Bính Thìn
丙辰
- Thiên Can
- Bính
- Địa Chi
- Thìn
- Hành của can
- Hỏa
- Hành của chi
- Thổ
- Âm dương
- Dương
- Con giáp
- Rồng
Các năm dương lịch
- 1976
- 2036
Tóm tắt
Bính Thìn là tổ hợp thứ 53 trong vòng sáu mươi hoa giáp, nạp âm Sa Trung Thổ. Can Bính thuộc Dương Hỏa, chi Thìn thuộc Dương Thổ. Các năm dương lịch mang can chi này: 1976 và 2036.
Bính Thìn (丙辰) là tổ hợp thứ 53 trong vòng sáu mươi hoa giáp — ghép giữa thiên can Bính và địa chi Thìn, nạp âm Sa Trung Thổ. Những năm dương lịch mang can chi này gần đây nhất là 1976 và 2036.
Can Bính và chi Thìn ghép lại thì ra sao
Can Bính thuộc Dương Hỏa; chi Thìn thuộc Dương Thổ. Hỏa sinh Thổ — can dồn sức nuôi chi, bản thân can hao đi.
Trong vòng sáu mươi, can dương chỉ ghép được với chi dương và can âm chỉ ghép với chi âm — đó là lý do có 60 tổ hợp chứ không phải 120. Bính Thìn nằm ở vị trí thứ 53, nên nó lặp lại đúng mỗi 60 năm, 60 tháng, 60 ngày hoặc 60 giờ tuỳ nó đứng ở trụ nào.
Nạp âm Sa Trung Thổ
Đất pha cát — thổ tơi, thoát nước nhanh, giữ ẩm kém. Tượng của cái dễ tiếp nhận nhưng khó giữ lại.
Nạp âm gán cho mỗi cặp can chi liên tiếp một hành riêng — ở đây là Thổ. Cần phân biệt rõ: hành nạp âm (Thổ) khác hành của can (Hỏa) và khác hành của chi (Thổ). Ba con số này trả lời ba câu hỏi khác nhau và không thay thế nhau được.
Tàng can trong chi Thìn
Địa chi không phải một điểm mà là một khoảng thời gian; trong khoảng đó khí của các hành chuyển tiếp dần. Vì vậy mỗi chi chứa một tới ba thiên can, gọi là tàng can.
| Tàng can | Loại khí | Ngũ hành | Âm dương |
|---|---|---|---|
| Mậu | bản khí | Thổ | Dương |
| Ất | trung khí | Mộc | Âm |
| Quý | dư khí | Thủy | Âm |
Bản khí là khí chính, nặng nhất khi luận; trung khí và dư khí nhẹ hơn. Khi Bính Thìn đứng ở trụ tháng, chính bản khí Mậu thường quyết định phần lớn cách đọc lá số.
Bính Thìn gặp can chi khác
| Quan hệ | Với | Nghĩa |
|---|---|---|
| Thiên can hợp | Tân | Bính hợp Tân, cổ thư nói hoá Thủy |
| Thiên can xung | Nhâm | hai can đối nhau về phương và hành |
| Lục hợp | Dậu | chi Thìn hợp chi Dậu |
| Lục xung | Tuất | chi Thìn xung chi Tuất, hai chi cách nhau đúng sáu vị trí |
| Tam hợp | Thân – Tý – Thìn | ba chi hợp thành cục Thủy |
| Tam hội | Dần – Mão – Thìn | ba chi liền nhau hội về phương đông, hành Mộc |
Những năm Bính Thìn
Trong khoảng 1930 – 2050, các năm mang can chi Bính Thìn là 1976, 2036. Người sinh những năm này cầm tinh con rồng.
Lưu ý một điểm hay bị bỏ qua: trong Bát Tự, năm can chi cắt ở Lập Xuân chứ không cắt ở Tết Nguyên Đán. Người sinh trong khoảng từ Tết tới trước Lập Xuân vẫn thuộc can chi năm cũ. Muốn biết chính xác, hãy dùng công cụ lập lá số Bát Tự — nó tính theo tiết khí thật.
Khi Bính Thìn đứng ở từng trụ
- Trụ năm — nói về gốc gác, thời thơ ấu và bối cảnh gia đình. Đây là chỗ Bính Thìn hay được nhắc tới nhất vì nó chính là "tuổi" theo cách gọi thông thường.
- Trụ tháng — nói về thời thanh niên và môi trường làm việc. Trụ tháng nặng nhất trong bốn trụ vì nó giữ lệnh tháng.
- Trụ ngày — can ngày là chính bản thân người có lá số. Nếu Bính làm nhật chủ thì mọi chữ còn lại được đọc trong quan hệ với nó.
- Trụ giờ — nói về hậu vận và con cái. Trụ giờ đổi theo hai tiếng một lần nên sai giờ sinh là sai trụ này trước tiên.
Hiểu lầm thường gặp
Nghe "Bính Thìn nạp âm Sa Trung Thổ", nhiều người kết luận ngay rằng mình "mệnh Thổ" rồi đi chọn màu, chọn hướng, chọn số theo hành đó. Đây là chỗ sai phổ biến nhất.
Ở Bính Thìn, nạp âm Thổ trùng với hành của chi Thìn, còn can Bính thì thuộc Hỏa. Ngay trong một tổ hợp đã có hai con số khác nhau.
Nạp âm chỉ là một trong nhiều cách gán hành, và nó gán cho cặp can chi chứ không gán cho con người. Trong Bát Tự hiện đại, thứ quyết định cách luận là nhật chủ — can của trụ ngày — cùng với lệnh tháng, chứ không phải nạp âm của trụ năm. Hai người cùng Bính Thìn ở trụ năm nhưng khác ngày sinh sẽ có nhật chủ khác nhau và lá số đọc ra khác hẳn.
Nạp âm vẫn có chỗ dùng — nó xuất hiện trong Tử Vi để định Cục, và trong một số phép chọn ngày. Nhưng dùng nó làm căn cứ duy nhất để kết luận về một người thì là rút gọn quá tay. Xem thêm cách ngũ hành vận hành và bài về vòng sáu mươi hoa giáp.
Các tổ hợp hoa giáp khác
Muốn biết can chi thật của mình?
Can chi năm cắt ở Lập Xuân chứ không ở Tết, nên rất nhiều người tự tra ra sai. Công cụ lập Bát Tự tính theo tiết khí thật và cho luôn cả bốn trụ.
