Khôn ☷ là một trong tám quái gốc của Kinh Dịch: ba vạch, cả ba đều âm, nhị phân 000. Tượng của nó là đất, hành Thổ, tính chất cốt lõi là thuận: nhận vào, chở lấy, làm cho cái đã bắt đầu thành hình. Khôn là quái đối cực của Càn ☰, và hai quái này sinh ra sáu quái còn lại.
Ba vạch của Khôn
Quái đọc từ dưới lên. Nhị phân 000 nghĩa là hào sơ (dưới cùng), hào nhị (giữa), hào tam (trên cùng) đều âm.
Sáu quái con có quy tắc gọn: quái một dương hai âm thì hào dương là chủ, quái một âm hai dương thì hào âm là chủ — thiểu số quyết định tính chất. Khôn không dùng được quy tắc đó: nó không có hào nào là thiểu số. Tính chất Khôn không đến từ một vạch nổi bật mà từ chỗ cả ba vạch đồng nhất: không có gì cứng để chống lại, cũng không có gì cứng để dựa vào.
Hệ quả rất cụ thể. Đổi một vạch bất kỳ của Khôn thì ra đúng một trong ba quái một-dương: hào sơ ra Chấn ☳ (100), hào nhị ra Khảm ☵ (010), hào tam ra Cấn ☶ (001) — đúng ba người con trai trong bảng gia đình tám quái.
Vì sao ba vạch âm ra hình cái đất
Vạch âm là vạch đứt: giữa nó có chỗ trống. Chồng ba vạch đứt thì cả ba tầng đều trống — một khối nhận vật vào, đỡ vật lên, mà không đẩy lại. Vì thế tượng của nó là đất chứ không phải vật rắn. Thuyết Quái nói gọn: Càn, kiện dã; Khôn, thuận dã (乾,健也;坤,順也).
Trong bảng gia đình tám quái, Càn là cha, Khôn là mẹ, sáu quái kia là sáu con — vị trí suy ra được chứ không phải học thuộc. Đặt một hào dương vào thân Khôn thì sinh con trai: tầng một ra Chấn trưởng nam, tầng hai ra Khảm trung nam, tầng ba ra Cấn thiếu nam. Đặt một hào âm vào thân Càn thì sinh con gái cũng theo thứ tự tầng ấy: Tốn ☴ trưởng nữ, Ly trung nữ, Đoài thiếu nữ. Tầng của hào lẻ quyết định thứ bậc, loại của nó quyết định trai hay gái.
Tiên Thiên và Hậu Thiên: hai bảng, đừng trộn
Có hai bảng phương vị bát quái, và Khôn nằm ở hai chỗ khác nhau trên hai bảng. Nhiều trang tiếng Việt viết cả hai vị trí trong một đoạn mà không nói bảng nào.
- Tiên Thiên (bảng Phục Hy): Khôn ở chính Bắc, đối thẳng với Càn ở chính Nam; mỗi cặp đối nhau qua tâm ngược nhau cả ba vạch. Số Tiên Thiên của Khôn là 8: Càn 1, Đoài 2, Ly 3, Chấn 4, Tốn 5, Khảm 6, Cấn 7, Khôn 8 — dãy số Mai Hoa Dịch Số dùng để đổi số ra quái.
- Hậu Thiên (bảng Văn Vương): Khôn ở Tây Nam, chính Bắc là Khảm. Bảng này xếp theo vòng bốn mùa, dùng cho phương hướng thật: bát trạch, cửu cung, la bàn.
Quẻ từ quẻ Khôn có câu tây nam đắc bằng, đông bắc táng bằng (西南得朋,東北喪朋), thường được dẫn để nói rằng Kinh Dịch đã dùng phương vị Hậu Thiên: chỉ ở bảng ấy Tây Nam mới là chỗ của Khôn. Nói cho đủ, một dòng chú giải khác đọc hai phương ấy là vùng bạn cùng loại và vùng khác loại, không phải phương la bàn — cả hai đều có sách. Gặp câu “Khôn ở phương…”, việc đầu tiên là hỏi: bảng nào?
Khôn ở trên khác Khôn ở dưới thế nào
Mỗi quẻ kép là hai quái chồng lên nhau. Quái dưới đọc là trong — chỗ mình đứng; quái trên là ngoài — hoàn cảnh đang tới. Cùng một Khôn, đặt trong hay đặt ngoài cho ra hai chuyện khác hẳn.
Cặp rõ nhất là quẻ 11 Thái 泰 và quẻ 12 Bĩ 否: cùng hai quái Càn và Khôn, chỉ đổi chỗ. Thái là Khôn trên, Càn dưới: khí dương nhẹ đi lên, khí âm nặng đi xuống, xếp vậy thì hai bên gặp nhau, nên thông. Bĩ ngược lại: mỗi bên đi về phía của mình, càng lúc càng xa, nên tắc. Chỗ đứng quyết định, không phải bản thân quái.
Khi Khôn ở trên, đất bao lấy và giấu đi: quẻ 7 Sư 師 giấu nước trong lòng đất, quân nuôi trong dân; quẻ 36 Minh Di 明夷 giấu mặt trời xuống dưới đất, người sáng phải tự che ánh sáng; quẻ 15 Khiêm 謙 giấu núi vào trong đất, cái cao tự đặt mình thấp; quẻ 24 Phục 復 giữ một hào dương vừa nhú dưới đáy.
Khi Khôn ở dưới, đất là nền để cái khác hiện ra: quẻ 35 Tấn 晉 mặt trời mọc trên mặt đất, càng lên càng sáng; quẻ 20 Quán 觀 gió đi trên mặt đất, quét khắp mà không cưỡng ép; quẻ 16 Dự 豫 sấm nổ trên mặt đất, cái dồn nén bật ra; quẻ 23 Bác 剝 năm hào âm ăn tới hào dương cuối cùng trên đỉnh.
Còn một quan hệ nữa: lật ngược cả sáu hào của một quẻ có Khôn ở trên thì luôn ra một quẻ có Khôn ở dưới. Tám quẻ ghép thành tám cặp, không sót cặp nào.
Bốn hàng giữ nguyên tên quái đi kèm, bốn hàng đổi: Càn, Khôn, Khảm, Ly lật ngược vẫn là chính nó, còn Chấn thành Cấn và Tốn thành Đoài.
Quẻ thuần, và vì sao “thuần” không phải là “mạnh nhất”
Khôn chồng lên chính nó ra quẻ 2 Thuần Khôn, sáu hào âm liền. Người mới hay nghĩ quẻ thuần là bản mạnh nhất của quái; lời quẻ nói ngược lại. Quẻ từ Khôn mở bằng nguyên hanh, lợi tẫn mã chi trinh (元亨,利牝馬之貞) — bền như ngựa cái thì lợi, tức bền theo chứ không bền dẫn; rồi tiên mê hậu đắc chủ (先迷後得主) — đi trước thì lạc, đi sau mới gặp chủ.
Lý do ở cấu trúc: quẻ thuần không có khác biệt nào bên trong, không hào dương nào tạo lực. Cái nó cho là độ dày, không phải độ mạnh — đúng như Đại Tượng: Địa thế Khôn, quân tử dĩ hậu đức tải vật (地勢坤,君子以厚德載物).
Thuần cũng không phải an toàn: hào trên cùng viết long chiến vu dã, kỳ huyết huyền hoàng (龍戰于野,其血玄黃) — rồng đánh nhau ngoài đồng, máu đen máu vàng — âm đến cực thì tự sinh xung đột. Hào chủ của quẻ này các nhà chú giải không thống nhất: người lấy Lục Nhị (六二) vì đắc trung đắc chính, người lấy Lục Ngũ (六五, hoàng thường nguyên cát) vì ở ngôi tôn.
Đối, đảo, hỗ, biến
- Quái đối (lật cả ba vạch): Khôn 000 ra Càn 111, cặp đối cực triệt để nhất trong tám quái.
- Quái đảo (lật thứ tự trên dưới): Khôn 000 lật ngược vẫn là 000. Bốn quái đảo lại chính nó gồm Càn, Khôn, Khảm, Ly, vì ba vạch của chúng đối xứng qua tầng giữa: 111, 000, 010, 101. Bốn quái kia đi thành hai cặp: Chấn 100 đảo ra Cấn 001, Tốn 011 đảo ra Đoài 110.
- Hỗ quái (hào 2·3·4 và 3·4·5 của quẻ sáu hào): Thuần Khôn toàn hào âm nên hỗ quái của nó lại là Thuần Khôn. Trong 64 quẻ chỉ hai quẻ có hỗ quái là chính nó: Thuần Càn và Thuần Khôn. Ba quẻ khác có hỗ quái là Khôn: Bác, Phục và quẻ 27 Di 頤.
- Biến (đổi một hào): Khôn đổi hào nào cũng thành Chấn, Khảm hoặc Cấn — biến động đầu tiên của Khôn bao giờ cũng là một hào dương hiện ra. Muốn thấy trên quẻ thật thì gieo một quẻ rồi so quẻ chủ với quẻ biến.
Ngũ hành, và chuyện can chi
Khôn thuộc hành Thổ. Tám quái có hai quái Thổ: Khôn là thổ mềm, phẳng, dàn rộng; Cấn là thổ cứng, dừng, chất đống. Theo vòng ngũ hành: Hỏa sinh Thổ nên Ly nuôi Khôn; Thổ sinh Kim nên Khôn nuôi Càn và Đoài; Thổ khắc Thủy nên Khôn chặn Khảm; Mộc khắc Thổ nên Chấn và Tốn rút Khôn. Nhưng hai lớp không luôn nói cùng một điều: Mộc khắc Thổ, vậy mà quẻ 46 Thăng 升 — Tốn dưới Khôn, cây mọc lên từ đất — lại là quẻ đi lên. Tượng quẻ và sinh khắc là hai công cụ khác nhau, dùng lẫn là sai.
Về can chi, phép nạp giáp Kinh Phòng gán cho Khôn can Ất khi làm quái trong, can Quý khi làm quái ngoài — cả hai đều là can âm; địa chi đi nghịch từ hào dưới lên: Mùi, Tỵ, Mão rồi Sửu, Hợi, Dậu. Chỉ Càn và Khôn mới đổi can giữa trong và ngoài. Bảng này là của lục hào, không phải của bát tự: hai môn mượn chung tên can chi nhưng không chung cách tính.
Bốn chỗ hay hiểu sai
- “Khôn là quái yếu, gặp Khôn là xấu.” Lời quẻ Khôn mở đầu bằng nguyên hanh, đúng hai chữ đầu của lời quẻ Càn. Thoán truyện gọi Càn là vạn vật tư thủy (萬物資始, muôn vật nhờ đó mà bắt đầu), Khôn là vạn vật tư sinh (萬物資生, nhờ đó mà sinh ra). Khởi và sinh là hai việc, không phải một mạnh một yếu.
- “Khôn là mẹ nên phần này chỉ nói chuyện phụ nữ.” Bảng cha, mẹ và sáu con là cách đánh số quan hệ giữa tám quái để đọc hào và đọc tượng, không phải phát biểu về giới tính người hỏi: cùng một người có thể ở thế Khôn việc này, thế Càn việc khác.
- “Khôn ở phương Bắc” và “Khôn ở Tây Nam” — một trong hai phải sai. Không câu nào sai: Bắc là Tiên Thiên, Tây Nam là Hậu Thiên. Sai là ở chỗ quên kèm tên bảng.
- “Nhị phân 000 nên số của Khôn là 0.” Không. 000 chỉ là ba vạch âm ghi theo chiều đọc từ dưới lên; số Tiên Thiên của Khôn là 8. Riêng Khôn thì chiều đọc không gây hậu quả vì ba vạch giống nhau, nhưng với Chấn và Cấn thì đọc ngược là nhảy sang quái khác — lỗi phổ biến nhất khi tra bảng.