Hải Trung Kim· hành Kim

Ất Sửu

乙丑

Thiên Can
Ất
Địa Chi
Sửu
Hành của can
Mộc
Hành của chi
Thổ
Âm dương
Âm
Con giáp
Trâu

Các năm dương lịch

  • 1985
  • 2045

Tóm tắt

Ất Sửu là tổ hợp thứ 2 trong vòng sáu mươi hoa giáp, nạp âm Hải Trung Kim. Can Ất thuộc Âm Mộc, chi Sửu thuộc Âm Thổ. Các năm dương lịch mang can chi này: 1985 và 2045.

Nội dung

Ất Sửu (乙丑) là tổ hợp thứ 2 trong vòng sáu mươi hoa giáp — ghép giữa thiên can Ất và địa chi Sửu, nạp âm Hải Trung Kim. Những năm dương lịch mang can chi này gần đây nhất là 1985 và 2045.

Can Ất và chi Sửu ghép lại thì ra sao

Can Ất thuộc Âm Mộc; chi Sửu thuộc Âm Thổ. Mộc khắc Thổ — can chế ngự chi, thế trên đè dưới.

Trong vòng sáu mươi, can dương chỉ ghép được với chi dương và can âm chỉ ghép với chi âm — đó là lý do có 60 tổ hợp chứ không phải 120. Ất Sửu nằm ở vị trí thứ 2, nên nó lặp lại đúng mỗi 60 năm, 60 tháng, 60 ngày hoặc 60 giờ tuỳ nó đứng ở trụ nào.

Nạp âm Hải Trung Kim

Vàng trong lòng biển — kim khí còn nằm sâu dưới nước, chưa ai lấy lên được. Cổ thư dùng tượng này nói về tiềm lực chưa lộ: có thật, nhưng cần thời gian và điều kiện mới thành dùng được.

Nạp âm gán cho mỗi cặp can chi liên tiếp một hành riêng — ở đây là Kim. Cần phân biệt rõ: hành nạp âm (Kim) khác hành của can (Mộc) và khác hành của chi (Thổ). Ba con số này trả lời ba câu hỏi khác nhau và không thay thế nhau được.

Tàng can trong chi Sửu

Địa chi không phải một điểm mà là một khoảng thời gian; trong khoảng đó khí của các hành chuyển tiếp dần. Vì vậy mỗi chi chứa một tới ba thiên can, gọi là tàng can.

Tàng canLoại khíNgũ hànhÂm dương
Kỷbản khíThổÂm
Quýtrung khíThủyÂm
Tândư khíKimÂm

Bản khí là khí chính, nặng nhất khi luận; trung khí và dư khí nhẹ hơn. Khi Ất Sửu đứng ở trụ tháng, chính bản khí Kỷ thường quyết định phần lớn cách đọc lá số.

Ất Sửu gặp can chi khác

Quan hệVớiNghĩa
Thiên can hợpCanhẤt hợp Canh, cổ thư nói hoá Kim
Thiên can xungTânhai can đối nhau về phương và hành
Lục hợpTýchi Sửu hợp chi Tý
Lục xungMùichi Sửu xung chi Mùi, hai chi cách nhau đúng sáu vị trí
Tam hợpTỵ – Dậu – Sửuba chi hợp thành cục Kim
Tam hộiHợi – Tý – Sửuba chi liền nhau hội về phương bắc, hành Thủy

Những năm Ất Sửu

Trong khoảng 1930 – 2050, các năm mang can chi Ất Sửu là 1985, 2045. Người sinh những năm này cầm tinh con trâu.

Lưu ý một điểm hay bị bỏ qua: trong Bát Tự, năm can chi cắt ở Lập Xuân chứ không cắt ở Tết Nguyên Đán. Người sinh trong khoảng từ Tết tới trước Lập Xuân vẫn thuộc can chi năm cũ. Muốn biết chính xác, hãy dùng công cụ lập lá số Bát Tự — nó tính theo tiết khí thật.

Khi Ất Sửu đứng ở từng trụ

  • Trụ năm — nói về gốc gác, thời thơ ấu và bối cảnh gia đình. Đây là chỗ Ất Sửu hay được nhắc tới nhất vì nó chính là "tuổi" theo cách gọi thông thường.
  • Trụ tháng — nói về thời thanh niên và môi trường làm việc. Trụ tháng nặng nhất trong bốn trụ vì nó giữ lệnh tháng.
  • Trụ ngày — can ngày là chính bản thân người có lá số. Nếu Ất làm nhật chủ thì mọi chữ còn lại được đọc trong quan hệ với nó.
  • Trụ giờ — nói về hậu vận và con cái. Trụ giờ đổi theo hai tiếng một lần nên sai giờ sinh là sai trụ này trước tiên.

Hiểu lầm thường gặp

Nghe "Ất Sửu nạp âm Hải Trung Kim", nhiều người kết luận ngay rằng mình "mệnh Kim" rồi đi chọn màu, chọn hướng, chọn số theo hành đó. Đây là chỗ sai phổ biến nhất.

Ở Ất Sửu, mâu thuẫn thấy rõ ngay: nạp âm nói Kim, nhưng can Ất là Mộc và chi Sửu là Thổ — ba con số, không con nào trùng con nào. Nếu nạp âm là "mệnh" của người ta thì hai con số kia là gì?

Nạp âm chỉ là một trong nhiều cách gán hành, và nó gán cho cặp can chi chứ không gán cho con người. Trong Bát Tự hiện đại, thứ quyết định cách luận là nhật chủ — can của trụ ngày — cùng với lệnh tháng, chứ không phải nạp âm của trụ năm. Hai người cùng Ất Sửu ở trụ năm nhưng khác ngày sinh sẽ có nhật chủ khác nhau và lá số đọc ra khác hẳn.

Nạp âm vẫn có chỗ dùng — nó xuất hiện trong Tử Vi để định Cục, và trong một số phép chọn ngày. Nhưng dùng nó làm căn cứ duy nhất để kết luận về một người thì là rút gọn quá tay. Xem thêm cách ngũ hành vận hành và bài về vòng sáu mươi hoa giáp.

Cùng nạp âm

Các tổ hợp hoa giáp khác

Bước tiếp theo

Muốn biết can chi thật của mình?

Can chi năm cắt ở Lập Xuân chứ không ở Tết, nên rất nhiều người tự tra ra sai. Công cụ lập Bát Tự tính theo tiết khí thật và cho luôn cả bốn trụ.