Quẻ Tụng (訟) — Thiên Thủy Tụng — nói về tranh chấp: trời bốc lên, nước chảy xuống, hai bên đi ngược đường nên sinh kiện cáo. Đây là quẻ số 6 Kinh Dịch, quái dưới là Khảm (nước, hiểm), quái trên là Càn (trời, cương kiện), thuộc hành Kim. Có một điểm ít người để ý: trong cả Thoán từ lẫn sáu hào từ của Tụng, không câu nào khen việc theo kiện đến cùng. Chỗ được đánh giá cao nhất lại là chỗ chịu dừng.
Chữ Tụng: đem lời nói ra chỗ công khai
Chữ 訟 ghép bộ ngôn 言 với chữ công 公. Ngôn là lời nói; công là chỗ đông người, chỗ mở ra cho bên ngoài nhìn vào. Ghép lại thành nghĩa gốc: đưa lời tranh cãi ra trước một bên thứ ba để phân phải trái. Vậy Tụng không phải cãi vã riêng tư trong nhà, mà là mâu thuẫn đã bước qua ngưỡng phải nhờ người ngoài xử.
Chữ này có hai lớp nghĩa cùng đúng và cổ thư dùng cả hai. Lớp hẹp là kiện tụng theo nghĩa đen, tranh chấp trước cửa quan. Lớp rộng là mọi tình thế mà hai bên đều tin mình có lý và không ai chịu nhường. Khi luận quẻ nên giữ cả hai lớp: một cuộc họp mà hai bộ phận đổ lỗi cho nhau cũng là quẻ Tụng, dù chẳng có toà án nào ở đó.
Trời ở trên, nước ở dưới, hai bên đi trái đường
Càn ở trên là trời, tính chất bốc lên và cương cường. Khảm ở dưới là nước, tính chất chảy xuống và hiểm. Hai vật trong cùng một quẻ mà hướng đi ngược nhau, nên khoảng cách giữa chúng mỗi lúc một xa. Đại Tượng truyện gọi thẳng tình trạng ấy là thiên dữ thủy vi hành — trời với nước đi trái nhau.
Về ngũ hành, Càn thuộc Kim, Khảm thuộc Thủy, Kim sinh Thủy. Trên lý thuyết đây là tương sinh, đáng lẽ thuận. Nhưng cái được sinh ra lại chảy đi mất theo hướng ngược, nên sinh mà không giữ được nhau. Đây là chỗ cho thấy quan hệ ngũ hành không tự nó quyết định tốt xấu, còn phải xem chiều vận động của hai bên.
Trong là hiểm, ngoài là cứng. Người có chỗ khuất trong lòng mà ra ngoài lại tỏ ra rắn rỏi — đó là chân dung tâm lý khá chính xác của một người đang theo kiện.
Thoán từ quẻ Tụng giảng theo từng vế
Quẻ từ gồm nhiều vế ngắn, mỗi vế là một điều kiện riêng, nên phải tách ra mà đọc chứ không dịch gộp một lượt.
- Hữu phu, trất dịch — có lòng thành thật nhưng bị chặn lại nên lo sợ. Phu là niềm tin có thật, trất là bị nghẽn. Người đi kiện trong quẻ này không phải kẻ vu cáo: họ có lý thật, chỉ vì lý ấy bị bịt lại nên mới phải kêu lên.
- Trung cát — dừng ở giữa thì tốt. Đây là vế quan trọng nhất của quẻ và cũng là vế hay bị bỏ qua nhất.
- Chung hung — theo đến cùng thì xấu. Cổ thư không nói tranh chấp là sai; cổ thư nói theo tranh chấp đến cùng là sai.
- Lợi kiến đại nhân — lợi ở chỗ gặp được bậc đại nhân, tức người đủ tư cách và công tâm để phân xử. Trong quẻ, người đó chính là hào Cửu Ngũ.
- Bất lợi thiệp đại xuyên — không lợi cho việc vượt sông lớn. Đang lúc tranh chấp thì đừng đồng thời khởi sự mạo hiểm, vì hai việc lớn chồng lên nhau mà sức thì không đủ chia.
Đại Tượng quẻ Tụng: tính cho rõ ngay từ lúc bắt đầu
Thiên dữ thủy vi hành, Tụng; quân tử dĩ tác sự mưu thủy — trời với nước đi ngược nhau là tượng quẻ Tụng, người quân tử xem đó mà khi làm việc thì tính toán ngay từ đầu.
Đây là lời khuyên phòng hơn chữa, và nó rất cụ thể. Phần lớn tranh chấp không sinh ra ở lúc xung đột bùng lên, mà sinh ra ở lúc bắt đầu, khi hai bên thoả thuận qua loa rồi mỗi người tự hiểu một kiểu. Dịch ra việc làm của người hôm nay: ghi rõ phạm vi công việc trước khi nhận, lưu lại điều đã hứa, phân định ai chịu phần nào. Đại Tượng của Tụng gần như là một lời bênh vực cho việc viết mọi thứ ra giấy.
Đường đi của sáu hào: càng lên cao càng khó gỡ
Tụng là một trong số ít quẻ mà hào từ xấu dần theo chiều đi lên, trừ hào chủ. Sơ Lục ở dưới cùng, việc còn nhẹ, nên bất vĩnh sở sự — không kéo dài việc — và kết cục tốt. Cửu Nhị thấy thế không thắng nổi thì rút về, tránh được tai vạ. Lục Tam giữ lấy phần cũ mà ăn, không tranh, cuối cùng cũng yên. Cửu Tứ quay lại tuân mệnh, chịu đổi ý, yên phận giữ chính thì tốt.
Hào chủ là Cửu Ngũ: dương cư dương vị, vừa đắc vị vừa đắc trung, lại ở ngôi tôn, hào từ vỏn vẹn hai chữ nguyên cát. Đây không phải người thắng kiện mà là người xử kiện — vị trí duy nhất trong quẻ được khen trọn vẹn. Thượng Cửu ở tận cùng, thắng thì có thắng, được ban đai lớn, nhưng chung triêu tam sỉ chi — một buổi sáng bị lột ba lần.
Đọc liền sáu hào ra một mạch thì thấy quy luật: ai lùi thì yên, ai đứng giữa phân xử thì tốt, ai theo đến cùng thì mất.
Vì sao Tụng đứng giữa Nhu và Sư
Tự Quái truyện viết: ẩm thực tất hữu tụng, cố thụ chi dĩ Tụng — có ăn uống ắt có tranh giành, nên sau quẻ Nhu là Tụng. Nhu là chờ ăn, là đợi thời; hễ đã có cái để chờ thì có cái để giành. Đáng chú ý là Nhu và Tụng còn là quẻ tổng của nhau: lật ngược Thiên Thủy Tụng thì ra Thủy Thiên Nhu. Cùng một cặp trời và nước, chỉ đảo trên dưới mà từ chờ đợi thành kiện cáo.
Câu tiếp: tụng tất hữu chúng khởi, cố thụ chi dĩ Sư — tranh chấp ắt kéo theo đám đông nổi lên, nên sau Tụng là quẻ Sư. Chuỗi này rất chặt: đợi, rồi tranh, rồi động binh. Xem ba quẻ liền nhau trong mục lục 64 quẻ sẽ thấy Chu Dịch không xếp thứ tự một cách ngẫu nhiên.
Ba quẻ liên quan soi vào quẻ Tụng
- Quẻ thác — 36 Minh Di: đảo cả sáu hào của Tụng thì ra Địa Hỏa Minh Di, ánh sáng bị vùi. Mặt đối cực của việc kêu to đòi công lý là việc giấu mình chịu tối. Hai lối ứng xử trái ngược trước cùng một cảnh bị đối xử bất công.
- Quẻ tổng — 5 Nhu: cùng một tình thế nhìn từ phía bên kia. Bên này gọi là tranh, bên kia gọi là đợi. Nhiều vụ tranh chấp thật ra chỉ khác nhau ở chỗ ai đủ kiên nhẫn hơn ai.
- Quẻ hỗ — 37 Gia Nhân: hào 2·3·4 và 3·4·5 của Tụng ghép lại thành Phong Hỏa Gia Nhân. Cái đang thật sự diễn ra bên trong một vụ kiện là chuyện danh phận trong nhà — ai ở vị trí nào, ai lo phần gì. Rất nhiều tranh chấp bên ngoài chỉ là hệ quả của việc bên trong chưa phân minh.
Hiểu lầm thường gặp: coi Tụng là quẻ báo thua kiện
Cách đọc phổ biến nhất và cũng sai nhất là quy quẻ Tụng thành một dự báo thắng thua: gieo được Tụng nghĩa là sắp phải ra toà, hoặc nghĩa là sẽ thua. Cả hai đều không có trong văn bản.
Thoán từ nói rõ trung cát, chung hung — tốt xấu phụ thuộc vào chỗ dừng, không phụ thuộc vào việc ai đúng ai sai. Hào Cửu Ngũ còn được nguyên cát, nghĩa là trong quẻ này vẫn có một vị trí rất tốt. Tụng mô tả một cấu trúc tình thế: hai bên đi ngược hướng, có bên thứ ba đủ sức phân xử, và cái giá của việc theo đuổi đến cùng cao hơn phần được. Nó là bản đồ thế cục, không phải phán quyết.
Hiểu lầm thứ hai nhẹ hơn nhưng cũng đáng nói: cho rằng bất lợi thiệp đại xuyên nghĩa là không được làm gì cả. Vế đó chỉ chặn việc mạo hiểm lớn, không chặn việc thường ngày. Khi luận bằng phương pháp Lục Hào mà gặp Tụng, điều cần xem là hào động — hào nào biến mới cho biết tình thế đang ở vế trung hay đã sang vế chung của quẻ từ.