Quẻ số 13 · hành Kim

Quẻ Đồng Nhân

同人

Thiên Hỏa Đồng Nhân

Quái trên
Càn
Quái dưới
Ly
Sáu hào
101111
Từ khoá
Hợp tác · Gặp gỡ · Sáng tỏ
Hình tượng · Đại Tượng
天與火,同人;君子以類族辨物。 Thiên dữ hỏa, Đồng Nhân; quân tử dĩ loại tộc biện vật. — Trời ở trên, lửa bốc lên theo, đó là quẻ Đồng Nhân. Người quân tử theo tượng ấy mà chia loại theo dòng giống, phân biệt rõ từng sự vật.
Quẻ từ · Thoán từ
同人于野,亨。利涉大川,利君子貞。 Đồng nhân vu dã, hanh. Lợi thiệp đại xuyên, lợi quân tử trinh. — Hợp với người ở ngoài đồng xa thì thông. Lợi cho việc vượt sông lớn, lợi cho người quân tử giữ đường ngay.
Ý nghĩa

Quẻ Đồng Nhân (同人) — Thiên Hỏa Đồng Nhân — nói về việc hợp sức với người: hợp càng rộng thì càng thông, hợp càng hẹp thì càng bế.

Đây là quẻ số 13 Kinh Dịch, chuỗi hào từ dưới lên là 101111: quái dưới Ly (☲ Hỏa), quái trên Càn (☰ Thiên, Kim). Toàn quẻ chỉ có một hào âm duy nhất ở vị trí hai, năm hào dương còn lại đều hướng về nó. Cấu trúc ấy dựng sẵn căng thẳng của quẻ: khi nhiều bên cùng muốn hợp với một chỗ, chuyện hợp quần rất dễ biến thành chuyện tranh giành.

Chữ Đồng Nhân: cùng một lời dưới một mái

Chữ 同 vẽ một cái khung che (冂) với cái miệng (口) ở bên dưới: nhiều người ở chung một mái cùng nói một lời. Ghép với 人 thành "đồng nhân" — cùng với người, hợp người. Cần phân biệt hai lớp nghĩa cùng đúng: một là giống nhau, hai là cùng nhau làm. Chính quẻ này phân định rất rõ hai lớp đó: giống nhau vì cùng họ hàng thì bị chê (hào Lục Nhị), còn cùng nhau làm khi không hề cùng gốc thì được khen (quẻ từ). Đó là trục phân biệt chạy suốt bài.

Lửa dưới trời: cùng hướng nhưng có ma sát

Ly là lửa, bản tính bốc lên; Càn là trời, ở trên cao. Hai bên cùng một chiều — đó là hình ảnh "cùng hướng" của quẻ. Nhưng đừng dừng ở đó. Về ngũ hành, quái trên Càn thuộc Kim, quái dưới Ly thuộc Hỏa, mà Hỏa khắc Kim — đây không phải quan hệ sinh như nhiều quẻ lành khác, mà là quan hệ khắc. Hợp quần trong Chu Dịch không được vẽ như một cảnh êm ả. Nó có sức nóng, có cọ xát, và cái sáng của Ly là cái sáng soi rõ từng người chứ không phải thứ ánh sáng xóa nhòa ranh giới. Bốn hào giữa quẻ nói toàn chuyện mai phục, trèo tường, khóc rồi mới cười — đúng với tượng khắc đó.

Thoán từ: vì sao phải hợp ở ngoài đồng xa

Thoán từ có ba vế, mỗi vế một việc. Đồng nhân vu dã: chữ 野 (dã) chỉ cánh đồng ngoài thành, nơi xa nhất, không thuộc về ai — hợp ở chỗ không phải đất riêng của bên nào thì mới thông. Lợi thiệp đại xuyên: có đủ người cùng chí thì việc lớn và nguy hiểm mới làm được; đây là lời cho phép, không phải lời đoán. Lợi quân tử trinh là điều kiện kèm theo, và là vế hay bị bỏ qua nhất: cái lợi trên chỉ đứng vững khi người hợp nhau giữ đường ngay. Một đám đông đồng lòng mà không chính thì Chu Dịch không gọi là Đồng Nhân — nó thành bè đảng, và đó là chuyện của quẻ Sư, quẻ thác của nó.

Đại Tượng bảo phân biệt, không bảo hòa lẫn

"Quân tử dĩ loại tộc biện vật" — người quân tử chia loại theo dòng giống, phân biệt rõ sự vật. Đọc lần đầu thấy nghịch: quẻ tên là "cùng" mà lời khuyên lại là "phân". Nhưng đây chính là chỗ sâu nhất của quẻ: hợp được lâu là hợp giữa những người biết rõ mình khác nhau chỗ nào. Xoá hết ranh giới để lấy cảm giác đồng lòng thì chỉ được một thời gian, sau đó vỡ ở đúng chỗ không ai chịu gọi tên. Việc làm cụ thể của người hôm nay: ghi rõ vai, rõ phần việc, rõ quyền quyết định — trước khi cùng nhau, chứ không đợi lúc có chuyện.

Sáu hào là sáu vòng đồng tâm, từ cửa ra tới ngoại ô

Hào từ quẻ này dựng theo một trục không gian, điều hiếm thấy trong Chu Dịch: ngoài cửa (môn) → trong họ (tông) → bụi rậm và gò cao → trên tường thành → gặp nhau → ngoại ô (giao). Càng ra xa thì càng nhẹ. Hào chủ về cấu trúc là Lục Nhị — hào âm duy nhất, đắc vị, đắc trung, ứng chính với Cửu Ngũ. Thoán truyện khen hào ấy "nhu đắc vị đắc trung mà ứng với Càn". Nhưng hào từ lại chê: "đồng nhân vu tông, lận". Chỗ này cổ thư không thống nhất với chính mình, và cách hòa giải hợp lý nhất là: xem theo thế quẻ thì Lục Nhị đẹp, nhưng xem theo việc thì chính cái đẹp đó khiến nó chỉ hướng về một người, thành ra hẹp. Hai hào giữa — Cửu Tam mai phục binh ba năm không dám dấy, Cửu Tứ trèo lên tường rồi không đánh — đều là cảnh tranh giành sinh ra từ sự hẹp đó.

Vị trí trong chuỗi: từ bế tắc đến có nhiều

Tự Quái truyện chép: "vật bất khả dĩ chung bĩ, cố thụ chi dĩ Đồng Nhân" — không cái gì tắc mãi được, nên sau quẻ Bĩ là Đồng Nhân. Cổ nhân đặt lối thoát khỏi bế tắc ở chỗ tìm người cùng chí, không phải ở chỗ cố sức một mình. Câu tiếp: "dữ nhân đồng giả, vật tất quy yên, cố thụ chi dĩ Đại Hữu" — cùng được với người thì của cải tự quy về, nên tiếp bằng quẻ Đại Hữu. Chuỗi nhân quả này rất đáng chú ý: của cải đến sau khi hợp được người, không phải ngược lại.

Nhìn từ quẻ thác, quẻ tổng và quẻ hỗ

Quẻ thác là Sư — đảo cả sáu hào. Cũng là chuyện tập hợp người, nhưng Sư tập hợp bằng quân lệnh và kỷ luật, còn Đồng Nhân tập hợp bằng chí hướng chung; đặt cạnh nhau thành hai cách làm cho người ta đi cùng một hướng. Quẻ tổng là Đại Hữu — lật ngược hình, thành ra cùng một việc nhìn từ phía trên: Đồng Nhân là nhiều người hướng về một chỗ, Đại Hữu là một chỗ giữ được nhiều người. Quẻ hỗ, lấy hào 2·3·4 làm Tốn và hào 3·4·5 làm Càn, ra quẻ Cấu — gặp gỡ bất chợt, một âm mới nổi lên dưới năm dương. Đó là cái đang diễn ra bên trong mọi cuộc hợp quần: những cuộc gặp không hẹn trước, và sức hút của một thành viên mới lên.

Hiểu lầm thường gặp: tưởng Đồng Nhân là quẻ hòa thuận

Phần lớn các bản giải phổ thông đọc Đồng Nhân thành "quẻ hợp tác tốt đẹp, ai cũng thuận hòa". Đọc kỹ hào từ thì ngược: bốn trong sáu hào nói chuyện va chạm — hẹp hòi đáng tiếc, mai phục binh, trèo tường, khóc rồi mới cười và phải huy động đại quân mới gặp được nhau. Có một chi tiết văn bản còn sắc hơn: quẻ từ đặt tiêu chuẩn ở "vu dã" — cánh đồng xa nhất — nhưng hào cuối mới chỉ đến được "vu giao", tức vùng ngoại ô gần hơn, và lời đoán chỉ là "vô hối" — không ăn năn, chứ không phải tốt. Không hào nào đạt tới mức lý tưởng mà chính quẻ đặt ra. Hiểu lầm thứ hai là gán Đại Tượng "loại tộc biện vật" thành lời khuyên chỉ chơi với người cùng phía — trái hẳn với quẻ từ, và trái với chính lời chê dành cho hào Lục Nhị. Muốn đối chiếu cả cặp Đồng Nhân – Đại Hữu, có thể xem liền mạch trong mục lục 64 quẻ.

Sáu hào

Đọc từng hào, từ dưới lên

Hào 1 nằm ở đáy. Hào được tô màu son trong hình là hào đang nói tới.

  1. 1

    Sơ Cửu — 同人于門,无咎 (Đồng nhân vu môn, vô cữu): Hợp với người ngay ngoài cửa, không lỗi. Hào dương ở vị trí dương, đắc vị, là điểm khởi đầu của trục không gian chạy suốt sáu hào. Bước ra khỏi cửa là đã ra khỏi phạm vi nhà mình, nên dù còn rất gần thì cũng đã không còn là chuyện riêng của một nhà. Lời đoán "vô cữu" không phải lời khen, chỉ là không có lỗi: giai đoạn này chưa có gì để tranh, nên cũng chưa có gì để sai.

  2. 2

    Lục Nhị — 同人于宗,吝 (Đồng nhân vu tông, lận): Chỉ hợp với người trong họ mình, đáng tiếc. Đây là hào âm duy nhất của quẻ, đắc vị và đắc trung, ứng chính với Cửu Ngũ — về thế quẻ thì khó có hào nào đẹp hơn, và Thoán truyện khen nó. Vậy mà hào từ lại chê, là chỗ cổ thư không thống nhất với chính mình. Cách hòa giải thường được chấp nhận: chính vì nó có một mối ứng quá tốt mà nó chỉ hướng về một phía, thành ra hẹp so với tiêu chuẩn "hợp ngoài đồng xa" của quẻ từ.

  3. 3

    Cửu Tam — 伏戎于莽,升其高陵,三歲不興 (Phục nhung vu mãng, thăng kỳ cao lăng, tam tuế bất hưng): Giấu quân trong bụi rậm, trèo lên gò cao nhìn ngó, ba năm không dám dấy. Hào dương ở vị trí dương, đắc vị nhưng không đắc trung, lại nằm sát trên Lục Nhị và muốn chiếm lấy hào ấy trong khi nó đã ứng với Cửu Ngũ. Toàn bộ hào từ là cảnh muốn mà không dám: đủ sức bày binh nhưng biết mình không chính danh, nên nằm im suốt ba năm. Không có lời đoán tốt xấu đi kèm.

  4. 4

    Cửu Tứ — 乘其墉,弗克攻,吉 (Thừa kỳ dung, phất khắc công, cát): Trèo lên được tường thành rồi mà không đánh, tốt. Hào dương ở vị trí âm, không đắc vị. Đây là hào được khen vì một việc không làm chứ không phải vì một việc đã làm — cách đặt lời hiếm trong Chu Dịch. Đã lên tới chỗ có thể ra tay, tự thấy mình không ở vị trí chính đáng nên dừng lại. Đặt vào đời sống, đó là tình thế người đủ sức ép một cuộc hợp tác theo ý mình nhưng chọn không ép.

  5. 5

    Cửu Ngũ — 同人先號啕而後笑,大師克相遇 (Đồng nhân tiên hào đào nhi hậu tiếu, đại sư khắc tương ngộ): Người hợp nhau trước thì gào khóc, sau mới cười; phải dùng đến đại quân mới gặp được nhau. Hào dương ở ngôi năm, đắc vị đắc trung, ứng chính với Lục Nhị nhưng bị Cửu Tam và Cửu Tứ chặn ở giữa. Đây là hào đắt nhất của quẻ: hai người đã ứng nhau sẵn vẫn phải trả giá rất đắt mới đến được với nhau. Tiếng khóc được đặt trước tiếng cười, không phải ngược lại.

  6. 6

    Thượng Cửu — 同人于郊,无悔 (Đồng nhân vu giao, vô hối): Hợp với người ở vùng ngoại ô, không ăn năn. Hào dương ở vị trí âm, đã ra khỏi cuộc tranh giành ở bốn hào giữa. Điểm cần đọc kỹ: quẻ từ đặt chuẩn ở "vu dã" — cánh đồng xa — còn hào cuối mới đến "vu giao", vùng ngoại ô gần hơn, và lời đoán chỉ là không ăn năn chứ không phải tốt. Như vậy không hào nào đạt tới tiêu chuẩn do chính quẻ đặt ra — một dấu hiệu cho thấy đây là việc khó, không phải việc êm.

Diễn giải

Quẻ này nói gì về bốn mặt

Đây là phần diễn giải hiện đại, không phải nguyên văn cổ thư. Đọc như một góc nhìn, không phải một lời phán.

Tình cảm

Đồng Nhân mô tả quan hệ dựa trên chí hướng chung chứ không dựa trên việc cùng gốc gác. Quẻ từ đặt tiêu chuẩn ở chỗ xa nhất — hợp ngoài đồng, nơi không thuộc đất riêng của bên nào — còn hào Lục Nhị thì bị chê vì chỉ hợp trong họ mình. Đọc theo hướng ấy, cổ thư không coi sự giống nhau là điểm mạnh của một mối quan hệ. Hào Cửu Ngũ nói thẳng cái giá: hai người đã ứng nhau sẵn vẫn phải qua tiếng khóc rồi mới đến tiếng cười, vì có những thứ chặn ở giữa. Đại Tượng truyện bổ sung một lời nghịch tai mà hợp lý: muốn ở cùng nhau lâu thì phải gọi tên rõ những chỗ khác nhau, không phải xóa chúng đi.

Công việc

Về công việc, Đồng Nhân mô tả việc chỉ làm được khi có nhiều người cùng chí — quẻ từ nói rõ "lợi thiệp đại xuyên", tức cho phép làm việc lớn và nguy hiểm. Nhưng vế sau là điều kiện bắt buộc: phải giữ đường ngay, nếu không thì đám đông đồng lòng đó chỉ còn là bè nhóm. Đại Tượng truyện khuyên "loại tộc biện vật" — chia loại, phân biệt rõ — hợp với cách làm việc hôm nay là phân vai và phân quyền quyết định trước khi bắt tay vào việc chung. Hào Cửu Tứ cho một hình ảnh đáng suy nghĩ: đã lên được tường thành mà không đánh, và đó là hào được khen.

Tài lộc

Chuỗi Tự Quái đặt Đồng Nhân ngay trước Đại Hữu với lý do rõ ràng: cùng được với người thì của cải tự quy về. Thứ tự đó là cách đọc hợp lý nhất về tài lộc ở quẻ này: nguồn nằm ở quan hệ người, không nằm ở bản thân của cải. Hào Lục Nhị cảnh báo chiều ngược lại: khi việc chỉ xoay quanh một nhóm thân thích thì phạm vi hẹp đi và cơ hội cũng hẹp theo. Hai quái của quẻ ở thế Hỏa khắc Kim chứ không phải thế sinh, nên cổ thư không vẽ đây là cảnh hợp tác trôi chảy mà là cảnh có cọ xát, phải bỏ công dàn xếp.

Thời vận

Về thời vận, Đồng Nhân đứng ở chỗ vừa thoát khỏi bế tắc: Tự Quái truyện chép không cái gì tắc mãi, nên sau quẻ Bĩ là quẻ này. Lối ra được chỉ vào việc nối lại quan hệ với người chứ không vào việc gắng sức một mình. Sáu hào dựng theo một trục không gian từ cửa nhà ra tới ngoại ô, càng ra xa thì càng nhẹ — đó là cách quẻ mô tả diễn tiến. Bốn hào giữa đều vướng va chạm, nên giai đoạn được coi là nặng nhất nằm ở khoảng giữa chứ không ở đầu hay cuối. Hào Thượng Cửu chỉ được đoán là không ăn năn — một kết thúc điềm đạm, không phải một lời hứa.

Quan hệ quẻ

Ba quẻ tính ra từ chính sáu hào này

Quẻ đối đảo âm dương từng hào; quẻ tổng lật ngược thứ tự hào; quẻ hỗ lấy hào 2·3·4 làm hạ quái và hào 3·4·5 làm thượng quái. Ba phép này có thể cùng cho ra một quẻ, hoặc cho ra chính quẻ đang xem — khi đó số thẻ dưới đây ít hơn ba.

Bước tiếp theo

Muốn biết quẻ nào đang ứng với việc của bạn?

Gieo một quẻ bằng ba đồng xu — sáu lần tung, hào động và quẻ biến đều tính đúng phép Chu Dịch.