về hai chiều của một chữ: mình đứng xem người, và mình đang bị người xem.

Đây là quẻ số 20 Kinh Dịch, quái dưới là Khôn (đất), quái trên là Tốn (gió). Bốn hào âm ở dưới đã dâng lên tới hào bốn, hai hào dương còn lại co về phía trên cùng. Trong mười hai quẻ tiêu tức, Quán ứng tháng tám âm lịch — khí dương đang rút, nhưng chưa rút hết. Quẻ này không bàn chuyện làm, nó bàn chuyện nhìn.

Chữ Quán đọc hai thanh, mang hai nghĩa cùng đúng

Chữ 觀 gồm bộ 見 (thấy) ghép với 雚, phần bên trái vừa gợi âm vừa gợi hình một con chim cổ dài đứng rình. Chữ này có hai âm đọc và hai nghĩa, và cả hai đều nằm trong quẻ.

  • Đọc bình thanh, 觀 là động từ: nhìn, ngắm, xét. Chủ thể là mình.
  • Đọc khứ thanh, 觀 là danh từ: cái đài cao cho người ta trông lên, cảnh tượng đáng xem, về sau còn dùng chỉ đạo quán. Chủ thể là người khác, còn mình là vật bị nhìn.

Người đọc quẻ hay chỉ giữ nghĩa thứ nhất và bỏ nghĩa thứ hai. Nhưng sáu hào của quẻ chia đôi rất rõ: bốn hào âm dưới là những kẻ đang nhìn lên, hai hào dương trên là cái đang bị nhìn. Bỏ nửa sau thì mất đúng một nửa quẻ.

Gió đi trên mặt đất, không sót chỗ nào

Tốn là gió, Khôn là đất. Gió đi trên mặt đất là tượng của Quán: gió không chọn chỗ, không bỏ sót góc nào, chạm vào mọi thứ mà không dời được thứ gì đi. Đó chính là cách một sự quan sát tốt vận hành — đi khắp, chạm đủ, mà không xáo trộn cái mình đang xem.

Ngũ hành hai quái là Mộc ở trên, Thổ ở dưới, Mộc khắc Thổ. Ở đây cái khắc không phải là phá: rễ cây ăn vào đất, gió mài mặt đất, sự tác động diễn ra âm thầm và liên tục chứ không phải một cú va. Giáo hoá thấm vào dân cũng theo cách đó, nên Đại Tượng mới nói tới việc đặt ra giáo hoá.

Thoán từ dừng lại đúng ở khoảnh khắc trước khi ra tay

Thoán từ chép: Quán: quán nhi bất tiến, hữu phu ngung nhược. Tách ra ba vế mà đọc.

Quán nhi bất tiến — đã rửa tay tẩy tịnh mà chưa dâng lễ. Trong lễ tế cổ, rửa tay là động tác mở đầu, dâng vật tế là động tác sau. Quẻ dừng đúng ở khoảng giữa hai động tác đó. Chữ 盥 (rửa tay) đồng âm với 觀, các nhà chú giải xưa vẫn nhắc chỗ này; dù chỉ là trùng âm thì hình ảnh vẫn đắt: lúc lòng thành đầy nhất là lúc còn chưa bày nó ra.

Hữu phu — có lòng tin thật bên trong. Đây là một điều kiện, không phải một lời hứa. Không có phu thì việc chưa dâng lễ chỉ còn là sự trì hoãn.

Ngung nhược — dáng ngẩng lên kính ngưỡng. Vế này tả phản ứng của người xem chứ không tả người được xem. Quẻ nói: cái khiến người ta kính không phải lễ vật, mà là thái độ của người chủ lễ trước khi dâng lễ.

Đại Tượng dạy đi xem tận nơi rồi mới đặt quy tắc

Đại Tượng truyện: Phong hành địa thượng, Quán; tiên vương dĩ tỉnh phương quan dân thiết giáo — Gió đi trên đất là Quán; tiên vương do đó đi xem xét các phương, quan sát dân rồi mới đặt giáo hoá.

Thứ tự trong câu đó là một lời khuyên hành động rõ ràng: đi — xem — rồi mới đặt. Không phải ngồi một chỗ nghĩ ra quy tắc rồi mang đi áp. Người hôm nay dùng được ngay: trước khi viết chính sách cho một nhóm người, hãy đến chỗ họ làm việc đã; trước khi sửa một quy trình, hãy ngồi xem người ta chạy quy trình đó trọn một vòng.

Sáu hào là sáu tầm nhìn, từ hẹp ra rộng rồi quay ngược vào trong

Sáu hào của quẻ xếp thành một cái thang tầm nhìn. Sơ Lục nhìn như trẻ con, thấy mà không hiểu. Lục Nhị nhìn lén qua khe cửa, chỉ thấy một mảnh. Lục Tam quay vào xem chính việc mình làm để quyết tiến hay lui — đây là bước ngoặt, từ nhìn ra ngoài chuyển thành nhìn lại mình. Lục Tứ đã tới sát trung tâm, xem cái sáng của cả nước và được mời ra làm khách của vua.

Cửu Ngũ là hào chủ: dương cương, đắc vị vì hào dương ở ngôi năm là ngôi dương, lại đắc trung ở giữa quái trên, ứng với Lục Nhị đắc trung đắc vị ở dưới. Đây là người đứng trên cái đài cho cả bốn hào âm nhìn lên. Điều đáng chú ý: hào từ của Cửu Ngũ không nói ông ta nhìn thiên hạ, mà nói quán ngã sinh — xem chính việc mình làm. Người ở vị trí bị nhìn nhiều nhất thì việc cần làm là tự soi. Thượng Cửu đổi đúng một chữ, quán kỳ sinh — xem việc của người, tức đã lui khỏi ngôi vị và đứng ngoài mà nhìn.

Quán đứng giữa Lâm và Phệ Hạp trong chuỗi 64 quẻ

Tự Quái truyện chép: vật đại nhiên hậu khả quán — vật lớn rồi mới đáng xem, nên sau quẻ Lâm là Quán. Lâm là bề trên đến sát người dưới; đến rồi thì thành cái để người dưới nhìn lên. Rồi khả quán nhi hậu hữu sở hợp — đáng xem rồi thì có chỗ hợp lại, nên tiếp theo là quẻ Phệ Hạp, nơi việc chuyển từ nhìn sang cắn vỡ và xử lý. Ba quẻ liền nhau vẽ một mạch: đến gần, được nhìn, rồi phải ra tay. Trật tự đầy đủ xem ở mục lục 64 quẻ.

Ba quẻ soi vào Quán: Đại Tráng, Lâm và Bác

  • Quẻ thác — 34 Đại Tráng: đảo cả sáu hào của Quán thì ra bốn dương dưới, hai âm trên. Đại Tráng là sức mạnh phô ra và húc tới; Quán là đứng yên mà xem. Mặt đối cực của quan sát chính là hành động thuần lực — và Đại Tráng cũng cảnh báo về việc húc mà không nhìn.
  • Quẻ tổng — 19 Lâm: lật ngược hình quẻ Quán là ra Lâm. Cùng một cảnh, đổi chỗ đứng: Lâm nhìn từ trên xuống, thấy mình đang tới gần người; Quán nhìn từ dưới lên, thấy người đang được ngưỡng vọng.
  • Quẻ hỗ — 23 Bác: lấy hào 2·3·4 và 3·4·5 của Quán ghép lại được Bác, quẻ của sự bào mòn. Đây là cái đang diễn ra bên trong mà bề mặt chưa nói ra: cái đài cao đang được ngưỡng vọng thì bên dưới, nền của nó đang mòn dần. Quán và Bác chỉ cách nhau ba quẻ trong chuỗi, và cả hai đều thuộc nhóm quẻ khí dương đang rút.

Hiểu lầm thường gặp: coi Quán là quẻ được người ta ngưỡng mộ

Vì có chữ ngung nhược và vì hình ảnh cái đài cao, quẻ Quán hay bị đọc thành điềm được nể trọng, được chú ý, danh tiếng lên. Cách đọc đó lấy nửa vui của quẻ và bỏ nửa nặng.

Hai hào bàn về người ngồi trên đài đều không hứa hẹn gì cả, chỉ nói quân tử vô cữu — người quân tử thì không lỗi. Đó là câu có điều kiện: không lỗi nếu giữ được tư cách quân tử, chứ không phải là sẽ tốt. Còn hai hào ở đáy, đồng quán và khuy quán, đều mô tả cái nhìn thiếu hụt. Cả quẻ chỉ có hai hào ở giữa là thấy được cái đáng thấy.

Đọc cho đúng thì Quán là quẻ của áp lực bị nhìn nhiều hơn là quẻ của vinh dự. Người ở vị trí ai cũng trông vào không được phép hành động tuỳ tiện, vì mọi động tác đều thành mẫu mực cho kẻ dưới bắt chước. Ai đang cần quyết nhanh mà gieo được quẻ này thì nên đọc nó như một lời hoãn: dữ kiện chưa đủ, hãy đi xem thêm. Công cụ gieo quẻ chỉ cho ra hình quẻ; phần đọc và phần quyết vẫn là việc của người.

Sáu hào

Đọc từng hào, từ dưới lên

Hào 1 nằm ở đáy. Hào được tô màu son trong hình là hào đang nói tới.

  1. 1

    Sơ Lục — "Đồng quán, tiểu nhân vô cữu, quân tử lận": Nhìn như trẻ con nhìn; kẻ tầm thường thì không lỗi, người quân tử thì đáng tiếc. Hào âm ở đáy quẻ, xa hai hào dương nhất, vị trí thấp nên tầm nhìn cũng thấp: chỉ thấy bề ngoài của sự việc, thấy màu sắc mà không thấy cấu trúc. Cổ thư phân biệt rất thẳng ở đây — người chưa gánh trách nhiệm gì thì nhìn nông không sao, còn người đã nhận vai dẫn dắt mà vẫn nhìn ở mức đó thì là điều đáng hổ thẹn. Đây là hào nói về chênh lệch giữa vị trí và tầm hiểu.

  2. 2

    Lục Nhị — "Khuy quán, lợi nữ trinh": Nhìn lén qua khe cửa, lợi cho sự chính bền của người trong nhà. Hào âm ở ngôi hai, vừa đắc vị vừa đắc trung, lại ứng với Cửu Ngũ nên vẫn thấy được cái đáng thấy — nhưng thấy qua một khe hẹp. Lời hào phản ánh khuôn khổ xã hội cổ, nơi người phụ nữ chỉ nhìn thế giới qua khung cửa nhà mình. Đọc theo nghĩa rộng, đây là tình thế có thông tin thật nhưng góc nhìn bị giới hạn bởi chỗ đứng: đủ dùng cho việc trong phạm vi mình, không đủ để phán về việc lớn ngoài kia.

  3. 3

    Lục Tam — "Quán ngã sinh, tiến thoái": Xem việc mình đã làm mà quyết tiến hay lui. Hào âm ở ngôi ba là ngôi dương nên không đắc vị, lại đứng đúng chỗ giáp ranh giữa nội quái và ngoại quái, chỗ mà quẻ nào cũng chông chênh. Đây là bước ngoặt của toàn quẻ: hai hào đầu nhìn ra ngoài, đến đây quay ngược vào trong. Điều đáng chú ý là hào từ không nói nên tiến hay nên lui, chỉ nói lấy chính hành trạng của mình làm căn cứ mà chọn. Tiêu chuẩn nằm ở bên trong chứ không nằm ở dư luận.

  4. 4

    Lục Tứ — "Quán quốc chi quang, lợi dụng tân vu vương": Xem cái sáng của nước, lợi về việc làm khách của vua. Hào âm ở ngôi tư là ngôi âm nên đắc vị, lại kề sát Cửu Ngũ, vị trí gần trung tâm nhất trong bốn hào âm. Từ đây nhìn được toàn cảnh chứ không còn là mảnh vụn. Chữ quang chỉ cái sáng của thể chế, phong hoá, cách một tập thể vận hành. Hào này tả người đã xem đủ và được mời vào cuộc với tư cách khách — tham dự mà chưa mang chức phận, nên vẫn giữ được khoảng cách để nhìn cho rõ.

  5. 5

    Cửu Ngũ — "Quán ngã sinh, quân tử vô cữu": Xem chính việc mình làm; là quân tử thì không lỗi. Hào dương ở ngôi năm, vừa đắc vị vừa đắc trung, là hào chủ của quẻ và là người đứng trên cái đài cho cả bốn hào âm dưới nhìn lên. Đáng chú ý là ở đỉnh cao nhất, lời khuyên vẫn là tự soi chứ không phải soi người. Cổ thư giải: muốn biết mình cai trị thế nào thì xem phong tục của dân, vì dân là tấm gương của người trên. Chữ vô cữu ở đây là điều kiện, không phải bảo đảm.

  6. 6

    Thượng Cửu — "Quán kỳ sinh, quân tử vô cữu": Xem việc của người; là quân tử thì không lỗi. Hào dương ở ngôi sáu là ngôi âm nên không đắc vị, và đã ra khỏi ngôi trị vì. So với Cửu Ngũ chỉ đổi đúng một chữ, từ ngã thành kỳ — từ xem mình thành xem người. Đây là vị thế của người đã lui: không còn quyền quyết, nhưng vẫn còn bị nhìn, nên vẫn phải giữ mình. Hào cuối khép lại quẻ bằng một trạng thái ít ai nói tới: đứng ngoài cuộc mà chưa được phép buông tư cách.

Diễn giải

Quẻ này nói gì về bốn mặt

Đây là phần diễn giải hiện đại, không phải nguyên văn cổ thư. Đọc như một góc nhìn, không phải một lời phán.

Tình cảm

Quán mô tả một quan hệ đang ở giai đoạn quan sát nhau nhiều hơn là hành động cùng nhau. Hai người nhìn nhau, đo nhau, và đều biết mình đang bị đo. Hào Lục Nhị cảnh báo cái nhìn qua khe cửa: chỉ thấy một mảnh của người kia rồi dựng nên cả một hình dung, và hình dung đó thường lệch. Cổ thư ở quẻ này khuyên đi xem tận nơi thay vì suy đoán từ xa — biết người qua cách họ sống thường ngày, không qua lời kể lại. Hào Lục Tam nhắc thêm một việc ít ai làm: xem lại chính cách hành xử của mình trước khi kết luận về đối phương. Đây là quẻ của thời kỳ tìm hiểu, không phải của thời kỳ quyết định.

Công việc

Trong công việc, quẻ Quán tả thời điểm cần khảo sát chứ chưa cần triển khai. Đại Tượng nói tiên vương đi xem xét các phương rồi mới đặt giáo hoá — thứ tự đó áp thẳng vào việc quản lý hôm nay: đến tận chỗ làm, xem người ta chạy công việc một vòng, rồi hãy viết quy trình. Hào Lục Tứ mô tả tư thế thuận nhất ở quẻ này: tham dự với tư cách khách, đủ gần để hiểu và đủ xa để còn nhìn được toàn cảnh. Hào Cửu Ngũ nhắc người đứng đầu rằng ở vị trí ai cũng trông vào thì mỗi thói quen nhỏ đều trở thành mẫu cho cấp dưới bắt chước, nên việc tự soi còn quan trọng hơn việc giám sát người khác.

Tài lộc

Về tiền bạc, Quán không phải quẻ của việc xuống tiền. Thoán từ dừng ở khoảnh khắc đã rửa tay mà chưa dâng lễ — tức đã chuẩn bị xong nhưng cố ý chưa ra tay, và quẻ coi đó là đúng chứ không phải là chậm trễ. Hào Sơ Lục cảnh báo cái nhìn trẻ con: thấy bề nổi của một cơ hội rồi tưởng đã hiểu nó. Hào Lục Tứ chỉ ra cách làm hợp với quẻ hơn: xem cho tới cái quang của một việc, tức cấu trúc và cách vận hành thật của nó, chứ không dừng ở những con số đẹp được bày ra ngoài. Đây là diễn giải một thế cờ trong cổ thư, không phải lời khuyên tài chính cho trường hợp cụ thể của ai.

Thời vận

Quán thuộc nhóm mười hai quẻ tiêu tức, ứng tháng tám âm lịch: bốn hào âm đã dâng lên, hai hào dương co về phía trên, khí đang rút chứ chưa rút hết. Vì vậy quẻ tả một quãng chuyển tiếp — chưa hỏng, nhưng cũng không còn đà. Quẻ hỗ của nó là Bác, quẻ bào mòn, nói cái đang diễn ra âm thầm bên dưới một bề mặt còn yên ổn. Hào Lục Tam đặt đúng câu hỏi cho quãng này: xem lại việc mình đã làm rồi quyết tiến hay lui, và lấy chính hành trạng của mình làm căn cứ chứ không lấy dư luận. Cổ thư ở quẻ này thiên về giữ và xem, không thiên về mở rộng.

Quan hệ quẻ

Ba quẻ tính ra từ chính sáu hào này

Quẻ đối đảo âm dương từng hào; quẻ tổng lật ngược thứ tự hào; quẻ hỗ lấy hào 2·3·4 làm hạ quái và hào 3·4·5 làm thượng quái. Ba phép này có thể cùng cho ra một quẻ, hoặc cho ra chính quẻ đang xem — khi đó số thẻ dưới đây ít hơn ba.

Bước tiếp theo

Muốn biết quẻ nào đang ứng với việc của bạn?

Gieo một quẻ bằng ba đồng xu — sáu lần tung, hào động và quẻ biến đều tính đúng phép Chu Dịch.