Cấn ☶ (艮) là một trong tám quái đơn của Kinh Dịch: hai hào âm nằm dưới, một hào dương đậy trên cùng, đọc từ dưới lên là 001. Tượng của nó là núi, nghĩa của nó là dừng lại. Cấn thuộc hành Thổ, ứng thiếu nam, đứng ở đông bắc theo bảng Hậu Thiên, và có mặt trong 15 quẻ kép.
Ba vạch của Cấn: hai âm dưới, một dương trên
Quái luôn đọc từ dưới lên. Hào sơ ở đáy là âm — vạch đứt; hào nhị cũng âm; hào tam trên cùng là dương — vạch liền. Ghi gọn thành 001.
Quy tắc chủ hào rất đơn giản: quái có một hào dương giữa hai hào âm thì hào dương là chủ, và ngược lại — hào thiểu số là chỗ khác biệt duy nhất nên nó quyết định tính chất. Chủ của Cấn là hào tam.
Nhưng đếm vạch chưa đủ; cái làm nên Cấn là chỗ đứng của hào chủ. Khí dương đi lên, ở Cấn nó đã tới tầng cao nhất và phía trên hết vạch. Lực đi lên gặp trần thì thành lực đứng yên — đó là nghĩa "chỉ" (止, dừng).
So ba quái cùng nguyên liệu sẽ thấy rõ: Chấn ☳ (100) có hào dương ở đáy, phía trên còn trống nên bật lên thành sấm; Khảm ☵ (010) có hào dương kẹt giữa hai âm nên thành hiểm; Cấn 001 có hào dương đã tới đích nên thành núi. Cùng vật liệu, khác tầng, ra ba nghĩa khác hẳn. Hình vẽ cũng đúng dáng núi: hai vạch đứt dưới là chân núi mềm, vạch liền trên là đỉnh đá chặn tầm mắt.
Hình tượng và họ hàng tám quái
Tượng gốc của Cấn là núi (山). Thuyết Quái truyện (說卦傳) kê thêm: đường mòn (徑路), đá nhỏ (小石), cửa khuyết (門闕), ngón tay (指), chó (狗). Điểm chung: đều chặn lại hoặc nằm ở chỗ giáp ranh — cửa là chỗ người ngoài phải dừng, đá nhỏ là chỗ vấp, ngón tay là chỗ bàn tay dừng lại và chạm vào vật. Trong bảng thân thể, Cấn vi thủ (艮為手) — Cấn là bàn tay.
Về gia đình tám quái: Càn ☰ (111) toàn dương là cha, Khôn ☷ (000) toàn âm là mẹ. Sáu quái còn lại suy ra bằng hai bước: đếm — có đúng một hào dương là con trai, đúng một hào âm là con gái; rồi xem tầng của hào thiểu số ấy — tầng một là con cả, tầng hai là con giữa, tầng ba là con út. Chấn 100 và Tốn 011 là con cả, Khảm 010 và Ly 101 là con giữa, Đoài 110 là con út gái. Cấn 001 có một hào dương ở tầng ba, vậy là thiếu nam (少男).
Tiên Thiên và Hậu Thiên là hai bảng khác nhau
Có hai bảng phương vị bát quái và chúng không giống nhau. Trộn lẫn rồi nói gọn "Cấn ở hướng X" là lỗi hay gặp nhất trên các trang tiếng Việt.
Tiên Thiên xếp theo đối xứng, mỗi quái đối diện quái lật ngược cả ba vạch của nó: Càn nam đối Khôn bắc, Ly đông đối Khảm tây, Đoài đông nam đối Cấn tây bắc, Chấn đông bắc đối Tốn tây nam. Số thứ tự: Càn 1, Đoài 2, Ly 3, Chấn 4, Tốn 5, Khảm 6, Cấn 7, Khôn 8.
Hậu Thiên xếp theo vòng thời tiết trong năm và không đối xứng: Khảm bắc, Cấn đông bắc, Chấn đông, Tốn đông nam, Ly nam, Khôn tây nam, Đoài tây, Càn tây bắc. Theo Lạc thư, Cấn ứng số 8.
Thuyết Quái nói thẳng vì sao: "Cấn, đông bắc chi quái dã, vạn vật chi sở thành chung nhi sở thành thủy dã" (艮,東北之卦也,萬物之所成終而所成始也) — Cấn là quái phương đông bắc, chỗ vạn vật kết thúc và bắt đầu. Đông bắc là giao giữa cuối đông và đầu xuân.
Hai bảng dùng vào hai việc. Tiên Thiên nghiêng về thể — cấu trúc và số; Mai hoa dịch số lấy số dư chia 8 theo thứ tự Tiên Thiên, nên số 7 của Cấn dùng ở đó. Hậu Thiên nghiêng về dụng — hướng và mùa, nên phong thủy và Lạc thư cửu cung dùng nó. Bẫy nằm ngay đây: tây bắc là ghế của Cấn trong Tiên Thiên nhưng là ghế của Càn trong Hậu Thiên.
Về niên đại các tác giả nói khác nhau: thứ tự Hậu Thiên chép thẳng trong Thuyết Quái truyện, còn đồ hình tròn Tiên Thiên chỉ thấy vẽ ra từ đời Tống, gắn với Thiệu Ung.
Khi Cấn nằm trên và khi Cấn nằm dưới
Trong quẻ kép, quái trên thường được đọc là hoàn cảnh, chỗ việc đi tới; quái dưới là mình, là nền, chỗ việc khởi từ đó. Cùng ba vạch mà đổi tầng thì đổi hẳn vai: ở trên, Cấn là cái chặn; ở dưới, Cấn là cái nền không xê dịch.
Vai của Cấn ở trên đọc thẳng ra từ bảng. Quẻ 4 Sơn Thủy Mông: nước dưới chân núi chưa biết chảy lối nào, thành nghĩa mông muội và dạy dỗ. Quẻ 18 Sơn Phong Cổ: gió nhốt dưới núi, khí không thoát nên sinh hư hỏng phải sửa. Quẻ 22 Sơn Hỏa Bí: lửa hắt lên sườn núi, chỉ soi được phần ngoài. Quẻ 23 Sơn Địa Bác: năm hào âm đẩy lên, chỉ còn hào dương trên đỉnh trụ lại. Quẻ 26 Sơn Thiên Đại Súc: núi chặn trời, sức lớn bị giữ nên hóa thành tích chứa. Quẻ 27 Sơn Lôi Di: trên dừng dưới động, ra hình cái miệng. Quẻ 41 Sơn Trạch Tổn: đầm khoét xuống cho núi cao thêm.
Xuống dưới, Cấn thôi làm cái chặn và thành chỗ đứng. Quẻ 15 Địa Sơn Khiêm đặt núi nằm dưới đất — cao mà tự chịu ở thấp. Quẻ 33 Thiên Sơn Độn có trời lui lên trên, núi đứng yên bên dưới: biết dừng nên rút được đúng lúc. Quẻ 39 Thủy Sơn Kiển để hiểm trước mặt, núi sau lưng, cả hai đều chặn. Quẻ 53 Phong Sơn Tiệm là cây trên núi lớn dần, tiến chậm mà chắc nhờ nền không nhúc nhích. Quẻ 56 Hỏa Sơn Lữ có lửa cháy qua sườn rồi đi tiếp trong khi núi ở lại. Quẻ 62 Lôi Sơn Tiểu Quá đặt sấm trên núi, tiếng to mà việc nhỏ. Quẻ 31 Trạch Sơn Hàm để thiếu nam dưới thiếu nữ, bên chủ động tự hạ mình trước.
Quẻ thuần: vì sao "thuần" không phải là mạnh nhất
Chồng Cấn lên chính nó được quẻ 52 Thuần Cấn (001001). Đại Tượng truyện gọi hình quẻ là "kiêm sơn, Cấn; quân tử dĩ tư bất xuất kỳ vị" (兼山,艮;君子以思不出其位) — núi kèm núi, người quân tử do đó giữ cho ý nghĩ không đi ra ngoài vị trí mình đang đứng.
"Thuần" chỉ nghĩa là không pha, không nghĩa là mạnh nhất. Phần lớn nghĩa của một quẻ kép sinh ra từ chỗ hai quái khác nhau va vào nhau: nước dưới núi thành Mông, lửa qua núi thành Lữ. Hai quái giống hệt nhau thì không còn va chạm nào để đọc, chỉ còn tính chất gốc bị nhân đôi — mà nhân đôi cái dừng không cho ra sức dừng gấp đôi, chỉ cho ra hai ngọn núi đứng cạnh nhau. Thoán từ quẻ 52 kết ở hai chữ "vô cữu", tức không lỗi; nó không hứa cát. Trong khi đó quẻ được nhắc nhiều nhất vì lời lẽ hòa thuận lại là 15 Khiêm, nơi Cấn nằm dưới Khôn.
Đối, đảo, hỗ, biến
- Đối (thác quái) — lật cả ba vạch: 001 thành 110, tức Đoài ☱, tượng đầm. Núi nhô lên, đầm trũng xuống: cùng một mặt đất nhìn theo hai chiều. Thuyết Quái viết "sơn trạch thông khí" (山澤通氣). Ở tầng sáu vạch, quẻ đối của Thuần Cấn là 58 Thuần Đoài.
- Đảo (tổng quái) — giữ nguyên vạch, lật thứ tự trên dưới: 001 đọc ngược thành 100, tức Chấn ☳. Tạp Quái truyện chốt gọn "Chấn, khởi dã; Cấn, chỉ dã" (震,起也;艮,止也): động và tĩnh là cùng một hình xoay ngược. Quẻ thuần của chúng nằm sát nhau: 51 Thuần Chấn rồi tới 52.
- Bốn quái tự đảo — Càn 111, Khôn 000, Khảm 010 và Ly 101 đọc xuôi hay ngược đều ra chính nó vì ba vạch đối xứng qua hào giữa; bốn quái còn lại ghép thành hai cặp Chấn – Cấn và Tốn 011 – Đoài 110.
- Hỗ — hỗ là khái niệm của quẻ sáu vạch chứ không phải của quái ba vạch: lấy hào 2-3-4 làm quái dưới, hào 3-4-5 làm quái trên. Áp vào Thuần Cấn 001001, hào 2-3-4 ra 010 là Khảm, hào 3-4-5 ra 100 là Chấn, ghép thành quẻ 40 Lôi Thủy Giải. Bên trong cái dừng chồng dừng ẩn một quẻ nghĩa cởi ra.
- Biến — đổi một hào của Cấn: hào sơ được 101 là Ly, hào nhị được 011 là Tốn, hào tam tức chủ hào được 000 là Khôn — mất vạch dương trên đỉnh thì núi hạ thành đồng bằng. Đó là việc xảy ra mỗi lần gieo ba đồng xu ra hào động; cách dựng quẻ đầy đủ ở trang gieo quẻ.
Ngũ hành và can chi của Cấn
Cấn thuộc Thổ, cùng hành với Khôn — bát quái có hai quái Thổ, khác nhau ở dáng: Khôn là đất nằm, Cấn là đất dựng. Theo vòng ngũ hành sinh khắc: Hỏa sinh Thổ nên Ly sinh Cấn; Thổ sinh Kim nên Cấn sinh Càn và Đoài; Mộc khắc Thổ nên Chấn và Tốn khắc Cấn; Thổ khắc Thủy nên Cấn khắc Khảm.
Về can chi có hai chỗ Cấn xuất hiện, không nên lẫn. Một là nạp giáp trong lối đoán lục hào: Cấn nạp thiên can Bính cho cả nội quái lẫn ngoại quái, sáu hào quẻ Thuần Cấn tính từ dưới lên nạp Bính Thìn, Bính Ngọ, Bính Thân, Bính Tuất, Bính Tý, Bính Dần. Hai là vòng 24 sơn của phong thủy: cung đông bắc gồm ba sơn Sửu – Cấn – Dần, tức Cấn nằm đúng chỗ giáp giữa chi cuối đông và chi đầu xuân, khớp với câu "thành chung, thành thủy" ở trên.
Những chỗ hay hiểu lầm
- "Gieo được Cấn là xấu vì Cấn nghĩa là dừng." Cái sai là mặc định dừng thì tiêu cực; Dịch đặt Cấn vào chỗ vừa kết thúc vừa khởi đầu. Nhưng đừng lật sang thái cực kia: dừng sai chỗ thì đúng là bế tắc — hai ví dụ ngay trong nhóm quẻ có Cấn là 18 Cổ và 39 Kiển. Quyết định là dừng ở đâu.
- "Cấn ở tây bắc." Đúng theo Tiên Thiên, sai theo Hậu Thiên: trong Hậu Thiên, Cấn ở đông bắc còn tây bắc là ghế của Càn. Phong thủy dùng Hậu Thiên nên ở đó câu đúng là đông bắc.
- "Cấn với Càn thì cũng thế." Hai quái khác hẳn nhau, chỉ gần giống khi viết bằng chữ quốc ngữ: Cấn 艮 là 001, tượng núi, hành Thổ, thiếu nam; Càn 乾 là 111, tượng trời, hành Kim, là phụ. Tìm quái trời thì đọc quái Càn ☰.
- "Quái Cấn và quẻ Cấn là một." Quái Cấn là ba vạch; quẻ Cấn số 52 là sáu vạch, do quái Cấn chồng lên chính nó. Quái đơn không có Thoán từ và hào từ — những câu ấy chỉ có ở tầng quẻ kép.
- "Cấn là thiếu nam nên chỉ ứng với đàn ông trẻ." Bảng gia đình tám quái mô tả quan hệ giữa các quái với nhau, không phân loại giới tính hay tuổi người hỏi quẻ.