Tùng Bách Mộc· hành Mộc

Canh Dần

庚寅

Thiên Can
Canh
Địa Chi
Dần
Hành của can
Kim
Hành của chi
Mộc
Âm dương
Dương
Con giáp
Hổ

Các năm dương lịch

  • 1950
  • 2010

Tóm tắt

Canh Dần là tổ hợp thứ 27 trong vòng sáu mươi hoa giáp, nạp âm Tùng Bách Mộc. Can Canh thuộc Dương Kim, chi Dần thuộc Dương Mộc. Các năm dương lịch mang can chi này: 1950 và 2010.

Nội dung

Canh Dần (庚寅) là tổ hợp thứ 27 trong vòng sáu mươi hoa giáp — ghép giữa thiên can Canh và địa chi Dần, nạp âm Tùng Bách Mộc. Những năm dương lịch mang can chi này gần đây nhất là 1950 và 2010.

Can Canh và chi Dần ghép lại thì ra sao

Can Canh thuộc Dương Kim; chi Dần thuộc Dương Mộc. Kim khắc Mộc — can chế ngự chi, thế trên đè dưới.

Trong vòng sáu mươi, can dương chỉ ghép được với chi dương và can âm chỉ ghép với chi âm — đó là lý do có 60 tổ hợp chứ không phải 120. Canh Dần nằm ở vị trí thứ 27, nên nó lặp lại đúng mỗi 60 năm, 60 tháng, 60 ngày hoặc 60 giờ tuỳ nó đứng ở trụ nào.

Nạp âm Tùng Bách Mộc

Cây tùng cây bách — mộc chịu được rét, đứng qua mùa đông. Tượng của thứ giữ nguyên hình khi hoàn cảnh khắc nghiệt.

Nạp âm gán cho mỗi cặp can chi liên tiếp một hành riêng — ở đây là Mộc. Cần phân biệt rõ: hành nạp âm (Mộc) khác hành của can (Kim) và khác hành của chi (Mộc). Ba con số này trả lời ba câu hỏi khác nhau và không thay thế nhau được.

Tàng can trong chi Dần

Địa chi không phải một điểm mà là một khoảng thời gian; trong khoảng đó khí của các hành chuyển tiếp dần. Vì vậy mỗi chi chứa một tới ba thiên can, gọi là tàng can.

Tàng canLoại khíNgũ hànhÂm dương
Giápbản khíMộcDương
Bínhtrung khíHỏaDương
Mậudư khíThổDương

Bản khí là khí chính, nặng nhất khi luận; trung khí và dư khí nhẹ hơn. Khi Canh Dần đứng ở trụ tháng, chính bản khí Giáp thường quyết định phần lớn cách đọc lá số.

Canh Dần gặp can chi khác

Quan hệVớiNghĩa
Thiên can hợpẤtCanh hợp Ất, cổ thư nói hoá Kim
Thiên can xungGiáphai can đối nhau về phương và hành
Lục hợpHợichi Dần hợp chi Hợi
Lục xungThânchi Dần xung chi Thân, hai chi cách nhau đúng sáu vị trí
Tam hợpDần – Ngọ – Tuấtba chi hợp thành cục Hỏa
Tam hộiDần – Mão – Thìnba chi liền nhau hội về phương đông, hành Mộc

Những năm Canh Dần

Trong khoảng 1930 – 2050, các năm mang can chi Canh Dần là 1950, 2010. Người sinh những năm này cầm tinh con hổ.

Lưu ý một điểm hay bị bỏ qua: trong Bát Tự, năm can chi cắt ở Lập Xuân chứ không cắt ở Tết Nguyên Đán. Người sinh trong khoảng từ Tết tới trước Lập Xuân vẫn thuộc can chi năm cũ. Muốn biết chính xác, hãy dùng công cụ lập lá số Bát Tự — nó tính theo tiết khí thật.

Khi Canh Dần đứng ở từng trụ

  • Trụ năm — nói về gốc gác, thời thơ ấu và bối cảnh gia đình. Đây là chỗ Canh Dần hay được nhắc tới nhất vì nó chính là "tuổi" theo cách gọi thông thường.
  • Trụ tháng — nói về thời thanh niên và môi trường làm việc. Trụ tháng nặng nhất trong bốn trụ vì nó giữ lệnh tháng.
  • Trụ ngày — can ngày là chính bản thân người có lá số. Nếu Canh làm nhật chủ thì mọi chữ còn lại được đọc trong quan hệ với nó.
  • Trụ giờ — nói về hậu vận và con cái. Trụ giờ đổi theo hai tiếng một lần nên sai giờ sinh là sai trụ này trước tiên.

Hiểu lầm thường gặp

Nghe "Canh Dần nạp âm Tùng Bách Mộc", nhiều người kết luận ngay rằng mình "mệnh Mộc" rồi đi chọn màu, chọn hướng, chọn số theo hành đó. Đây là chỗ sai phổ biến nhất.

Ở Canh Dần, nạp âm Mộc trùng với hành của chi Dần, còn can Canh thì thuộc Kim. Ngay trong một tổ hợp đã có hai con số khác nhau.

Nạp âm chỉ là một trong nhiều cách gán hành, và nó gán cho cặp can chi chứ không gán cho con người. Trong Bát Tự hiện đại, thứ quyết định cách luận là nhật chủ — can của trụ ngày — cùng với lệnh tháng, chứ không phải nạp âm của trụ năm. Hai người cùng Canh Dần ở trụ năm nhưng khác ngày sinh sẽ có nhật chủ khác nhau và lá số đọc ra khác hẳn.

Nạp âm vẫn có chỗ dùng — nó xuất hiện trong Tử Vi để định Cục, và trong một số phép chọn ngày. Nhưng dùng nó làm căn cứ duy nhất để kết luận về một người thì là rút gọn quá tay. Xem thêm cách ngũ hành vận hành và bài về vòng sáu mươi hoa giáp.

Cùng nạp âm

Các tổ hợp hoa giáp khác

Bước tiếp theo

Muốn biết can chi thật của mình?

Can chi năm cắt ở Lập Xuân chứ không ở Tết, nên rất nhiều người tự tra ra sai. Công cụ lập Bát Tự tính theo tiết khí thật và cho luôn cả bốn trụ.