Bạch Lạp Kim· hành Kim

Tân Tỵ

辛巳

Thiên Can
Tân
Địa Chi
Tỵ
Hành của can
Kim
Hành của chi
Hỏa
Âm dương
Âm
Con giáp
Rắn

Các năm dương lịch

  • 1941
  • 2001

Tóm tắt

Tân Tỵ là tổ hợp thứ 18 trong vòng sáu mươi hoa giáp, nạp âm Bạch Lạp Kim. Can Tân thuộc Âm Kim, chi Tỵ thuộc Âm Hỏa. Các năm dương lịch mang can chi này: 1941 và 2001.

Nội dung

Tân Tỵ (辛巳) là tổ hợp thứ 18 trong vòng sáu mươi hoa giáp — ghép giữa thiên can Tân và địa chi Tỵ, nạp âm Bạch Lạp Kim. Những năm dương lịch mang can chi này gần đây nhất là 1941 và 2001.

Can Tân và chi Tỵ ghép lại thì ra sao

Can Tân thuộc Âm Kim; chi Tỵ thuộc Âm Hỏa. Hỏa khắc Kim — chi khắc can, gốc chống lại ngọn.

Trong vòng sáu mươi, can dương chỉ ghép được với chi dương và can âm chỉ ghép với chi âm — đó là lý do có 60 tổ hợp chứ không phải 120. Tân Tỵ nằm ở vị trí thứ 18, nên nó lặp lại đúng mỗi 60 năm, 60 tháng, 60 ngày hoặc 60 giờ tuỳ nó đứng ở trụ nào.

Nạp âm Bạch Lạp Kim

Kim trong nến sáp — kim khí mềm, dễ chảy. Tượng của thứ tinh nhưng chưa cứng, cần được giữ khỏi lửa mạnh.

Nạp âm gán cho mỗi cặp can chi liên tiếp một hành riêng — ở đây là Kim. Cần phân biệt rõ: hành nạp âm (Kim) khác hành của can (Kim) và khác hành của chi (Hỏa). Ba con số này trả lời ba câu hỏi khác nhau và không thay thế nhau được.

Tàng can trong chi Tỵ

Địa chi không phải một điểm mà là một khoảng thời gian; trong khoảng đó khí của các hành chuyển tiếp dần. Vì vậy mỗi chi chứa một tới ba thiên can, gọi là tàng can.

Tàng canLoại khíNgũ hànhÂm dương
Bínhbản khíHỏaDương
Canhtrung khíKimDương
Mậudư khíThổDương

Bản khí là khí chính, nặng nhất khi luận; trung khí và dư khí nhẹ hơn. Khi Tân Tỵ đứng ở trụ tháng, chính bản khí Bính thường quyết định phần lớn cách đọc lá số.

Tân Tỵ gặp can chi khác

Quan hệVớiNghĩa
Thiên can hợpBínhTân hợp Bính, cổ thư nói hoá Thủy
Thiên can xungẤthai can đối nhau về phương và hành
Lục hợpThânchi Tỵ hợp chi Thân
Lục xungHợichi Tỵ xung chi Hợi, hai chi cách nhau đúng sáu vị trí
Tam hợpTỵ – Dậu – Sửuba chi hợp thành cục Kim
Tam hộiTỵ – Ngọ – Mùiba chi liền nhau hội về phương nam, hành Hỏa

Những năm Tân Tỵ

Trong khoảng 1930 – 2050, các năm mang can chi Tân Tỵ là 1941, 2001. Người sinh những năm này cầm tinh con rắn.

Lưu ý một điểm hay bị bỏ qua: trong Bát Tự, năm can chi cắt ở Lập Xuân chứ không cắt ở Tết Nguyên Đán. Người sinh trong khoảng từ Tết tới trước Lập Xuân vẫn thuộc can chi năm cũ. Muốn biết chính xác, hãy dùng công cụ lập lá số Bát Tự — nó tính theo tiết khí thật.

Khi Tân Tỵ đứng ở từng trụ

  • Trụ năm — nói về gốc gác, thời thơ ấu và bối cảnh gia đình. Đây là chỗ Tân Tỵ hay được nhắc tới nhất vì nó chính là "tuổi" theo cách gọi thông thường.
  • Trụ tháng — nói về thời thanh niên và môi trường làm việc. Trụ tháng nặng nhất trong bốn trụ vì nó giữ lệnh tháng.
  • Trụ ngày — can ngày là chính bản thân người có lá số. Nếu Tân làm nhật chủ thì mọi chữ còn lại được đọc trong quan hệ với nó.
  • Trụ giờ — nói về hậu vận và con cái. Trụ giờ đổi theo hai tiếng một lần nên sai giờ sinh là sai trụ này trước tiên.

Hiểu lầm thường gặp

Nghe "Tân Tỵ nạp âm Bạch Lạp Kim", nhiều người kết luận ngay rằng mình "mệnh Kim" rồi đi chọn màu, chọn hướng, chọn số theo hành đó. Đây là chỗ sai phổ biến nhất.

Ở Tân Tỵ, nạp âm Kim tình cờ trùng với hành của can Tân, nhưng chi Tỵ lại thuộc Hỏa. Ngay trong một tổ hợp đã có hai con số khác nhau.

Nạp âm chỉ là một trong nhiều cách gán hành, và nó gán cho cặp can chi chứ không gán cho con người. Trong Bát Tự hiện đại, thứ quyết định cách luận là nhật chủ — can của trụ ngày — cùng với lệnh tháng, chứ không phải nạp âm của trụ năm. Hai người cùng Tân Tỵ ở trụ năm nhưng khác ngày sinh sẽ có nhật chủ khác nhau và lá số đọc ra khác hẳn.

Nạp âm vẫn có chỗ dùng — nó xuất hiện trong Tử Vi để định Cục, và trong một số phép chọn ngày. Nhưng dùng nó làm căn cứ duy nhất để kết luận về một người thì là rút gọn quá tay. Xem thêm cách ngũ hành vận hành và bài về vòng sáu mươi hoa giáp.

Cùng nạp âm

Các tổ hợp hoa giáp khác

Bước tiếp theo

Muốn biết can chi thật của mình?

Can chi năm cắt ở Lập Xuân chứ không ở Tết, nên rất nhiều người tự tra ra sai. Công cụ lập Bát Tự tính theo tiết khí thật và cho luôn cả bốn trụ.