Quẻ Tụy (萃) — Trạch Địa Tụy — nói về sự tụ hội: người đến với nhau cần một tâm điểm chung, và đám đông tụ lại thì phải phòng chuyện ngoài ý muốn.
Đây là quẻ số 45 Kinh Dịch, quái dưới là Khôn (☷ Địa), quái trên là Đoài (☱ Trạch). Trong 64 quẻ Kinh Dịch, Tụy là quẻ bàn thẳng nhất về đám đông: điều gì làm người ta tụ được, điều gì giữ cho cái tụ ấy không tan, và cái giá phải trả khi nhiều người dồn vào một chỗ. Cả ba câu trả lời đều nằm trong Thoán từ và Đại Tượng, và không câu nào êm ái.
Chữ "tụy" là đám cỏ mọc tụm, dựng trên chữ chỉ đám lính
萃 gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và chữ 卒 (tốt) ở dưới. Nghĩa gốc là cỏ mọc tụm lại thành đám, từ đó thành nghĩa tụ họp, quần tụ, tập hợp.
Phần dưới của chữ đáng chú ý. 卒 nghĩa là người lính, cũng chỉ đám đông những người giống nhau đứng chung một chỗ. Ngay trong tự dạng tên quẻ đã có sẵn cả hai mặt: sự đông đúc, và cái kỷ luật giữ cho nó không thành đám hỗn.
Chữ còn một nghĩa thứ hai vẫn dùng đến nay: trong từ 拔萃 (bạt tuỵ), nó chỉ cái vượt hẳn lên khỏi đám. Hai nghĩa bổ cho nhau: có đám thì mới có chỗ cho một cái vượt lên, và ngược lại.
Chằm nước dâng trên mặt đất: cái tụ nào cũng kèm sức ép
Khôn là đất, Đoài là chằm — vũng nước lớn đọng lại. Đặt Đoài trên Khôn thì thành cảnh nước dồn về một chỗ trũng và dâng lên trên mặt đất.
Tượng này chứa sẵn lời cảnh báo: nước tụ càng nhiều thì bờ càng phải chắc, mà hút về nhiều quá thì vỡ bờ. Sự tụ hội trong quẻ Tụy luôn đi kèm một thứ áp lực đúng bằng khối lượng nó gom lại được.
Về ngũ hành, Khôn thuộc Thổ ở dưới, Đoài thuộc Kim ở trên, Thổ sinh Kim — quan hệ thuận. Đây là lý do quẻ mở đầu bằng chữ hanh: bản thân việc tụ là việc thông, cái phải lo nằm ở chỗ khác.
"Vương cách hữu miếu" — sự tập hợp cần một tâm điểm chung
Thoán từ dài và nhiều vế: "Tụy: hanh. Vương cách hữu miếu, lợi kiến đại nhân, hanh, lợi trinh. Dụng đại sinh cát, lợi hữu du vãng."
- Vương cách hữu miếu: nhà vua đến nhà tông miếu — chỗ thờ tổ tiên chung, thứ mà mọi người cùng nhận là của mình. Không có tâm điểm được cùng thừa nhận thì đám đông chỉ là số người cộng lại.
- Lợi kiến đại nhân, lợi trinh: cần một người đứng ra, và cần sự chính đáng. Tụ mà không ai chịu trách nhiệm, hoặc tụ vì một cớ không chính, thì không giữ được.
- Dụng đại sinh cát: dùng con vật hiến tế lớn thì tốt. Việc chung lớn thì phần đóng góp phải tương xứng — cái tụ đòi chi phí thật, không tụ suông bằng lời.
- Lợi hữu du vãng: lợi ở chỗ có nơi để đi tới. Tụ xong phải có việc để làm cùng nhau, nếu không thì tự tan.
Đại Tượng: sửa sang binh khí giữa lúc đông vui
"Trạch thượng ư địa, Tụy. Quân tử dĩ trừ nhung khí, giới bất ngu" — chằm nước dâng trên mặt đất, người quân tử sửa sang đồ binh khí, đề phòng việc không lường trước.
Đây là một trong những lời Đại Tượng nghe lạc điệu nhất: quẻ nói về tụ hội, về lễ ở tông miếu, rồi lời khuyên lại là lo chuyện vũ khí. Nhưng vế sau giải thích vế trước: giới bất ngu, phòng cái không lường trước. Chỗ đông người là chỗ dễ sinh việc, mà việc sinh ra ở đó thường không nằm trong dự tính của ai.
Chữ trừ (除) cần đọc cẩn thận. Nghĩa quen thuộc ngày nay là bỏ đi, nhưng đọc thế thì câu tự mâu thuẫn với vế sau. Trong văn cổ, 除 còn nghĩa sửa sang, tu bổ; hiểu thế thì cả câu mới liền mạch. Dịch ra hôm nay: lúc tổ chức đang lớn nhanh là lúc phải rà lại quy tắc và phương án dự phòng, chứ không phải lúc gác chúng lại.
Sáu hào: ai tụ, tụ quanh ai, và vì sao có người khóc
Ba hào dưới đều là hào âm, mô tả những người muốn tụ mà chưa yên. Sơ Lục có lòng tin nhưng không giữ được đến cùng, lúc loạn lúc tụ. Lục Nhị được kéo đến thì tốt, kèm một câu quan trọng: có lòng thành thì lễ mọn cũng đủ. Lục Tam vừa muốn tụ vừa than thở, không tìm được chỗ đứng của mình.
Hai hào dương ở trên là tâm điểm mà cả quẻ hướng về. Cửu Tứ chỉ có bốn chữ "đại cát, vô cữ" — phải rất tốt thì mới không lỗi, cách nói nghiêm khắc hiếm gặp. Cửu Ngũ là hào chủ, vừa đắc vị vừa đắc trung: tụy hữu vị, tụ họp mà có ngôi chính đáng. Nhưng hào từ thêm ngay điều kiện: còn người chưa tin phục thì phải giữ đức lớn và bền lâu.
Thượng Lục đóng quẻ bằng nước mắt: than thở, nước mắt nước mũi chảy ròng, mà vẫn "vô cữ". Ở ngoài rìa của cái tụ có người bị bỏ lại. Kinh Dịch không chê họ và cũng không hứa gì cho họ — chỉ ghi nhận rằng mọi sự tụ hội đều có một mép ngoài như thế.
Từ Cấu sang Tụy, từ Tụy sang Thăng
Tự Quái truyện nối rất gọn: "Cấu giả ngộ dã, vật tương ngộ nhi hậu tụ, cố thụ chi dĩ Tụy. Tụy giả tụ dã. Tụ nhi thượng giả vị chi Thăng, cố thụ chi dĩ Thăng." Cấu là gặp; các vật gặp nhau rồi mới tụ; tụ rồi mà đi lên thì gọi là Thăng.
Mạch ba quẻ là một chuỗi nhân quả sạch sẽ: gặp, rồi tụ, rồi lên. Quẻ Cấu nói về cuộc gặp bất chợt; Tụy là lúc những cuộc gặp rời rạc kết thành khối; quẻ Thăng là lúc khối ấy có đà đi lên. Đáng chú ý là Kinh Dịch đặt Thăng sau Tụy chứ không đặt trước: không tụ được thì không có gì để mà lên.
Nhìn Tụy từ Đại Súc, Thăng và Tiệm
- Quẻ thác — 26 Đại Súc (đảo cả sáu hào): mặt đối cực của việc gom người là việc gom sức và giữ lại. Quẻ Đại Súc nói về sự tích chứa có kỷ luật, hướng vào trong; Tụy hướng ra ngoài. Hai quẻ cùng bàn về sự dồn tụ, khác ở chỗ dồn cái gì.
- Quẻ tổng — 46 Thăng (lật ngược): cùng một việc nhìn từ phía bên kia. Nhìn từ dưới lên thì thấy người quy về một chỗ, đó là Tụy; nhìn từ trên xuống thì thấy khối ấy đang dâng lên, đó là Thăng.
- Quẻ hỗ — 53 Tiệm (hào 2·3·4 thành Cấn, hào 3·4·5 thành Tốn): cái đang diễn ra bên trong Tụy là Tiệm — tiến dần từng bước. Đám đông trông như tụ lại trong chốc lát, nhưng cái giữ được nó lại hình thành chậm, theo lối tuần tự.
Hiểu lầm thường gặp: "Tụy là quẻ đông vui, cứ tụ được là tốt"
Vì tên quẻ nghĩa là tụ họp và Thoán từ mở bằng chữ hanh, Tụy hay bị đọc thành một quẻ vui: gặp quẻ này thì cứ tập hợp, cứ mở rộng, cứ đông thêm. Văn bản không nói vậy.
Thoán từ đặt bốn điều kiện liên tiếp cho cái tụ: phải có tâm điểm chung (tông miếu), phải có người đứng ra (đại nhân), phải chính đáng (trinh), và phải bỏ chi phí thật (đại sinh). Bỏ bất kỳ điều kiện nào thì chữ hanh ở đầu câu cũng không còn hiệu lực. Đại Tượng thì thêm một lớp cảnh giác mà ít quẻ nào có: giữa lúc đông vui, việc của người có trách nhiệm là rà lại đồ phòng bị.
Và hào từ không giấu mặt tối. Lục Tam tụ mà vẫn than; Cửu Tứ phải đại cát mới vô cữ; Cửu Ngũ có ngôi rồi vẫn phải tính đến người chưa tin phục; Thượng Lục khóc ở mép ngoài. So với quẻ Tỷ — cũng nói về việc quy phụ nhưng nhẹ nhàng hơn — Tụy nhìn đám đông tỉnh táo hơn hẳn. Ai muốn xem một hào động ở Tụy dẫn quẻ đi đâu có thể thử với công cụ gieo quẻ.