Lộ Bàng Thổ· hành Thổ

Tân Mùi

辛未

Thiên Can
Tân
Địa Chi
Mùi
Hành của can
Kim
Hành của chi
Thổ
Âm dương
Âm
Con giáp
Dê

Các năm dương lịch

  • 1931
  • 1991

Tóm tắt

Tân Mùi là tổ hợp thứ 8 trong vòng sáu mươi hoa giáp, nạp âm Lộ Bàng Thổ. Can Tân thuộc Âm Kim, chi Mùi thuộc Âm Thổ. Các năm dương lịch mang can chi này: 1931 và 1991.

Nội dung

Tân Mùi (辛未) là tổ hợp thứ 8 trong vòng sáu mươi hoa giáp — ghép giữa thiên can Tân và địa chi Mùi, nạp âm Lộ Bàng Thổ. Những năm dương lịch mang can chi này gần đây nhất là 1931 và 1991.

Can Tân và chi Mùi ghép lại thì ra sao

Can Tân thuộc Âm Kim; chi Mùi thuộc Âm Thổ. Thổ sinh Kim — chi nuôi can, can được tiếp sức từ gốc.

Trong vòng sáu mươi, can dương chỉ ghép được với chi dương và can âm chỉ ghép với chi âm — đó là lý do có 60 tổ hợp chứ không phải 120. Tân Mùi nằm ở vị trí thứ 8, nên nó lặp lại đúng mỗi 60 năm, 60 tháng, 60 ngày hoặc 60 giờ tuỳ nó đứng ở trụ nào.

Nạp âm Lộ Bàng Thổ

Đất ven đường — lớp đất bị người qua kẻ lại nện chặt. Tượng của cái nền chịu được giẫm đạp, nhưng cũng là đất mỏng, khó trồng cấy.

Nạp âm gán cho mỗi cặp can chi liên tiếp một hành riêng — ở đây là Thổ. Cần phân biệt rõ: hành nạp âm (Thổ) khác hành của can (Kim) và khác hành của chi (Thổ). Ba con số này trả lời ba câu hỏi khác nhau và không thay thế nhau được.

Tàng can trong chi Mùi

Địa chi không phải một điểm mà là một khoảng thời gian; trong khoảng đó khí của các hành chuyển tiếp dần. Vì vậy mỗi chi chứa một tới ba thiên can, gọi là tàng can.

Tàng canLoại khíNgũ hànhÂm dương
Kỷbản khíThổÂm
Đinhtrung khíHỏaÂm
Ấtdư khíMộcÂm

Bản khí là khí chính, nặng nhất khi luận; trung khí và dư khí nhẹ hơn. Khi Tân Mùi đứng ở trụ tháng, chính bản khí Kỷ thường quyết định phần lớn cách đọc lá số.

Tân Mùi gặp can chi khác

Quan hệVớiNghĩa
Thiên can hợpBínhTân hợp Bính, cổ thư nói hoá Thủy
Thiên can xungẤthai can đối nhau về phương và hành
Lục hợpNgọchi Mùi hợp chi Ngọ
Lục xungSửuchi Mùi xung chi Sửu, hai chi cách nhau đúng sáu vị trí
Tam hợpHợi – Mão – Mùiba chi hợp thành cục Mộc
Tam hộiTỵ – Ngọ – Mùiba chi liền nhau hội về phương nam, hành Hỏa

Những năm Tân Mùi

Trong khoảng 1930 – 2050, các năm mang can chi Tân Mùi là 1931, 1991. Người sinh những năm này cầm tinh con dê.

Lưu ý một điểm hay bị bỏ qua: trong Bát Tự, năm can chi cắt ở Lập Xuân chứ không cắt ở Tết Nguyên Đán. Người sinh trong khoảng từ Tết tới trước Lập Xuân vẫn thuộc can chi năm cũ. Muốn biết chính xác, hãy dùng công cụ lập lá số Bát Tự — nó tính theo tiết khí thật.

Khi Tân Mùi đứng ở từng trụ

  • Trụ năm — nói về gốc gác, thời thơ ấu và bối cảnh gia đình. Đây là chỗ Tân Mùi hay được nhắc tới nhất vì nó chính là "tuổi" theo cách gọi thông thường.
  • Trụ tháng — nói về thời thanh niên và môi trường làm việc. Trụ tháng nặng nhất trong bốn trụ vì nó giữ lệnh tháng.
  • Trụ ngày — can ngày là chính bản thân người có lá số. Nếu Tân làm nhật chủ thì mọi chữ còn lại được đọc trong quan hệ với nó.
  • Trụ giờ — nói về hậu vận và con cái. Trụ giờ đổi theo hai tiếng một lần nên sai giờ sinh là sai trụ này trước tiên.

Hiểu lầm thường gặp

Nghe "Tân Mùi nạp âm Lộ Bàng Thổ", nhiều người kết luận ngay rằng mình "mệnh Thổ" rồi đi chọn màu, chọn hướng, chọn số theo hành đó. Đây là chỗ sai phổ biến nhất.

Ở Tân Mùi, nạp âm Thổ trùng với hành của chi Mùi, còn can Tân thì thuộc Kim. Ngay trong một tổ hợp đã có hai con số khác nhau.

Nạp âm chỉ là một trong nhiều cách gán hành, và nó gán cho cặp can chi chứ không gán cho con người. Trong Bát Tự hiện đại, thứ quyết định cách luận là nhật chủ — can của trụ ngày — cùng với lệnh tháng, chứ không phải nạp âm của trụ năm. Hai người cùng Tân Mùi ở trụ năm nhưng khác ngày sinh sẽ có nhật chủ khác nhau và lá số đọc ra khác hẳn.

Nạp âm vẫn có chỗ dùng — nó xuất hiện trong Tử Vi để định Cục, và trong một số phép chọn ngày. Nhưng dùng nó làm căn cứ duy nhất để kết luận về một người thì là rút gọn quá tay. Xem thêm cách ngũ hành vận hành và bài về vòng sáu mươi hoa giáp.

Cùng nạp âm

Các tổ hợp hoa giáp khác

Bước tiếp theo

Muốn biết can chi thật của mình?

Can chi năm cắt ở Lập Xuân chứ không ở Tết, nên rất nhiều người tự tra ra sai. Công cụ lập Bát Tự tính theo tiết khí thật và cho luôn cả bốn trụ.