Canh Thìn
庚辰
- Thiên Can
- Canh
- Địa Chi
- Thìn
- Hành của can
- Kim
- Hành của chi
- Thổ
- Âm dương
- Dương
- Con giáp
- Rồng
Các năm dương lịch
- 1940
- 2000
Tóm tắt
Canh Thìn là tổ hợp thứ 17 trong vòng sáu mươi hoa giáp, nạp âm Bạch Lạp Kim. Can Canh thuộc Dương Kim, chi Thìn thuộc Dương Thổ. Các năm dương lịch mang can chi này: 1940 và 2000.
Canh Thìn (庚辰) là tổ hợp thứ 17 trong vòng sáu mươi hoa giáp — ghép giữa thiên can Canh và địa chi Thìn, nạp âm Bạch Lạp Kim. Những năm dương lịch mang can chi này gần đây nhất là 1940 và 2000.
Can Canh và chi Thìn ghép lại thì ra sao
Can Canh thuộc Dương Kim; chi Thìn thuộc Dương Thổ. Thổ sinh Kim — chi nuôi can, can được tiếp sức từ gốc.
Trong vòng sáu mươi, can dương chỉ ghép được với chi dương và can âm chỉ ghép với chi âm — đó là lý do có 60 tổ hợp chứ không phải 120. Canh Thìn nằm ở vị trí thứ 17, nên nó lặp lại đúng mỗi 60 năm, 60 tháng, 60 ngày hoặc 60 giờ tuỳ nó đứng ở trụ nào.
Nạp âm Bạch Lạp Kim
Kim trong nến sáp — kim khí mềm, dễ chảy. Tượng của thứ tinh nhưng chưa cứng, cần được giữ khỏi lửa mạnh.
Nạp âm gán cho mỗi cặp can chi liên tiếp một hành riêng — ở đây là Kim. Cần phân biệt rõ: hành nạp âm (Kim) khác hành của can (Kim) và khác hành của chi (Thổ). Ba con số này trả lời ba câu hỏi khác nhau và không thay thế nhau được.
Tàng can trong chi Thìn
Địa chi không phải một điểm mà là một khoảng thời gian; trong khoảng đó khí của các hành chuyển tiếp dần. Vì vậy mỗi chi chứa một tới ba thiên can, gọi là tàng can.
| Tàng can | Loại khí | Ngũ hành | Âm dương |
|---|---|---|---|
| Mậu | bản khí | Thổ | Dương |
| Ất | trung khí | Mộc | Âm |
| Quý | dư khí | Thủy | Âm |
Bản khí là khí chính, nặng nhất khi luận; trung khí và dư khí nhẹ hơn. Khi Canh Thìn đứng ở trụ tháng, chính bản khí Mậu thường quyết định phần lớn cách đọc lá số.
Canh Thìn gặp can chi khác
| Quan hệ | Với | Nghĩa |
|---|---|---|
| Thiên can hợp | Ất | Canh hợp Ất, cổ thư nói hoá Kim |
| Thiên can xung | Giáp | hai can đối nhau về phương và hành |
| Lục hợp | Dậu | chi Thìn hợp chi Dậu |
| Lục xung | Tuất | chi Thìn xung chi Tuất, hai chi cách nhau đúng sáu vị trí |
| Tam hợp | Thân – Tý – Thìn | ba chi hợp thành cục Thủy |
| Tam hội | Dần – Mão – Thìn | ba chi liền nhau hội về phương đông, hành Mộc |
Những năm Canh Thìn
Trong khoảng 1930 – 2050, các năm mang can chi Canh Thìn là 1940, 2000. Người sinh những năm này cầm tinh con rồng.
Lưu ý một điểm hay bị bỏ qua: trong Bát Tự, năm can chi cắt ở Lập Xuân chứ không cắt ở Tết Nguyên Đán. Người sinh trong khoảng từ Tết tới trước Lập Xuân vẫn thuộc can chi năm cũ. Muốn biết chính xác, hãy dùng công cụ lập lá số Bát Tự — nó tính theo tiết khí thật.
Khi Canh Thìn đứng ở từng trụ
- Trụ năm — nói về gốc gác, thời thơ ấu và bối cảnh gia đình. Đây là chỗ Canh Thìn hay được nhắc tới nhất vì nó chính là "tuổi" theo cách gọi thông thường.
- Trụ tháng — nói về thời thanh niên và môi trường làm việc. Trụ tháng nặng nhất trong bốn trụ vì nó giữ lệnh tháng.
- Trụ ngày — can ngày là chính bản thân người có lá số. Nếu Canh làm nhật chủ thì mọi chữ còn lại được đọc trong quan hệ với nó.
- Trụ giờ — nói về hậu vận và con cái. Trụ giờ đổi theo hai tiếng một lần nên sai giờ sinh là sai trụ này trước tiên.
Hiểu lầm thường gặp
Nghe "Canh Thìn nạp âm Bạch Lạp Kim", nhiều người kết luận ngay rằng mình "mệnh Kim" rồi đi chọn màu, chọn hướng, chọn số theo hành đó. Đây là chỗ sai phổ biến nhất.
Ở Canh Thìn, nạp âm Kim tình cờ trùng với hành của can Canh, nhưng chi Thìn lại thuộc Thổ. Ngay trong một tổ hợp đã có hai con số khác nhau.
Nạp âm chỉ là một trong nhiều cách gán hành, và nó gán cho cặp can chi chứ không gán cho con người. Trong Bát Tự hiện đại, thứ quyết định cách luận là nhật chủ — can của trụ ngày — cùng với lệnh tháng, chứ không phải nạp âm của trụ năm. Hai người cùng Canh Thìn ở trụ năm nhưng khác ngày sinh sẽ có nhật chủ khác nhau và lá số đọc ra khác hẳn.
Nạp âm vẫn có chỗ dùng — nó xuất hiện trong Tử Vi để định Cục, và trong một số phép chọn ngày. Nhưng dùng nó làm căn cứ duy nhất để kết luận về một người thì là rút gọn quá tay. Xem thêm cách ngũ hành vận hành và bài về vòng sáu mươi hoa giáp.
Các tổ hợp hoa giáp khác
Muốn biết can chi thật của mình?
Can chi năm cắt ở Lập Xuân chứ không ở Tết, nên rất nhiều người tự tra ra sai. Công cụ lập Bát Tự tính theo tiết khí thật và cho luôn cả bốn trụ.
