Khảm ☵ (坎) là một trong tám quái đơn của Kinh Dịch: ba vạch, đọc từ dưới lên là âm — dương — âm, nhị phân 010. Tượng của nó là nước, mà chữ 坎 lại có nghĩa gốc là cái hố — hai nghĩa ấy là một, vì nước và chỗ trũng giữ nước cùng một hình. Khảm mang hành Thủy, đứng ngôi trung nam, giữ chính bắc theo bảng Hậu Thiên.
Ba vạch: một dương bị hai âm kẹp giữa
Quái đọc từ dưới lên. Với Khảm: hào dưới là vạch đứt (âm), hào giữa là vạch liền (dương), hào trên lại là vạch đứt (âm). Một nét liền lọt giữa hai nét đứt — đó là toàn bộ hình, và mọi thứ nói về Khảm đều rút ra từ đó.
Trong một quái, vạch thiểu số là vạch chủ: một dương hai âm thì hào dương quyết định tính chất, ngược lại thì hào âm là chủ. Hệ Từ hạ truyện chép thẳng quy tắc ấy — dương quái đa âm, âm quái đa dương (陽卦多陰,陰卦多陽). Vậy nên Khảm chỉ có một vạch dương mà vẫn là quái dương, và chủ của nó là hào giữa.
Vị trí vạch chủ mới là chỗ sinh nghĩa: cùng vạch dương ấy đặt vào ba chỗ thì ra ba quái. Dưới cùng là Chấn ☳ — dương mới sinh, đẩy lên, thành sấm. Trên cùng là Cấn ☶ — dương lên hết rồi dừng, thành núi. Ở giữa là Khảm — dương bị vây cả trên lẫn dưới, không tiến cũng không lui; Thuyết Quái truyện định nghĩa gọn một chữ: Khảm, hãm dã (坎,陷也), Khảm là sa xuống, là bị nhốt. Nhưng bị vây không phải là rỗng: hào dương đúng ngôi giữa nên Khảm có tiếng là trung thực, ruột đặc, ngoài mềm mà trong có cốt — ngược hẳn Ly ☲ (101), quái ngoài đặc ruột rỗng.
Nước, hố, và chỗ đứng trong gia đình tám quái
Vì sao ba vạch ấy ra tượng nước? Nước không giữ hình riêng, đổ vào đâu mang hình chỗ ấy — đó là hai vạch âm mềm ở ngoài; nhưng nước có sức nặng và có dòng, chảy đủ lâu thì xuyên đá — đó là vạch dương ở trong. Đọc cách khác thì cùng hình ấy ra cái hố: hai vạch âm là hai bờ, vạch dương là cái kẹt ở đáy. Chữ 坎 ghép bộ 土 (đất) với 欠, nghĩa gốc đúng là chỗ đất trũng. Thuyết Quái còn kê cho Khảm: vi câu độc (為溝瀆 — ngòi rãnh), vi ẩn phục (為隱伏 — nấp kín), vi nguyệt (為月), vi đạo (為盜 — kẻ trộm), về thân thể là Khảm vi nhĩ (坎為耳 — tai). Tượng nào cũng chung một nét: cái ở chỗ thấp, cái khuất, cái chảy ngầm.
Ngôi "trung nam" cũng suy ra được từ ba vạch chứ không phải học thuộc. Càn ☰ ba vạch dương là cha, Khôn ☷ ba vạch âm là mẹ, sáu quái còn lại là con. Xét vạch thiểu số: một dương giữa hai âm là con trai, một âm giữa hai dương là con gái. Rồi xét chỗ đứng của vạch ấy: dưới là trưởng, giữa là trung, trên là thiếu. Khảm có vạch dương ở giữa nên là trung nam — Thuyết Quái chép tái sách nhi đắc nam (再索而得男). Cùng công thức: Chấn (100) trưởng nam, Cấn (001) thiếu nam, Tốn ☴ (011) trưởng nữ, Ly (101) trung nữ, Đoài ☱ (110) thiếu nữ.
Tiên Thiên và Hậu Thiên: hai bảng, hai hướng khác nhau
Bát quái có hai bảng phương vị riêng biệt, và Khảm đứng ở hai hướng khác nhau tuỳ bảng. Đây là chỗ nhiều trang tiếng Việt trộn lẫn rồi nói sai.
Tiên Thiên bát quái (bảng Phục Hy) xếp theo đối xứng: hai quái đối nhau qua tâm luôn là một cặp lật ngược cả ba vạch. Càn ở nam, Khôn ở bắc, Ly ở đông, Khảm ở tây. Bảng này cũng gán số cho từng quái: Càn 1, Đoài 2, Ly 3, Chấn 4, Tốn 5, Khảm 6, Cấn 7, Khôn 8 — dãy số dùng khi đổi số ra quái, chẳng hạn trong phép Mai Hoa dịch số.
Hậu Thiên bát quái (bảng Văn Vương) xếp theo bốn mùa và tám hướng thực địa: Khảm chính bắc, Ly chính nam, Chấn đông, Đoài tây, Tốn đông nam, Khôn tây nam, Càn tây bắc, Cấn đông bắc. Thuyết Quái viết rõ: Khảm giả, thủy dã, chính bắc phương chi quái dã. Đây là bảng dùng trong phong thủy và trong lịch tiết khí, nên Khảm ứng với giữa mùa đông; theo số Lạc Thư đi kèm bảng này, cung Khảm mang số 1.
Vậy Khảm ở tây hay bắc, mang số 6 hay số 1, đều đúng — chỉ khác bảng. Ghép số Tiên Thiên vào hướng Hậu Thiên mới là ghép nhầm hai hệ.
Khi Khảm nằm trên và khi Khảm nằm dưới
Quẻ kép là hai quái chồng lên nhau. Quái dưới là nội quái, thường đọc là mình, là chỗ đứng, là đoạn đầu của việc; quái trên là ngoại quái, thường đọc là hoàn cảnh, là cái đến từ ngoài, là đoạn sau. Có phái đọc ngoại quái là người kia hoặc phần tương lai — cách chia khác nhau, nhưng trục trong/ngoài thì phái nào cũng giữ. Áp vào Khảm: ở trên là hiểm còn ở phía trước, mình chưa bước vào; ở dưới là mình đang trong hiểm, việc là tìm đường ra. Tám quẻ có Khảm làm thượng quái:
Quẻ 5 Nhu đặt Càn cứng ở dưới, hiểm ở trên: mạnh mà không lao vào, nên tên quẻ là chờ — Thoán truyện chép hiểm tại tiền dã. Quẻ 3 Truân đặt Chấn ở dưới: cái mới sinh vọt lên thì đụng hố, thành cái khó buổi đầu. Quẻ 39 Kiển đặt Cấn ở dưới: hiểm ở trước mặt mà Cấn là dừng, nên Thoán truyện khen thấy hiểm mà biết dừng. Đáng chú ý, ở quẻ 3 và quẻ 5 thì Đại Tượng đọc Khảm là mây (雲) chứ không phải nước — cùng ba vạch, tượng vẫn đổi theo chỗ đứng. Khảm ở trên cũng không nhất thiết là xấu: quẻ 48 Tỉnh lấy Tốn thả xuống mà đưa nước lên, thành cái giếng nuôi cả làng; quẻ 60 Tiết đặt nước trên đầm, đầm có bờ nên nước có mức.
Đảo Khảm xuống dưới thì giọng đổi hẳn. Quẻ 7 Sư giấu nước trong lòng đất — địa trung hữu thủy: quân ẩn trong dân. Quẻ 4 Mông có suối vừa ra khỏi chân núi, chưa biết chảy đi đâu. Quẻ 6 Tụng để trời đi lên còn nước chảy xuống, hai bên ngược đường, thành kiện cáo. Quẻ 47 Khốn đặt đầm ở trên mà nước đã rút xuống dưới — trạch vô thủy, đầm cạn. Quẻ 40 Giải có sấm nổ trên vũng nước, ở đây Khảm đọc là mưa; Thoán truyện giảng động nhi miễn hồ hiểm. Quẻ 59 Hoán để gió thổi trên mặt nước, khối nước tan thành sóng.
Cặp rõ nhất là hai quẻ cuối sách, vì chúng dùng đúng hai quái ấy mà chỉ đổi chỗ. Quẻ 63 Ký Tế đặt Khảm trên Ly: nồi nước trên bếp, nước xuống lửa lên nên gặp nhau, việc đã xong. Quẻ 64 Vị Tế đảo lại, Ly trên Khảm: lửa bốc lên, nước chảy xuống, rời nhau mãi, việc chưa xong.
Quẻ thuần: vì sao "thuần" không có nghĩa là mạnh nhất
Chồng Khảm lên chính nó thì được quẻ 29, Thuần Khảm (010010). Trong tám quẻ thuần, đây là quẻ duy nhất mà Thoán từ không mở bằng tên quái trơn: bản nhận được chép 習坎 — Tập Khảm, chữ 習 vừa là lặp lại vừa là luyện tập.
"Thuần" chỉ nghĩa là không pha, không nghĩa là mạnh nhất. Chồng đôi thì nhân đôi cả mặt lợi lẫn mặt hại, với Khảm là hố này chưa qua đã tới hố khác. Thêm một hệ quả kỹ thuật ít được nói: quẻ thuần chỉ có một hành lặp lại, nên trong quẻ không có quan hệ sinh khắc nào để mượn — không có quái kia đến đỡ. Trong khi đó Khảm ghép với Ly lại cho quẻ 63, quẻ duy nhất trong 64 quẻ có cả sáu hào đều đắc chính.
Đối, đảo, hỗ và biến
Quái đối (thác quái) là quái lật cả ba vạch: Khảm 010 lật thành 101, tức Ly ☲. Cặp Khảm — Ly đối nhau ở mọi mặt: nước với lửa, hố với mặt trời, trung nam với trung nữ, ruột đặc với ruột rỗng. Cả hai bảng phương vị đều đặt chúng đối diện nhau — Tiên Thiên tây với đông, Hậu Thiên bắc với nam.
Quái đảo (tổng quái) là quái lộn ngược, tức đọc ba vạch theo thứ tự ngược lại. Khảm 010 đọc ngược vẫn là 010: Khảm lộn ngược vẫn là Khảm. Chỉ bốn quái có tính chất này — Càn 111, Khôn 000, Khảm 010, Ly 101 — vì dãy vạch của chúng xuôi ngược đều như nhau. Bốn quái còn lại đảo thành hai cặp: Chấn 100 ra Cấn 001 (sấm thành núi), Tốn 011 ra Đoài 110.
Hỗ quái cần nói cho đúng chữ: hỗ là lấy hào 2-3-4 và 3-4-5 của một quẻ sáu hào, nên quái ba vạch không có hỗ của riêng nó. Hỗ của Thuần Khảm là quẻ 27 Di — ruột của quẻ hiểm nhất lại là quẻ nuôi dưỡng. Biến một vạch: đổi hào dưới ra Đoài (110), đổi hào trên ra Tốn (011), đổi đúng hào giữa thì Khảm rơi thẳng về Khôn (000) — mất vạch chủ là mất hẳn quái.
Ngũ hành và can chi
Khảm mang hành Thủy. Theo vòng ngũ hành: Kim sinh Thủy nên Càn và Đoài (đều Kim) sinh Khảm; Thủy sinh Mộc nên Khảm sinh Chấn và Tốn (đều Mộc). Chiều khắc: Khảm khắc Ly (Thủy khắc Hỏa), còn Cấn và Khôn (đều Thổ) khắc Khảm. Trong tám quái chỉ một mình Khảm mang Thủy, nên nó là mắt xích duy nhất nối nhóm Kim sang nhóm Mộc.
Về can chi phải tách hai hệ thống, vì chúng cho hai đáp án khác nhau. Theo phương vị Hậu Thiên, cung Khảm giữ chính bắc, gồm ba sơn Nhâm 壬 — Tý 子 — Quý 癸, cả ba đều thuộc Thủy. Theo nạp giáp dùng trong Lục hào thì khác hẳn: Khảm nạp can Mậu 戊 cho cả nội lẫn ngoại quái, mà Mậu là Thổ. Hai bảng không mâu thuẫn vì làm hai việc khác nhau — một bảng chỉ hướng, một bảng gán can chi cho sáu hào để tính lục thân.
Bốn chỗ hay hiểu lầm
- "Gặp Khảm là xui." Sai ở chỗ coi một quái là một lời phán. Khảm có mặt trong quẻ 48 Tỉnh — cái giếng nuôi người — và trong quẻ 63 Ký Tế. Thoán truyện quẻ 29 còn viết vương công thiết hiểm dĩ thủ kỳ quốc (王公設險以守其國): chỗ hiểm cũng là thứ người ta dựng lên để giữ nước.
- "Khảm số 1" hay "Khảm số 6". Cả hai đều có sách chép và đều đúng trong bảng của nó: 6 là số Tiên Thiên, 1 là số Lạc Thư đi với Hậu Thiên. Lỗi chỉ xuất hiện khi dùng lẫn hai số trong cùng một phép tính.
- "Khảm là phương bắc." Chỉ đúng với Hậu Thiên; trong Tiên Thiên, Khảm ở tây còn bắc là chỗ của Khôn. Nhiều trang vẽ vòng Tiên Thiên rồi chú hướng theo Hậu Thiên.
- "Quái là quẻ nhỏ, bói được." Không. Kinh Dịch chỉ gắn Thoán từ và hào từ vào 64 quẻ sáu hào; ba vạch chỉ có tượng chép trong Thuyết Quái, không có lời quẻ riêng. Muốn có quẻ để đọc thì phải đủ sáu hào — việc của phép gieo quẻ, chẳng hạn cách gieo ba đồng xu.