Quẻ Đồng Nhân (同人) — Thiên Hỏa Đồng Nhân — nói về việc hợp sức với người: hợp càng rộng thì càng thông, hợp càng hẹp thì càng bế.
Đây là quẻ số 13 Kinh Dịch, chuỗi hào từ dưới lên là 101111: quái dưới Ly (☲ Hỏa), quái trên Càn (☰ Thiên, Kim). Toàn quẻ chỉ có một hào âm duy nhất ở vị trí hai, năm hào dương còn lại đều hướng về nó. Cấu trúc ấy dựng sẵn căng thẳng của quẻ: khi nhiều bên cùng muốn hợp với một chỗ, chuyện hợp quần rất dễ biến thành chuyện tranh giành.
Chữ Đồng Nhân: cùng một lời dưới một mái
Chữ 同 vẽ một cái khung che (冂) với cái miệng (口) ở bên dưới: nhiều người ở chung một mái cùng nói một lời. Ghép với 人 thành "đồng nhân" — cùng với người, hợp người. Cần phân biệt hai lớp nghĩa cùng đúng: một là giống nhau, hai là cùng nhau làm. Chính quẻ này phân định rất rõ hai lớp đó: giống nhau vì cùng họ hàng thì bị chê (hào Lục Nhị), còn cùng nhau làm khi không hề cùng gốc thì được khen (quẻ từ). Đó là trục phân biệt chạy suốt bài.
Lửa dưới trời: cùng hướng nhưng có ma sát
Ly là lửa, bản tính bốc lên; Càn là trời, ở trên cao. Hai bên cùng một chiều — đó là hình ảnh "cùng hướng" của quẻ. Nhưng đừng dừng ở đó. Về ngũ hành, quái trên Càn thuộc Kim, quái dưới Ly thuộc Hỏa, mà Hỏa khắc Kim — đây không phải quan hệ sinh như nhiều quẻ lành khác, mà là quan hệ khắc. Hợp quần trong Chu Dịch không được vẽ như một cảnh êm ả. Nó có sức nóng, có cọ xát, và cái sáng của Ly là cái sáng soi rõ từng người chứ không phải thứ ánh sáng xóa nhòa ranh giới. Bốn hào giữa quẻ nói toàn chuyện mai phục, trèo tường, khóc rồi mới cười — đúng với tượng khắc đó.
Thoán từ: vì sao phải hợp ở ngoài đồng xa
Thoán từ có ba vế, mỗi vế một việc. Đồng nhân vu dã: chữ 野 (dã) chỉ cánh đồng ngoài thành, nơi xa nhất, không thuộc về ai — hợp ở chỗ không phải đất riêng của bên nào thì mới thông. Lợi thiệp đại xuyên: có đủ người cùng chí thì việc lớn và nguy hiểm mới làm được; đây là lời cho phép, không phải lời đoán. Lợi quân tử trinh là điều kiện kèm theo, và là vế hay bị bỏ qua nhất: cái lợi trên chỉ đứng vững khi người hợp nhau giữ đường ngay. Một đám đông đồng lòng mà không chính thì Chu Dịch không gọi là Đồng Nhân — nó thành bè đảng, và đó là chuyện của quẻ Sư, quẻ thác của nó.
Đại Tượng bảo phân biệt, không bảo hòa lẫn
"Quân tử dĩ loại tộc biện vật" — người quân tử chia loại theo dòng giống, phân biệt rõ sự vật. Đọc lần đầu thấy nghịch: quẻ tên là "cùng" mà lời khuyên lại là "phân". Nhưng đây chính là chỗ sâu nhất của quẻ: hợp được lâu là hợp giữa những người biết rõ mình khác nhau chỗ nào. Xoá hết ranh giới để lấy cảm giác đồng lòng thì chỉ được một thời gian, sau đó vỡ ở đúng chỗ không ai chịu gọi tên. Việc làm cụ thể của người hôm nay: ghi rõ vai, rõ phần việc, rõ quyền quyết định — trước khi cùng nhau, chứ không đợi lúc có chuyện.
Sáu hào là sáu vòng đồng tâm, từ cửa ra tới ngoại ô
Hào từ quẻ này dựng theo một trục không gian, điều hiếm thấy trong Chu Dịch: ngoài cửa (môn) → trong họ (tông) → bụi rậm và gò cao → trên tường thành → gặp nhau → ngoại ô (giao). Càng ra xa thì càng nhẹ. Hào chủ về cấu trúc là Lục Nhị — hào âm duy nhất, đắc vị, đắc trung, ứng chính với Cửu Ngũ. Thoán truyện khen hào ấy "nhu đắc vị đắc trung mà ứng với Càn". Nhưng hào từ lại chê: "đồng nhân vu tông, lận". Chỗ này cổ thư không thống nhất với chính mình, và cách hòa giải hợp lý nhất là: xem theo thế quẻ thì Lục Nhị đẹp, nhưng xem theo việc thì chính cái đẹp đó khiến nó chỉ hướng về một người, thành ra hẹp. Hai hào giữa — Cửu Tam mai phục binh ba năm không dám dấy, Cửu Tứ trèo lên tường rồi không đánh — đều là cảnh tranh giành sinh ra từ sự hẹp đó.
Vị trí trong chuỗi: từ bế tắc đến có nhiều
Tự Quái truyện chép: "vật bất khả dĩ chung bĩ, cố thụ chi dĩ Đồng Nhân" — không cái gì tắc mãi được, nên sau quẻ Bĩ là Đồng Nhân. Cổ nhân đặt lối thoát khỏi bế tắc ở chỗ tìm người cùng chí, không phải ở chỗ cố sức một mình. Câu tiếp: "dữ nhân đồng giả, vật tất quy yên, cố thụ chi dĩ Đại Hữu" — cùng được với người thì của cải tự quy về, nên tiếp bằng quẻ Đại Hữu. Chuỗi nhân quả này rất đáng chú ý: của cải đến sau khi hợp được người, không phải ngược lại.
Nhìn từ quẻ thác, quẻ tổng và quẻ hỗ
Quẻ thác là Sư — đảo cả sáu hào. Cũng là chuyện tập hợp người, nhưng Sư tập hợp bằng quân lệnh và kỷ luật, còn Đồng Nhân tập hợp bằng chí hướng chung; đặt cạnh nhau thành hai cách làm cho người ta đi cùng một hướng. Quẻ tổng là Đại Hữu — lật ngược hình, thành ra cùng một việc nhìn từ phía trên: Đồng Nhân là nhiều người hướng về một chỗ, Đại Hữu là một chỗ giữ được nhiều người. Quẻ hỗ, lấy hào 2·3·4 làm Tốn và hào 3·4·5 làm Càn, ra quẻ Cấu — gặp gỡ bất chợt, một âm mới nổi lên dưới năm dương. Đó là cái đang diễn ra bên trong mọi cuộc hợp quần: những cuộc gặp không hẹn trước, và sức hút của một thành viên mới lên.
Hiểu lầm thường gặp: tưởng Đồng Nhân là quẻ hòa thuận
Phần lớn các bản giải phổ thông đọc Đồng Nhân thành "quẻ hợp tác tốt đẹp, ai cũng thuận hòa". Đọc kỹ hào từ thì ngược: bốn trong sáu hào nói chuyện va chạm — hẹp hòi đáng tiếc, mai phục binh, trèo tường, khóc rồi mới cười và phải huy động đại quân mới gặp được nhau. Có một chi tiết văn bản còn sắc hơn: quẻ từ đặt tiêu chuẩn ở "vu dã" — cánh đồng xa nhất — nhưng hào cuối mới chỉ đến được "vu giao", tức vùng ngoại ô gần hơn, và lời đoán chỉ là "vô hối" — không ăn năn, chứ không phải tốt. Không hào nào đạt tới mức lý tưởng mà chính quẻ đặt ra. Hiểu lầm thứ hai là gán Đại Tượng "loại tộc biện vật" thành lời khuyên chỉ chơi với người cùng phía — trái hẳn với quẻ từ, và trái với chính lời chê dành cho hào Lục Nhị. Muốn đối chiếu cả cặp Đồng Nhân – Đại Hữu, có thể xem liền mạch trong mục lục 64 quẻ.