Quẻ số 6 · hành Kim

Quẻ Tụng

訟

Thiên Thủy Tụng

Quái trên
Càn
Quái dưới
Khảm
Sáu hào
010111
Từ khoá
Tranh chấp · Hiểm trở
Hình tượng · Đại Tượng
象曰: 天與水違行, 訟; 君子以作事謀始. Tượng viết: Thiên dữ thủy vi hành, Tụng; quân tử dĩ tác sự mưu thủy. — Trời với nước đi ngược chiều nhau, đó là tượng quẻ Tụng. Người quân tử xem tượng ấy mà khi làm việc thì lo tính cho rõ ràng ngay từ lúc bắt đầu.
Quẻ từ · Thoán từ
訟: 有孚, 窒惕, 中吉, 終凶. 利見大人, 不利涉大川. Tụng: Hữu phu, trất dịch, trung cát, chung hung. Lợi kiến đại nhân, bất lợi thiệp đại xuyên. — Có lòng thành thật mà bị chặn lại nên sinh lo sợ. Dừng ở giữa chừng thì tốt, theo tranh đến cùng thì xấu. Lợi ở chỗ gặp được bậc đại nhân công minh đứng ra phân xử; không lợi cho việc vượt sông lớn, tức không nên khởi sự mạo hiểm trong lúc tranh chấp còn treo.
Ý nghĩa

Quẻ Tụng (訟) — Thiên Thủy Tụng — nói về tranh chấp: trời bốc lên, nước chảy xuống, hai bên đi ngược đường nên sinh kiện cáo. Đây là quẻ số 6 Kinh Dịch, quái dưới là Khảm (nước, hiểm), quái trên là Càn (trời, cương kiện), thuộc hành Kim. Có một điểm ít người để ý: trong cả Thoán từ lẫn sáu hào từ của Tụng, không câu nào khen việc theo kiện đến cùng. Chỗ được đánh giá cao nhất lại là chỗ chịu dừng.

Chữ Tụng: đem lời nói ra chỗ công khai

Chữ 訟 ghép bộ ngôn 言 với chữ công 公. Ngôn là lời nói; công là chỗ đông người, chỗ mở ra cho bên ngoài nhìn vào. Ghép lại thành nghĩa gốc: đưa lời tranh cãi ra trước một bên thứ ba để phân phải trái. Vậy Tụng không phải cãi vã riêng tư trong nhà, mà là mâu thuẫn đã bước qua ngưỡng phải nhờ người ngoài xử.

Chữ này có hai lớp nghĩa cùng đúng và cổ thư dùng cả hai. Lớp hẹp là kiện tụng theo nghĩa đen, tranh chấp trước cửa quan. Lớp rộng là mọi tình thế mà hai bên đều tin mình có lý và không ai chịu nhường. Khi luận quẻ nên giữ cả hai lớp: một cuộc họp mà hai bộ phận đổ lỗi cho nhau cũng là quẻ Tụng, dù chẳng có toà án nào ở đó.

Trời ở trên, nước ở dưới, hai bên đi trái đường

Càn ở trên là trời, tính chất bốc lên và cương cường. Khảm ở dưới là nước, tính chất chảy xuống và hiểm. Hai vật trong cùng một quẻ mà hướng đi ngược nhau, nên khoảng cách giữa chúng mỗi lúc một xa. Đại Tượng truyện gọi thẳng tình trạng ấy là thiên dữ thủy vi hành — trời với nước đi trái nhau.

Về ngũ hành, Càn thuộc Kim, Khảm thuộc Thủy, Kim sinh Thủy. Trên lý thuyết đây là tương sinh, đáng lẽ thuận. Nhưng cái được sinh ra lại chảy đi mất theo hướng ngược, nên sinh mà không giữ được nhau. Đây là chỗ cho thấy quan hệ ngũ hành không tự nó quyết định tốt xấu, còn phải xem chiều vận động của hai bên.

Trong là hiểm, ngoài là cứng. Người có chỗ khuất trong lòng mà ra ngoài lại tỏ ra rắn rỏi — đó là chân dung tâm lý khá chính xác của một người đang theo kiện.

Thoán từ quẻ Tụng giảng theo từng vế

Quẻ từ gồm nhiều vế ngắn, mỗi vế là một điều kiện riêng, nên phải tách ra mà đọc chứ không dịch gộp một lượt.

  • Hữu phu, trất dịch — có lòng thành thật nhưng bị chặn lại nên lo sợ. Phu là niềm tin có thật, trất là bị nghẽn. Người đi kiện trong quẻ này không phải kẻ vu cáo: họ có lý thật, chỉ vì lý ấy bị bịt lại nên mới phải kêu lên.
  • Trung cát — dừng ở giữa thì tốt. Đây là vế quan trọng nhất của quẻ và cũng là vế hay bị bỏ qua nhất.
  • Chung hung — theo đến cùng thì xấu. Cổ thư không nói tranh chấp là sai; cổ thư nói theo tranh chấp đến cùng là sai.
  • Lợi kiến đại nhân — lợi ở chỗ gặp được bậc đại nhân, tức người đủ tư cách và công tâm để phân xử. Trong quẻ, người đó chính là hào Cửu Ngũ.
  • Bất lợi thiệp đại xuyên — không lợi cho việc vượt sông lớn. Đang lúc tranh chấp thì đừng đồng thời khởi sự mạo hiểm, vì hai việc lớn chồng lên nhau mà sức thì không đủ chia.

Đại Tượng quẻ Tụng: tính cho rõ ngay từ lúc bắt đầu

Thiên dữ thủy vi hành, Tụng; quân tử dĩ tác sự mưu thủy — trời với nước đi ngược nhau là tượng quẻ Tụng, người quân tử xem đó mà khi làm việc thì tính toán ngay từ đầu.

Đây là lời khuyên phòng hơn chữa, và nó rất cụ thể. Phần lớn tranh chấp không sinh ra ở lúc xung đột bùng lên, mà sinh ra ở lúc bắt đầu, khi hai bên thoả thuận qua loa rồi mỗi người tự hiểu một kiểu. Dịch ra việc làm của người hôm nay: ghi rõ phạm vi công việc trước khi nhận, lưu lại điều đã hứa, phân định ai chịu phần nào. Đại Tượng của Tụng gần như là một lời bênh vực cho việc viết mọi thứ ra giấy.

Đường đi của sáu hào: càng lên cao càng khó gỡ

Tụng là một trong số ít quẻ mà hào từ xấu dần theo chiều đi lên, trừ hào chủ. Sơ Lục ở dưới cùng, việc còn nhẹ, nên bất vĩnh sở sự — không kéo dài việc — và kết cục tốt. Cửu Nhị thấy thế không thắng nổi thì rút về, tránh được tai vạ. Lục Tam giữ lấy phần cũ mà ăn, không tranh, cuối cùng cũng yên. Cửu Tứ quay lại tuân mệnh, chịu đổi ý, yên phận giữ chính thì tốt.

Hào chủ là Cửu Ngũ: dương cư dương vị, vừa đắc vị vừa đắc trung, lại ở ngôi tôn, hào từ vỏn vẹn hai chữ nguyên cát. Đây không phải người thắng kiện mà là người xử kiện — vị trí duy nhất trong quẻ được khen trọn vẹn. Thượng Cửu ở tận cùng, thắng thì có thắng, được ban đai lớn, nhưng chung triêu tam sỉ chi — một buổi sáng bị lột ba lần.

Đọc liền sáu hào ra một mạch thì thấy quy luật: ai lùi thì yên, ai đứng giữa phân xử thì tốt, ai theo đến cùng thì mất.

Vì sao Tụng đứng giữa Nhu và Sư

Tự Quái truyện viết: ẩm thực tất hữu tụng, cố thụ chi dĩ Tụng — có ăn uống ắt có tranh giành, nên sau quẻ Nhu là Tụng. Nhu là chờ ăn, là đợi thời; hễ đã có cái để chờ thì có cái để giành. Đáng chú ý là Nhu và Tụng còn là quẻ tổng của nhau: lật ngược Thiên Thủy Tụng thì ra Thủy Thiên Nhu. Cùng một cặp trời và nước, chỉ đảo trên dưới mà từ chờ đợi thành kiện cáo.

Câu tiếp: tụng tất hữu chúng khởi, cố thụ chi dĩ Sư — tranh chấp ắt kéo theo đám đông nổi lên, nên sau Tụng là quẻ Sư. Chuỗi này rất chặt: đợi, rồi tranh, rồi động binh. Xem ba quẻ liền nhau trong mục lục 64 quẻ sẽ thấy Chu Dịch không xếp thứ tự một cách ngẫu nhiên.

Ba quẻ liên quan soi vào quẻ Tụng

  • Quẻ thác — 36 Minh Di: đảo cả sáu hào của Tụng thì ra Địa Hỏa Minh Di, ánh sáng bị vùi. Mặt đối cực của việc kêu to đòi công lý là việc giấu mình chịu tối. Hai lối ứng xử trái ngược trước cùng một cảnh bị đối xử bất công.
  • Quẻ tổng — 5 Nhu: cùng một tình thế nhìn từ phía bên kia. Bên này gọi là tranh, bên kia gọi là đợi. Nhiều vụ tranh chấp thật ra chỉ khác nhau ở chỗ ai đủ kiên nhẫn hơn ai.
  • Quẻ hỗ — 37 Gia Nhân: hào 2·3·4 và 3·4·5 của Tụng ghép lại thành Phong Hỏa Gia Nhân. Cái đang thật sự diễn ra bên trong một vụ kiện là chuyện danh phận trong nhà — ai ở vị trí nào, ai lo phần gì. Rất nhiều tranh chấp bên ngoài chỉ là hệ quả của việc bên trong chưa phân minh.

Hiểu lầm thường gặp: coi Tụng là quẻ báo thua kiện

Cách đọc phổ biến nhất và cũng sai nhất là quy quẻ Tụng thành một dự báo thắng thua: gieo được Tụng nghĩa là sắp phải ra toà, hoặc nghĩa là sẽ thua. Cả hai đều không có trong văn bản.

Thoán từ nói rõ trung cát, chung hung — tốt xấu phụ thuộc vào chỗ dừng, không phụ thuộc vào việc ai đúng ai sai. Hào Cửu Ngũ còn được nguyên cát, nghĩa là trong quẻ này vẫn có một vị trí rất tốt. Tụng mô tả một cấu trúc tình thế: hai bên đi ngược hướng, có bên thứ ba đủ sức phân xử, và cái giá của việc theo đuổi đến cùng cao hơn phần được. Nó là bản đồ thế cục, không phải phán quyết.

Hiểu lầm thứ hai nhẹ hơn nhưng cũng đáng nói: cho rằng bất lợi thiệp đại xuyên nghĩa là không được làm gì cả. Vế đó chỉ chặn việc mạo hiểm lớn, không chặn việc thường ngày. Khi luận bằng phương pháp Lục Hào mà gặp Tụng, điều cần xem là hào động — hào nào biến mới cho biết tình thế đang ở vế trung hay đã sang vế chung của quẻ từ.

Sáu hào

Đọc từng hào, từ dưới lên

Hào 1 nằm ở đáy. Hào được tô màu son trong hình là hào đang nói tới.

  1. 1

    Sơ Lục — 不永所事, 小有言, 終吉 "Bất vĩnh sở sự, tiểu hữu ngôn, chung cát": không kéo dài việc tranh, tuy có chút lời qua tiếng lại nhưng cuối cùng tốt. Hào âm ở vị dương, không đắc vị, sức yếu lại nằm dưới cùng nên chưa đủ thế để khởi kiện. Chính cái yếu ấy cứu hào này: biết mình không kham nổi một cuộc tranh dài nên dừng sớm. Trong đời sống, đây là lúc mâu thuẫn mới nhen, còn gỡ được bằng một lần nói chuyện thẳng; chịu nghe vài câu khó nghe vẫn rẻ hơn nhiều so với việc đẩy sự việc đi xa.

  2. 2

    Cửu Nhị — 不克訟, 歸而逋, 其邑人三百戶, 无眚 "Bất khắc tụng, quy nhi bô, kỳ ấp nhân tam bách hộ, vô sảnh": không thắng nổi cuộc kiện, quay về lánh đi, ấp chỉ ba trăm nhà, không mắc tai vạ. Hào dương ở vị âm nên không đắc vị, nhưng đắc trung ở giữa quái Khảm. Nó ứng với Cửu Ngũ mà hai bên cùng dương, không hợp lại còn xung. Biết đối phương ở thế mạnh hơn hẳn, hào này rút về chỗ nhỏ. Ba trăm hộ là ấp nhỏ: chịu thu mình lại thì tai vạ không lan xuống người dưới quyền.

  3. 3

    Lục Tam — 食舊德, 貞厲, 終吉. 或從王事, 无成 "Thực cựu đức, trinh lệ, chung cát. Hoặc tòng vương sự, vô thành": ăn theo cái đức cũ, giữ vững thì có nguy nhưng cuối cùng tốt; nếu theo việc vua thì đừng nhận công về mình. Hào âm ở vị dương, lại nằm đúng chỗ chuyển tiếp giữa hai quái nên bấp bênh. Cách sống sót của nó là không bày thêm gì mới: giữ phần đã có, làm xong việc thì lui, không tranh phần thành tích. Đây là hào duy nhất trong quẻ không dự vào cuộc tranh mà chỉ đứng bên rìa.

  4. 4

    Cửu Tứ — 不克訟, 復即命, 渝, 安貞吉 "Bất khắc tụng, phục tức mệnh, du, an trinh cát": không thắng được kiện, quay lại theo mệnh, đổi ý, yên phận giữ chính thì tốt. Hào dương ở vị âm, không đắc vị, lại vừa bước vào quái Càn nên hăng mà thiếu chỗ dựa chính đáng. Chữ du, nghĩa là đổi, chính là mấu chốt: hào này tốt lên nhờ chịu sửa lập trường chứ không nhờ hoàn cảnh xoay chiều. Trong đời sống, đó là người rút lui giữa chừng vì nhận ra mình theo đuổi sai chỗ, và nhờ vậy giữ lại được phần còn nguyên.

  5. 5

    Cửu Ngũ — 訟, 元吉 "Tụng, nguyên cát": xử việc tranh chấp, rất tốt. Đây là hào chủ của quẻ, dương cư dương vị, vừa đắc vị vừa đắc trung, lại ở ngôi tôn, đủ tư cách làm bậc đại nhân mà Thoán từ nói là lợi được gặp. Đáng chú ý là hào từ ngắn nhất quẻ mà cũng là hào duy nhất được khen trọn vẹn, không kèm điều kiện nào. Nó không mô tả người thắng kiện mà mô tả người phân xử công minh. Vị trí tốt nhất trong một cuộc tranh chấp không phải là bên nào, mà là chỗ đứng thấy được cả hai bên.

  6. 6

    Thượng Cửu — 或錫之鞶帶, 終朝三褫之 "Hoặc tích chi bàn đái, chung triêu tam sỉ chi": có khi được ban cho chiếc đai lớn, nhưng một buổi sáng bị lột đi ba lần. Hào dương ở tận cùng quẻ, tức cực điểm của việc tranh. Đây là người thắng kiện thật, có phần thưởng hẳn hoi, mà cái được ấy không ở lại với mình. Cổ thư không nói ai lột, và chỗ mơ hồ đó chính là dụng ý: thứ giành được bằng cách đẩy tranh chấp tới cùng thì thiếu nền, ai cũng có thể lấy lại. Đây là lời cảnh báo đắt nhất của quẻ Tụng.

Diễn giải

Quẻ này nói gì về bốn mặt

Đây là phần diễn giải hiện đại, không phải nguyên văn cổ thư. Đọc như một góc nhìn, không phải một lời phán.

Tình cảm

Quẻ Tụng mô tả tình cảnh hai người cùng thấy mình có lý và không ai chịu bước lùi trước. Tượng quẻ là trời với nước đi ngược chiều: không hẳn là hết thương nhau, mà là mỗi bên đi theo một hướng nên khoảng cách tự giãn ra. Hào Sơ Lục với lời bất vĩnh sở sự chỉ đúng chỗ cần chú ý — mâu thuẫn lúc mới nhen thì chịu nghe vài câu khó nghe là xong, để lâu thành nếp thì phải nhờ người ngoài phân xử. Đại Tượng khuyên mưu thủy, tức nói rõ kỳ vọng ngay từ đầu thay vì để mỗi bên tự hiểu một kiểu. Hào Thượng Cửu cảnh báo mặt trái của việc thắng: cãi thắng một lần mà mất chỗ dựa lâu dài thì không gọi là được.

Công việc

Quẻ này mô tả môi trường làm việc đang có tranh chấp về trách nhiệm hoặc quyền lợi: hai bộ phận đổ lỗi cho nhau, hoặc một thoả thuận nói miệng nay phát sinh hậu quả. Đại Tượng với lời tác sự mưu thủy là lời khuyên nghề nghiệp rất cụ thể — phạm vi công việc, người chịu trách nhiệm và điều kiện nghiệm thu nên được ghi rõ từ lúc nhận việc chứ không phải lúc xảy ra chuyện. Hào Cửu Nhị bất khắc tụng, quy nhi bô mô tả thế đối đầu với bên mạnh hơn hẳn, và cổ thư khuyên rút về giữ phần nhỏ thay vì lao vào trực diện. Hào Cửu Ngũ chỉ ra vai trò có giá trị nhất trong tình thế này: người đứng giữa phân xử được, chứ không phải người thắng.

Tài lộc

Tụng thường ứng với tình huống tiền bạc chưa phân minh: phần đóng góp, phần được chia, hoặc một khoản chưa có giấy tờ rõ ràng nay mỗi bên nhớ một kiểu. Thoán từ với vế bất lợi thiệp đại xuyên cảnh báo không nên mở việc lớn mạo hiểm khi tranh chấp còn treo, vì sức và sự chú ý đang bị chia làm hai. Hào Lục Tam thực cựu đức gợi một cách xử lý điềm tĩnh: giữ lấy phần vốn có, không tranh thêm, không kể công. Hào Thượng Cửu thì nói thẳng về cái được mà không giữ nổi. Đây là mô tả về chất lượng của khoản lợi trong một thế cục, không phải dự báo con số và cũng không phải lời khuyên tài chính.

Thời vận

Thời vận của quẻ Tụng là giai đoạn hai lực trái chiều cùng tồn tại mà chưa bên nào chịu nhường. Đặc điểm của nó nằm gọn trong vế trung cát, chung hung: tình thế này có điểm dừng tốt, và điểm dừng ấy ở giữa chứ không ở cuối. Đọc sáu hào theo chiều đi lên sẽ thấy quy luật — hào càng thấp càng dễ gỡ, đến hào Thượng Cửu ở cực điểm thì được cũng như không. Cổ thư khuyên tìm bậc đại nhân, tức người đủ công tâm và uy tín để phân xử, thay vì tự mình đẩy sự việc đi xa thêm. Khi luận có hào động, cần xem hào nào biến để biết tình thế còn ở đoạn gỡ được hay đã qua điểm dừng.

Quan hệ quẻ

Ba quẻ tính ra từ chính sáu hào này

Quẻ đối đảo âm dương từng hào; quẻ tổng lật ngược thứ tự hào; quẻ hỗ lấy hào 2·3·4 làm hạ quái và hào 3·4·5 làm thượng quái. Ba phép này có thể cùng cho ra một quẻ, hoặc cho ra chính quẻ đang xem — khi đó số thẻ dưới đây ít hơn ba.

Bước tiếp theo

Muốn biết quẻ nào đang ứng với việc của bạn?

Gieo một quẻ bằng ba đồng xu — sáu lần tung, hào động và quẻ biến đều tính đúng phép Chu Dịch.