Quẻ Tốn (巽) — Thuần Tốn — là quẻ của gió: thấm dần vào chỗ không có cửa, và cũng là sự khiêm cung phục tùng có chừng mực. Đây là quẻ số 57 Kinh Dịch, một trong tám quẻ thuần — quái Tốn chồng lên chính nó, gió tiếp gió, không có yếu tố nào khác xen vào để pha loãng. Cùng với quẻ Đoài, Tốn là một trong hai quẻ thuần cuối cùng của Chu Dịch.
Chữ Tốn vẽ hai người quỳ trên một cái án
Chữ 巽 ở tự dạng cổ vẽ hai người quỳ đối nhau bên trên một cái bàn, nghĩa gốc là quỳ phục, dâng lên. Về sau chữ này được dùng làm tên một quái, và Thuyết Quái truyện định nghĩa gọn một câu: Tốn, nhập dã — Tốn là vào.
Hai nghĩa đó — phục tùng và thấm vào — không phải hai nghĩa rời nhau, mà là hai mặt của một động tác. Thứ gì muốn vào được chỗ không có cửa thì phải bỏ hình dạng của mình đi đã. Gió không phá tường; gió luồn qua khe. Người muốn đưa một ý tưởng vào một tập thể đã quen nếp cũ cũng vậy.
Thuyết Quái còn cho Tốn nhiều tượng đáng chú ý: là mộc, là gió, là trưởng nữ, là sợi dây mực của thợ mộc (thẳng), là tiến thoái, là bất quả — không dứt khoát. Sợi dây mực và sự do dự nằm cạnh nhau trong cùng một quái: cái mềm có thể thành chuẩn mực, cũng có thể thành sự nhạt nhòa.
Gió chồng gió: sức nhỏ mà không chỗ nào không tới
Thuần Tốn là Tốn dưới, Tốn trên, cả hai đều thuộc Mộc — đồng hành, không sinh không khắc. Đây không phải một cơn gió mạnh gấp đôi, mà là gió sau nối gió trước, một đợt rồi một đợt. Sức của gió không nằm ở cường độ một lần thổi mà nằm ở chỗ nó không ngừng.
Vì lẽ đó, cấu trúc sáu hào của quẻ rất đáng nhìn: hai hào âm nằm dưới đáy của mỗi quái đơn (Sơ Lục và Lục Tứ), bốn hào dương ở trên. Âm ở dưới chống đỡ dương ở trên — đúng hình một sức mềm luồn xuống dưới để nâng cái cứng. Chính vì chủ của quẻ về mặt ý nghĩa là hào âm, mà âm thuộc "tiểu", nên Thoán từ chỉ nói được "tiểu hanh".
Thoán từ quẻ Tốn: "lợi kiến đại nhân" là điều kiện, không phải lời chúc
Tốn: tiểu hanh, lợi hữu du vãng, lợi kiến đại nhân. Ba vế, mỗi vế một việc.
"Tiểu hanh" — thông, nhưng thông bằng sức nhỏ. Việc của quẻ này không giải quyết được bằng một cú đẩy mạnh; nó giải quyết được bằng nhiều lần nhỏ, kiên trì, không ầm ĩ.
"Lợi hữu du vãng" — lợi ở chỗ có nơi để đi. Gió đứng lại thì không còn là gió. Sự mềm dẻo này chỉ có giá trị khi nó nhắm tới một việc cụ thể; mềm mà không đi đâu thì chỉ là trôi nổi.
"Lợi kiến đại nhân" — đây là vế quan trọng nhất và hay bị đọc lướt. Đã lấy phục tùng làm đạo thì phục tùng ai là câu hỏi sống còn. Theo một người đáng theo thì sự mềm thành đức; theo nhầm người thì chính sự mềm ấy đưa mình xuống chỗ của Thượng Cửu — nép dưới gầm giường và mất sạch phương tiện của mình. Cổ thư không ca ngợi sự vâng lời nói chung; nó đặt điều kiện cho sự vâng lời.
Đại Tượng: nói lại cho thấm rồi mới làm
Tuỳ phong, Tốn; quân tử dĩ thân mệnh hành sự — gió nối gió là Tốn; người quân tử do đó nhắc lại mệnh lệnh rồi mới hành sự. Chữ thân (申) nghĩa là trình bày lại, nói rõ thêm, lặp lại.
Lời khuyên này lấy thẳng từ hình hai lớp gió: một đợt không đủ. Dịch ra việc cụ thể của người hôm nay:
- Một thông báo nói một lần trong cuộc họp thì coi như chưa nói. Phải nhắc lại, và nhắc bằng nhiều đường khác nhau.
- Nhắc trước khi làm, không phải sau khi hỏng. "Thân mệnh" đứng trước "hành sự" đúng theo thứ tự ấy.
- Mục đích của việc lặp lại là để người ta hiểu và tự làm, không phải để tạo cớ quy trách nhiệm về sau.
Đường đi của sáu hào: từ do dự đến nép dưới gầm giường
Quẻ Tốn có hai lớp hào chủ: về ý nghĩa thì Sơ Lục và Lục Tứ làm nên chữ "tốn"; về địa vị thì Cửu Ngũ — dương ở vị dương, vừa đắc vị vừa đắc trung — là hào làm chủ cả quẻ.
Chuỗi sáu hào là một thang đo độ cong của lưng. Sơ Lục cong vì chưa biết chọn gì, nên phải mượn cái quyết của người võ. Cửu Nhị hạ mình nhưng bên trong còn cứng và đắc trung, nên hạ mà không hèn. Cửu Tam cứng tính mà bị đặt vào chỗ phải nhún, thành ra nhún đi nhún lại, mòn dần. Lục Tứ mềm đúng vị, ở sát ngôi vua mà không tranh, nên đi săn được cả ba hạng thú. Cửu Ngũ đứng ở chỗ giữa, đặt đệm ba ngày trước và ba ngày sau cho mọi cuộc đổi thay. Thượng Cửu phục tùng tới cực điểm thì mất sạch cả tiền lẫn rìu.
Điểm đáng chú ý nhất: Cửu Nhị và Thượng Cửu dùng y nguyên một câu "Tốn tại sàng hạ" — nép dưới gầm giường — mà một bên cát, một bên hung. Cùng một hành vi, khác nhau ở chỗ còn giữ được cái trung hay đã đi quá đà.
Vì sao Tốn đứng sau Lữ và trước Đoài
Tự Quái truyện viết: Lữ nhi vô sở dung, cố thụ chi dĩ Tốn. Tốn giả, nhập dã — đi xa mà không có chỗ dung thân, nên tiếp là Tốn; Tốn là vào. Sau quẻ Lữ, người khách đứng ngoài cửa buộc phải tìm cách vào — và cách duy nhất còn lại cho người không có quyền lực là thấm như gió.
Tiếp đó: Nhập nhi hậu duyệt chi, cố thụ chi dĩ Đoài — vào được rồi thì mới vui, nên tiếp là quẻ Đoài. Niềm vui ở Đoài không tự nhiên mà có; nó là phần thưởng đứng sau một quá trình làm mềm mình đi để vào được.
Nhìn quẻ Tốn từ Chấn, Đoài và Khuê
- Quẻ thác — 51 Chấn: đảo cả sáu hào thành Thuần Chấn. Mặt đối cực của gió là sấm: một bên thấm dần không ai hay, một bên nổ một tiếng ai cũng giật mình. Hai cách làm người ta thay đổi, và cả hai đều có chỗ dùng.
- Quẻ tổng — 58 Đoài: lật ngược Tốn thành Đoài. Đoài có hào âm ở trên cùng mỗi quái, Tốn có hào âm ở dưới đáy. Cùng một sự mềm: đặt lên trên thì thành lời nói và niềm vui, đặt xuống dưới thì thành sự khiêm cung.
- Quẻ hỗ — 38 Khuê: hào 2·3·4 thành Đoài, hào 3·4·5 thành Ly, ghép lại là Khuê — trái lìa, hai bên nhìn nhau mà không cùng hướng. Bên dưới cái vẻ thuận thảo của Tốn có một sự lệch pha đang diễn ra: người gật đầu chưa chắc đã đồng ý.
Hiểu lầm thường gặp về quẻ Tốn
Cách đọc sai phổ biến nhất là quy Tốn thành "quẻ nhu nhược", rồi suy ra rằng gieo trúng quẻ này thì cứ nhường nhịn là đúng.
Chính văn bác lại điều đó khá thẳng. Hào đầu tiên của quẻ, Sơ Lục, không khen sự mềm mà kê một liều thuốc ngược: "lợi vũ nhân chi trinh" — hãy mượn cái dứt khoát của người nhà võ. Hào cuối cùng, Thượng Cửu, phán thẳng chữ hung cho kẻ phục tùng quá đà. Một quẻ mở đầu bằng lời khuyên dứt khoát hơn và kết thúc bằng cảnh báo đừng cong lưng thêm nữa thì không thể là quẻ ca ngợi sự vâng lời.
Cách đọc sai thứ hai: coi "thấm dần" đồng nghĩa với "nói vòng vo, không nói thật". Tượng Tốn có sợi dây mực của thợ mộc — vật dùng để kẻ đường thẳng. Mềm ở đây là mềm về cách đưa, không mềm về nội dung. Người dùng chữ Tốn để biện minh cho việc nói tránh đã bỏ mất một nửa tượng quẻ.
Cuối cùng, "tiểu hanh" hay bị đọc thành "được ít". Đúng hơn thì nó là "được chậm": gió không dời được núi trong một đêm, nhưng một vách đá bị gió mài đủ lâu thì đổi hình. Muốn đọc tiếp các quẻ khác thì xem mục lục 64 quẻ; riêng chỗ "tiên canh tam nhật" của Cửu Ngũ nên đặt cạnh câu "tiên giáp tam nhật" ở quẻ Cổ để thấy cùng một phong cách tính toán thời điểm.