Tân Hợi
辛亥
- Thiên Can
- Tân
- Địa Chi
- Hợi
- Hành của can
- Kim
- Hành của chi
- Thủy
- Âm dương
- Âm
- Con giáp
- Lợn
Các năm dương lịch
- 1971
- 2031
Tóm tắt
Tân Hợi là tổ hợp thứ 48 trong vòng sáu mươi hoa giáp, nạp âm Thoa Xuyến Kim. Can Tân thuộc Âm Kim, chi Hợi thuộc Âm Thủy. Các năm dương lịch mang can chi này: 1971 và 2031.
Tân Hợi (辛亥) là tổ hợp thứ 48 trong vòng sáu mươi hoa giáp — ghép giữa thiên can Tân và địa chi Hợi, nạp âm Thoa Xuyến Kim. Những năm dương lịch mang can chi này gần đây nhất là 1971 và 2031.
Can Tân và chi Hợi ghép lại thì ra sao
Can Tân thuộc Âm Kim; chi Hợi thuộc Âm Thủy. Kim sinh Thủy — can dồn sức nuôi chi, bản thân can hao đi.
Trong vòng sáu mươi, can dương chỉ ghép được với chi dương và can âm chỉ ghép với chi âm — đó là lý do có 60 tổ hợp chứ không phải 120. Tân Hợi nằm ở vị trí thứ 48, nên nó lặp lại đúng mỗi 60 năm, 60 tháng, 60 ngày hoặc 60 giờ tuỳ nó đứng ở trụ nào.
Nạp âm Thoa Xuyến Kim
Kim làm trang sức — kim khí thành thoa, thành xuyến. Tượng của giá trị nằm ở tay nghề chứ không ở khối lượng.
Nạp âm gán cho mỗi cặp can chi liên tiếp một hành riêng — ở đây là Kim. Cần phân biệt rõ: hành nạp âm (Kim) khác hành của can (Kim) và khác hành của chi (Thủy). Ba con số này trả lời ba câu hỏi khác nhau và không thay thế nhau được.
Tàng can trong chi Hợi
Địa chi không phải một điểm mà là một khoảng thời gian; trong khoảng đó khí của các hành chuyển tiếp dần. Vì vậy mỗi chi chứa một tới ba thiên can, gọi là tàng can.
| Tàng can | Loại khí | Ngũ hành | Âm dương |
|---|---|---|---|
| Nhâm | bản khí | Thủy | Dương |
| Giáp | trung khí | Mộc | Dương |
Bản khí là khí chính, nặng nhất khi luận; trung khí và dư khí nhẹ hơn. Khi Tân Hợi đứng ở trụ tháng, chính bản khí Nhâm thường quyết định phần lớn cách đọc lá số.
Tân Hợi gặp can chi khác
| Quan hệ | Với | Nghĩa |
|---|---|---|
| Thiên can hợp | Bính | Tân hợp Bính, cổ thư nói hoá Thủy |
| Thiên can xung | Ất | hai can đối nhau về phương và hành |
| Lục hợp | Dần | chi Hợi hợp chi Dần |
| Lục xung | Tỵ | chi Hợi xung chi Tỵ, hai chi cách nhau đúng sáu vị trí |
| Tam hợp | Hợi – Mão – Mùi | ba chi hợp thành cục Mộc |
| Tam hội | Hợi – Tý – Sửu | ba chi liền nhau hội về phương bắc, hành Thủy |
Những năm Tân Hợi
Trong khoảng 1930 – 2050, các năm mang can chi Tân Hợi là 1971, 2031. Người sinh những năm này cầm tinh con lợn.
Lưu ý một điểm hay bị bỏ qua: trong Bát Tự, năm can chi cắt ở Lập Xuân chứ không cắt ở Tết Nguyên Đán. Người sinh trong khoảng từ Tết tới trước Lập Xuân vẫn thuộc can chi năm cũ. Muốn biết chính xác, hãy dùng công cụ lập lá số Bát Tự — nó tính theo tiết khí thật.
Khi Tân Hợi đứng ở từng trụ
- Trụ năm — nói về gốc gác, thời thơ ấu và bối cảnh gia đình. Đây là chỗ Tân Hợi hay được nhắc tới nhất vì nó chính là "tuổi" theo cách gọi thông thường.
- Trụ tháng — nói về thời thanh niên và môi trường làm việc. Trụ tháng nặng nhất trong bốn trụ vì nó giữ lệnh tháng.
- Trụ ngày — can ngày là chính bản thân người có lá số. Nếu Tân làm nhật chủ thì mọi chữ còn lại được đọc trong quan hệ với nó.
- Trụ giờ — nói về hậu vận và con cái. Trụ giờ đổi theo hai tiếng một lần nên sai giờ sinh là sai trụ này trước tiên.
Hiểu lầm thường gặp
Nghe "Tân Hợi nạp âm Thoa Xuyến Kim", nhiều người kết luận ngay rằng mình "mệnh Kim" rồi đi chọn màu, chọn hướng, chọn số theo hành đó. Đây là chỗ sai phổ biến nhất.
Ở Tân Hợi, nạp âm Kim tình cờ trùng với hành của can Tân, nhưng chi Hợi lại thuộc Thủy. Ngay trong một tổ hợp đã có hai con số khác nhau.
Nạp âm chỉ là một trong nhiều cách gán hành, và nó gán cho cặp can chi chứ không gán cho con người. Trong Bát Tự hiện đại, thứ quyết định cách luận là nhật chủ — can của trụ ngày — cùng với lệnh tháng, chứ không phải nạp âm của trụ năm. Hai người cùng Tân Hợi ở trụ năm nhưng khác ngày sinh sẽ có nhật chủ khác nhau và lá số đọc ra khác hẳn.
Nạp âm vẫn có chỗ dùng — nó xuất hiện trong Tử Vi để định Cục, và trong một số phép chọn ngày. Nhưng dùng nó làm căn cứ duy nhất để kết luận về một người thì là rút gọn quá tay. Xem thêm cách ngũ hành vận hành và bài về vòng sáu mươi hoa giáp.
Các tổ hợp hoa giáp khác
Muốn biết can chi thật của mình?
Can chi năm cắt ở Lập Xuân chứ không ở Tết, nên rất nhiều người tự tra ra sai. Công cụ lập Bát Tự tính theo tiết khí thật và cho luôn cả bốn trụ.
