Quẻ số 57 · hành Mộc

Quẻ Tốn

巽

Thuần Tốn

Quái trên
Tốn
Quái dưới
Tốn
Sáu hào
011011
Từ khoá
Tích luỹ · Hợp tác
Hình tượng · Đại Tượng
Tuỳ phong, Tốn; quân tử dĩ thân mệnh hành sự. — Gió nối tiếp gió là tượng quẻ Tốn; người quân tử xem đó mà nhắc lại mệnh lệnh cho rõ, cho thấm, rồi mới bắt tay vào việc.
Quẻ từ · Thoán từ
Tốn: tiểu hanh, lợi hữu du vãng, lợi kiến đại nhân. — Quẻ Tốn: hanh thông ở mức nhỏ; lợi ở chỗ có nơi để đi tới; lợi ở chỗ gặp được bậc đại nhân để mà theo.
Ý nghĩa

Quẻ Tốn (巽) — Thuần Tốn — là quẻ của gió: thấm dần vào chỗ không có cửa, và cũng là sự khiêm cung phục tùng có chừng mực. Đây là quẻ số 57 Kinh Dịch, một trong tám quẻ thuần — quái Tốn chồng lên chính nó, gió tiếp gió, không có yếu tố nào khác xen vào để pha loãng. Cùng với quẻ Đoài, Tốn là một trong hai quẻ thuần cuối cùng của Chu Dịch.

Chữ Tốn vẽ hai người quỳ trên một cái án

Chữ 巽 ở tự dạng cổ vẽ hai người quỳ đối nhau bên trên một cái bàn, nghĩa gốc là quỳ phục, dâng lên. Về sau chữ này được dùng làm tên một quái, và Thuyết Quái truyện định nghĩa gọn một câu: Tốn, nhập dã — Tốn là vào.

Hai nghĩa đó — phục tùng và thấm vào — không phải hai nghĩa rời nhau, mà là hai mặt của một động tác. Thứ gì muốn vào được chỗ không có cửa thì phải bỏ hình dạng của mình đi đã. Gió không phá tường; gió luồn qua khe. Người muốn đưa một ý tưởng vào một tập thể đã quen nếp cũ cũng vậy.

Thuyết Quái còn cho Tốn nhiều tượng đáng chú ý: là mộc, là gió, là trưởng nữ, là sợi dây mực của thợ mộc (thẳng), là tiến thoái, là bất quả — không dứt khoát. Sợi dây mực và sự do dự nằm cạnh nhau trong cùng một quái: cái mềm có thể thành chuẩn mực, cũng có thể thành sự nhạt nhòa.

Gió chồng gió: sức nhỏ mà không chỗ nào không tới

Thuần Tốn là Tốn dưới, Tốn trên, cả hai đều thuộc Mộc — đồng hành, không sinh không khắc. Đây không phải một cơn gió mạnh gấp đôi, mà là gió sau nối gió trước, một đợt rồi một đợt. Sức của gió không nằm ở cường độ một lần thổi mà nằm ở chỗ nó không ngừng.

Vì lẽ đó, cấu trúc sáu hào của quẻ rất đáng nhìn: hai hào âm nằm dưới đáy của mỗi quái đơn (Sơ Lục và Lục Tứ), bốn hào dương ở trên. Âm ở dưới chống đỡ dương ở trên — đúng hình một sức mềm luồn xuống dưới để nâng cái cứng. Chính vì chủ của quẻ về mặt ý nghĩa là hào âm, mà âm thuộc "tiểu", nên Thoán từ chỉ nói được "tiểu hanh".

Thoán từ quẻ Tốn: "lợi kiến đại nhân" là điều kiện, không phải lời chúc

Tốn: tiểu hanh, lợi hữu du vãng, lợi kiến đại nhân. Ba vế, mỗi vế một việc.

"Tiểu hanh" — thông, nhưng thông bằng sức nhỏ. Việc của quẻ này không giải quyết được bằng một cú đẩy mạnh; nó giải quyết được bằng nhiều lần nhỏ, kiên trì, không ầm ĩ.

"Lợi hữu du vãng" — lợi ở chỗ có nơi để đi. Gió đứng lại thì không còn là gió. Sự mềm dẻo này chỉ có giá trị khi nó nhắm tới một việc cụ thể; mềm mà không đi đâu thì chỉ là trôi nổi.

"Lợi kiến đại nhân" — đây là vế quan trọng nhất và hay bị đọc lướt. Đã lấy phục tùng làm đạo thì phục tùng ai là câu hỏi sống còn. Theo một người đáng theo thì sự mềm thành đức; theo nhầm người thì chính sự mềm ấy đưa mình xuống chỗ của Thượng Cửu — nép dưới gầm giường và mất sạch phương tiện của mình. Cổ thư không ca ngợi sự vâng lời nói chung; nó đặt điều kiện cho sự vâng lời.

Đại Tượng: nói lại cho thấm rồi mới làm

Tuỳ phong, Tốn; quân tử dĩ thân mệnh hành sự — gió nối gió là Tốn; người quân tử do đó nhắc lại mệnh lệnh rồi mới hành sự. Chữ thân (申) nghĩa là trình bày lại, nói rõ thêm, lặp lại.

Lời khuyên này lấy thẳng từ hình hai lớp gió: một đợt không đủ. Dịch ra việc cụ thể của người hôm nay:

  • Một thông báo nói một lần trong cuộc họp thì coi như chưa nói. Phải nhắc lại, và nhắc bằng nhiều đường khác nhau.
  • Nhắc trước khi làm, không phải sau khi hỏng. "Thân mệnh" đứng trước "hành sự" đúng theo thứ tự ấy.
  • Mục đích của việc lặp lại là để người ta hiểu và tự làm, không phải để tạo cớ quy trách nhiệm về sau.

Đường đi của sáu hào: từ do dự đến nép dưới gầm giường

Quẻ Tốn có hai lớp hào chủ: về ý nghĩa thì Sơ Lục và Lục Tứ làm nên chữ "tốn"; về địa vị thì Cửu Ngũ — dương ở vị dương, vừa đắc vị vừa đắc trung — là hào làm chủ cả quẻ.

Chuỗi sáu hào là một thang đo độ cong của lưng. Sơ Lục cong vì chưa biết chọn gì, nên phải mượn cái quyết của người võ. Cửu Nhị hạ mình nhưng bên trong còn cứng và đắc trung, nên hạ mà không hèn. Cửu Tam cứng tính mà bị đặt vào chỗ phải nhún, thành ra nhún đi nhún lại, mòn dần. Lục Tứ mềm đúng vị, ở sát ngôi vua mà không tranh, nên đi săn được cả ba hạng thú. Cửu Ngũ đứng ở chỗ giữa, đặt đệm ba ngày trước và ba ngày sau cho mọi cuộc đổi thay. Thượng Cửu phục tùng tới cực điểm thì mất sạch cả tiền lẫn rìu.

Điểm đáng chú ý nhất: Cửu Nhị và Thượng Cửu dùng y nguyên một câu "Tốn tại sàng hạ" — nép dưới gầm giường — mà một bên cát, một bên hung. Cùng một hành vi, khác nhau ở chỗ còn giữ được cái trung hay đã đi quá đà.

Vì sao Tốn đứng sau Lữ và trước Đoài

Tự Quái truyện viết: Lữ nhi vô sở dung, cố thụ chi dĩ Tốn. Tốn giả, nhập dã — đi xa mà không có chỗ dung thân, nên tiếp là Tốn; Tốn là vào. Sau quẻ Lữ, người khách đứng ngoài cửa buộc phải tìm cách vào — và cách duy nhất còn lại cho người không có quyền lực là thấm như gió.

Tiếp đó: Nhập nhi hậu duyệt chi, cố thụ chi dĩ Đoài — vào được rồi thì mới vui, nên tiếp là quẻ Đoài. Niềm vui ở Đoài không tự nhiên mà có; nó là phần thưởng đứng sau một quá trình làm mềm mình đi để vào được.

Nhìn quẻ Tốn từ Chấn, Đoài và Khuê

  • Quẻ thác — 51 Chấn: đảo cả sáu hào thành Thuần Chấn. Mặt đối cực của gió là sấm: một bên thấm dần không ai hay, một bên nổ một tiếng ai cũng giật mình. Hai cách làm người ta thay đổi, và cả hai đều có chỗ dùng.
  • Quẻ tổng — 58 Đoài: lật ngược Tốn thành Đoài. Đoài có hào âm ở trên cùng mỗi quái, Tốn có hào âm ở dưới đáy. Cùng một sự mềm: đặt lên trên thì thành lời nói và niềm vui, đặt xuống dưới thì thành sự khiêm cung.
  • Quẻ hỗ — 38 Khuê: hào 2·3·4 thành Đoài, hào 3·4·5 thành Ly, ghép lại là Khuê — trái lìa, hai bên nhìn nhau mà không cùng hướng. Bên dưới cái vẻ thuận thảo của Tốn có một sự lệch pha đang diễn ra: người gật đầu chưa chắc đã đồng ý.

Hiểu lầm thường gặp về quẻ Tốn

Cách đọc sai phổ biến nhất là quy Tốn thành "quẻ nhu nhược", rồi suy ra rằng gieo trúng quẻ này thì cứ nhường nhịn là đúng.

Chính văn bác lại điều đó khá thẳng. Hào đầu tiên của quẻ, Sơ Lục, không khen sự mềm mà kê một liều thuốc ngược: "lợi vũ nhân chi trinh" — hãy mượn cái dứt khoát của người nhà võ. Hào cuối cùng, Thượng Cửu, phán thẳng chữ hung cho kẻ phục tùng quá đà. Một quẻ mở đầu bằng lời khuyên dứt khoát hơn và kết thúc bằng cảnh báo đừng cong lưng thêm nữa thì không thể là quẻ ca ngợi sự vâng lời.

Cách đọc sai thứ hai: coi "thấm dần" đồng nghĩa với "nói vòng vo, không nói thật". Tượng Tốn có sợi dây mực của thợ mộc — vật dùng để kẻ đường thẳng. Mềm ở đây là mềm về cách đưa, không mềm về nội dung. Người dùng chữ Tốn để biện minh cho việc nói tránh đã bỏ mất một nửa tượng quẻ.

Cuối cùng, "tiểu hanh" hay bị đọc thành "được ít". Đúng hơn thì nó là "được chậm": gió không dời được núi trong một đêm, nhưng một vách đá bị gió mài đủ lâu thì đổi hình. Muốn đọc tiếp các quẻ khác thì xem mục lục 64 quẻ; riêng chỗ "tiên canh tam nhật" của Cửu Ngũ nên đặt cạnh câu "tiên giáp tam nhật" ở quẻ Cổ để thấy cùng một phong cách tính toán thời điểm.

Sáu hào

Đọc từng hào, từ dưới lên

Hào 1 nằm ở đáy. Hào được tô màu son trong hình là hào đang nói tới.

  1. 1

    Sơ Lục — "Tiến thoái, lợi vũ nhân chi trinh": lúc tiến lúc lui do dự, lợi ở sự kiên định của người nhà võ. Hào âm ở vị dương, nằm thấp nhất, âm nhu quá mức nên thành lưỡng lự. Tốn vốn là thuận, nhưng thuận đến mức không dám chọn thì hỏng việc. Vì vậy hào từ kê một liều thuốc ngược: mượn cái dứt khoát của người võ để bù vào chỗ thiếu. Ứng vào đời sống, đó là người quá mềm, hỏi ai cũng gật, cuối cùng không ai biết mình thực sự muốn gì.

  2. 2

    Cửu Nhị — "Tốn tại sàng hạ, dụng sử vu phân nhược, cát, vô cữu": khiêm cung tới mức nép xuống dưới gầm giường, lại nhờ thầy cúng thầy bói bày biện rối rít, mà tốt, không lỗi. Hào dương ở vị âm, không đắc vị nhưng đắc trung trong nội quái. Cứng bên trong mà hạ mình bên ngoài — chính vì còn cái cứng làm lõi nên hạ mình không thành hèn. "Phân nhược" là dáng bận rộn nhiều đường: người này bày tỏ lòng thành bằng đủ mọi cách chứ không im lặng chờ được hiểu.

  3. 3

    Cửu Tam — "Tần tốn, lận": phục đi phục lại, cau mày mà vẫn phải cúi, đáng tiếc. Hào dương ở vị dương, đắc vị nhưng ở đỉnh nội quái, cứng mà không trung. Đây là người cứng tính bị đặt vào chỗ phải nhún: nhún rồi ấm ức, ấm ức rồi lại nhún, thành một vòng không lối ra. Chữ "tần" vừa nghĩa nhiều lần vừa nghĩa cau mày. Kinh Dịch không gọi tình thế này là hung, chỉ gọi là "lận" — không đổ vỡ, nhưng mòn dần và mất mặt với chính mình.

  4. 4

    Lục Tứ — "Hối vong, điền hoạch tam phẩm": hối hận tiêu tan, đi săn được cả ba hạng thú. Hào âm ở vị âm, đắc vị, nằm ngay dưới ngôi vua và là hào âm thứ hai làm nên nghĩa của quẻ. Mềm đúng chỗ, ở gần người trên mà không tranh, nên việc gì cũng có phần. "Tam phẩm" theo lệ săn nhà Chu là ba hạng thú dùng vào ba việc khác nhau — một chuyến mà đủ dùng cho nhiều mục đích. Hào này cho thấy phục tùng đúng chỗ thì có thu hoạch thật, không phải chỉ được tiếng ngoan.

  5. 5

    Cửu Ngũ — "Trinh cát, hối vong, vô bất lợi. Vô sơ hữu chung. Tiên canh tam nhật, hậu canh tam nhật, cát": giữ chính thì tốt, không gì bất lợi; mở đầu chưa ra gì nhưng có kết cục; ba ngày trước và ba ngày sau ngày Canh thì tốt. Hào dương đắc vị đắc trung, làm chủ cả quẻ. Canh là can chủ về canh cải, đổi mới. Ba ngày trước là dặn trước cho người ta kịp chuẩn bị, ba ngày sau là quay lại xem cái mới có chạy không — hai đầu đệm của mọi cuộc thay đổi.

  6. 6

    Thượng Cửu — "Tốn tại sàng hạ, táng kỳ tư phủ, trinh hung": vẫn nép dưới gầm giường, nhưng lần này mất cả tiền lẫn rìu, dù giữ chính cũng hung. Hào dương ở tận cùng quẻ, phục tùng đẩy tới cực điểm. Cùng một câu "tốn tại sàng hạ" với Cửu Nhị mà kết cục ngược hẳn: Cửu Nhị hạ mình khi còn giữ được cái trung, Thượng Cửu hạ mình khi đã hết đường lui. Mất "tư phủ" là mất phương tiện tự lo cho mình — nhún đến mức không còn công cụ nào để đứng dậy.

Diễn giải

Quẻ này nói gì về bốn mặt

Đây là phần diễn giải hiện đại, không phải nguyên văn cổ thư. Đọc như một góc nhìn, không phải một lời phán.

Tình cảm

Quẻ Tốn mô tả những mối quan hệ được giữ bằng sự nhường chứ không bằng sự đối thoại. Cửu Tam là hào đáng đọc kỹ nhất ở đây: "tần tốn" — nhún đi nhún lại, mỗi lần nhún lại cau mày một lần. Cổ thư không gọi đó là tai hoạ, chỉ gọi là "lận", tức cái mòn đi rất chậm mà hai người thường chỉ nhận ra khi đã muộn. Sơ Lục chỉ ra gốc của vấn đề: gật cho xong vì không dám nói mình muốn gì, khiến người kia cũng không biết đường mà chiều. Hướng mà quẻ gợi ra nằm ở Đại Tượng: nói lại cho rõ, nói trước khi làm, và nói nhiều hơn một lần — gió thấm được là nhờ nó không ngừng, không phải nhờ nó mạnh.

Công việc

Về công việc, Tốn là tình thế muốn đưa một thay đổi vào nơi không có cửa mở sẵn: không đủ quyền để ra lệnh, phải thuyết phục dần từng người. Đại Tượng "thân mệnh hành sự" là phương pháp cụ thể: nhắc lại cho thấm rồi mới triển khai, chứ đừng thông báo một lần rồi trách người ta không nắm. Cửu Ngũ bổ sung nhịp thời gian — ba ngày trước và ba ngày sau ngày Canh: báo trước để người ta kịp xoay, rồi quay lại rà sau khi đổi. Lục Tứ cho thấy mặt được của việc đứng đúng chỗ mà không tranh công: một chuyến săn được cả ba hạng thú. Còn Thượng Cửu là giới hạn phải nhớ: nhượng đến mức mất cả công cụ hành nghề thì không còn gì để đóng góp nữa.

Tài lộc

Về tài lộc, tượng quẻ Tốn là cái góp dần chứ không phải cái đến một lần. Gió không cuốn được tảng đá, nhưng gió mài đủ lâu thì đá đổi hình; "tiểu hanh" trong Thoán từ nên đọc là được chậm hơn là được ít. Lục Tứ với "điền hoạch tam phẩm" là hào sáng nhất về mặt thu hoạch: mềm đúng vị, ở gần người có quyền mà không tranh, nên một chuyến được nhiều phần. Ở hướng ngược lại, Thượng Cửu "táng kỳ tư phủ" — mất cả tiền lẫn rìu — mô tả người vì chiều lòng mà buông luôn phương tiện tự lo cho mình. Đây là diễn giải nghĩa quẻ theo cổ thư, không phải khuyến nghị tài chính.

Thời vận

Thời vận của Thuần Tốn là thời không hợp với các động tác lớn và ồn ào. Bốn hào dương chồng trên hai hào âm: cái nâng đỡ toàn bộ cấu trúc lại là phần mềm nhất, nên mọi việc đều phụ thuộc vào sự kiên trì hơn là vào sức mạnh. Cửu Nhị chỉ ra thái độ đúng cho giai đoạn này: hạ mình ở bề ngoài nhưng bên trong còn giữ được cái cứng và cái trung, nên hạ mà không mất mình. Sơ Lục cảnh báo rủi ro lớn nhất lúc này không phải thất bại mà là sự trôi: tiến tối lui, chờ tình hình rõ hơn, rồi không làm gì cả. Cổ thư khuyên chọn một hướng, làm từng chặng nhỏ, và nhắc lại điều mình muốn đủ nhiều lần để nó thấm.

Quan hệ quẻ

Ba quẻ tính ra từ chính sáu hào này

Quẻ đối đảo âm dương từng hào; quẻ tổng lật ngược thứ tự hào; quẻ hỗ lấy hào 2·3·4 làm hạ quái và hào 3·4·5 làm thượng quái. Ba phép này có thể cùng cho ra một quẻ, hoặc cho ra chính quẻ đang xem — khi đó số thẻ dưới đây ít hơn ba.

Bước tiếp theo

Muốn biết quẻ nào đang ứng với việc của bạn?

Gieo một quẻ bằng ba đồng xu — sáu lần tung, hào động và quẻ biến đều tính đúng phép Chu Dịch.